100 câu hội thoại tiếng Trung khi đi công tác – Học nhanh, dùng ngay cho người mới

Trong những chuyến làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan hay khi tham gia hội chợ, triển lãm quốc tế, việc giao tiếp bằng tiếng Trung cơ bản sẽ giúp bạn chủ động hơn trong công việc và tạo thiện cảm với đối phương. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thời gian học tiếng Trung bài bản từ đầu.
Chính vì vậy, việc trang bị sẵn các hội thoại tiếng Trung khi đi công tác theo từng tình huống thực tế là giải pháp nhanh – hiệu quả – dễ áp dụng nhất cho người Việt mới học. Bài viết này sẽ tổng hợp 100 câu hội thoại thông dụng, giúp bạn học nhanh, nhớ lâu và dùng được ngay trong môi trường công việc.
Vì sao cần học hội thoại tiếng Trung khi đi công tác?
-
Không phải lúc nào đối tác cũng dùng tiếng Anh
-
Biết vài câu tiếng Trung giúp cuộc nói chuyện trôi chảy hơn
-
Tạo ấn tượng tốt trong lần gặp đầu tiên
-
Rất cần thiết khi:
-
Đi công tác ngắn ngày
-
Gặp khách hàng, đối tác, nhà máy
-
Tham dự hội chợ, triển lãm
-
👉 Vì vậy, học hội thoại tiếng Trung khi đi công tác là lựa chọn thực tế và hiệu quả nhất.
Hội thoại tiếng Trung khi đi công tác – Chào hỏi & làm quen (1–20)
-
你好!
Xin chào! -
很高兴认识你。
Rất vui được gặp bạn. -
我是越南来的。
Tôi đến từ Việt Nam. -
我来中国出差。
Tôi đến Trung Quốc công tác. -
这是我的名片。
Đây là danh thiếp của tôi. -
请多多关照。
Mong được anh/chị giúp đỡ. -
您怎么称呼?
Tôi nên xưng hô với anh/chị thế nào? -
我是公司的代表。
Tôi là đại diện công ty. -
一路辛苦了。
Đi đường vất vả rồi. -
欢迎来到我们公司。
Chào mừng đến công ty chúng tôi. -
今天天气很好。
Hôm nay thời tiết đẹp. -
您第一次来这里吗?
Anh/chị lần đầu đến đây à? -
旅途顺利吗?
Chuyến đi có thuận lợi không? -
我会说一点中文。
Tôi biết nói một chút tiếng Trung. -
如果我说错了,请见谅。
Nếu tôi nói sai, mong thông cảm. -
请坐。
Mời ngồi. -
请喝茶。
Mời uống trà. -
不好意思,让您久等了。
Xin lỗi đã để anh/chị đợi lâu. -
今天见到您很高兴。
Hôm nay gặp anh/chị rất vui. -
希望合作愉快。
Hy vọng hợp tác vui vẻ.
Hội thoại tiếng Trung khi đi công tác – Làm việc & họp hành (21–50)
-
我们开始会议吧。
Chúng ta bắt đầu họp nhé. -
这是会议资料。
Đây là tài liệu cuộc họp. -
请您介绍一下。
Xin anh/chị giới thiệu một chút. -
我们公司的主要业务是……
Lĩnh vực chính của công ty chúng tôi là… -
您怎么看这个方案?
Anh/chị thấy phương án này thế nào? -
我觉得这个计划很好。
Tôi thấy kế hoạch này rất tốt. -
我需要再确认一下。
Tôi cần xác nhận lại. -
这个问题我们可以再讨论。
Vấn đề này chúng ta có thể bàn thêm. -
时间有点紧。
Thời gian hơi gấp. -
我们按计划进行吧。
Chúng ta tiến hành theo kế hoạch nhé. -
这个价格可以再谈吗?
Giá này có thể thương lượng thêm không? -
我们希望长期合作。
Chúng tôi mong hợp tác lâu dài. -
合同已经准备好了。
Hợp đồng đã chuẩn bị xong. -
请您看一下这份合同。
Mời anh/chị xem hợp đồng này. -
我们可以签字了吗?
Chúng ta có thể ký chưa? -
需要修改的地方在这里。
Chỗ cần chỉnh sửa ở đây. -
我同意这个条件。
Tôi đồng ý điều kiện này. -
我们下周再联系。
Tuần sau chúng ta liên lạc lại. -
这是我的联系方式。
Đây là thông tin liên lạc của tôi. -
有问题可以随时联系我。
Có vấn đề gì cứ liên hệ tôi. -
会议到此结束。
Cuộc họp kết thúc tại đây. -
辛苦大家了。
Cảm ơn mọi người đã vất vả. -
今天的讨论很有效果。
Buổi thảo luận hôm nay rất hiệu quả. -
我们达成共识了。
Chúng ta đã đạt được thống nhất. -
请您放心。
Xin anh/chị yên tâm. -
我会尽快回复。
Tôi sẽ phản hồi sớm. -
这个项目很重要。
Dự án này rất quan trọng. -
请给我一点时间。
Xin cho tôi thêm chút thời gian. -
我明白您的意思。
Tôi hiểu ý anh/chị. -
谢谢您的建议。
Cảm ơn góp ý của anh/chị.
Hội thoại tiếng Trung khi đi công tác – Ăn uống, giao tiếp ngoài giờ (51–80)

-
一起吃个饭吧。
Cùng ăn bữa cơm nhé. -
我请客。
Tôi mời. -
随便点。
Cứ gọi thoải mái. -
这个菜很好吃。
Món này rất ngon. -
合您的口味吗?
Hợp khẩu vị không? -
您能吃辣吗?
Anh/chị ăn cay được không? -
我不太能喝酒。
Tôi không uống được rượu. -
少喝一点。
Uống ít thôi. -
干杯!
Cạn ly! -
今天聊得很开心。
Hôm nay nói chuyện rất vui. -
工作之余也要放松。
Ngoài công việc cũng nên thư giãn. -
这里的环境很好。
Không gian ở đây rất tốt. -
明天还有安排吗?
Ngày mai còn lịch trình gì không? -
我们保持联系。
Chúng ta giữ liên lạc nhé. -
有机会再合作。
Có dịp lại hợp tác. -
祝您工作顺利。
Chúc anh/chị công việc thuận lợi. -
路上小心。
Đi đường cẩn thận. -
今天真是谢谢您。
Hôm nay thật sự cảm ơn anh/chị. -
不客气。
Không có gì. -
下次我再请您。
Lần sau tôi mời lại. -
时间过得真快。
Thời gian trôi nhanh thật. -
希望下次再见。
Hy vọng lần sau gặp lại. -
祝您身体健康。
Chúc anh/chị sức khỏe. -
工作压力不要太大。
Đừng để áp lực công việc quá lớn. -
有空来越南玩。
Có dịp sang Việt Nam chơi nhé. -
这是我们的一点心意。
Đây là chút quà của chúng tôi. -
请收下。
Xin nhận cho. -
太客气了。
Khách sáo quá. -
不好意思打扰了。
Xin lỗi đã làm phiền. -
期待再次合作。
Mong được hợp tác lần nữa.
Hội thoại tiếng Trung khi đi công tác – Kết thúc & tạm biệt (81–100)
-
这次出差很顺利。
Chuyến công tác này rất thuận lợi. -
收获很多。
Thu hoạch được nhiều điều. -
谢谢您的安排。
Cảm ơn sự sắp xếp của anh/chị. -
我们要回国了。
Chúng tôi sắp về nước. -
一路顺风。
Thượng lộ bình an. -
记得联系我。
Nhớ liên lạc nhé. -
到家告诉我一声。
Về đến nơi báo tôi một tiếng. -
再见!
Tạm biệt! -
下次见!
Hẹn gặp lại! -
希望很快再见到您。
Hy vọng sớm gặp lại anh/chị. -
合作非常愉快。
Hợp tác rất vui vẻ. -
祝生意兴隆。
Chúc làm ăn phát đạt. -
祝公司发展顺利。
Chúc công ty phát triển thuận lợi. -
感谢您的信任。
Cảm ơn sự tin tưởng của anh/chị. -
我们会继续努力。
Chúng tôi sẽ tiếp tục cố gắng. -
请代我向大家问好。
Gửi lời chào của tôi đến mọi người. -
有需要随时联系。
Cần gì cứ liên hệ. -
我很珍惜这次合作。
Tôi rất trân trọng lần hợp tác này. -
希望以后多交流。
Hy vọng sau này trao đổi nhiều hơn. -
再次感谢!
Xin cảm ơn lần nữa!
Hướng dẫn cách học hội thoại tiếng Trung khi đi công tác hiệu quả cho người mới
Để học tốt hội thoại tiếng Trung khi đi công tác, bạn không cần học lan man hay học thuộc máy móc. Điều quan trọng là học đúng cách – đúng mục tiêu – đúng ngữ cảnh. Dưới đây là phương pháp được Hán ngữ Trần Kiến áp dụng và khuyến khích cho người Việt mới bắt đầu.
1️⃣ Học theo tình huống, KHÔNG học theo danh sách dài
Thay vì học 100 câu một lúc, bạn nên:
-
Chia theo tình huống thực tế: chào hỏi – họp – ăn uống – tạm biệt
-
Mỗi ngày chọn 1–2 tình huống
-
Mỗi tình huống chỉ cần 5–10 câu
👉 Cách này giúp não bộ liên kết câu nói với hoàn cảnh, nhớ nhanh và dùng đúng lúc.
2️⃣ Ưu tiên NGHE và NÓI trước, không vội học viết
Khi học hội thoại tiếng Trung khi đi công tác, mục tiêu chính là giao tiếp, vì vậy:
-
Nghe câu tiếng Trung trước
-
Đọc theo thành tiếng
-
Chưa cần viết chữ Hán ngay
👉 Nói trôi trước, đúng dần sau – đây là cách học hiệu quả nhất cho người mới.
3️⃣ Ghi nhớ theo “cụm câu” thay vì từng từ đơn lẻ
Ví dụ:
-
不好意思,让您久等了
→ Học cả câu, không tách từng chữ
Cách học này giúp bạn:
-
Phản xạ nhanh hơn
-
Tránh dịch từng từ sang tiếng Việt khi nói
-
Nghe quen tai và nói tự nhiên hơn
4️⃣ Chọn câu “đinh” – học kỹ để dùng nhiều lần
Trong hội thoại tiếng Trung khi đi công tác, có nhiều câu có thể dùng lặp lại ở nhiều tình huống như:
-
我来中国出差
-
请多多关照
-
希望合作愉快
👉 Mỗi ngày chọn 2–3 câu dùng được nhiều lần, học thật chắc.
5️⃣ Luyện nói trước gương hoặc đóng vai
Cách đơn giản nhưng rất hiệu quả:
-
Đọc câu trước gương
-
Tự đóng vai:
-
Bạn là khách
-
Bạn là đối tác
-
-
Tập trả lời các câu ngắn
👉 Giúp bạn giảm ngại nói và tăng phản xạ khi giao tiếp thật.
6️⃣ Ôn tập theo chu kỳ – không học dồn
Gợi ý lịch học:
-
Ngày 1: học 10 câu mới
-
Ngày 2: ôn 10 câu + học thêm 5 câu
-
Ngày 3: chỉ ôn lại
👉 Ôn đều giúp bạn nhớ lâu hơn nhiều so với học nhồi.
7️⃣ Áp dụng ngay vào công việc thực tế
Nếu có thể:
-
Thử chào hỏi đồng nghiệp bằng tiếng Trung
-
Dùng 1–2 câu đã học trong email, chat công việc
-
Ghi chú câu thường dùng trong điện thoại
👉 Ngôn ngữ chỉ “sống” khi bạn dùng nó thường xuyên.
Việc nắm vững hội thoại tiếng Trung khi đi công tác không đòi hỏi bạn phải giỏi ngữ pháp hay biết quá nhiều từ vựng nâng cao. Chỉ cần học đúng trọng tâm, đúng tình huống và luyện tập đều đặn, bạn hoàn toàn có thể giao tiếp cơ bản, tự tin làm việc và xử lý các tình huống thường gặp khi công tác bằng tiếng Trung.
Hãy xem 100 câu hội thoại trong bài như một “bộ công cụ giao tiếp” cần thiết trước mỗi chuyến đi. Khi sử dụng thường xuyên, bạn sẽ nhận ra rằng tiếng Trung không hề khó như bạn nghĩ.
👉 Đừng quên theo dõi website Hán ngữ Trần Kiến để tiếp tục học thêm nhiều bài hội thoại tiếng Trung thực tế – dễ nhớ – áp dụng ngay cho người Việt nhé!
Thông tin liên hệ:
Hán Ngữ Trần Kiến – Trung tâm tiếng Trung uy tín tại Gò Vấp
Địa chỉ: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Gò Vấp, TP.HCM
Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
Hotline: 036 4655 191
Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com
Tham Khảo Thêm:
100 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ MÓN ĂN TRUNG HOA PHỔ BIẾN (CÓ PINYIN + NGHĨA)
100 CÂU KHẨU NGỮ GIAO TIẾP TIẾNG TRUNG DÙNG HẰNG NGÀY – DỄ HỌC, DỄ NHỚ, NÓI LÀ DÙNG ĐƯỢC NGAY
Học Nhanh 100 Từ Vựng Tiếng Trung Về AI – Công Nghệ Trí Tuệ Nhân Tạo Dành Cho Người Học Tiếng Trung
Học nhanh 100 từ vựng tiếng Trung về chủ đề livestream
中文考试服务网 Chinese Tests Service Website
