📘 Đoạn 1:
原文
文文从小是个乖乖女,学习刻苦,遵守纪律。大事小事,尽管妈妈表示也要征求她的意见,但上哪所学校、念什么专业,甚至跟什么人交朋友,基本上都是妈妈说了算。
Dịch
Từ nhỏ, Văn Văn là một cô bé ngoan ngoãn, học hành chăm chỉ, tuân thủ kỷ luật. Dù mẹ cô luôn nói rằng muốn hỏi ý kiến cô về mọi việc lớn nhỏ, nhưng chuyện học trường nào, chọn ngành gì, thậm chí chơi với ai, về cơ bản đều do mẹ quyết định.
Từ vựng quan trọng
-
乖乖女 (guāiguāinǚ): cô bé ngoan ngoãn
-
刻苦 (kèkǔ): chăm chỉ
-
遵守纪律 (zūnshǒu jìlǜ): tuân thủ kỷ luật
-
征求意见 (zhēngqiú yìjiàn): hỏi ý kiến
-
说了算 (shuō le suàn): nói là quyết (người quyết định)
📘 Đoạn 2:
原文
可是到了大学阶段,亲爱的女儿,越来越有自己的主见,越来越能干、独立了。尽管她的成绩仍然是第一名,但她不再甘于当“好学生”:她逃课去听各种讲座,出席欧盟商会的鸡尾酒会,做志愿者, 拍电影,学摄影,泡酒吧,参加了学生会并担任了学生会主席,还组织各种社会活动。妈妈以前要她当外交官的计划,在她眼里“实在没什么意思”,她觉得经商才是自己的目标。
Dịch
Thế nhưng đến đại học, cô con gái yêu quý ngày càng có chính kiến, càng ngày càng giỏi giang và độc lập. Dù thành tích của cô vẫn đứng đầu, nhưng cô không còn cam chịu làm “học sinh ngoan”: cô trốn học để đi nghe các buổi diễn thuyết, tham dự tiệc cocktail của Phòng Thương mại EU, làm tình nguyện viên, quay phim, học nhiếp ảnh, đi bar, tham gia hội sinh viên và giữ chức chủ tịch, còn tổ chức nhiều hoạt động xã hội khác. Kế hoạch làm nhà ngoại giao do mẹ cô đặt ra, trong mắt cô “chẳng có gì thú vị”, cô nghĩ kinh doanh mới là mục tiêu của mình.
Từ vựng quan trọng
-
主见 (zhǔjiàn): chính kiến
-
能干 (nénggàn): giỏi giang
-
独立 (dúlì): độc lập
-
甘于 (gānyú): cam chịu
-
鸡尾酒会 (jīwěijiǔhuì): tiệc cocktail
-
拍电影 (pāi diànyǐng): quay phim
-
泡酒吧 (pào jiǔbā): đi bar
-
外交官 (wàijiāoguān): nhà ngoại giao
-
经商 (jīngshāng): kinh doanh
📘 Đoạn 3:
原文
她放弃了本系保送研究生、放弃了各种工作的面试,坚持要去国外留学,结果12所世界名牌大学录取了她。当面临是否选择牛津大学时,她们全家开会,爸爸妈妈认为应该去,但文文跟他们的意见不一致,她坚持要去美国。
Dịch
Cô từ bỏ suất học cao học được cử đi trong khoa, từ bỏ nhiều buổi phỏng vấn công việc khác nhau, kiên quyết đi du học. Kết quả, cô được 12 trường đại học danh tiếng trên thế giới nhận vào. Khi đứng trước lựa chọn có nên chọn Đại học Oxford không, cả gia đình họp lại, bố mẹ cho rằng nên đi, nhưng Văn Văn không đồng ý và kiên quyết chọn Mỹ.
Từ vựng quan trọng
-
放弃 (fàngqì): từ bỏ
-
保送 (bǎosòng): cử đi học (không thi)
-
面试 (miànshì): phỏng vấn
-
名牌大学 (míngpái dàxué): đại học danh tiếng
-
录取 (lùqǔ): nhận vào
-
坚持 (jiānchí): kiên quyết
📘 Đoạn 4:
原文
这一次妈妈让步了。她隐隐约约觉得:自己该完全放手了。没想到,正是妈妈的放手,让风筝越飞越高。
Dịch
Lần này, mẹ cô đã nhượng bộ. Bà mơ hồ cảm thấy: đã đến lúc mình phải hoàn toàn buông tay. Không ngờ, chính sự buông tay ấy của mẹ đã giúp cánh diều bay cao hơn nữa.
Từ vựng quan trọng
-
让步 (ràngbù): nhượng bộ
-
隐隐约约 (yǐnyǐn yuēyuē): mơ hồ, lờ mờ
-
放手 (fàngshǒu): buông tay
-
风筝 (fēngzheng): cánh diều
📘 Đoạn 5:
原文
几年后,文文在美国工作,妈妈去洛杉矶看她。在这个陌生的地方,妈妈感到她们好像交换了某种身份:自己倒像女儿,而文文倒像妈妈。她们建立了一种新的关系。
Dịch
Vài năm sau, Văn Văn làm việc ở Mỹ, mẹ cô sang Los Angeles thăm con. Ở nơi xa lạ này, mẹ cô cảm thấy họ dường như đã trao đổi vai trò: mình lại giống như con gái, còn Văn Văn thì giống như mẹ. Họ đã xây dựng một mối quan hệ mới.
Từ vựng quan trọng
-
陌生 (mòshēng): xa lạ
-
交换身份 (jiāohuàn shēnfèn): đổi vai trò
-
建立关系 (jiànlì guānxì): xây dựng mối quan hệ
📘 Đoạn 6:
原文
最初,妈妈哪儿也不敢去,不能单独出门,不能与人沟通,什么都要靠女儿。后来文文工作忙,就给她地图、车钥匙、机票,鼓励她自己出去。从家门口的超市开始,妈妈越走越远,最后竟然独自把美国横穿了一遍。她说,是女儿的“放手”,让她走得更远。做妈妈的,这才算是真正明白了“放手”的重要。
Dịch
Lúc đầu, mẹ cô không dám đi đâu, không dám ra ngoài một mình, không thể giao tiếp với người khác, việc gì cũng dựa vào con gái. Sau này Văn Văn bận công việc, liền đưa cho mẹ bản đồ, chìa khóa xe, vé máy bay và khuyến khích mẹ tự mình đi ra ngoài. Từ siêu thị gần nhà bắt đầu, mẹ càng đi càng xa, cuối cùng còn tự mình đi xuyên nước Mỹ. Bà nói, chính nhờ con gái buông tay, mà bà mới có thể đi xa như vậy. Làm mẹ, đến lúc này bà mới thật sự hiểu được tầm quan trọng của “buông tay”.
Từ vựng quan trọng
-
单独 (dāndú): một mình
-
沟通 (gōutōng): giao tiếp
-
鼓励 (gǔlì): khuyến khích
-
横穿 (héngchuān): băng qua, đi xuyên
-
重要 (zhòngyào): quan trọng
📘 Đoạn 7:
原文
2010年3月的一个夜晚,母女俩躺在夏威夷的沙滩上谈心。妈妈第一次为以前对女儿的“不放手”而道歉。文文沉默了很久,最后吻了妈妈一下,轻轻地说:“妈妈,我真的很喜欢现在的你。”妈妈忍不住流下了眼泪。她说:“幸亏那晚天色很暗。”
Dịch
Một đêm tháng 3 năm 2010, hai mẹ con nằm trên bãi biển Hawaii trò chuyện tâm tình. Mẹ lần đầu tiên xin lỗi vì trước đây không buông tay con gái. Văn Văn im lặng hồi lâu, rồi hôn mẹ một cái và nhẹ nhàng nói: “Mẹ, con thật sự rất thích mẹ của bây giờ.” Mẹ không kìm được nước mắt. Bà nói: “May mà đêm đó trời tối.”
Từ vựng quan trọng
-
谈心 (tánxīn): tâm sự
-
道歉 (dàoqiàn): xin lỗi
-
沉默 (chénmò): im lặng
-
忍不住 (rěn bù zhù): không kìm được
-
幸亏 (xìngkuī): may mà
-
天色很暗 (tiānsè hěn àn): trời tối
✅ Bài học rút ra từ bài “放手” (Buông tay):
-
Tình yêu thương không nên là sự kiểm soát: Cha mẹ yêu con cái nhưng nếu quá kiểm soát sẽ khiến con bị bó buộc, thiếu không gian phát triển cá nhân.
-
Buông tay không phải là buông bỏ, mà là sự tin tưởng: Khi cha mẹ học cách “buông tay”, con cái mới có thể bay xa, khám phá thế giới và trưởng thành.
-
Con cái rồi sẽ lớn, cha mẹ cũng cần học lại cách sống: Người mẹ trong bài học được con “trao quyền tự do”, để bà cũng có thể bước ra thế giới, bắt đầu hành trình mới.
-
Quan hệ giữa cha mẹ và con cái có thể phát triển thành tình bạn, sự đồng hành: Mối quan hệ giữa hai mẹ con từ phụ thuộc chuyển thành bình đẳng, tôn trọng và yêu thương.
-
“Buông tay” là bước ngoặt quan trọng của cả hai phía – một bên học cách tự lập, một bên học cách tin tưởng, để cùng nhau trưởng thành.
Thông tin liên hệ:
Tham khảo thêm:
Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán

