Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chủ đề Ngày Quốc tế Thiếu nhi 1/6 (国际儿童节)

Từ vựng là nền tảng quan trọng trong quá trình học tiếng Trung. Việc học từ vựng theo chủ đề không chỉ giúp người học ghi nhớ lâu hơn mà còn dễ dàng vận dụng vào giao tiếp thực tế. Trong số những chủ đề quen thuộc và gần gũi, Ngày Quốc tế Thiếu nhi 1/6 (国际儿童节 – Guójì Értóngjié) là dịp đặc biệt để chúng ta tìm hiểu thêm nhiều từ vựng tiếng Trung thú vị liên quan đến trẻ em, gia đình, trường học và các hoạt động vui chơi.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Trung chủ đề Ngày Quốc tế Thiếu nhi 1/6, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt để việc học trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
Từ vựng tiếng Trung cơ bản về Ngày Quốc tế Thiếu nhi

Đầu tiên, hãy cùng tìm hiểu những từ vựng cơ bản nhất liên quan đến ngày lễ này.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 国际儿童节 | Guójì Értóngjié | Ngày Quốc tế Thiếu nhi |
| 儿童 | értóng | Trẻ em |
| 小朋友 | xiǎo péngyou | Em nhỏ |
| 孩子 | háizi | Đứa trẻ |
| 节日 | jiérì | Ngày lễ |
| 庆祝 | qìngzhù | Kỷ niệm, chúc mừng |
| 快乐 | kuàilè | Vui vẻ |
| 幸福 | xìngfú | Hạnh phúc |
| 童年 | tóngnián | Tuổi thơ |
| 成长 | chéngzhǎng | Trưởng thành |
| 礼物 | lǐwù | Quà tặng |
| 玩具 | wánjù | Đồ chơi |
| 气球 | qìqiú | Bóng bay |
| 糖果 | tángguǒ | Kẹo |
| 蛋糕 | dàngāo | Bánh kem |
Nhóm từ vựng tiếng Trung này thường xuất hiện trong các bài đọc, đoạn hội thoại hoặc lời chúc dành cho trẻ em vào ngày 1/6.
Từ vựng tiếng Trung về các hoạt động trong Ngày Quốc tế Thiếu nhi
Vào dịp Quốc tế Thiếu nhi, trẻ em thường tham gia rất nhiều hoạt động vui chơi và giải trí. Dưới đây là những từ vựng bạn nên ghi nhớ.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 玩游戏 | wán yóuxì | Chơi trò chơi |
| 唱歌 | chànggē | Ca hát |
| 跳舞 | tiàowǔ | Nhảy múa |
| 表演节目 | biǎoyǎn jiémù | Biểu diễn văn nghệ |
| 做手工 | zuò shǒugōng | Làm thủ công |
| 画画 | huàhuà | Vẽ tranh |
| 看电影 | kàn diànyǐng | Xem phim |
| 野餐 | yěcān | Dã ngoại |
| 旅游 | lǚyóu | Du lịch |
| 比赛 | bǐsài | Thi đấu |
| 联欢会 | liánhuānhuì | Liên hoan |
| 聚会 | jùhuì | Họp mặt |
| 拍照 | pāizhào | Chụp ảnh |
| 参观 | cānguān | Tham quan |
| 游戏活动 | yóuxì huódòng | Hoạt động trò chơi |
Ví dụ
六一儿童节的时候,孩子们喜欢玩游戏。
Liùyī értóngjié de shíhou, háizimen xǐhuan wán yóuxì.
Vào ngày Quốc tế Thiếu nhi, các em nhỏ thích chơi trò chơi.
Từ vựng tiếng Trung về trường học trong ngày 1/6
Tại nhiều trường học ở Trung Quốc, ngày Quốc tế Thiếu nhi được tổ chức rất sôi động. Đây là cơ hội tuyệt vời để học thêm từ vựng tiếng Trung liên quan đến môi trường giáo dục.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 学校 | xuéxiào | Trường học |
| 幼儿园 | yòuéryuán | Trường mầm non |
| 小学 | xiǎoxué | Trường tiểu học |
| 老师 | lǎoshī | Giáo viên |
| 同学 | tóngxué | Bạn học |
| 班级 | bānjí | Lớp học |
| 节目 | jiémù | Tiết mục |
| 舞台 | wǔtái | Sân khấu |
| 主持人 | zhǔchírén | Người dẫn chương trình |
| 演出 | yǎnchū | Biểu diễn |
| 奖品 | jiǎngpǐn | Phần thưởng |
| 奖状 | jiǎngzhuàng | Giấy khen |
| 荣誉 | róngyù | Vinh dự |
| 鼓掌 | gǔzhǎng | Vỗ tay |
| 观众 | guānzhòng | Khán giả |
Từ vựng tiếng Trung về đồ chơi và quà tặng
Nhắc đến Quốc tế Thiếu nhi chắc chắn không thể thiếu những món quà dành cho trẻ em. Hãy cùng học thêm nhóm từ vựng dưới đây.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 礼物 | lǐwù | Quà tặng |
| 玩具车 | wánjùchē | Xe đồ chơi |
| 洋娃娃 | yángwáwa | Búp bê |
| 积木 | jīmù | Bộ xếp hình |
| 拼图 | pīntú | Trò ghép hình |
| 机器人 | jīqìrén | Robot |
| 毛绒玩具 | máoróng wánjù | Thú nhồi bông |
| 足球 | zúqiú | Bóng đá |
| 篮球 | lánqiú | Bóng rổ |
| 风筝 | fēngzheng | Diều |
| 彩笔 | cǎibǐ | Bút màu |
| 文具 | wénjù | Dụng cụ học tập |
| 故事书 | gùshishū | Sách truyện |
| 书包 | shūbāo | Cặp sách |
| 儿童读物 | értóng dúwù | Sách thiếu nhi |
Từ vựng tiếng Trung về cảm xúc của trẻ em
Để giao tiếp tự nhiên hơn, bạn nên học thêm các từ vựng tiếng Trung mô tả cảm xúc.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 开心 | kāixīn | Vui vẻ |
| 高兴 | gāoxìng | Vui mừng |
| 兴奋 | xīngfèn | Hào hứng |
| 愉快 | yúkuài | Thích thú |
| 激动 | jīdòng | Xúc động |
| 满意 | mǎnyì | Hài lòng |
| 快乐 | kuàilè | Hạnh phúc |
| 惊喜 | jīngxǐ | Bất ngờ |
| 感动 | gǎndòng | Cảm động |
| 期待 | qīdài | Mong đợi |
Ví dụ
孩子们收到礼物以后非常开心。
Háizimen shōudào lǐwù yǐhòu fēicháng kāixīn.
Các em nhỏ rất vui sau khi nhận được quà.
Những câu chúc Quốc tế Thiếu nhi bằng tiếng Trung
Sau khi học từ vựng, bạn có thể áp dụng ngay vào những lời chúc ý nghĩa dưới đây.
六一儿童节快乐!
Liùyī értóngjié kuàilè!
Chúc mừng Quốc tế Thiếu nhi 1/6!
祝小朋友们健康快乐成长!
Zhù xiǎo péngyoumen jiànkāng kuàilè chéngzhǎng!
Chúc các em nhỏ luôn khỏe mạnh và vui vẻ trưởng thành.
愿你拥有幸福快乐的童年!
Yuàn nǐ yōngyǒu xìngfú kuàilè de tóngnián!
Chúc bạn có một tuổi thơ hạnh phúc và vui vẻ.
愿每个孩子都能实现自己的梦想!
Yuàn měi gè háizi dōu néng shíxiàn zìjǐ de mèngxiǎng!
Chúc mọi trẻ em đều thực hiện được ước mơ của mình.
Mẫu hội thoại sử dụng từ vựng chủ đề Quốc tế Thiếu nhi
Hội thoại 1
A:六一儿童节快到了,你准备送什么礼物?
Liùyī értóngjié kuài dào le, nǐ zhǔnbèi sòng shénme lǐwù?
Ngày Quốc tế Thiếu nhi sắp đến rồi, bạn định tặng quà gì?
B:我想送一本故事书。
Wǒ xiǎng sòng yì běn gùshishū.
Tôi muốn tặng một quyển truyện.
Hội thoại 2
A:孩子们今天开心吗?
Háizimen jīntiān kāixīn ma?
Hôm nay các em nhỏ có vui không?
B:当然,他们玩了很多游戏。
Dāngrán, tāmen wán le hěn duō yóuxì.
Tất nhiên rồi, các em đã chơi rất nhiều trò chơi.
Bí quyết học từ vựng tiếng Trung chủ đề Quốc tế Thiếu nhi hiệu quả
Để ghi nhớ từ vựng lâu hơn, bạn có thể áp dụng các phương pháp sau:
Học từ vựng theo nhóm chủ đề
Việc phân loại từ vựng theo từng chủ đề giúp não bộ ghi nhớ nhanh và có hệ thống hơn.
Đặt câu với từ mới
Mỗi từ hãy thử đặt từ 2–3 câu đơn giản để hiểu rõ cách dùng trong thực tế.
Sử dụng Flashcard
Flashcard là công cụ hữu ích giúp ôn tập từ vựng tiếng Trung mọi lúc mọi nơi.
Luyện giao tiếp thường xuyên
Càng sử dụng nhiều, bạn càng ghi nhớ từ vựng tốt và phản xạ tự nhiên hơn.
Kết luận
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Ngày Quốc tế Thiếu nhi 1/6 (国际儿童节) không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn hiểu thêm về văn hóa và các hoạt động dành cho trẻ em tại Trung Quốc. Hy vọng những từ vựng được tổng hợp trong bài viết sẽ giúp bạn học tiếng Trung hiệu quả hơn và có thêm nhiều kiến thức thú vị để áp dụng trong giao tiếp hằng ngày.
Đừng quên lưu lại bài viết để ôn tập thường xuyên và theo dõi Hán ngữ Trần Kiến để cập nhật thêm nhiều chủ đề từ vựng tiếng Trung hữu ích khác nhé!
Thông tin liên hệ:
Hán Ngữ Trần Kiến – Trung tâm tiếng Trung uy tín tại Gò Vấp
Địa chỉ 1: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Gò Vấp, TP.HCM
Địa chỉ 2: 133 Ni Sư Huỳnh Liền, Phường Bảy Hiền, Tân Bình, TP.HCM
Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
Hotline: 036 4655 191
Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com
Tham Khảo Thêm:
Từ vựng tiếng Trung ngành Logistics & Xuất Nhập Khẩu: 100+ thuật ngữ, mẫu câu, chứng từ
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành hàng không, kèm hội thoại mẫu
Học tiếng Trung qua bài hát Tháp rơi tự do (跳楼机)
