Từ vựng tiếng Trung về đặc sản Việt Nam

Tháng mười một 8, 2025

Từ vựng tiếng Trung về đặc sản Việt Nam


1️⃣ Món nước & món mặn

. 牛肉粉 (niúròu fěn) – Phở bò
 Món phở nước dùng xương bò, bánh phở, thịt bò tái hoặc chín.
Ví dụ: 牛肉粉是越南最有名的美食之一。– Phở bò là một trong những món nổi tiếng nhất Việt Nam.

. 鸡肉粉 (jīròu fěn) – Phở gà
 Phở với nước dùng gà, thịt gà xé hoặc chặt miếng.
Ví dụ: 鸡肉粉味道清淡,很适合早餐。– Phở gà vị thanh, rất hợp ăn sáng.

. 蟹汤米粉 (xiè tāng mǐfěn) – Bún riêu cua
 Bún ăn với nước dùng nấu từ cua đồng, cà chua, đậu phụ.
Ví dụ: 蟹汤米粉酸酸的,非常开胃。– Bún riêu chua nhẹ, rất kích thích vị giác.

. 顺化牛肉米粉 (Shùnhuà niúròu mǐfěn) – Bún bò Huế
 Bún sợi to, nước dùng cay, đậm, ăn kèm thịt bò, giò heo.
Ví dụ: 顺化牛肉米粉又辣又香。– Bún bò Huế cay và thơm.

. 高楼米粉 (Gāolóu mǐfěn) – Cao lầu
 Món đặc sản Hội An, sợi mì vàng dai, ăn khô với thịt heo, rau sống.
Ví dụ: 高楼米粉是会安的特色面食。– Cao lầu là món mì đặc sản Hội An.

. 鸡饭 (jī fàn) – Cơm gà Hội An
 Cơm vàng nấu với nước luộc gà, ăn kèm gà xé và rau.
Ví dụ: 鸡饭颜色金黄,味道很香。– Cơm gà vàng óng, mùi thơm hấp dẫn.

. 烤肉米线 (kǎoròu mǐxiàn) – Bún thịt nướng
 Bún ăn kèm thịt heo nướng, rau thơm, nước mắm chua ngọt.
Ví dụ: 烤肉米线味道丰富。– Bún thịt nướng có hương vị phong phú.

. 鱼汤米线 (yú tāng mǐxiàn) – Bún cá
 Bún ăn với nước dùng cá, rau thơm, ớt.
Ví dụ: 鱼汤米线很鲜美。– Bún cá rất tươi ngon.

. 炸鱼米线 (zháyú mǐxiàn) – Bún cá rán
 Bún với cá chiên giòn, ăn kèm rau và nước dùng.
Ví dụ: 炸鱼米线外脆里嫩。– Bún cá rán giòn ngoài, mềm trong.


Từ vựng tiếng Trung về đặc sản Việt Nam2️⃣ Bánh, đồ ăn nhẹ & món cuốn

. 糯米 (nuòmǐ) – Xôi
 Xôi nếp ăn kèm đậu, thịt hoặc gà.
Ví dụ: 越南糯米香甜可口。– Xôi Việt thơm ngọt, dễ ăn.

. 越南糯米饼 (Yuènán nuòmǐ bǐng) – Bánh nếp
 Bánh làm từ gạo nếp, có nhân đậu xanh hoặc thịt.
Ví dụ: 越南糯米饼软糯香甜。– Bánh nếp dẻo thơm.

. 越南笼饼 (Yuènán lóngbǐng) – Bánh bèo
 Bánh bột gạo nhỏ trong chén, ăn kèm tôm chấy, mỡ hành.
Ví dụ: 越南笼饼很嫩滑。– Bánh bèo mềm mịn.

. 越南蒸卷 (Yuènán zhēng juǎn) – Bánh cuốn
 Bánh tráng mỏng hấp, cuốn nhân thịt băm, mộc nhĩ.
Ví dụ: 越南蒸卷配鱼露很美味。– Bánh cuốn ăn với nước mắm rất ngon.

. 烤饼 (kǎobǐng) – Bánh tráng nướng
 Bánh tráng nướng giòn, thêm trứng, thịt, hành.
Ví dụ: 烤饼在街边摊很常见。– Bánh tráng nướng rất phổ biến ở quán vỉa hè.

. 糯米球 (nuòmǐ qiú) – Bánh rán
 Bánh tròn làm từ bột nếp, nhân đậu xanh, chiên giòn.
Ví dụ: 糯米球外脆内软。– Bánh rán ngoài giòn trong mềm.

. 绿豆糕 (lǜdòu gāo) – Bánh đậu xanh
 Đặc sản Hải Dương, làm từ đậu xanh, đường, dầu.
Ví dụ: 绿豆糕入口即化。– Bánh đậu xanh tan ngay trong miệng.


Từ vựng tiếng Trung về đặc sản Việt Nam3️⃣ Đồ uống & món tráng miệng

. 三色甜品 (sānsè tiánpǐn) – Chè ba màu
 Chè gồm đậu, thạch, nước cốt dừa.
Ví dụ: 三色甜品颜色漂亮,味道香甜。– Chè ba màu đẹp mắt, ngọt thơm.

. 椰子冰淇淋 (yēzi bīngqílín) – Kem dừa
 Kem đặt trong trái dừa, kèm dừa nạo, đậu phộng.
Ví dụ: 椰子冰淇淋清凉可口。– Kem dừa mát lạnh ngon miệng.

. 甘蔗汁 (gānzhè zhī) – Nước mía
 Nước ép từ cây mía, uống lạnh.
Ví dụ: 甘蔗汁又甜又解渴。– Nước mía vừa ngọt vừa giải khát.

. 牛油果奶昔 (niúyóuguǒ nǎixī) – Sinh tố bơ
 Bơ xay với sữa đặc, đá.
Ví dụ: 牛油果奶昔很浓滑。– Sinh tố bơ béo mịn.

. 莲子羹 (liánzǐ gēng) – Chè hạt sen
 Chè nấu từ hạt sen, đường phèn.
Ví dụ: 莲子羹对健康有好处。– Chè hạt sen tốt cho sức khỏe.


Từ vựng tiếng Trung về đặc sản Việt Nam4️⃣ Đặc sản khô & gia vị

. 干虾 (gān xiā) – Tôm khô
 Tôm phơi khô, dùng nấu canh hoặc rim.
Ví dụ: 干虾味道很香。– Tôm khô rất thơm.

. 鱼干 (yú gān) – Cá khô
 Cá được muối hoặc phơi khô.
Ví dụ: 鱼干可以烤着吃。– Cá khô có thể nướng ăn.

. 越南辣椒酱 (Yuènán làjiāo jiàng) – Tương ớt Việt Nam
 Gia vị cay làm từ ớt, tỏi, giấm.
Ví dụ: 越南辣椒酱很辣很香。– Tương ớt Việt cay và thơm.

. 干鱿鱼 (gān yóuyú) – Mực khô
 Mực phơi nắng, nướng hoặc xào.
Ví dụ: 干鱿鱼很适合做下酒菜。– Mực khô rất hợp làm mồi nhắm.

. 芝麻饼 (zhīma bǐng) – Bánh mè
 Bánh làm từ bột, mè, đường.
Ví dụ: 芝麻饼香脆可口。– Bánh mè thơm giòn.


Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 13 Đường số 1 Khu Dân Cư Cityland Phường 7 quận Gò Vấp
  • Fanpage Hán Ngữ Trần Kiến
  • Hotline: 036 4655 191
  • caulacbotiengtrung365@gmail.com

Tham khảo thêm:

Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán

Học tiếng Trung qua bài hát Vây Giữ- Vương Tĩnh Văn không mập

Lời bài hát Đông Miên

 

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo