Giáo Trình HSK5 Bài 31: Hiệu ứng ” thò chân vào “

Tháng mười một 8, 2025

GIÁO TRÌNH HSK5 – BÀI KHÓA 31:Hiệu ứng ” thò chân vào “

Chủ đề: Quan sát xã hội.Bài 31: Hiệu ứng " thò chân vào "


Đoạn 1 HSK5

一个朋友在报社当编辑。一天他去请假,他先问领导:“您今天心情好吗?”领导说:“怎么了?”朋友答:“嗯,如果您心情好,我就说件事;心情不好就改天再说。”领导有了兴趣,假,就这样轻易地请好了。不得不说,这位朋友很会利用 “登门槛效应”来处理问题。

Dịch nghĩa
Một người bạn của tôi làm biên tập ở tòa soạn báo. Một hôm, anh ấy xin nghỉ phép, trước tiên anh hỏi lãnh đạo: “Hôm nay tâm trạng của anh tốt chứ?”
Lãnh đạo hỏi: “Sao vậy?”
Bạn tôi đáp: “Ừm, nếu hôm nay anh vui thì tôi sẽ nói một chuyện; nếu tâm trạng không tốt thì để hôm khác nói.”
Lãnh đạo bị khơi dậy sự tò mò, và thế là chuyện xin nghỉ được giải quyết rất dễ dàng.
Không thể không nói, người bạn này rất biết cách vận dụng hiệu ứng bước vào cửa để xử lý vấn đề.

Từ vựng

  • 报社 (bàoshè) – tòa soạn báo

  • 编辑 (biānjí) – biên tập

  • 请假 (qǐngjià) – xin nghỉ phép

  • 心情 (xīnqíng) – tâm trạng

  • 改天 (gǎitiān) – hôm khác

  • 轻易 (qīngyì) – dễ dàng

  • 登门槛效应 (dēng ménkǎn xiàoyìng) – hiệu ứng bước vào cửa


Bài 31: Hiệu ứng " thò chân vào "Đoạn 2 HSK5

心理学家曾做过“登门槛技术”的现场实验。他们派人到两个社区,劝人们在屋前立一块“小心驾驶”的圆形标志。在第一个社区,研究人员直接向人们提出要求,结果很多人表示拒绝,接受率仅为17%。在第二个社区,研究人员把同样的事情分成两个步骤:先向大家出示一份赞成安全驾驶的请愿书,请求他们在上面签字,几周后再提出立牌要求,这次接受者竟然达到了55%。第一个步骤的签字是很容易的,几乎所有人都照做了,大家可能都没意识到,这个小小的“登门槛行为”对接下来的决定产生了重要影响。

Dịch nghĩa
Các nhà tâm lý học đã từng làm thí nghiệm thực tế về “kỹ thuật bước vào cửa”.
Họ cử người đến hai khu dân cư, thuyết phục mọi người dựng một tấm biển tròn “Lái xe cẩn thận” trước nhà.
Tại khu dân cư thứ nhất, các nhà nghiên cứu trực tiếp đưa ra yêu cầu, kết quả là rất nhiều người từ chối, tỷ lệ chấp nhận chỉ có 17%.
Tại khu dân cư thứ hai, họ chia việc này thành hai bước: đầu tiên đưa cho mọi người một bản kiến nghị ủng hộ lái xe an toàn và xin họ ký tên; vài tuần sau mới đưa ra yêu cầu dựng biển, lần này tỷ lệ chấp nhận đạt tới 55%.
Bước ký tên đầu tiên rất dễ, gần như ai cũng làm; mọi người có lẽ không nhận ra, hành động “bước vào cửa” nhỏ này đã ảnh hưởng quan trọng đến quyết định tiếp theo.

Từ vựng

  • 心理学家 (xīnlǐ xuéjiā) – nhà tâm lý học

  • 技术 (jìshù) – kỹ thuật

  • 社区 (shèqū) – khu dân cư

  • 劝 (quàn) – khuyên, thuyết phục

  • 圆形 (yuánxíng) – hình tròn

  • 标志 (biāozhì) – biển báo, ký hiệu

  • 接受率 (jiēshòu lǜ) – tỷ lệ chấp nhận

  • 分成 (fēnchéng) – chia thành

  • 请愿书 (qǐngyuànshū) – bản kiến nghị

  • 签字 (qiānzì) – ký tên

  • 行为 (xíngwéi) – hành vi

  • 产生 (chǎnshēng) – tạo ra

  • 影响 (yǐngxiǎng) – ảnh hưởng


Bài 31: Hiệu ứng " thò chân vào "Đoạn 3 HSK5

日常生活中也是这样。当你想要求某人做某件较大的事情,又担心对方不愿意做时,可以先向他/她提出做一件同类型的、比较容易的事。比如你想与一个女孩谈恋爱,如果一开始就迫切地提出要跟她约会,女孩可能会犹豫, 甚至表现得很冷淡;如果你说“饭总是要吃的吧,一起吃饭吧”,她答应了,那接下来是去看电影还是泡酒吧都无所谓了。你想让同事帮你值班或写报告什么的,直接说八成儿会被拒绝,把事情模糊化,“能不能帮个小忙”,“不会占用你很多时间”,台阶一铺,事情就容易多了。

Dịch nghĩa
Trong đời sống hằng ngày cũng vậy.
Khi bạn muốn nhờ ai đó làm một việc khá lớn, lại lo đối phương không muốn làm, bạn có thể trước tiên nhờ họ làm một việc cùng loại nhưng dễ hơn.
Ví dụ, bạn muốn hẹn hò với một cô gái, nếu ngay từ đầu đã vội vàng đề nghị đi chơi, cô ấy có thể do dự, thậm chí tỏ ra lạnh nhạt; nhưng nếu bạn nói: “Ăn cơm là chuyện ai cũng phải làm, cùng đi ăn nhé”, cô ấy đồng ý rồi thì sau đó đi xem phim hay vào quán bar cũng chẳng sao.
Bạn muốn đồng nghiệp giúp trực ca hoặc viết báo cáo, nếu nói thẳng thì tám phần sẽ bị từ chối; nhưng nếu nói mơ hồ như “Có thể giúp mình một việc nhỏ không?” hoặc “Sẽ không tốn nhiều thời gian của bạn đâu”, khi đã trải thảm sẵn, mọi chuyện sẽ dễ dàng hơn nhiều.

Từ vựng

  • 日常生活 (rìcháng shēnghuó) – đời sống hằng ngày

  • 担心 (dānxīn) – lo lắng

  • 对方 (duìfāng) – đối phương

  • 类型 (lèixíng) – loại hình

  • 约会 (yuēhuì) – hẹn hò

  • 犹豫 (yóuyù) – do dự

  • 冷淡 (lěngdàn) – lạnh nhạt

  • 报告 (bàogào) – báo cáo

  • 模糊化 (móhú huà) – làm mơ hồ

  • 台阶 (táijiē) – bậc thang (ẩn dụ: tạo điều kiện thuận lợi)

  • 铺 (pū) – trải, đặt


Bài 31: Hiệu ứng " thò chân vào "Đoạn 4 HSK5

你可能会说,这些小动作会让人觉得你很狡猾。但是不得不承认, 有了这些小动作的帮助,别人的确更愿意接受你的请求。有时候,当你自认为了不起时,别人通常觉得你这人不过如此;可是当你放低身段时,会缩短与人的距离,别人并不会看不起你,反而会觉得你为人谦虚。实践证明,第二种人得到的总是比第一种人更多。

Dịch nghĩa
Bạn có thể sẽ nói, những tiểu xảo này sẽ khiến người khác thấy bạn rất xảo quyệt.
Nhưng không thể phủ nhận, nhờ có những tiểu xảo này, người khác thực sự dễ chấp nhận yêu cầu của bạn hơn.
Có lúc, khi bạn tự cho mình là giỏi giang, người khác thường cảm thấy bạn cũng chỉ vậy thôi; nhưng khi bạn hạ thấp tư thế, sẽ rút ngắn khoảng cách với người khác, họ sẽ không coi thường bạn, ngược lại còn cảm thấy bạn là người khiêm tốn.
Thực tiễn chứng minh, người thuộc kiểu thứ hai luôn nhận được nhiều hơn kiểu thứ nhất.

Từ vựng

  • 小动作 (xiǎo dòngzuò) – tiểu xảo, hành động nhỏ

  • 狡猾 (jiǎohuá) – xảo quyệt

  • 不得不承认 (bùdé bù chéngrèn) – không thể không thừa nhận

  • 自认为 (zì rènwéi) – tự cho là

  • 了不起 (liǎobuqǐ) – tài giỏi

  • 不过如此 (búguò rúcǐ) – cũng chỉ đến thế

  • 放低身段 (fàngdī shēnduàn) – hạ thấp bản thân (khiêm tốn)

  • 缩短 (suōduǎn) – rút ngắn

  • 距离 (jùlí) – khoảng cách

  • 谦虚 (qiānxū) – khiêm tốn

  • 实践证明 (shíjiàn zhèngmíng) – thực tiễn chứng minh


💡TỔNG KẾT

Bài này xoay quanh việc giới thiệu và minh họa “登门槛效应” – hiệu ứng bước vào cửa:

  • Nguyên tắc là trước khi yêu cầu một việc lớn, hãy đưa ra một yêu cầu nhỏ, dễ chấp nhận trước.

  • Hành động nhỏ ban đầu giống như “mở cửa” tâm lý, giúp người được nhờ cảm thấy dễ dàng tiếp nhận yêu cầu tiếp theo hơn.

  • Thí nghiệm của các nhà tâm lý học cho thấy: yêu cầu trực tiếp thường bị từ chối nhiều hơn so với khi chia thành bước nhỏ rồi mới đưa yêu cầu lớn.

  • Trong đời sống, chiến thuật này có thể áp dụng vào các tình huống như xin nghỉ, nhờ giúp việc, hẹn hò…

  • Tác giả cũng nhấn mạnh rằng khi hạ thấp bản thân, tỏ ra khiêm tốn, con người dễ được chấp nhận và giúp đỡ hơn so với việc tỏ ra quá tự tin hoặc kiêu ngạo.

📌 Ý chính: Một chút khéo léo và khiêm tốn trong giao tiếp không phải là mánh khóe xấu, mà là kỹ năng tâm lý giúp tăng khả năng thành công khi đưa ra yêu cầu


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

📍 Địa chỉ: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Quận Gò Vấp, TP.HCM
📘 Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
📞 Hotline: 036 4655 191
📧 Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com

Tham khảo thêm:

Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán

Học tiếng Trung qua bài hát Vây Giữ- Vương Tĩnh Văn không mập

Lời bài hát Đông Miên

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo