Giáo Trình HSK5 Bài 32: Bảo vệ môi trường quanh ta

Tháng Mười Một 8, 2025

GIÁO TRÌNH HSK5 – Bài 32: Bảo vệ môi trường quanh ta

Chủ đề: Quan sát xã hội.Bài 32: Bảo vệ môi trường quanh ta


Đoạn 1 hsk5

如果你觉得地球上的一点儿小污染没什么关系,那你可就大错特错了!环境污染会危害动物、植物以及人类自身。
有些生活在过去的动物,你今天再也看不到了,植物也面临着同样的危险。动植物的消失,部分原因是由于自然界的变化,比如洪水、地震等改变了它们生活的环境,但更大的原因则是人类对自然的破坏———有些地区的森林已经几乎被人砍光了,很多河流被污染,不再适合鱼类生存,有的地区原本是草原,如今已变为沙漠………………从国际环保组织公布的数据可知,地球上一半以上的动植物正在消失,这是真实的情况,一点儿也不夸张。

Dịch nghĩa
Nếu bạn cho rằng một chút ô nhiễm nhỏ trên Trái Đất chẳng liên quan gì, thì bạn đã sai lầm nghiêm trọng rồi! Ô nhiễm môi trường sẽ gây hại cho động vật, thực vật và chính con người.
Một số loài động vật từng sống trong quá khứ, ngày nay bạn không bao giờ còn nhìn thấy nữa, thực vật cũng đang đối mặt với nguy hiểm tương tự. Sự biến mất của động thực vật một phần do sự thay đổi của tự nhiên, như lũ lụt, động đất… đã làm thay đổi môi trường sống của chúng, nhưng nguyên nhân lớn hơn chính là sự phá hoại của con người đối với thiên nhiên — có nơi rừng đã bị chặt gần hết, nhiều con sông bị ô nhiễm, không còn thích hợp cho cá sinh sống, có nơi vốn là thảo nguyên, nay đã trở thành sa mạc…
Từ số liệu do các tổ chức bảo vệ môi trường quốc tế công bố cho thấy, hơn một nửa số loài động thực vật trên Trái Đất đang biến mất, đây là sự thật, hoàn toàn không phóng đại.

Từ vựng

  • 污染 (wūrǎn) – ô nhiễm

  • 危害 (wēihài) – gây hại

  • 自身 (zìshēn) – bản thân

  • 消失 (xiāoshī) – biến mất

  • 由于 (yóuyú) – bởi vì

  • 洪水 (hóngshuǐ) – lũ lụt

  • 地震 (dìzhèn) – động đất

  • 破坏 (pòhuài) – phá hoại

  • 森林 (sēnlín) – rừng

  • 砍光 (kǎnguāng) – chặt hết

  • 河流 (héliú) – sông

  • 草原 (cǎoyuán) – thảo nguyên

  • 沙漠 (shāmò) – sa mạc

  • 公布 (gōngbù) – công bố

  • 数据 (shùjù) – số liệu

  • 夸张 (kuāzhāng) – phóng đại


Bài 32: Bảo vệ môi trường quanh taĐoạn 2 hsk5

人类自身也饱受污染的危害。有些地区地表水已污染,地下水又被过量使用,水资源短缺问题就连科学家们也不知道该如何解决,目前世界上有17%的人无法享用干净的饮用水,而每年死于与空气污染有关的疾病的人比死于车祸的还要多。这些数据确实令人不安。

Dịch nghĩa
Bản thân con người cũng đang chịu nhiều tác hại của ô nhiễm. Ở một số khu vực, nguồn nước mặt đã bị ô nhiễm, nước ngầm lại bị khai thác quá mức, vấn đề thiếu hụt tài nguyên nước đến cả các nhà khoa học cũng không biết phải giải quyết thế nào. Hiện nay, trên thế giới có 17% dân số không thể sử dụng nước uống sạch, và mỗi năm số người chết vì các bệnh liên quan đến ô nhiễm không khí còn nhiều hơn số người chết vì tai nạn giao thông. Những số liệu này thực sự khiến người ta lo lắng.

Từ vựng

  • 饱受 (bǎoshòu) – chịu đựng nhiều

  • 地表水 (dìbiǎo shuǐ) – nước mặt

  • 地下水 (dìxià shuǐ) – nước ngầm

  • 过量 (guòliàng) – quá mức

  • 使用 (shǐyòng) – sử dụng

  • 水资源 (shuǐ zīyuán) – tài nguyên nước

  • 短缺 (duǎnquē) – thiếu hụt

  • 享用 (xiǎngyòng) – sử dụng, hưởng dụng

  • 饮用水 (yǐnyòng shuǐ) – nước uống

  • 死于 (sǐyú) – chết vì

  • 疾病 (jíbìng) – bệnh tật

  • 确实 (quèshí) – thực sự

  • 不安 (bù’ān) – lo lắng


Đoạn 3 hsk5

一部分环境污染是由工业农业生产活动造成的,例如,大型工厂生产过程中,有的会产生大量废水;有的要大量燃烧煤炭,从而产生大量废气和废物。还有一部分污染和我们的日常生活密切相关,汽车尾气就是其中之一。此外,垃圾也会对环境造成严重的损害。

Dịch nghĩa
Một phần ô nhiễm môi trường là do hoạt động sản xuất công nghiệp và nông nghiệp gây ra. Ví dụ, trong quá trình sản xuất của các nhà máy lớn, có nơi thải ra lượng lớn nước thải; có nơi đốt than đá với khối lượng lớn, từ đó sinh ra nhiều khí thải và chất thải. Còn một phần ô nhiễm khác lại liên quan mật thiết đến đời sống hằng ngày của chúng ta, khí thải xe ô tô là một trong số đó. Ngoài ra, rác thải cũng gây ra tổn hại nghiêm trọng cho môi trường.

Từ vựng

  • 工业 (gōngyè) – công nghiệp

  • 农业 (nóngyè) – nông nghiệp

  • 生产活动 (shēngchǎn huódòng) – hoạt động sản xuất

  • 造成 (zàochéng) – gây ra

  • 例如 (lìrú) – ví dụ

  • 大型 (dàxíng) – quy mô lớn

  • 产生 (chǎnshēng) – tạo ra

  • 废水 (fèishuǐ) – nước thải

  • 燃烧 (ránshāo) – đốt cháy

  • 煤炭 (méitàn) – than đá

  • 废气 (fèiqì) – khí thải

  • 废物 (fèiwù) – chất thải

  • 密切相关 (mìqiè xiāngguān) – liên quan mật thiết

  • 汽车尾气 (qìchē wěiqì) – khí thải ô tô

  • 此外 (cǐwài) – ngoài ra

  • 损害 (sǔnhài) – tổn hại


Bài 32: Bảo vệ môi trường quanh taĐoạn 4 hsk5

幸运的是,越来越多的人敏感地认识到了环境问题的严重,并自觉地投入到了保护地球的行动中。生产中,增加环保设施,减少污染物排放,调整能源消费结构,逐步向可再生能源转变;而在日常生活中,改变生活习惯,尽量减少生活垃圾,做到垃圾分类。同时,尽量多骑自行车, 多选择公共交通,少使用私家车。这些为此付出努力的人们令人尊敬,取得的成绩也令人鼓舞。

Dịch nghĩa
May mắn thay, ngày càng nhiều người nhạy bén nhận ra tính nghiêm trọng của vấn đề môi trường và tự giác tham gia vào các hoạt động bảo vệ Trái Đất. Trong sản xuất, tăng cường thiết bị bảo vệ môi trường, giảm phát thải chất ô nhiễm, điều chỉnh cơ cấu tiêu thụ năng lượng, từng bước chuyển sang năng lượng tái tạo; còn trong đời sống hằng ngày, thay đổi thói quen sinh hoạt, cố gắng giảm lượng rác sinh hoạt, thực hiện phân loại rác. Đồng thời, cố gắng đi xe đạp nhiều hơn, chọn phương tiện công cộng nhiều hơn, ít sử dụng xe riêng. Những người nỗ lực vì mục tiêu này thật đáng kính trọng, và những thành tựu họ đạt được cũng thật đáng khích lệ.

Từ vựng

  • 幸运 (xìngyùn) – may mắn

  • 敏感 (mǐngǎn) – nhạy bén

  • 严重 (yánzhòng) – nghiêm trọng

  • 自觉 (zìjué) – tự giác

  • 投入 (tóurù) – tham gia,投入到… – tham gia vào…

  • 环保设施 (huánbǎo shèshī) – thiết bị bảo vệ môi trường

  • 污染物 (wūrǎnwù) – chất ô nhiễm

  • 排放 (páifàng) – thải ra

  • 调整 (tiáozhěng) – điều chỉnh

  • 能源 (néngyuán) – năng lượng

  • 可再生能源 (kě zàishēng néngyuán) – năng lượng tái tạo

  • 转变 (zhuǎnbiàn) – chuyển biến

  • 尽量 (jǐnliàng) – cố gắng hết mức

  • 垃圾分类 (lājī fēnlèi) – phân loại rác

  • 私家车 (sījiāchē) – xe riêng

  • 尊敬 (zūnjìng) – tôn kính, kính trọng

  • 鼓舞 (gǔwǔ) – khích lệ


Đoạn 5 hsk5

地球是人类共同的家园,我们应该把它看作一个属于自己的大房间。房间脏了,消极的逃避和不符合实际的幻想都不能解决问题,为保持它的卫生每一个人都应付出行动,做出贡献。人类的命运由我们自己掌握,改变要靠我们自己。

Dịch nghĩa
Trái Đất là ngôi nhà chung của nhân loại, chúng ta nên coi nó như một căn phòng lớn thuộc về chính mình. Khi phòng bẩn, việc trốn tránh tiêu cực hay những ảo tưởng không thực tế đều không thể giải quyết vấn đề; để giữ gìn vệ sinh của nó, mỗi người đều phải hành động và đóng góp. Vận mệnh của loài người nằm trong tay chính chúng ta, thay đổi phải dựa vào chính chúng ta.

Từ vựng

  • 共同 (gòngtóng) – chung

  • 家园 (jiāyuán) – quê hương, ngôi nhà

  • 属于 (shǔyú) – thuộc về

  • 消极 (xiāojí) – tiêu cực

  • 逃避 (táobì) – trốn tránh

  • 不符合实际 (bù fúhé shíjì) – không phù hợp thực tế

  • 幻想 (huànxiǎng) – ảo tưởng

  • 卫生 (wèishēng) – vệ sinh

  • 付出 (fùchū) – bỏ ra, cống hiến

  • 行动 (xíngdòng) – hành động

  • 贡献 (gòngxiàn) – đóng góp

  • 命运 (mìngyùn) – vận mệnh

  • 掌握 (zhǎngwò) – nắm giữ

  • 靠 (kào) – dựa vào


Ngữ pháp HSK5 cần lưu ý trong bài

  1. 如果…那… – Nếu… thì…

    • 例: 如果你觉得…那你可就大错特错了 – Nếu bạn cho rằng… thì bạn đã sai lầm nghiêm trọng rồi.

  2. 再也…不/没有…了 – Không bao giờ… nữa

    • 例: 再也看不到了 – Không bao giờ còn nhìn thấy nữa.

  3. 由…造成 – Do… gây ra

    • 例: 由工业农业生产活动造成的 – Do hoạt động sản xuất công nghiệp và nông nghiệp gây ra.

  4. 不再… – Không còn… nữa

    • 例: 不再适合鱼类生存 – Không còn thích hợp cho cá sinh sống.

  5. 不仅…而且… (trong bài có biến thể nhấn mạnh) – Không chỉ… mà còn…

  6. 尽量 + Động từ – Cố gắng hết sức…

    • 例: 尽量减少生活垃圾 – Cố gắng giảm rác sinh hoạt.

  7. 不仅…还… – Không chỉ… mà còn…

    • 例: 死于…的还要多 – Chết vì… còn nhiều hơn.

  8. 由…掌握 – Do… nắm giữ / quyết định

    • 例: 人类的命运由我们自己掌握 – Vận mệnh của loài người do chính chúng ta nắm giữ.


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

📍 Địa chỉ: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Quận Gò Vấp, TP.HCM
📘 Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
📞 Hotline: 036 4655 191
📧 Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com

Tham khảo thêm:

Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán

Học tiếng Trung qua bài hát Vây Giữ- Vương Tĩnh Văn không mập

Lời bài hát Đông Miên

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo