Phân Biệt 举办 Và 举行 – 2 Động Từ Dễ Gây Nhầm Lẫn Trong Tiếng Trung

Tháng 7 8, 2025

Phân biệt juban juxing 举办/举行

🧠 Phân Biệt 举办 Và 举行 – Hai Từ Dễ Gây Nhầm Lẫn Trong Tiếng Trung

Bạn đang học tiếng Trung và từng bối rối khi thấy cả “举办” (juban)“举行” (juxing) đều dịch là “tổ chức”?

Thực tế, đây là cặp động từ rất dễ gây nhầm lẫn, không chỉ với người mới học mà ngay cả người học trung cấp cũng có thể sử dụng sai trong bài viết hoặc giao tiếp. Dù nghĩa tiếng Việt gần giống nhau, nhưng trong tiếng Trung, cách dùng của chúng khác nhau rõ rệt về mặt ngữ pháp, ngữ nghĩa và đối tượng đi kèm.

Trong bài viết này, Hán Ngữ Trần Kiến sẽ cùng bạn phân tích chi tiết sự khác nhau giữa 举办 và 举行, cách dùng chuẩn xác, ví dụ thực tế dễ hiểu, và mẹo ghi nhớ cực kỳ hiệu quả.


🏁 1. 举办 (jǔbàn) – Tổ Chức (Nhấn Mạnh “Ai Là Người Tổ Chức”)

📌 Ý nghĩa:

“举办” thường dùng để nhấn mạnh đơn vị hoặc cá nhân thực hiện tổ chức sự kiện. Người nói muốn làm rõ ai đứng ra tổ chức một hoạt động cụ thể.

🔧 Cách dùng:

  • ngoại động từ, thường theo sau là danh từ chỉ sự kiện.

  • Chủ ngữ là người, tổ chức, công ty, trường học…

🧩 Ví dụ:

  • 学校将举办一次汉语演讲比赛。
    → Trường sẽ tổ chức một cuộc thi hùng biện tiếng Trung.

  • 公司明年要举办一个国际展览。
    → Năm sau công ty sẽ tổ chức một triển lãm quốc tế.

  • 政府部门每年都举办一次青年论坛。
    → Mỗi năm, cơ quan chính phủ đều tổ chức một diễn đàn thanh niên.

✅ Ghi nhớ nhanh:

举办 = Ai đứng ra tổ chức?
Dùng khi muốn nhấn mạnh chủ thể của hành động.


🏛️ 2. 举行 (jǔxíng) – Tổ Chức (Nhấn Mạnh “Sự Kiện Diễn Ra”)

📌 Ý nghĩa:

“举行” dùng để miêu tả quá trình sự kiện được tiến hành hoặc diễn ra, thường không quan tâm ai là người tổ chức mà nhấn mạnh vào sự kiện đó xảy ra ở đâu và khi nào.

🔧 Cách dùng:

  • ngoại động từ, tân ngữ thường là các danh từ chỉ nghi thức, buổi lễ.

  • Chủ ngữ là sự kiện, hoạt động (không phải con người).

🧩 Ví dụ:

  • 毕业典礼将在礼堂举行
    → Lễ tốt nghiệp sẽ diễn ra tại hội trường.

  • 那场婚礼是在海边举行的。
    → Đám cưới đó được tổ chức bên bờ biển.

  • 开幕式将于明天上午十点举行
    → Lễ khai mạc sẽ diễn ra lúc 10h sáng mai.

✅ Ghi nhớ nhanh:

举行 = Cái gì đang diễn ra?
Dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình hoặc địa điểm diễn ra sự kiện.


🔍 So Sánh Nhanh 举办 vs 举行

Tiêu chí 举办 (jǔbàn) 举行 (jǔxíng)
Nhấn mạnh Ai tổ chức (chủ thể hành động) Sự kiện đang hoặc sẽ diễn ra
Chủ ngữ thường là Người, tổ chức Sự kiện, lễ nghi
Tân ngữ đi kèm 活动, 展览, 比赛, 培训班 婚礼, 典礼, 仪式, 开幕式
Ví dụ tiêu biểu 公司举办展览。 展览在北京举行。
Dịch tiếng Việt Tổ chức (với nghĩa “làm”) Tổ chức (với nghĩa “diễn ra”)

🧠 Mẹo Ghi Nhớ Dễ Dàng

  • 举办 → Có chữ “办” (làm) → Ai làm?

  • 举行 → Có chữ “行” (diễn ra) → Sự kiện gì đang xảy ra?


🧪 Bài Tập Ứng Dụng

Hãy chọn từ đúng để hoàn thành các câu sau:

  1. 明天上午九点,会议将在五楼会议室________。

  2. 谁来________这次培训课程?

  3. 学校每年都________一次大型文艺演出。

  4. 今年的婚礼将于下个月在上海________。

📌 Đáp án:

  1. 举行

  2. 举办

  3. 举办

  4. 举行


📌 Kết Luận

“举办” và “举行” tuy đều mang nghĩa “tổ chức”, nhưng cách dùng lại rất khác nhau. Nếu bạn đang luyện thi HSK, viết email chuyên nghiệp, hay chuẩn bị bài thuyết trình bằng tiếng Trung, việc dùng đúng hai từ này sẽ giúp bạn tăng độ chính xác ngữ pháp và thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt.

Hãy luyện tập nhiều hơn, kết hợp với việc nghe – đọc thực tế để sử dụng tự nhiên nhé!


📞 Bạn Muốn Nắm Vững Ngữ Pháp Tiếng Trung Chuẩn?

Hán Ngữ Trần Kiến – Trung tâm tiếng Trung uy tín tại Gò Vấp, TP.HCM
📍 Địa chỉ: 13 Đường số 1, KDC Cityland, Phường 7, Gò Vấp
🌐 Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
📱 Hotline: 036 4655 191
📧 Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com


📚 Tham Khảo Thêm:

  • Phân biệt 会 / 能 / 可以 – 3 từ “có thể” hay gây rối

  • Ngữ pháp trọng điểm HSK3 – HSK5

  • Top lỗi sai phổ biến của người Việt khi học tiếng Trung

  • Học từ vựng theo chủ đề: Sự kiện – Truyền thông – Hội nghị

Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán

Học tiếng Trung qua bài hát Vây Giữ- Vương Tĩnh Văn không mập

Lời bài hát Đông Miên

https://hskcampus.com/%E4%B8%BE%E8%A1%8C-va-%E4%B8%BE%E5%8A%9E-nen-dung-the-nao-cho-dung/

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo