Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành hàng không, kèm hội thoại mẫu

Tháng 6 3, 2026

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành hàng không, kèm hội thoại mẫu

Hinh website 41

Chuyên ngành hàng không đang ngày càng phát triển mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu sử dụng tiếng Trung trong môi trường quốc tế tăng lên đáng kể. Đối với những bạn đang học tiếng Trung để làm việc tại sân bay, hãng bay, công ty du lịch hoặc mong muốn theo đuổi chuyên ngành hàng không, việc nắm vững từ vựng chuyên môn là điều vô cùng cần thiết.

Không chỉ giúp giao tiếp hiệu quả với hành khách và đồng nghiệp, vốn từ vựng chuyên ngành hàng không còn hỗ trợ bạn đọc hiểu tài liệu, xử lý tình huống và nâng cao cơ hội nghề nghiệp trong môi trường quốc tế.

Trong bài viết này, Hán Ngữ Trần Kiến sẽ tổng hợp những từ vựng tiếng Trung chuyên ngành hàng không phổ biến nhất, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và các đoạn hội thoại thực tế giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn.


Vì Sao Nên Học Tiếng Trung Chuyên Ngành Hàng Không?

Tiếng Trung hiện là một trong những ngôn ngữ được sử dụng nhiều nhất trên thế giới. Mỗi năm có hàng triệu lượt khách du lịch, công tác và du học sinh Trung Quốc di chuyển bằng đường hàng không.

Nếu làm việc trong chuyên ngành hàng không, việc biết tiếng Trung sẽ giúp bạn:

  • Tăng khả năng giao tiếp với hành khách Trung Quốc.
  • Nâng cao cơ hội tuyển dụng tại các hãng hàng không quốc tế.
  • Hỗ trợ xử lý tình huống nhanh chóng và chuyên nghiệp.
  • Tăng lợi thế cạnh tranh trong môi trường làm việc đa quốc gia.
  • Mở rộng cơ hội thăng tiến trong ngành dịch vụ hàng không.

Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Hàng Không Cơ Bản

Dưới đây là những từ vựng nền tảng nhất trong chuyên ngành hàng không.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
航空 hángkōng Hàng không
飞机 fēijī Máy bay
航班 hángbān Chuyến bay
机场 jīchǎng Sân bay
飞行员 fēixíngyuán Phi công
空姐 kōngjiě Tiếp viên hàng không nữ
空少 kōngshào Tiếp viên hàng không nam
旅客 lǚkè Hành khách
登机 dēngjī Lên máy bay
起飞 qǐfēi Cất cánh
降落 jiàngluò Hạ cánh
客舱 kècāng Khoang hành khách
驾驶舱 jiàshǐcāng Buồng lái
机票 jīpiào Vé máy bay
航站楼 hángzhànlóu Nhà ga

Ví dụ

飞机马上要起飞了。

Fēijī mǎshàng yào qǐfēi le.

Máy bay sắp cất cánh.


Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Hàng Không Tại Sân Bay

Đây là nhóm từ được sử dụng thường xuyên trong quá trình làm thủ tục.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
值机柜台 zhíjī guìtái Quầy check-in
登机牌 dēngjīpái Thẻ lên máy bay
行李 xíngli Hành lý
托运行李 tuōyùn xíngli Hành lý ký gửi
手提行李 shǒutí xíngli Hành lý xách tay
安检 ānjiǎn Kiểm tra an ninh
护照 hùzhào Hộ chiếu
签证 qiānzhèng Thị thực
候机室 hòujīshì Phòng chờ
登机口 dēngjīkǒu Cổng lên máy bay
国际航班 guójì hángbān Chuyến bay quốc tế
国内航班 guónèi hángbān Chuyến bay nội địa

Ví dụ

请您出示护照和登机牌。

Qǐng nín chūshì hùzhào hé dēngjīpái.

Xin vui lòng xuất trình hộ chiếu và thẻ lên máy bay.


Từ Vựng Chuyên Ngành Hàng Không Liên Quan Đến Hành Lý

Hành lý là một trong những chủ đề được nhắc đến rất nhiều trong chuyên ngành hàng không.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
超重行李 chāozhòng xíngli Hành lý quá cân
行李车 xínglichē Xe đẩy hành lý
行李提取处 xíngli tíqǔchù Khu nhận hành lý
行李标签 xíngli biāoqiān Thẻ hành lý
行李丢失 xíngli diūshī Thất lạc hành lý
行李损坏 xíngli sǔnhuài Hành lý hư hỏng
行李托运 xíngli tuōyùn Ký gửi hành lý

Ví dụ

您的行李超重了五公斤。

Nín de xíngli chāozhòng le wǔ gōngjīn.

Hành lý của quý khách vượt quá 5kg.


Từ Vựng Chuyên Ngành Hàng Không Trên Máy Bay

Khi làm việc trong chuyên ngành hàng không, bạn sẽ thường xuyên nghe những từ sau.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
安全带 ānquándài Dây an toàn
氧气面罩 yǎngqì miànzhào Mặt nạ dưỡng khí
救生衣 jiùshēngyī Áo phao cứu sinh
靠窗座位 kàochuāng zuòwèi Ghế cạnh cửa sổ
过道座位 guòdào zuòwèi Ghế cạnh lối đi
经济舱 jīngjìcāng Hạng phổ thông
商务舱 shāngwùcāng Hạng thương gia
头等舱 tóuděngcāng Hạng nhất
机上广播 jīshàng guǎngbō Thông báo trên máy bay
紧急出口 jǐnjí chūkǒu Cửa thoát hiểm

Ví dụ

请系好安全带。

Qǐng jì hǎo ānquándài.

Vui lòng thắt dây an toàn.


Hội Thoại Tiếng Trung Chuyên Ngành Hàng Không Tại Quầy Check-in

中文

工作人员:

您好,请出示您的护照。

旅客:

给您。

工作人员:

您有需要托运行李吗?

旅客:

有,一个行李箱。

工作人员:

好的,这是您的登机牌,请前往12号登机口。


Pinyin

Gōngzuò rényuán:

Nín hǎo, qǐng chūshì nín de hùzhào.

Lǚkè:

Gěi nín.

Gōngzuò rényuán:

Nín yǒu xūyào tuōyùn xíngli ma?

Lǚkè:

Yǒu, yí gè xínglixiāng.

Gōngzuò rényuán:

Hǎo de, zhè shì nín de dēngjīpái, qǐng qiánwǎng shí’èr hào dēngjīkǒu.


Dịch nghĩa

Nhân viên:

Xin chào, vui lòng xuất trình hộ chiếu.

Hành khách:

Đây ạ.

Nhân viên:

Quý khách có hành lý ký gửi không?

Hành khách:

Có, một vali.

Nhân viên:

Đây là thẻ lên máy bay của quý khách, vui lòng đến cổng số 12.


Hội Thoại Tiếng Trung Chuyên Ngành Hàng Không Trên Máy Bay

中文

空姐:

您好,请问您需要喝点什么?

旅客:

我要一杯水,谢谢。

空姐:

好的,请稍等。

旅客:

谢谢。

空姐:

不客气。


Pinyin

Kōngjiě:

Nín hǎo, qǐngwèn nín xūyào hē diǎn shénme?

Lǚkè:

Wǒ yào yì bēi shuǐ, xièxie.

Kōngjiě:

Hǎo de, qǐng shāo děng.

Lǚkè:

Xièxie.

Kōngjiě:

Bú kèqi.


Dịch nghĩa

Tiếp viên:

Xin chào, quý khách muốn uống gì?

Hành khách:

Tôi muốn một ly nước, cảm ơn.

Tiếp viên:

Vâng, xin đợi một chút.

Hành khách:

Cảm ơn.

Tiếp viên:

Không có gì.


Các Mẫu Câu Tiếng Trung Chuyên Ngành Hàng Không Thường Dùng

1. 请出示您的护照。

Qǐng chūshì nín de hùzhào.

Vui lòng xuất trình hộ chiếu.

2. 飞机即将起飞。

Fēijī jíjiāng qǐfēi.

Máy bay sắp cất cánh.

3. 请关闭手机。

Qǐng guānbì shǒujī.

Vui lòng tắt điện thoại.

4. 请前往登机口。

Qǐng qiánwǎng dēngjīkǒu.

Vui lòng đến cổng lên máy bay.

5. 您的行李超重了。

Nín de xíngli chāozhòng le.

Hành lý của quý khách đã vượt quá trọng lượng cho phép.

6. 飞机已经安全降落。

Fēijī yǐjīng ānquán jiàngluò.

Máy bay đã hạ cánh an toàn.


Bí Quyết Học Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Hàng Không Hiệu Quả

Để ghi nhớ từ vựng chuyên ngành hàng không nhanh hơn, bạn có thể áp dụng các phương pháp sau:

Học theo nhóm chủ đề

Thay vì học từ đơn lẻ, hãy chia thành các nhóm:

  • Sân bay
  • Hành lý
  • Chuyến bay
  • Tiếp viên
  • An toàn hàng không

Học qua hội thoại

Đọc và luyện tập các đoạn hội thoại thực tế giúp bạn ghi nhớ ngữ cảnh sử dụng từ vựng.

Kết hợp nghe và nói

Xem video hướng dẫn an toàn bay, video check-in sân bay bằng tiếng Trung để làm quen với phát âm chuẩn.

Ôn tập bằng Flashcard

Sử dụng Quizlet hoặc Anki để ghi nhớ từ vựng lâu dài.

Thực hành thường xuyên

Mỗi ngày học 10–15 từ mới thuộc chuyên ngành hàng không và đặt câu với những từ đó.


Kết Luận

Tiếng Trung chuyên ngành hàng không là một kỹ năng quan trọng đối với những ai đang học tập hoặc làm việc trong lĩnh vực hàng không, du lịch và dịch vụ quốc tế. Việc nắm vững từ vựng, mẫu câu giao tiếp và hội thoại thực tế sẽ giúp bạn tự tin hơn trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.

Hy vọng danh sách từ vựng chuyên ngành hàng không kèm hội thoại mẫu trên sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, nâng cao khả năng giao tiếp và học tiếng Trung hiệu quả hơn. Đừng quên lưu lại bài viết để ôn tập thường xuyên và áp dụng vào thực tế nhé!

📞 Thông tin liên hệ:
Hán Ngữ Trần Kiến – Trung tâm tiếng Trung uy tín tại Gò Vấp
Địa chỉ: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Gò Vấp, TP.HCM
Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
Hotline: 036 4655 191
Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo