Từ vựng và Hội thoại đặt đồ ăn online bằng tiếng Trung 

Tháng 3 8, 2026

Từ vựng và Hội thoại đặt đồ ăn online bằng tiếng Trung

Ngày nay, việc đặt đồ ăn qua ứng dụng đã trở thành thói quen rất phổ biến. Khi học tiếng Trung, biết cách đặt đồ ăn bằng tiếng Trung không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn mà còn rất hữu ích khi du lịch hoặc sinh sống tại Trung Quốc.

Trong bài viết này, Hán ngữ Trần Kiến sẽ giúp bạn học từ vựng và hội thoại đặt đồ ăn online bằng tiếng Trung một cách dễ hiểu và thực tế nhất. Chỉ cần học khoảng 10–15 phút mỗi ngày, bạn đã có thể tự tin đặt đồ ăn trên các ứng dụng Trung Quốc.

Hinh website 10

1. Tại sao nên học cách đặt đồ ăn bằng tiếng Trung?

Khi học tiếng Trung, nhiều người thường chỉ tập trung vào từ vựng cơ bản. Tuy nhiên, học qua tình huống thực tế như đặt đồ ăn sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn.

Lợi ích khi học chủ đề này:

  • Tăng vốn từ vựng giao tiếp hàng ngày

  • Biết cách gọi món khi đi du lịch Trung Quốc

  • Có thể đặt đồ ăn online bằng tiếng Trung trên các ứng dụng

  • Luyện phản xạ hội thoại tự nhiên

Đặc biệt, khi học tiếng Trung theo tình huống thực tế, bạn sẽ nhớ từ vựng lâu hơn so với việc học đơn lẻ.

2. Từ vựng đặt đồ ăn bằng tiếng Trung thông dụng

Dưới đây là những từ vựng phổ biến khi đặt đồ ăn trong tiếng Trung.

Từ vựng chung

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
点餐 diǎn cān gọi món
外卖 wài mài đồ ăn mang đi
订餐 dìng cān đặt đồ ăn
菜单 cài dān thực đơn
推荐 tuī jiàn gợi ý
招牌菜 zhāo pái cài món đặc trưng
价格 jià gé giá
优惠 yōu huì khuyến mãi
折扣 zhé kòu giảm giá
配送 pèi sòng giao hàng

Từ vựng liên quan đến đặt hàng

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
下单 xià dān đặt đơn
订单 dìng dān đơn hàng
付款 fù kuǎn thanh toán
支付 zhī fù trả tiền
地址 dì zhǐ địa chỉ
电话 diàn huà số điện thoại
备注 bèi zhù ghi chú
送达 sòng dá giao tới
骑手 qí shǒu shipper
预计时间 yù jì shí jiān thời gian dự kiến

Từ vựng món ăn phổ biến

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
米饭 mǐ fàn cơm
面条 miàn tiáo
饺子 jiǎo zi sủi cảo
包子 bāo zi bánh bao
炒饭 chǎo fàn cơm chiên
炒面 chǎo miàn mì xào
牛肉 niú ròu thịt bò
鸡肉 jī ròu thịt gà
猪肉 zhū ròu thịt heo
海鲜 hǎi xiān hải sản

Từ vựng đồ uống

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
奶茶 nǎi chá trà sữa
咖啡 kā fēi cà phê
果汁 guǒ zhī nước ép
可乐 kě lè coca
矿泉水 kuàng quán shuǐ nước khoáng

Từ vựng thường gặp khi đặt đồ ăn online

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
已接单 yǐ jiē dān đã nhận đơn
正在配送 zhèng zài pèi sòng đang giao
已送达 yǐ sòng dá đã giao
取消订单 qǔ xiāo dìng dān hủy đơn
再来一单 zài lái yī dān đặt lại
好评 hǎo píng đánh giá tốt
差评 chà píng đánh giá xấu
满减 mǎn jiǎn giảm giá theo đơn
优惠券 yōu huì quàn phiếu giảm giá
活动 huó dòng chương trình khuyến mãi

Từ vựng về dụng cụ ăn uống

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
筷子 kuài zi đũa
勺子 sháo zi muỗng
盘子 pán zi đĩa
wǎn bát
杯子 bēi zi ly
餐巾纸 cān jīn zhǐ khăn giấy
打包盒 dǎ bāo hé hộp mang đi
塑料袋 sù liào dài túi nilon
吸管 xī guǎn ống hút
餐具 cān jù dụng cụ ăn

Từ vựng khi giao hàng và nhận đồ ăn

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
外卖员 wài mài yuán nhân viên giao đồ ăn
配送费 pèi sòng fèi phí giao hàng
免配送费 miǎn pèi sòng fèi miễn phí giao hàng
已发货 yǐ fā huò đã gửi hàng
正在路上 zhèng zài lù shàng đang trên đường
已签收 yǐ qiān shōu đã nhận
联系骑手 lián xì qí shǒu liên hệ shipper
订单详情 dìng dān xiáng qíng chi tiết đơn hàng
退款 tuì kuǎn hoàn tiền
投诉 tóu sù khiếu nại

3. Hội thoại đặt đồ ăn bằng tiếng Trung trong thực tế

Dưới đây là một số mẫu hội thoại thường gặp khi đặt đồ ăn online bằng tiếng Trung.

Hội thoại 1: Hỏi món trước khi đặt đồ ăn

A: 你好,请问有什么推荐吗?
Nǐ hǎo, qǐng wèn yǒu shén me tuī jiàn ma?
Xin chào, bạn có món nào gợi ý không?

B: 我们的招牌菜是牛肉炒饭。
Wǒ men de zhāo pái cài shì niú ròu chǎo fàn.
Món đặc trưng của chúng tôi là cơm chiên bò.

A: 好的,我要一份。
Hǎo de, wǒ yào yí fèn.
Được, tôi lấy một phần.

Hội thoại 2: Đặt đồ ăn online

A: 我要点外卖。
Wǒ yào diǎn wài mài.
Tôi muốn đặt đồ ăn.

B: 您要点什么?
Nín yào diǎn shén me?
Bạn muốn gọi món gì?

A: 一份鸡肉炒面和一杯奶茶。
Yí fèn jī ròu chǎo miàn hé yì bēi nǎi chá.
Một phần mì xào gà và một ly trà sữa.

B: 好的,请填写地址和电话。
Hǎo de, qǐng tián xiě dì zhǐ hé diàn huà.
Vâng, vui lòng điền địa chỉ và số điện thoại.

Hội thoại 3: Xác nhận đơn đặt đồ ăn

A: 我的订单什么时候送到?
Wǒ de dìng dān shén me shí hou sòng dào?
Đơn hàng của tôi khi nào giao tới?

B: 大约三十分钟。
Dà yuē sān shí fēn zhōng.
Khoảng 30 phút.

A: 好的,谢谢。
Hǎo de, xiè xie.
Cảm ơn.

4. Mẫu câu thường dùng khi đặt đồ ăn bằng tiếng Trung

Một số câu cực kỳ hữu ích khi đặt đồ ăn:

我要点外卖。
Tôi muốn đặt đồ ăn.

请给我推荐一下。
Bạn hãy gợi ý cho tôi.

可以少辣吗?
Có thể ít cay không?

我要打包。
Tôi muốn mang đi.

请快一点送。
Vui lòng giao nhanh giúp tôi.

5. Mẹo học từ vựng đặt đồ ăn nhanh nhớ

Để ghi nhớ nhanh chủ đề đặt đồ ăn bằng tiếng Trung, bạn có thể áp dụng các cách sau:

Học theo tình huống
Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học theo các tình huống như gọi món, thanh toán, giao hàng.

Luyện nói theo hội thoại
Đọc to các đoạn hội thoại mỗi ngày sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.

Sử dụng ứng dụng đặt đồ ăn Trung Quốc
Bạn có thể thử xem các ứng dụng như 美团 hoặc 饿了么 để học thêm từ vựng thực tế.

Kết luận

Học cách đặt đồ ăn bằng tiếng Trung là một chủ đề cực kỳ thực tế và dễ áp dụng. Chỉ cần nắm được khoảng 100 từ vựng cơ bản cùng một số mẫu hội thoại đơn giản, bạn đã có thể tự tin đặt đồ ăn online và giao tiếp trong nhà hàng bằng tiếng Trung.

Nếu bạn muốn học thêm nhiều chủ đề tiếng Trung giao tiếp thực tế như:

  • đi nhà hàng

  • mua sắm

  • hỏi đường

  • đi du lịch

Hãy theo dõi thêm các bài học tại Hán ngữ Trần Kiến để nâng cao trình độ tiếng Trung mỗi ngày.

📞 Thông tin liên hệ:
Hán Ngữ Trần Kiến – Trung tâm tiếng Trung uy tín tại Gò Vấp
Địa chỉ: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Gò Vấp, TP.HCM
Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
Hotline: 036 4655 191
Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo