Bài 7- Hai câu chuyện thành ngữ.
📖 Phân tích bài khóa ” 成语故事两则 ” : Hai câu chuyện thành ngữ- Kèm từ vựng nổi bật
🐘 成语故事一:盲人摸象 (Mòng người mù chạm tượng)
课文 đoạn
很久以前,有一个很有智慧的国王。一天,他让士兵们去找一头大象和一些出生时眼睛就瞎了的人回来。士兵们分别去不同地方寻找,把找到的大象和盲人带到他面前。
国王教盲人们去摸一摸大象,问他们:“你们觉得大象是什么样子的呢?”摸到牙齿的盲人说:“我觉得像一个角。” “胡说!”摸到尾巴的盲人说,“它像一条绳子。”摸到大象身子的盲人说:“我觉得像一面又高又平的墙。” “不,你们都错了,应该是像一把扇子。”这个盲人摸到了大象的耳朵。
国王笑了起来:“你们每个人都只摸到了一点,就认为自己了解全部了吗?只有片面的认识是不能下结论的。”
Từ vựng nổi bật
-
盲人 (mángrén) – người mù
-
摸 (mō) – chạm, sờ
-
瞎 (xiā) – mù, cũng là “vô căn cứ”
-
分别 (fēnbié) – chia nhau, mỗi người mỗi nơi
-
片面 (piànmiàn) – một chiều, thiên lệch
-
结论 (jiélùn) – kết luận
-
胡说 (húshuō) – nói bừa
Dịch đoạn
Ngày xưa, có một vị vua rất thông thái. Ông sai lính tìm một con voi và một số người sinh ra đã mù. Lính chia nhau khắp nơi, mang voi và những người mù đến cho ông.
Vua bảo họ sờ vào voi rồi mô tả: người sờ vào ngà nói giống sừng; chạm đuôi thì bảo như sợi dây; sờ thân thì bảo như bức tường. Cuối cùng, người chạm tai nói như cây quạt.
Vua cười và bảo: “Các ngươi chỉ nhìn một phần mà cho rằng hiểu hết? Nhận biết một chiều thì không thể kết luận toàn bộ.”
🏹 成语故事二:精诚所至,金石为开 (Chân thành đến, kim thạch cũng nở)
课文 đoạn
西汉时期有一位著名的将军叫李广,他善于骑马射箭,作战勇敢,被称为“飞将军”。一天傍晚,他正带着士兵们在山中打猎,忽然发现远处蹲着一只大老虎。士兵们都紧张地围了上来,想要保护他。李广摇摇头,表示不要紧。只见他从箭袋里取出一支箭,摆好姿势,全神贯注,用尽全力向老虎射去。
过了一会儿,老虎没什么反应,士兵们小心地走上前去,想确定它是不是死了。没想到仔细一看,被射中的竟不是老虎,而是一块形状很像老虎的大石头,而且一整支箭几乎全都射到石头中去了!大家都很吃惊……人们去问学者扬雄,他说:“如果诚心实意,即使像金属和石头那样硬的东西也会被打动。” 从此就流传成语“精诚所至,金石为开”。
Từ vựng nổi bật
-
将军 (jiāngjūn) – tướng quân
-
善于 (shànyú) – giỏi về
-
忽然 (hūrán) – bất chợt
-
不要紧 (bú yàojǐn) – không sao
-
全神贯注 (quánshén guànzhù) – tập trung cao độ
-
吃惊 (chījīng) – sửng sốt
-
反应 (fǎnyìng) – phản ứng
-
确定 (quèdìng) – xác định
-
诚心实意 (chéngxīn shíyì) – chân thành
-
金石为开 (jīn shí wéi kāi) – kim thạch nan khai
Dịch đoạn
Thời Tây Hán có vị tướng tên Lý Quảng, giỏi cưỡi ngựa bắn cung, được gọi là “Tướng bay”. Một chiều nọ, ông cùng lính đi săn, gặp con hổ đang ẩn núp. Lính vây lại, sợ hãi. Lý Quảng chỉ lắc đầu nói không sao, rút tên, đưa cung như thật, bắn.
Một lúc sau, con hổ không phản ứng. Lính đến xem thì thấy tên đã chạm vào một tảng đá to hình hổ, xuyên sâu vào đá. Ai cũng kinh ngạc, hỏi một học giả là Dương Hùng. Ông nói: “Nếu chân thành, ngay cả kim loại, đá cũng có thể lay động.” Câu thành ngữ “精诚所至,金石为开” từ đó ra đời.
🎓 Bài tập & Ghi chú học tập
-
Dịch & học từ vựng
-
Gạch chân các từ mới và dịch từng câu sang tiếng Việt, sau đó dịch ngược lại sang tiếng Trung để luyện câu.
-
-
Bài tập từ vựng
-
Dùng các từ: 盲人 / 摸 / 胡说 / 分别 / 片面 / 结论 để đặt 3 câu tiếng Trung.
-
Dùng từ: 善于 / 忽然 / 全神贯注 / 吃惊 / 确定 / 诚心实意 viết 3 câu ứng dụng ngữ cảnh.
-
-
Viết cảm nhận
-
用中文写一段话:选择你最喜欢的故事,说说原因,至少 50 字。
-
-
Thành ngữ mở rộng
-
“精诚所至,金石为开” nghĩa là: “Chân thành đến, dù kim đá cũng có thể nở rộ” – hãy dùng thành ngữ này trong một tình huống cá nhân hoặc học tập.
-
✅ Tóm lại
-
Hai câu chuyện giúp bạn hiểu sâu sắc về sự nhận biết toàn diện (盲人摸象) và sức mạnh của sự chân thành (精诚所至…).
-
Bài học quan trọng: Học thành ngữ không chỉ là hiểu nghĩa, mà là vận dụng trong ngôn ngữ và cuộc sống.
-
Kết hợp các bài tập ngôn ngữ (dịch, viết, nghe) giúp củng cố kỹ năng toàn diện ở mức HSK5.

Bài học này giới thiệu hai thành ngữ nổi tiếng trong văn hóa Trung Hoa:
-
盲人摸象 – “Người mù sờ voi”
➤ Dạy ta rằng: Nhận thức phiến diện sẽ dẫn đến kết luận sai lầm. Trong học tập hay cuộc sống, cần nhìn sự việc một cách toàn diện. -
精诚所至,金石为开 – “Chân thành đến, kim thạch cũng mở”
➤ Truyền tải thông điệp: Tấm lòng chân thành, nỗ lực hết mình có thể cảm hóa, thay đổi cả những điều tưởng chừng không thể.
✨ Hai câu chuyện không chỉ giúp học sinh mở rộng vốn từ và tăng khả năng đọc hiểu theo chuẩn HSK5, mà còn khơi gợi suy nghĩ sâu sắc về cái nhìn đa chiều và sức mạnh của sự kiên trì, chân thành trong cuộc sống
Thông tin liên hệ:
Tham khảo thêm:
Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán

