“Bỏ Túi” 60+ Mẫu Câu Tiếng Trung Cơ Bản Khi Đi Mua Sắm

Tháng 6 13, 2026

“Bỏ Túi” 60+ Mẫu Câu Tiếng Trung Cơ Bản Khi Đi Mua Sắm

Hinh website 57

Bạn đang học Tiếng Trung và muốn nâng cao khả năng giao tiếp khi đi mua sắm? Việc ghi nhớ những mẫu câu Tiếng Trung cơ bản khi đi mua sắm sẽ giúp bạn tự tin hơn trong các tình huống đời thường như đi chợ, mua quần áo, chọn đồ ăn, hỏi giá, thương lượng và thanh toán tại cửa hàng.

Trong quá trình học Tiếng Trung giao tiếp, mua sắm là một trong những chủ đề quen thuộc nhất vì bạn có thể gặp thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày. Chỉ cần nắm được các câu nói thông dụng, bạn đã có thể tự tin xử lý nhiều tình huống khi mua hàng tại Trung Quốc hoặc giao tiếp với người Trung Quốc.

Hãy cùng Hán ngữ Trần Kiến khám phá hơn 60+ mẫu câu Tiếng Trung khi đi mua sắm đơn giản, dễ nhớ và cực kỳ hữu ích cho người mới bắt đầu nhé!


Vì sao nên học Tiếng Trung giao tiếp khi đi mua sắm?

Mua sắm không chỉ đơn giản là trao đổi hàng hóa mà còn là một cơ hội tuyệt vời để luyện tập Tiếng Trung giao tiếp thực tế.

Khi đi mua sắm, bạn thường xuyên cần sử dụng những câu hỏi quen thuộc như:

  • Sản phẩm này giá bao nhiêu?
  • Có màu khác không?
  • Có thể giảm giá không?
  • Tôi muốn thử cái này.
  • Tôi thanh toán bằng tiền mặt/thẻ.

Nếu chỉ học lý thuyết trong sách, nhiều bạn sẽ gặp khó khăn khi bước vào tình huống thực tế. Vì vậy, việc học các mẫu câu Tiếng Trung cơ bản theo chủ đề sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn và nhớ lâu hơn.

Đặc biệt với những bạn mới học Tiếng Trung cho người mới bắt đầu, chủ đề mua sắm là một bài học dễ tiếp cận vì có nhiều từ vựng gần gũi, dễ áp dụng.


Từ vựng Tiếng Trung mua sắm cơ bản cần nhớ

Trước khi học các câu giao tiếp, hãy cùng ghi nhớ một số từ vựng Tiếng Trung mua sắm phổ biến:

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
mǎi mua
mài bán
价格 jià gé giá cả
qián tiền
便宜 pián yi rẻ
guì đắt
打折 dǎ zhé giảm giá
付款 fù kuǎn thanh toán
现金 xiàn jīn tiền mặt
试一下 shì yí xià thử một chút
尺码 chǐ mǎ kích cỡ
颜色 yán sè màu sắc
商品 shāng pǐn sản phẩm

Việc kết hợp từ vựng và câu giao tiếp sẽ giúp quá trình học Tiếng Trung trở nên tự nhiên hơn.


60+ Mẫu câu Tiếng Trung cơ bản khi đi mua sắm

1. Mẫu câu Tiếng Trung hỏi giá sản phẩm

Đây là nhóm câu được sử dụng nhiều nhất khi mua hàng.

  1. 这个多少钱?
    Zhè ge duō shǎo qián?
    Cái này bao nhiêu tiền?
  2. 这个价格是多少?
    Zhè ge jià gé shì duō shǎo?
    Giá của cái này là bao nhiêu?
  3. 太贵了。
    Tài guì le.
    Đắt quá rồi.
  4. 便宜一点可以吗?
    Pián yi yì diǎn kě yǐ ma?
    Có thể rẻ hơn một chút không?
  5. 可以打折吗?
    Kě yǐ dǎ zhé ma?
    Có thể giảm giá không?
  6. 最低多少钱?
    Zuì dī duō shǎo qián?
    Giá thấp nhất là bao nhiêu?
  7. 有没有优惠?
    Yǒu méi yǒu yōu huì?
    Có ưu đãi không?
  8. 这个很贵。
    Zhè ge hěn guì.
    Cái này rất đắt.
  9. 这个比较便宜。
    Zhè ge bǐ jiào pián yi.
    Cái này rẻ hơn.
  10. 我看看。
    Wǒ kàn kan.
    Tôi xem thử.

2. Mẫu câu Tiếng Trung khi chọn đồ

Khi mua quần áo, giày dép hoặc đồ dùng cá nhân, bạn có thể sử dụng:

  1. 我想买这个。
    Wǒ xiǎng mǎi zhè ge.
    Tôi muốn mua cái này.
  2. 有没有别的颜色?
    Yǒu méi yǒu bié de yán sè?
    Có màu khác không?
  3. 有没有大一点的?
    Yǒu méi yǒu dà yì diǎn de?
    Có cái lớn hơn không?
  4. 有没有小一点的?
    Yǒu méi yǒu xiǎo yì diǎn de?
    Có cái nhỏ hơn không?
  5. 我可以试一下吗?
    Wǒ kě yǐ shì yí xià ma?
    Tôi có thể thử không?
  6. 这个适合我吗?
    Zhè ge shì hé wǒ ma?
    Cái này có hợp với tôi không?
  7. 我喜欢这个。
    Wǒ xǐ huan zhè ge.
    Tôi thích cái này.
  8. 还有其他款吗?
    Hái yǒu qí tā kuǎn ma?
    Còn mẫu khác không?
  9. 这个质量怎么样?
    Zhè ge zhì liàng zěn me yàng?
    Chất lượng cái này thế nào?
  10. 我再看看。
    Wǒ zài kàn kan.
    Tôi xem thêm.

Tiếng Trung giao tiếp khi thanh toán

Sau khi chọn được sản phẩm, bạn cần biết các câu Tiếng Trung giao tiếp khi thanh toán:

  1. 我要买这个。
    Wǒ yào mǎi zhè ge.
    Tôi muốn mua cái này.
  2. 一共多少钱?
    Yí gòng duō shǎo qián?
    Tổng cộng bao nhiêu tiền?
  3. 可以刷卡吗?
    Kě yǐ shuā kǎ ma?
    Có thể quẹt thẻ không?
  4. 可以用手机付款吗?
    Kě yǐ yòng shǒu jī fù kuǎn ma?
    Có thể thanh toán bằng điện thoại không?
  5. 我要现金付款。
    Wǒ yào xiàn jīn fù kuǎn.
    Tôi muốn trả tiền mặt.
  6. 请给我发票。
    Qǐng gěi wǒ fā piào.
    Vui lòng cho tôi hóa đơn.
  7. 谢谢。
    Xiè xie.
    Cảm ơn.
  8. 不用了,谢谢。
    Bú yòng le, xiè xie.
    Không cần đâu, cảm ơn.

Các câu Tiếng Trung khi mua đồ ăn

Mua sắm thực phẩm cũng là tình huống rất phổ biến.

  1. 这个新鲜吗?
    Zhè ge xīn xiān ma?
    Cái này có tươi không?
  2. 我要一斤。
    Wǒ yào yì jīn.
    Tôi lấy một cân.
  3. 给我一点这个。
    Gěi wǒ yì diǎn zhè ge.
    Cho tôi một ít cái này.
  4. 有辣的吗?
    Yǒu là de ma?
    Có loại cay không?
  5. 不要太辣。
    Bú yào tài là.
    Đừng cay quá.
  6. 可以少一点吗?
    Kě yǐ shǎo yì diǎn ma?
    Có thể lấy ít hơn không?

Tiếng Trung cho người mới bắt đầu: Mẹo nhớ câu mua sắm nhanh hơn

Đối với người mới học Tiếng Trung, việc học quá nhiều câu cùng lúc có thể gây khó nhớ. Bạn có thể áp dụng một số cách sau:

1. Học theo tình huống thực tế

Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học theo cụm:

  • Hỏi giá
  • Chọn sản phẩm
  • Mặc thử
  • Thanh toán
  • Đổi trả hàng

Cách học này giúp bạn hình thành phản xạ giao tiếp nhanh hơn.

2. Luyện nói thành tiếng

Khi học Tiếng Trung giao tiếp, việc đọc to câu mẫu rất quan trọng. Bạn nên luyện phát âm, nghe lại và bắt chước giọng người bản xứ.

3. Kết hợp từ vựng với hình ảnh

Não bộ ghi nhớ hình ảnh tốt hơn chữ viết. Khi học từ mới, hãy liên tưởng đến đồ vật thực tế như quần áo, thức ăn, tiền bạc…


Những lỗi thường gặp khi học Tiếng Trung mua sắm

Nhiều người mới học thường mắc một số lỗi:

Nhầm lẫn 买 và 卖

  • 买 (mǎi): mua
  • 卖 (mài): bán

Chỉ khác nhau về thanh điệu nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Chỉ học từ mà không học câu

Biết từ “giá”, “rẻ”, “đắt” nhưng không biết ghép câu sẽ khiến bạn khó giao tiếp.

Ngại nói sai

Khi học Tiếng Trung, việc luyện tập thường xuyên quan trọng hơn việc nói hoàn hảo ngay từ đầu.


Học Tiếng Trung hiệu quả cùng Hán ngữ Trần Kiến

Việc học một ngôn ngữ mới cần phương pháp đúng và môi trường luyện tập thường xuyên. Tại Hán ngữ Trần Kiến, các khóa học được thiết kế dành cho người Việt muốn học Tiếng Trung giao tiếp, xây dựng nền tảng phát âm, từ vựng và phản xạ thực tế.

Từ những chủ đề quen thuộc như mua sắm, ăn uống, du lịch đến giao tiếp công việc, học viên được luyện tập theo tình huống thực tế để sử dụng tiếng Trung tự nhiên hơn.

Nếu bạn đang bắt đầu hành trình chinh phục Tiếng Trung, hãy bắt đầu từ những mẫu câu đơn giản nhất. Chỉ cần luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ dần tự tin giao tiếp trong nhiều tình huống đời sống.


Kết luận

60+ mẫu câu Tiếng Trung cơ bản khi đi mua sắm trên đây là hành trang hữu ích cho người mới học. Việc nắm vững các câu giao tiếp thông dụng sẽ giúp bạn dễ dàng trao đổi, mua hàng và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Trung.

Hãy lưu lại bài viết này và luyện tập mỗi ngày để nâng cao khả năng Tiếng Trung giao tiếp của mình nhé!

📞Thông tin liên hệ:
Hán Ngữ Trần Kiến – Trung tâm tiếng Trung uy tín tại Gò Vấp
Địa chỉ 1: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Gò Vấp, TP.HCM
Địa chỉ 2: 133 Ni Sư Huỳnh Liền, Phường Bảy Hiền, Tân Bình, TP.HCM
Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
Hotline: 036 4655 191
Emailcaulacbotiengtrung365@gmail.com

📚 Tham Khảo Thêm:

Cẩm Nang Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Trung Cơ Bản Cho Người Đi Làm

Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chủ đề Ngày Quốc tế Thiếu nhi 1/6 (国际儿童节)

Từ vựng tiếng Trung ngành Logistics & Xuất Nhập Khẩu: 100+ thuật ngữ, mẫu câu, chứng từ

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành hàng không, kèm hội thoại mẫu

中文考试服务网 Chinese Tests Service Website

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo