Từ vựng tiếng Trung ngành Logistics & Xuất Nhập Khẩu: 100+ thuật ngữ, mẫu câu, chứng từ

Tháng 6 3, 2026

Từ vựng tiếng Trung ngành Logistics & Xuất Nhập Khẩu: 100+ thuật ngữ, mẫu câu, chứng từ

Hinh website 43

Tiếng Trung đang trở thành một trong những ngôn ngữ quan trọng nhất trong lĩnh vực Logistics và Xuất nhập khẩu. Với việc Trung Quốc là đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam, nhu cầu sử dụng tiếng Trung trong công việc ngày càng tăng mạnh. Nếu bạn đang làm việc trong ngành Logistics, Xuất nhập khẩu, Forwarder, Hải quan hoặc Thương mại quốc tế, việc nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành bằng tiếng Trung sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả, xử lý chứng từ chính xác và mở rộng cơ hội nghề nghiệp.

Trong bài viết này, Hán ngữ Trần Kiến sẽ tổng hợp hơn 100 từ vựng tiếng Trung ngành Logistics & Xuất nhập khẩu, kèm theo mẫu câu giao tiếp thực tế và các loại chứng từ thường gặp giúp bạn học nhanh, nhớ lâu và áp dụng ngay vào công việc.


Vì Sao Người Làm Logistics Nên Học Tiếng Trung?

Hiện nay, phần lớn hàng hóa nhập khẩu của Việt Nam đến từ Trung Quốc. Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu thường xuyên làm việc với nhà cung cấp, nhà máy, đơn vị vận chuyển và đối tác thương mại Trung Quốc.

Biết tiếng Trung giúp bạn:

  • Trao đổi trực tiếp với đối tác.
  • Đọc hiểu hợp đồng thương mại.
  • Kiểm tra chứng từ xuất nhập khẩu.
  • Đàm phán giá cả hiệu quả hơn.
  • Gia tăng cơ hội việc làm và mức thu nhập.

Đặc biệt, nhân sự Logistics biết tiếng Trung thường được doanh nghiệp ưu tiên tuyển dụng hơn so với ứng viên chỉ biết tiếng Anh.


Từ Vựng Tiếng Trung Ngành Logistics Cơ Bản

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
物流 wùliú Logistics
运输 yùnshū Vận chuyển
货物 huòwù Hàng hóa
仓库 cāngkù Kho hàng
配送 pèisòng Phân phối
装货 zhuānghuò Xếp hàng
卸货 xièhuò Dỡ hàng
包装 bāozhuāng Đóng gói
集装箱 jízhuāngxiāng Container
托盘 tuōpán Pallet
库存 kùcún Tồn kho
发货 fāhuò Gửi hàng
收货 shōuhuò Nhận hàng
订单 dìngdān Đơn hàng
供应链 gōngyìngliàn Chuỗi cung ứng

Từ Vựng Tiếng Trung Về Xuất Nhập Khẩu

Đây là nhóm từ vựng tiếng Trung xuất hiện thường xuyên trong các hợp đồng và chứng từ thương mại.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
进出口 jìnchūkǒu Xuất nhập khẩu
出口 chūkǒu Xuất khẩu
进口 jìnkǒu Nhập khẩu
报关 bàoguān Khai báo hải quan
清关 qīngguān Thông quan
海关 hǎiguān Hải quan
关税 guānshuì Thuế quan
检验 jiǎnyàn Kiểm tra
检疫 jiǎnyì Kiểm dịch
商检 shāngjiǎn Kiểm định hàng hóa
外贸 wàimào Ngoại thương
国际贸易 guójì màoyì Thương mại quốc tế
贸易公司 màoyì gōngsī Công ty thương mại
买方 mǎifāng Bên mua
卖方 màifāng Bên bán

Từ Vựng Tiếng Trung Về Vận Tải Đường Biển

Vận tải biển là phương thức phổ biến nhất trong Logistics quốc tế.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
海运 hǎiyùn Vận tải biển
船公司 chuán gōngsī Hãng tàu
船舶 chuánbó Tàu biển
港口 gǎngkǒu Cảng biển
码头 mǎtóu Bến cảng
航线 hángxiàn Tuyến hàng hải
船期 chuánqī Lịch tàu
提单 tídān Vận đơn
运费 yùnfèi Cước phí
拼箱 pīnxiāng Hàng lẻ (LCL)
整箱 zhěngxiāng Hàng nguyên container (FCL)
装船 zhuāngchuán Xếp lên tàu
到港 dàogǎng Đến cảng
离港 lígǎng Rời cảng

Từ Vựng Tiếng Trung Về Vận Tải Đường Hàng Không

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
空运 kōngyùn Vận tải hàng không
航空公司 hángkōng gōngsī Hãng hàng không
机场 jīchǎng Sân bay
空运单 kōngyùn dān Vận đơn hàng không
航班 hángbān Chuyến bay
起飞 qǐfēi Cất cánh
降落 jiàngluò Hạ cánh
快递 kuàidì Chuyển phát nhanh
运单号 yùndān hào Mã vận đơn
货运代理 huòyùn dàilǐ Forwarder

Từ Vựng Tiếng Trung Về Chứng Từ Xuất Nhập Khẩu

Trong công việc Logistics, đọc hiểu chứng từ bằng tiếng Trung là kỹ năng vô cùng quan trọng.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
商业发票 shāngyè fāpiào Commercial Invoice
装箱单 zhuāngxiāng dān Packing List
提单 tídān Bill of Lading
原产地证书 yuánchǎndì zhèngshū C/O
合同 hétóng Hợp đồng
采购订单 cǎigòu dìngdān Purchase Order
信用证 xìnyòngzhèng L/C
付款凭证 fùkuǎn píngzhèng Chứng từ thanh toán
报关单 bàoguān dān Tờ khai hải quan
检验证书 jiǎnyàn zhèngshū Giấy chứng nhận kiểm định

Các Điều Kiện Incoterms Bằng Tiếng Trung

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
工厂交货 gōngchǎng jiāohuò EXW
船上交货 chuán shàng jiāohuò FOB
成本加运费 chéngběn jiā yùnfèi CFR
成本保险加运费 chéngběn bǎoxiǎn jiā yùnfèi CIF
运费付至 yùnfèi fù zhì CPT
完税后交货 wánshuì hòu jiāohuò DDP

Mẫu Câu Tiếng Trung Giao Tiếp Trong Logistics

Hỏi tình trạng hàng hóa

请问货物发出了吗?

Qǐngwèn huòwù fāchū le ma?

Xin hỏi hàng đã được gửi đi chưa?


货物什么时候到港?

Huòwù shénme shíhou dàogǎng?

Hàng hóa khi nào đến cảng?


Hỏi về vận chuyển

请发送提单给我。

Qǐng fāsòng tídān gěi wǒ.

Vui lòng gửi vận đơn cho tôi.


请提供装箱单和发票。

Qǐng tígōng zhuāngxiāng dān hé fāpiào.

Vui lòng cung cấp Packing List và Invoice.


Hỏi về thanh toán

货款已经支付了吗?

Huòkuǎn yǐjīng zhīfù le ma?

Tiền hàng đã được thanh toán chưa?


我们什么时候付款?

Wǒmen shénme shíhou fùkuǎn?

Khi nào chúng tôi thanh toán?


Từ Vựng Tiếng Trung Về Kho Bãi Và Chuỗi Cung Ứng

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
仓储 cāngchǔ Lưu kho
入库 rùkù Nhập kho
出库 chūkù Xuất kho
盘点 pándiǎn Kiểm kê
库存管理 kùcún guǎnlǐ Quản lý tồn kho
自动仓库 zìdòng cāngkù Kho tự động
供应商 gōngyìngshāng Nhà cung cấp
采购 cǎigòu Mua hàng
需求预测 xūqiú yùcè Dự báo nhu cầu
配送中心 pèisòng zhōngxīn Trung tâm phân phối

Bí Quyết Học Tiếng Trung Chuyên Ngành Logistics Hiệu Quả

Học theo nhóm chủ đề

Thay vì học riêng lẻ từng từ, hãy chia thành các nhóm như:

  • Chứng từ xuất nhập khẩu
  • Hải quan
  • Kho bãi
  • Vận tải biển
  • Vận tải hàng không
  • Thanh toán quốc tế

Cách học này giúp não bộ ghi nhớ nhanh hơn và liên kết kiến thức tốt hơn.

Học qua chứng từ thực tế

Hãy tải các mẫu:

  • Invoice
  • Packing List
  • Bill of Lading
  • Purchase Order

Sau đó đối chiếu phiên bản tiếng Anh và tiếng Trung để làm quen với thuật ngữ chuyên ngành.

Tạo Flashcard

Sử dụng:

  • Quizlet
  • Anki
  • Flashcard giấy

Mỗi ngày học 10–15 từ vựng tiếng Trung Logistics sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện giao tiếp với đối tác

Hãy thực hành các mẫu câu:

  • Xác nhận đơn hàng
  • Hỏi lịch tàu
  • Kiểm tra thanh toán
  • Yêu cầu gửi chứng từ

Đây là những tình huống xuất hiện hàng ngày trong công việc Logistics.


Kết Luận

Ngành Logistics và Xuất nhập khẩu đang phát triển mạnh mẽ cùng với sự mở rộng thương mại giữa Việt Nam và Trung Quốc. Việc thành thạo tiếng Trung chuyên ngành không chỉ giúp bạn xử lý công việc hiệu quả hơn mà còn mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp với mức thu nhập hấp dẫn.

Hy vọng bộ từ vựng tiếng Trung Logistics & Xuất nhập khẩu gồm hơn 100 thuật ngữ, chứng từ và mẫu câu thực tế trong bài viết này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi học tập và làm việc. Hãy lưu lại bài viết, luyện tập thường xuyên và bổ sung thêm vốn tiếng Trung chuyên ngành mỗi ngày để nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường quốc tế.

📞 Thông tin liên hệ:
Hán Ngữ Trần Kiến – Trung tâm tiếng Trung uy tín tại Gò Vấp
Địa chỉ: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Gò Vấp, TP.HCM
Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
Hotline: 036 4655 191
Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo