📖 Bài 14 – 北京的四合院 (Tứ Hợp Viện Bắc Kinh)
🔹 Đoạn 1
四合院,是中国华北地区民居中的一种组合建筑形式。所谓四合, “四”指东、西、南、北四面,“合” 就是四面房屋围在一起,中间形成一个方形的院子。四合院在中国汉族民居中历史最悠久,分布最广泛。不过,只要人们一提到四合院,便自然会想到北京四合院,这是因为传统的北京四合院都有一套固定的样式,十分具有代表性,在各种各样的四合院中,北京四合院可以代表其主要特点。
👉 Tứ hợp viện là một kiểu kiến trúc nhà ở kết hợp phổ biến ở khu vực Hoa Bắc của Trung Quốc. “Tứ hợp” có nghĩa là: “Tứ” chỉ bốn phía Đông, Tây, Nam, Bắc; còn “hợp” là bốn dãy nhà hợp lại, bao quanh tạo thành một sân vuông ở giữa. Trong các kiểu nhà truyền thống của người Hán ở Trung Quốc, tứ hợp viện có lịch sử lâu đời nhất và phân bố rộng rãi nhất. Tuy nhiên, mỗi khi nhắc đến tứ hợp viện, người ta thường nghĩ ngay đến tứ hợp viện ở Bắc Kinh, bởi vì tứ hợp viện truyền thống tại Bắc Kinh có kiểu dáng cố định, rất có tính đại diện. Trong số các loại tứ hợp viện khác nhau, tứ hợp viện Bắc Kinh tiêu biểu cho những đặc điểm chính của loại hình kiến trúc này.
📌 Từ vựng nổi bật:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 四合院 | sìhéyuàn | Tứ hợp viện (nhà 4 phía có sân) |
| 民居 | mínjū | Nhà dân cư |
| 组合 | zǔhé | Kết hợp |
| 建筑形式 | jiànzhù xíngshì | Kiến trúc |
| 围在一起 | wéi zài yìqǐ | Vây quanh nhau |
| 方形 | fāngxíng | Hình vuông |
| 分布 | fēnbù | Phân bố |
| 代表性 | dàibiǎoxìng | Tính đại diện |
🔹 Đoạn 2
北京有各种规模的四合院。最简单的四合院只有一个院子,比较复杂的有两三个,而有钱人家的,通常是由好几座四合院并列组成的。大门一般开在东南角或西北角,院中的北房是正房,比其他房屋的规模大,一般包括长辈的卧室和具备日常起居、 接待客人等功能的客厅。院子的两边是东西厢房,是晚辈们生活的地方。 在正房和厢房之间建有走廊,可以供人行走和休息。
👉 Ở Bắc Kinh có nhiều loại tứ hợp viện với quy mô khác nhau. Đơn giản nhất chỉ có một sân, phức tạp hơn thì có hai hoặc ba sân, còn những gia đình giàu có thì thường là nhiều dãy tứ hợp viện xếp liền nhau. Cổng chính thường mở ở góc đông nam hoặc tây bắc. Phòng phía bắc trong sân gọi là chính phòng, có quy mô lớn hơn các phòng khác, thường là nơi ở của người lớn tuổi, đồng thời là phòng khách dùng để sinh hoạt hàng ngày và tiếp đãi khách. Hai bên sân là phòng bên đông và phòng bên tây, là nơi sinh hoạt của con cháu. Giữa chính phòng và các phòng bên còn có hành lang, thuận tiện cho việc đi lại và nghỉ ngơi.
📌 Từ vựng nổi bật:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 规模 | guīmó | Quy mô |
| 并列组成 | bìngliè zǔchéng | Ghép nối song song |
| 正房 | zhèngfáng | Chính phòng (phòng phía bắc) |
| 长辈 | zhǎngbèi | Bậc trưởng bối |
| 起居 | qǐjū | Sinh hoạt hằng ngày |
| 厢房 | xiāngfáng | Phòng phụ |
| 晚辈 | wǎnbèi | Con cháu, lớp trẻ |
| 走廊 | zǒuláng | Hành lang |
🔹 Đoạn 3
院子是十分理想的室外生活空间。有的人家喜欢种草、养花、种竹子,有的人家则喜欢用大盆养金鱼。院子不仅拉近了人与自然的关系,也让家里人在此得到了感情的交流,对创造生活情趣起了很大作用,因而最为人们所喜爱。
👉 Sân trong là không gian sinh hoạt ngoài trời lý tưởng. Có gia đình thích trồng cỏ, trồng hoa, trồng tre; cũng có gia đình thích nuôi cá vàng trong những chậu lớn. Sân không chỉ giúp con người gần gũi hơn với thiên nhiên, mà còn là nơi các thành viên trong gia đình giao lưu tình cảm, góp phần tạo nên thú vui trong cuộc sống, vì vậy được mọi người đặc biệt yêu thích.
📌 Từ vựng nổi bật:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 室外 | shìwài | Ngoài trời |
| 空间 | kōngjiān | Không gian |
| 种草 | zhòngcǎo | Trồng cỏ |
| 养花 | yǎnghuā | Trồng hoa |
| 养金鱼 | yǎng jīnyú | Nuôi cá vàng |
| 情趣 | qíngqù | Thú vui, niềm vui sống |
| 感情交流 | gǎnqíng jiāoliú | Giao lưu tình cảm |
🔹 Đoạn 4
只要关闭起大门,四合院内便形成一个封闭式的小环境。住在四合院里的人不常与周围的邻居打交道。 在小院里,一家人过着与世无争的日子,充分享受家庭的乐趣,自然有一种令人感到自在亲切的气氛。但也有多戶合住一座四合院的情况,被称为 “大杂院”,住户多为普通劳动人民。邻里之间有时虽然也有矛盾,但更多时候是互帮互助,不是亲人胜过亲人,这种浓浓的情感是许多老北京人无法忘记的。
👉
Chỉ cần đóng cánh cổng lớn, bên trong tứ hợp viện sẽ hình thành một môi trường nhỏ khép kín. Người sống trong tứ hợp viện thường ít giao tiếp với hàng xóm xung quanh. Trong sân nhỏ ấy, cả gia đình sống một cuộc sống yên bình, không tranh giành với đời, tận hưởng niềm vui gia đình, tạo nên một bầu không khí tự nhiên, gần gũi và ấm cúng. Tuy nhiên, cũng có trường hợp nhiều hộ cùng chung sống trong một tứ hợp viện, gọi là “đại tạp viện”. Những cư dân ở đây phần lớn là người lao động bình dân. Dù đôi khi cũng có mâu thuẫn giữa hàng xóm láng giềng, nhưng phần lớn là tình cảm giúp đỡ lẫn nhau, “tuy không phải người thân nhưng còn hơn người thân” – thứ tình cảm sâu đậm ấy là điều mà rất nhiều người dân Bắc Kinh xưa không bao giờ quên được.
📌 Từ vựng nổi bật:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 关闭 | guānbì | Đóng lại |
| 封闭式 | fēngbìshì | Kiểu khép kín |
| 打交道 | dǎ jiāodào | Giao tiếp |
| 与世无争 | yǔshì wúzhēng | Không bon chen với đời |
| 乐趣 | lèqù | Niềm vui |
| 大杂院 | dàzáyuàn | Đại tạp viện (nhiều hộ sống chung) |
| 劳动人民 | láodòng rénmín | Người lao động |
| 互帮互助 | hùbāng hùzhù | Giúp đỡ lẫn nhau |
| 浓浓的情感 | nóngnóng de qínggǎn | Tình cảm sâu đậm |
✅ Kết luận bài 14 – 北京的四合院 (Tứ Hợp Viện Bắc Kinh)
Tứ hợp viện là một kiểu nhà truyền thống tiêu biểu ở khu vực Bắc Trung Quốc, đặc biệt đại diện nhất là tại Bắc Kinh. Với cấu trúc 4 mặt nhà vây quanh một sân chung, tứ hợp viện không chỉ thể hiện sự hợp lý trong thiết kế kiến trúc mà còn phản ánh sâu sắc văn hóa gia đình và lối sống người Hoa xưa.
Trong tứ hợp viện, mọi sinh hoạt của gia đình đều quy tụ trong một không gian gắn kết, nơi có sự phân chia vai vế rõ ràng, nhưng cũng đầy tính ấm cúng, riêng tư và gần gũi với thiên nhiên. Dù có thể sống tách biệt với thế giới bên ngoài, cư dân trong tứ hợp viện vẫn nuôi dưỡng tình cảm gia đình, tạo ra cuộc sống đơn giản nhưng giàu cảm xúc.
Tứ hợp viện không chỉ là một công trình nhà ở, mà còn là biểu tượng văn hóa, nơi kết tinh của truyền thống, mỹ học và nhân văn Trung Hoa. Chính vì vậy, dù trải qua nhiều thay đổi thời đại, tứ hợp viện vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong ký ức và tâm hồn của người Bắc Kinh và người Trung Quốc nói chung.
Thông tin liên hệ:
Tham khảo thêm:
Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán
