Giáo Trình HSK5 Bài 24- Hoạt động dạy học tình nguyện

Tháng mười một 8, 2025

Bài 24- Hoạt động dạy học tình nguyện

来云南支教一年多,郝琳硕老师自己也记不清有多少次家访了。刚到时,一位叫赵福根的男生引起了她的注意。他上课从不发言,很多课不及格,平时也几乎不和同学交往。

👉 Dịch:
Đã đến Vân Nam dạy học tình nguyện hơn một năm, cô giáo Hạo Lâm Thạc cũng không nhớ nổi mình đã đi thăm nhà học sinh bao nhiêu lần. Khi mới đến, một nam sinh tên là Triệu Phúc Căn đã thu hút sự chú ý của cô. Em ấy không bao giờ phát biểu trong lớp, nhiều môn bị điểm kém, bình thường hầu như không giao tiếp với các bạn.

Từ vựng:

  • 支教 (zhī jiào): Dạy học tình nguyện
  • 家访 (jiā fǎng): Thăm nhà học sinh
  • 引起注意 (yǐnqǐ zhùyì): Gây chú ý
  • 发言 (fā yán): Phát biểu
  • 及格 (jí gé): Đạt tiêu chuẩn / qua môn
  • 交往 (jiāo wǎng): Giao tiếp, kết bạn
  • 去世 (qù shì): Qua đời
  • 打工 (dǎ gōng): Làm thuê, làm thêm
  • 家务 (jiā wù): Việc nhà

Bài 24- Hoạt động dạy học tình nguyện郝老师家访后得知,赵福根的父亲去世了,姐姐在外打工,他家里很穷,还得帮着妈妈做家务,是个体贴孝顺的孩子。“和他妈妈聊天才知道他很喜欢跳舞,”郝老师说,“我觉得这是个机会!”

👉 Dịch:
Sau khi đi thăm nhà, cô Hạo mới biết rằng: cha của Triệu Phúc Căn đã qua đời, chị gái đi làm thuê bên ngoài, gia cảnh rất nghèo, em còn phải giúp mẹ làm việc nhà, là một đứa trẻ hiếu thảo và biết quan tâm. “Trò chuyện với mẹ em ấy, tôi mới biết em rất thích nhảy múa,” cô Hạo nói, “tôi nghĩ đây là một cơ hội!”

Từ vựng:

  • 聊天 (liáo tiān): Trò chuyện
  • 跳舞 (tiào wǔ): Nhảy múa
  • 艺术节 (yì shù jié): Lễ hội nghệ thuật
  • 鼓励 (gǔ lì): Khuyến khích
  • 排练 (pái liàn): Tập luyện
  • 蝴蝶舞 (hú dié wǔ): Múa bướm
  • 冠军 (guàn jūn): Quán quân
  • 鼓掌 (gǔ zhǎng): Vỗ tay

Bài 24- Hoạt động dạy học tình nguyện她鼓励福根在学校艺术节上表演,每周二带着他一起去找音乐老师排练。表演时,福根的蝴蝶舞得了舞蹈组的冠军,台下的同学们鼓起掌来,齐声地喊着“福根”的名字。

👉 Dịch:
Cô đã khích lệ Phúc Căn biểu diễn trong lễ hội nghệ thuật của trường, mỗi thứ Ba đều đưa em đến tập luyện với giáo viên âm nhạc. Khi biểu diễn, điệu múa con bướm của Phúc Căn đã đạt giải nhất ở nhóm múa, các bạn ngồi dưới không ngớt vỗ tay và cùng nhau hô vang tên “Phúc Căn”.

Từ vựng:

  • 冠军 (guàn jūn): Quán quân
  • 鼓掌 (gǔ zhǎng): Vỗ tay

 


之后,赵福根学习用功了,成绩也逐渐进步。他写了一篇题目为《那天的舞蹈和掌声》的作文,得了全班最高分,他朗读了自己的作文:“郝老师来到我家,那是第一次有老师来。她非常温柔………………我永远都忘不了那热烈的掌声和同学们送我的糖,甜甜的。我感觉在学校也有人爱我了,我开始有勇气………………”

👉 Dịch:
Sau đó, Triệu Phúc Căn bắt đầu học hành chăm chỉ, thành tích cũng dần dần tiến bộ. Em viết một bài văn với nhan đề “Điệu múa và tràng pháo tay ngày hôm đó”, đạt điểm cao nhất lớp. Em đã đọc bài văn của mình:

“Cô Hạo đến nhà em, đó là lần đầu tiên có một giáo viên đến. Cô rất dịu dàng… Em sẽ mãi không quên tràng pháo tay nồng nhiệt ấy và những viên kẹo các bạn tặng, thật ngọt ngào. Em cảm thấy ở trường cũng có người yêu thương em, em bắt đầu có dũng khí rồi…”

Từ vựng:

  • 用功 (yòng gōng): Chăm chỉ

  • 成绩 (chéng jì): Thành tích

  • 作文 (zuò wén): Bài văn

  • 题目 (tí mù): Tựa đề

  • 朗读 (lǎng dú): Đọc to

  • 永远 (yǒng yuǎn): Mãi mãi

  • 掌声 (zhǎng shēng): Tràng vỗ tay

  • 甜 (tián): Ngọt

  • 勇气 (yǒng qì): Dũng khí


郝老师发现,山里的青壮年都出去闯世界,只有老人、孩子留守,“他们出去了还回来吗?大山以后谁来负责”?于是,郝老师组织了一个8周的研究型学习活动,主题是“让家乡的明天更美好”。

👉 Dịch:
Cô Hạo nhận thấy rằng, những người trẻ tuổi và khỏe mạnh trong vùng núi đều đã rời đi để mưu sinh, chỉ còn người già và trẻ nhỏ ở lại. “Họ rời đi rồi có quay lại không? Ai sẽ chịu trách nhiệm với núi rừng sau này?” Vì vậy, cô đã tổ chức một hoạt động học tập nghiên cứu kéo dài 8 tuần, với chủ đề: “Làm cho ngày mai của quê hương tươi đẹp hơn.”

Từ vựng:

  • 青壮年 (qīng zhuàng nián): Người trẻ và trung niên

  • 留守 (liú shǒu): Ở lại (chỉ người già, trẻ em ở quê)

  • 负责 (fù zé): Gánh vác, phụ trách

  • 研究型学习 (yán jiū xíng xué xí): Học theo hướng nghiên cứu

  • 问题 (wèn tí): Vấn đề

  • 采访 (cǎi fǎng): Phỏng vấn

  • 小组讨论 (xiǎo zǔ tǎo lùn): Thảo luận nhóm

  • 方案 (fāng àn): Phương án


她鼓励学生寻找村子的问题,通过了解历史地理情况、采访村里的老人、小组讨论等,最终提出解决方案。她和其他志愿者利用午休、周末等空闲时间给学生们指导和培训。

👉 Dịch:
Cô khuyến khích học sinh tìm ra các vấn đề của làng mình, thông qua tìm hiểu lịch sử và địa lý, phỏng vấn các cụ già trong làng, thảo luận nhóm v.v… để cuối cùng đưa ra các phương án giải quyết. Cô và các tình nguyện viên khác đã tranh thủ thời gian nghỉ trưa và cuối tuần để hướng dẫn và đào tạo cho các em.


学生们说:“以前,我们总认为建设家乡是大人的事,用不着我们操心。不过,现在我们明白了,建设家乡,人人有责,我们也要承担这个义务。这个任务很艰巨,我们要尽自己最大的力量。”

👉 Dịch:
Các học sinh nói:
“Trước đây, chúng em luôn nghĩ rằng xây dựng quê hương là chuyện của người lớn, chúng em không cần lo. Nhưng bây giờ chúng em hiểu rồi: xây dựng quê hương là trách nhiệm của mỗi người, chúng em cũng cần phải gánh vác nghĩa vụ này. Đây là một nhiệm vụ rất khó khăn, nhưng chúng em sẽ cố gắng hết sức.”

Từ vựng:

  • 建设 (jiàn shè): Xây dựng

  • 大人 (dà rén): Người lớn

  • 担心 (dān xīn): Lo lắng

  • 承担 (chéng dān): Gánh vác

  • 义务 (yì wù): Nghĩa vụ

  • 艰巨 (jiān jù): Gian nan, khó khăn

  • 尽力 (jìn lì): Hết sức

  • 收获 (shōu huò): Thành quả

  • 影响 (yǐng xiǎng): Ảnh hưởng


郝琳硕觉得自己的收获远多于给孩子们的。“不管以后在哪儿,我都会继续用我的力量影响山里的孩子们,因为他们是国家的未来与希望。”

👉 Dịch:
Cô Hạo Lâm Thạc cảm thấy bản thân mình nhận lại được nhiều hơn là những gì đã trao đi.
“Dù sau này tôi ở đâu, tôi vẫn sẽ dùng sức lực của mình để tiếp tục ảnh hưởng đến những đứa trẻ vùng núi, bởi vì các em là tương lai và hy vọng của đất nước.”

Từ vựng:

  • 未来 (wèi lái): Tương lai

  • 希望 (xī wàng): Hy vọng

  • 国家 (guó jiā): Quốc gia


Bài 24- Hoạt động dạy học tình nguyện🌸 TÓM TẮT NỘI DUNG CHÍNH

Cô Hạo Lâm Thạc là một giáo viên tình nguyện đến vùng núi Vân Nam dạy học. Trong quá trình giảng dạy, cô đặc biệt chú ý đến em học sinh tên Triệu Phúc Căn – một học sinh sống khép kín, học lực kém và gia cảnh khó khăn. Sau khi thăm nhà, cô phát hiện Phúc Căn yêu thích nhảy múa, nên đã tạo cơ hội cho em tham gia biểu diễn. Nhờ sự động viên và hướng dẫn của cô, em đã dần tự tin, học tập tiến bộ và cảm thấy được yêu thương.

Cô Hạo cũng tổ chức một dự án học tập kéo dài 8 tuần với chủ đề “Làm cho ngày mai của quê hương tươi đẹp hơn”, giúp học sinh hiểu rõ trách nhiệm của mình trong việc xây dựng quê hương. Các học sinh dần thay đổi nhận thức, từ thờ ơ trở nên có trách nhiệm với tương lai của bản làng.


Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 13 Đường số 1 Khu Dân Cư Cityland Phường 7 quận Gò Vấp
  • Fanpage Hán Ngữ Trần Kiến
  • Hotline: 036 4655 191
  • caulacbotiengtrung365@gmail.com

Tham khảo thêm:

Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán

Học tiếng Trung qua bài hát Vây Giữ- Vương Tĩnh Văn không mập

Lời bài hát Đông Miên


Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo