Từ vựng tiếng Trung ngành thương mại điện tử

Tháng 7 6, 2026

Từ vựng tiếng Trung ngành thương mại điện tử

Hinh website 84

Trong thời đại số, từ vựng tiếng Trung ngành thương mại điện tử đang trở thành một trong những chủ đề được rất nhiều người quan tâm. Nếu bạn đang học tiếng Trung để làm việc tại các công ty xuất nhập khẩu, kinh doanh trên Taobao, 1688, Alibaba, Temu hay TikTok Shop thì việc nắm chắc từ vựng chuyên ngành sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả, đọc hiểu tài liệu nhanh hơn và mở rộng nhiều cơ hội nghề nghiệp.

Không giống như các chủ đề giao tiếp hằng ngày, từ vựng thương mại điện tử có nhiều thuật ngữ chuyên môn liên quan đến bán hàng, thanh toán, vận chuyển, quảng cáo và chăm sóc khách hàng. Vì vậy, học theo từng nhóm chủ đề sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh và sử dụng đúng ngữ cảnh.

Trong bài viết này, Hán ngữ Trần Kiến sẽ tổng hợp hơn 200 từ vựng tiếng Trung ngành thương mại điện tử kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế để bạn dễ học và áp dụng.


Từ vựng tiếng Trung ngành thương mại điện tử là gì?

Từ vựng tiếng Trung ngành thương mại điện tử là những từ và cụm từ thường được sử dụng trong hoạt động mua bán trực tuyến, kinh doanh online, thanh toán điện tử, quảng cáo sản phẩm, chăm sóc khách hàng và logistics.

Nếu bạn làm việc liên quan đến:

  • Alibaba
  • Taobao
  • 1688
  • Pinduoduo
  • JD
  • TikTok Shop
  • Shopee Trung Quốc
  • Xuất nhập khẩu

thì đây là nhóm từ vựng gần như bắt buộc phải biết.


Từ vựng tiếng Trung về các nền tảng thương mại điện tử

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
电商 diàn shāng Thương mại điện tử
电商平台 diàn shāng píng tái Sàn thương mại điện tử
网店 wǎng diàn Cửa hàng online
网上商店 wǎng shàng shāng diàn Cửa hàng trực tuyến
官方旗舰店 guān fāng qí jiàn diàn Cửa hàng chính hãng
店铺 diàn pù Gian hàng
商家 shāng jiā Nhà bán hàng
卖家 mài jiā Người bán
买家 mǎi jiā Người mua
平台 píng tái Nền tảng

Ví dụ:

我想开一家网店。
(Wǒ xiǎng kāi yì jiā wǎng diàn.)
Tôi muốn mở một cửa hàng online.


Từ vựng tiếng Trung về sản phẩm

Đây là nhóm từ vựng xuất hiện nhiều nhất khi kinh doanh online.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
商品 shāng pǐn Sản phẩm
产品 chǎn pǐn Sản phẩm
新品 xīn pǐn Hàng mới
爆款 bào kuǎn Sản phẩm bán chạy
热销 rè xiāo Bán chạy
库存 kù cún Tồn kho
现货 xiàn huò Có sẵn hàng
缺货 quē huò Hết hàng
型号 xíng hào Mẫu mã
品牌 pǐn pái Thương hiệu
尺寸 chǐ cùn Kích thước
重量 zhòng liàng Trọng lượng
颜色 yán sè Màu sắc
材质 cái zhì Chất liệu
分类 fēn lèi Danh mục

Ví dụ:

这个商品现在没有库存。

Sản phẩm này hiện không còn hàng.


Từ vựng tiếng Trung về đơn hàng

Đơn hàng là phần không thể thiếu trong từ vựng thương mại điện tử.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
订单 dìng dān Đơn hàng
下单 xià dān Đặt hàng
确认订单 què rèn dìng dān Xác nhận đơn
取消订单 qǔ xiāo dìng dān Hủy đơn
发货 fā huò Gửi hàng
收货 shōu huò Nhận hàng
签收 qiān shōu Ký nhận
退货 tuì huò Trả hàng
换货 huàn huò Đổi hàng
退款 tuì kuǎn Hoàn tiền
补发 bǔ fā Gửi bù
缺件 quē jiàn Thiếu hàng

Ví dụ:

请尽快发货。

Vui lòng gửi hàng sớm.


Từ vựng tiếng Trung về thanh toán

Đây là nhóm từ vựng rất quan trọng khi làm việc với đối tác Trung Quốc.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
支付 zhī fù Thanh toán
付款 fù kuǎn Trả tiền
收款 shōu kuǎn Nhận tiền
微信支付 Wēi Xìn Zhī Fù WeChat Pay
支付宝 Zhī Fù Bǎo Alipay
银行卡 yín háng kǎ Thẻ ngân hàng
转账 zhuǎn zhàng Chuyển khoản
现金 xiàn jīn Tiền mặt
定金 dìng jīn Tiền cọc
尾款 wěi kuǎn Tiền còn lại

Ví dụ:

请先支付定金。

Vui lòng thanh toán tiền cọc trước.


Từ vựng tiếng Trung về vận chuyển

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
快递 kuài dì Chuyển phát nhanh
包裹 bāo guǒ Bưu kiện
运费 yùn fèi Phí vận chuyển
包邮 bāo yóu Miễn phí vận chuyển
地址 dì zhǐ Địa chỉ
收件人 shōu jiàn rén Người nhận
发件人 fā jiàn rén Người gửi
配送 pèi sòng Giao hàng
仓库 cāng kù Kho hàng
物流 wù liú Logistics
国际物流 guó jì wù liú Logistics quốc tế
海运 hǎi yùn Đường biển
空运 kōng yùn Đường hàng không
陆运 lù yùn Đường bộ
清关 qīng guān Thông quan

Ví dụ:

你的包裹已经发货了。

Đơn hàng của bạn đã được gửi.


Từ vựng tiếng Trung về chăm sóc khách hàng

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
客服 kè fú Chăm sóc khách hàng
在线客服 zài xiàn kè fú CSKH trực tuyến
回复 huí fù Trả lời
咨询 zī xún Tư vấn
投诉 tóu sù Khiếu nại
建议 jiàn yì Góp ý
满意 mǎn yì Hài lòng
差评 chà píng Đánh giá xấu
好评 hǎo píng Đánh giá tốt
五星好评 wǔ xīng hǎo píng Đánh giá 5 sao

Ví dụ:

谢谢您的五星好评。

Cảm ơn bạn đã đánh giá 5 sao.


Từ vựng tiếng Trung về marketing

Marketing là một lĩnh vực quan trọng trong thương mại điện tử. Dưới đây là những từ vựng thường gặp.

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
广告 guǎng gào Quảng cáo
推广 tuī guǎng Quảng bá
直播 zhí bō Livestream
主播 zhǔ bō Người livestream
优惠券 yōu huì quàn Mã giảm giá
活动 huó dòng Chương trình khuyến mãi
秒杀 miǎo shā Flash sale
折扣 zhé kòu Giảm giá
满减 mǎn jiǎn Giảm theo hóa đơn
粉丝 fěn sī Người theo dõi
点赞 diǎn zàn Thích
分享 fēn xiǎng Chia sẻ
收藏 shōu cáng Lưu sản phẩm
浏览量 liú lǎn liàng Lượt xem
点击率 diǎn jī lǜ Tỷ lệ nhấp

Từ vựng tiếng Trung về dữ liệu bán hàng

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
销量 xiāo liàng Doanh số
销售额 xiāo shòu é Doanh thu
利润 lì rùn Lợi nhuận
成本 chéng běn Chi phí
数据 shù jù Dữ liệu
报表 bào biǎo Báo cáo
统计 tǒng jì Thống kê
分析 fēn xī Phân tích
转化率 zhuǎn huà lǜ Tỷ lệ chuyển đổi
流量 liú liàng Lưu lượng truy cập

Mẫu hội thoại sử dụng từ vựng tiếng Trung ngành thương mại điện tử

A:你好,请问这个商品有现货吗?

Xin chào, sản phẩm này còn hàng không?

B:有的,可以今天发货。

Có, hôm nay có thể gửi hàng.

A:运费是多少?

Phí vận chuyển là bao nhiêu?

B:包邮。

Miễn phí vận chuyển.

A:好的,我马上下单。

Được, tôi sẽ đặt hàng ngay.


Bí quyết ghi nhớ từ vựng tiếng Trung thương mại điện tử nhanh

Để học hiệu quả, bạn nên áp dụng những phương pháp sau:

Học theo nhóm chủ đề

Thay vì học ngẫu nhiên, hãy chia từ vựng thành các nhóm như sản phẩm, đơn hàng, thanh toán, vận chuyển và marketing. Cách này giúp não bộ liên kết thông tin tốt hơn.

Đặt câu với từ mới

Sau khi học mỗi từ, hãy tự đặt ít nhất một câu đơn giản bằng tiếng Trung. Việc vận dụng ngay sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.

Sử dụng flashcard

Viết tiếng Trung ở một mặt, phiên âm và nghĩa ở mặt còn lại để ôn tập mọi lúc mọi nơi.

Luyện đọc trên các sàn thương mại điện tử

Bạn có thể truy cập Taobao, 1688 hoặc JD để đọc tên sản phẩm, mô tả, đánh giá và học từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.

Ôn tập theo quy tắc lặp lại ngắt quãng

Hãy ôn lại từ mới sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 30 ngày để tăng khả năng ghi nhớ dài hạn.


Kết luận

Việc học từ vựng tiếng Trung ngành thương mại điện tử không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn với đối tác, khách hàng mà còn mở ra nhiều cơ hội việc làm trong lĩnh vực kinh doanh online, xuất nhập khẩu và logistics. Thay vì cố gắng ghi nhớ hàng trăm từ cùng lúc, bạn nên học theo từng chủ đề, kết hợp luyện đọc và sử dụng thường xuyên trong thực tế.

Hy vọng danh sách từ vựng trên sẽ là tài liệu hữu ích cho quá trình học tiếng Trung của bạn. Nếu kiên trì luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ nhanh chóng làm chủ các thuật ngữ chuyên ngành và tự tin làm việc trong môi trường thương mại điện tử bằng tiếng Trung.

📞Thông tin liên hệ:
Hán Ngữ Trần Kiến – Trung tâm tiếng Trung uy tín tại Gò Vấp
Địa chỉ 1: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Gò Vấp, TP.HCM
Địa chỉ 2: 133 Ni Sư Huỳnh Liền, Phường Bảy Hiền, Tân Bình, TP.HCM
Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
Hotline: 036 4655 191
Emailcaulacbotiengtrung365@gmail.com

📚 Tham Khảo Thêm:

150+ Từ vựng tiếng Trung chủ đề khách sạn

Từ vựng tiếng Trung du lịch kèm mẫu hội thoại đầy đủ nhất

Cách học chữ phồn thể từ chữ giản thể dễ nhớ nhất

Học tiếng Trung qua bài hát Ấm áp

中文考试服务网 Chinese Tests Service Website

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo