HSK5: Bài 8: Thành ngữ ” Sáng ba chiều bốn “

Tháng mười một 8, 2025

Thành ngữ" sáng ba chiều bốn"📖 Bài 8 – 《朝三暮四的古今义》

🔸 Ý nghĩa cổ kim của thành ngữ “朝三暮四”
🔹 Chủ đề: Từ một câu chuyện ngụ ngôn để bàn về cách nhìn nhận vấn đề và sự thay đổi trong ý nghĩa thành ngữ.


🔹 Đoạn 1

成语是汉语中非常有特点的一部分词汇。成语有固定的结构,不能随便更改;意义是整体性的,不是每个字意思的简单相加,而是综合起来表达一个完整的意思。
👉 Thành ngữ là một bộ phận từ vựng rất đặc trưng trong tiếng Hán. Thành ngữ có kết cấu cố định, không thể tùy ý thay đổi; ý nghĩa của thành ngữ mang tính tổng thể, không phải là sự cộng gộp đơn giản ý nghĩa của từng chữ, mà là sự kết hợp để biểu đạt một ý nghĩa hoàn chỉnh.

Từ vựng:

  • 成语 (chéngyǔ): thành ngữ
  • 汉语 (hànyǔ): tiếng Hán, tiếng Trung
  • 特点 (tèdiǎn): đặc điểm, nét đặc trưng
  • 词汇 (cíhuì): từ vựng
  • 固定 (gùdìng): cố định
  • 结构 (jiégòu): cấu trúc
  • 随便 (suíbiàn): tùy tiện, tùy ý

一般来说,成语的意义也是稳定的,很少发生变化,比如我们学过的 “盲人摸象”和“精诚所至,金石为开”。但也有古今不同的,像我们今天要学习的“朝三暮四”。

👉 Nói chung, ý nghĩa của thành ngữ cũng khá ổn định, rất ít khi thay đổi. Ví dụ như những thành ngữ mà chúng ta đã học như “Người mù sờ voi” (盲人摸象) hay “Lòng thành đến đâu, vàng đá cũng phải mở” (精诚所至,金石为开).
Tuy nhiên, cũng có những thành ngữ xưa và nay mang ý nghĩa khác nhau, chẳng hạn như “Sáng ba tối bốn” (朝三暮四) mà hôm nay chúng ta sẽ học.

Từ vựng:

  • 一般来说 (yìbān lái shuō): nói chung

  • 成语 (chéngyǔ): thành ngữ

  • 意义 (yìyì): ý nghĩa

  • 稳定 (wěndìng): ổn định

  • 很少 (hěn shǎo): rất ít

  • 发生变化 (fāshēng biànhuà): xảy ra thay đổi

  • 比如 (bǐrú): ví dụ như

  • 盲人摸象 (máng rén mō xiàng): người mù sờ voi (thành ngữ, hiểu phiến diện)

  • 精诚所至,金石为开 (jīng chéng suǒ zhì, jīn shí wéi kāi): lòng thành cảm động cả sắt đá

  • 古今不同 (gǔ jīn bù tóng): xưa nay khác nhau

  • 朝三暮四 (zhāo sān mù sì): sáng ba tối bốn (thay đổi thất thường, lừa dối)


Thành ngữ" sáng ba chiều bốn"🔹 Đoạn 2

中国古代有一位哲学家,在他的书中讲了这样一个寓言故事:
👉Ở Trung Quốc cổ đại, có một nhà triết học, trong sách của ông đã kể một câu chuyện ngụ ngôn như sau:

从前有位老人,喂养了一群猴子当宠物。相处久了,彼此居然可以从表情、声音和行为举止中了解对方的意思。

👉Ngày xưa có một ông lão, nuôi một đàn khỉ làm thú cưng. Sống với nhau lâu ngày, đôi bên dần hiểu được ý nhau thông qua vẻ mặt, giọng nói và hành động.

猴子太多,每天要吃大量的瓜果、蔬菜和粮食。然而,一个普通的家庭,财产不多,哪有那么大的财力满足一群猴子对食物的长期需要呢? 老人甚至必须减少家人的消费,好节省些食物拿去喂养猴子。他注意到该限制猴子的食量了。

👉Vì số lượng khỉ quá nhiều, mỗi ngày cần tiêu thụ một lượng lớn hoa quả, rau xanh và ngũ cốc. Thế nhưng, một gia đình bình thường thì tài sản không nhiều, làm sao có đủ điều kiện đáp ứng nhu cầu ăn uống lâu dài của cả một đàn khỉ?
Ông lão thậm chí phải cắt giảm chi tiêu của chính gia đình mình, để dành phần thức ăn cho lũ khỉ. Sau đó, ông nhận ra rằng cần phải giới hạn lượng thức ăn của bầy khỉ.

Từ vựng:

  • 猴子 (hóuzi): con khỉ

  • 太多 (tài duō): quá nhiều

  • 每天 (měi tiān): mỗi ngày

  • 瓜果 (guāguǒ): hoa quả

  • 蔬菜 (shūcài): rau xanh

  • 粮食 (liángshi): lương thực, ngũ cốc

  • 普通 (pǔtōng): bình thường

  • 家庭 (jiātíng): gia đình

  • 财产 (cáichǎn): tài sản

  • 财力 (cáilì): năng lực tài chính

  • 满足 (mǎnzú): thỏa mãn, đáp ứng

  • 长期 (chángqī): dài hạn, lâu dài

  • 需要 (xūyào): nhu cầu

  • 减少 (jiǎnshǎo): giảm bớt

  • 消费 (xiāofèi): tiêu dùng, chi tiêu


🔹 Đoạn 3

问题是,猴子不像猪、狗,吃不饱时仅仅只是叫叫,它们如果得不到好的待遇,就会像一群调皮的孩子,经常跟人淘气。
👉 Vấn đề là, khỉ không giống như heo hay chó, khi ăn không no thì chỉ kêu lên vài tiếng, còn nếu không được đối xử tốt, chúng sẽ giống như một bầy trẻ con nghịch ngợm, thường xuyên trêu chọc, quấy phá con người.

Từ vựng:

  • 问题 (wèntí): vấn đề
  • 不像 (bú xiàng): không giống
  • 猪 (zhū): heo, lợn
  • 狗 (gǒu): chó
  • 吃不饱 (chī bù bǎo): ăn không no
  • 仅仅 (jǐnjǐn): chỉ là
  • 叫 (jiào): kêu
  • 待遇 (dàiyù): đãi ngộ, đối xử

🔹 Đoạn 4

老人的朋友送给他很多橡子,这是一种猴子爱吃的果实。在其他粮食不足的情况下,用橡子喂猴子倒是个办法。于是老人对猴子们说:“今后你们除了吃馒头,还可以再吃一些橡子。我早上给你们三颗,晚上给四颗。”
👉 Một người bạn của ông lão đã tặng ông rất nhiều quả sồi, đây là loại quả mà lũ khỉ rất thích ăn. Trong tình huống thiếu lương thực, dùng quả sồi để nuôi khỉ cũng là một cách hay.
Vì vậy, ông lão nói với bầy khỉ:
“Từ nay trở đi, ngoài bánh bao, các ngươi còn có thể ăn thêm quả sồi. Buổi sáng ta sẽ cho các ngươi ba hạt, buổi tối bốn hạt.”

Từ vựng:

  • 今后 (jīnhòu): từ nay về sau
  • 除了 (chúle): ngoài ra
  • 吃 (chī): ăn
  • 馒头 (mántou): bánh bao chay
  • 可以 (kěyǐ): có thể
  • 再 (zài): thêm, nữa
  • 一些 (yìxiē): một vài, một ít
  • 橡子 (xiàngzi): quả sồi
  • 早上 (zǎoshang): buổi sáng
  • 给 (gěi): cho
  • 三颗 (sān kē): ba hạt
  • 晚上 (wǎnshàng): buổi tối
  • 四颗 (sì kē): bốn hạt

🔹 Đoạn 5

猴子们似乎只弄懂了主人前面说的一个“三”,觉得自己吃了亏,一个个立起身子跳来跳去,对着老人大喊大叫地发脾气。

👉Lũ khỉ dường như chỉ hiểu được chữ “ba” mà ông lão nói ở đầu câu, nên cho rằng mình bị thiệt thòi. Từng con đứng bật dậy, nhảy nhót khắp nơi, gào thét giận dữ với ông lão, tỏ rõ thái độ phẫn nộ.

Từ vựng:

  • 弄懂 (nòng dǒng): hiểu rõ
  • 主人 (zhǔrén): chủ nhân
  • 前面 (qiánmiàn): phía trước
  • 一个“三” (yí gè “sān”): con số “ba”
  • 觉得 (juéde): cảm thấy
  • 吃亏 (chīkuī): chịu thiệt
  • 一个个 (yí gè gè): từng con một
  • 立起身子 (lì qǐ shēnzi): đứng bật dậy
  • 跳来跳去 (tiào lái tiào qù): nhảy tới nhảy lui
  • 对着 (duìzhe): đối mặt với, hướng về
  • 大喊大叫 (dà hǎn dà jiào): la hét ầm ĩ

老人见猴子们不接受,就换了一种方式,安慰它们说道:“要不这样吧,既然你们觉得少,那就改成每天早上四颗,晚上三颗,这样总够了吧?”
👉Thấy lũ khỉ không chấp nhận, ông lão liền đổi cách nói, dỗ dành chúng rằng:
“Hay là thế này đi, nếu các ngươi cảm thấy ít, vậy thì đổi lại: mỗi sáng bốn hạt, tối ba hạt — như thế là đủ rồi chứ?”

Từ vựng:

  • 安慰 (ānwèi): an ủi, dỗ dành
  • 说道 (shuōdào): nói rằng
  • 要不这样吧 (yàobù zhèyàng ba): hay là thế này đi
  • 既然 (jìrán): nếu đã, đã vậy thì
  • 觉得 (juéde): cảm thấy
  • 改成 (gǎi chéng): đổi thành
  • 每天 (měitiān): mỗi ngày
  • 早上 (zǎoshang): buổi sáng
  • 晚上 (wǎnshang): buổi tối
  • 总 (zǒng): tổng cộng
  • 够了吧 (gòule ba): đủ rồi chứ?

🔹 Đoạn 6

猴子把主人前面说的一个“四” 当成全天多得了的橡子,所以马上安静下来,显得格外开心。老人看着这情景,哈哈地笑了。
👉Lũ khỉ đã hiểu nhầm con số “bốn” mà ông lão nói lúc đầu, tưởng rằng chúng được ăn nhiều hơn trong cả ngày, nên lập tức im lặng, trông có vẻ rất vui vẻ, phấn khởi.
Ông lão nhìn thấy cảnh tượng đó, liền cười ha ha một cách khoái chí.

Từ vựng:

  • 把……当成 (bǎ…dàngchéng): xem cái gì đó như là…
  • 前面 (qiánmiàn): phía trước, lúc đầu
  • 四 (sì): bốn
  • 全天 (quántiān): cả ngày
  • 多得了 (duō dé le): được thêm (nhiều hơn)
  • 橡子 (xiàngzi): quả sồi
  • 马上 (mǎshàng): lập tức
  • 安静下来 (ānjìng xiàlái): trở nên yên lặng
  • 显得 (xiǎnde): tỏ ra, thể hiện ra
  • 格外 (géwài): đặc biệt, vô cùng
  • 开心 (kāixīn): vui vẻ
  • 情景 (qíngjǐng): cảnh tượng, tình cảnh
  • 哈哈地笑了 (hāhā de xiào le): cười ha hả

哲学家用这个故事告诉人们,不要太关心生死、得失,因为到最后我们会发现没有失去什么,也没有得到什么。不过,发展到今天,“朝三暮四”这个成语的意义已经完全改变了。你知道它现在是什么意思吗?
👉Nhà triết học đã dùng câu chuyện này để nhắn nhủ con người rằng: đừng quá bận tâm đến chuyện sống – chết hay được – mất, bởi vì sau cùng, chúng ta sẽ nhận ra rằng chẳng thực sự mất gì cũng chẳng thực sự được gì.
Tuy nhiên, đến ngày nay, ý nghĩa của thành ngữ “朝三暮四” đã hoàn toàn thay đổi.
Bạn có biết nó hiện nay mang nghĩa là gì không?

Từ vựng:

  • 哲学家 (zhéxuéjiā): nhà triết học
  • 告诉 (gàosu): nói với, cho biết
  • 人们 (rénmen): con người, mọi người
  • 关心 (guānxīn): quan tâm
  • 生死 (shēngsǐ): sống chết
  • 得失 (déshī): được mất
  • 最后 (zuìhòu): cuối cùng
  • 发现 (fāxiàn): phát hiện, nhận ra
  • 失去 (shīqù): mất đi
  • 得到 (dédào): đạt được
  • 发展到今天 (fāzhǎn dào jīntiān): phát triển đến ngày

💡 Gợi ý luyện tập sau bài học

  • Tóm tắt bài khóa bằng 5–6 câu tiếng Trung

  • Viết cảm nhận ngắn bằng tiếng Trung
    Ví dụ:

    你觉得“朝三暮四”这个成语现在还能用吗?为什么?

  • Tạo ví dụ dùng từ vựng mới:

    • 他总是变卦,真是一个朝三暮四的人。


✨ Kết luận

Bài khóa “朝三暮四的古今义” không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ và cấu trúc câu trình độ HSK5, mà còn:

Rèn luyện tư duy phản biện: Qua câu chuyện ngụ ngôn, người học học cách phân biệt giữa hình thức và bản chất của vấn đề.

Hiểu rõ hơn về văn hóa thành ngữ Trung Quốc: Thành ngữ “朝三暮四” không chỉ đơn thuần mang nghĩa châm biếm, mà còn phản ánh tư duy linh hoạt trong giao tiếp.

Nâng cao kỹ năng đọc hiểu và phân tích văn bản học thuật: Phân biệt rõ sự thay đổi trong cách dùng từ giữa “ngày xưa” và “ngày nay”.

🎯 Thông điệp rút ra:

“Cùng một sự việc, nếu thay đổi cách trình bày, thái độ người tiếp nhận cũng sẽ khác. Trong cuộc sống, sự khôn khéo đôi khi nằm ở cách diễn đạt.”


Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 13 Đường số 1 Khu Dân Cư Cityland Phường 7 quận Gò Vấp
  • Fanpage Hán Ngữ Trần Kiến
  • Hotline: 036 4655 191
  • caulacbotiengtrung365@gmail.com

Tham khảo thêm:

Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán

Học tiếng Trung qua bài hát Vây Giữ- Vương Tĩnh Văn không mập

Lời bài hát Đông Miên

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo