Giáo trình hsk5: bài 12: Người dùng Wechat ở nước ngoài

Tháng mười một 8, 2025

Người dùng wechat ở nước ngoài📖 Bài 12 – 海外用户玩儿微信。

🔸 Chủ đề: Quá trình toàn cầu hóa của ứng dụng WeChat
🔹 Mục tiêu bài học: Khám phá cách một sản phẩm công nghệ Trung Quốc vươn ra thị trường quốc tế – từ chiến lược truyền thông đến phát triển sản phẩm.


🔹 Đoạn 1

举着手机,边颠着球边拍……………… 国际足球明星梅西用微信直播自己的颠球技术,把手机另一头一个正在哭的小宝贝逗笑。
👉 Ngôi sao bóng đá quốc tế Messi vừa tâng bóng vừa livestream bằng WeChat, khiến một em bé đang khóc bật cười.

这条30秒的全新广告宣传片在全球15个国家和地区同步上线。
👉 Quảng cáo 30 giây này được phát hành đồng thời ở 15 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Từ vựng nổi bật:

  • 举着手机 (jǔ zhe shǒujī) – cầm điện thoại

  • 颠球 (diān qiú) – tâng bóng

  • 直播 (zhíbò) – phát trực tiếp

  • 逗笑 (dòuxiào) – chọc cười

  • 广告宣传片 (guǎnggào xuānchuán piàn) – video quảng cáo


🔹 Đoạn 2

如此大手笔的推广,腾讯自有其底气所在。
👉 Một chiến dịch quảng bá rầm rộ như vậy cho thấy Tencent rất tự tin.

微信“在海外注册用户已经超过7000万,且在快速增长当中”。
👉 WeChat đã có hơn 70 triệu người dùng đăng ký ở nước ngoài và vẫn đang tăng nhanh.

7月3日,在北京召开的2013腾讯合作伙伴大会上,腾讯总裁刘炽平言语间充满了骄傲。
👉 Tại hội nghị đối tác Tencent 2013, Chủ tịch Liu Chi Ping phát biểu đầy tự hào.

Từ vựng nổi bật:

  • 大手笔 (dàshǒubǐ) – quy mô lớn, đầu tư lớn

  • 推广 (tuīguǎng) – quảng bá

  • 底气 (dǐqì) – sự tự tin, nền tảng vững

  • 合作伙伴大会 (hézuò huǒbàn dàhuì) – hội nghị đối tác


🔹 Đoạn 3

2011年1月,微信上线;同年4月,以英文名WeChat正式进入国际市场;2011年12月,实现支持全球100个国家的短信注册;2012年底,覆盖国家和地区超过100个。
👉 Tháng 1/2011 WeChat ra mắt, tháng 4 dùng tên quốc tế “WeChat” tiến vào thị trường nước ngoài, đến cuối 2012 đã phủ sóng hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ.

如今,微信已经覆盖了200多个国家和地区、支持16种外语,是全球使用人数最多的移动通信应用。
👉 Hiện nay, WeChat đã có mặt ở hơn 200 quốc gia, hỗ trợ 16 ngôn ngữ và là ứng dụng nhắn tin di động có lượng người dùng lớn nhất toàn cầu.

Từ vựng nổi bật:

  • 上线 (shàngxiàn) – ra mắt

  • 国际市场 (guójì shìchǎng) – thị trường quốc tế

  • 覆盖 (fùgài) – bao phủ

  • 移动通信应用 (yídòng tōngxìn yìngyòng) – ứng dụng liên lạc di động


🔹 Đoạn 4

在美国互联网企业“称霸”全球的背景下,作为中国自己的移动互联网产品,微信的出现,自然吸引了更多的关注。
👉 Trong bối cảnh các công ty Internet Mỹ thống trị toàn cầu, sự xuất hiện của một sản phẩm Internet di động “Made in China” như WeChat càng thu hút nhiều sự chú ý.

Từ vựng nổi bật:

  • 称霸 (chēngbà) – thống trị

  • 背景 (bèijǐng) – bối cảnh

  • 移动互联网产品 (yídòng hùliánwǎng chǎnpǐn) – sản phẩm Internet di động


🔹 Đoạn 5

被称为“微信之父”的腾讯公司高级副总裁张小龙介绍了微信的发展过程:微信的研究开发工作开展得很早,2010年底,移动互联网刚起步,腾讯广州产品研发中心就开始考虑相关业务。
👉 Trương Tiểu Long, Phó Tổng Giám đốc cấp cao của Công ty Tencent, người được mệnh danh là “cha đẻ của WeChat”, đã giới thiệu quá trình phát triển của ứng dụng này: Công việc nghiên cứu và phát triển WeChat được bắt đầu từ khá sớm. Vào cuối năm 2010, khi Internet di động mới chỉ ở giai đoạn khởi đầu, Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Sản phẩm của Tencent tại Quảng Châu đã bắt đầu suy nghĩ và lên kế hoạch cho các dịch vụ liên quan

他们清楚地认识到了这样的现实——在个人计算机时代, 由于中国互联网的用户数量以及市场成熟程度等都低于发达,在产品创新上难有领导地位,而移动互联网是一个重新开始的机会。
👉 Họ đã nhận thức rõ một thực tế rằng — trong thời đại máy tính cá nhân, do số lượng người dùng Internet ở Trung Quốc cũng như mức độ trưởng thành của thị trường còn thấp hơn so với các nước phát triển, nên Trung Quốc khó có thể giữ vai trò dẫn đầu trong đổi mới sản phẩm. Tuy nhiên, Internet di động lại là một cơ hội để bắt đầu lại từ đầu.

Từ vựng nổi bật:

  • 微信之父 (wēixìn zhī fù) – cha đẻ của WeChat

  • 高级副总裁 (gāojí fù zǒngcái) – phó tổng giám đốc cao cấp

  • 重新开始 (chóngxīn kāishǐ) – bắt đầu lại

  • 机会 (jīhuì) – cơ hội


🔹 Đoạn 6

在经营销售上,微信针对不同的国家和地区,推出了不同的广告片,邀请当地明星和名人代言,收效相当不错。
👉 Về mặt tiếp thị, WeChat đã sản xuất quảng cáo riêng biệt cho từng khu vực và mời người nổi tiếng địa phương làm đại diện, đạt hiệu quả cao.

海外用户群中不仅有华裔和新移民,还出现了更多的外国人。
👉 Nhóm người dùng ở nước ngoài không chỉ có người Hoa và dân nhập cư mới, mà còn có rất nhiều người nước ngoài.

Từ vựng nổi bật:

  • 经营销售 (jīngyíng xiāoshòu) – kinh doanh và tiêu thụ

  • 针对 (zhēnduì) – nhắm đến

  • 代言 (dàiyán) – đại diện quảng cáo

  • 华裔 (huáyì) – người gốc Hoa

  • 新移民 (xīn yímín) – dân nhập cư mới


📌 Từ vựng tổng hợp

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
广告宣传片 guǎnggào xuānchuán piàn video quảng cáo
推广 tuīguǎng quảng bá
上线 shàngxiàn ra mắt
覆盖 fùgài bao phủ
称霸 chēngbà thống trị
微信之父 wēixìn zhī fù cha đẻ của WeChat
代言 dàiyán đại diện quảng cáo
华裔 huáyì người gốc Hoa
新移民 xīn yímín người nhập cư mới

📍 Tóm tắt nội dung (5 câu – tiếng Trung)

  1. 梅西用微信直播颠球的视频广告在15个国家上线,吸引了全球关注。

  2. 微信在海外注册用户超过7000万,并在持续增长。

  3. 自2011年上线以来,微信迅速扩展到200多个国家和地区,支持16种语言。

  4. 在美国企业主导的市场中,微信成为中国自主研发的成功产品。

  5. 微信通过本地化推广策略赢得了大量海外用户,包括非华裔人群。


📍 Cảm nhận mẫu (bằng tiếng Trung)

我没想到微信不仅在中国流行,而且在世界各地也有这么多用户。
通过这篇文章,我了解了它如何一步步走向国际,并用本地化的方式吸引不同国家的人。
我觉得这是中国科技发展和国际影响力提升的重要体现。


📍 Ví dụ sử dụng từ vựng

  1. 这段宣传片在网上很火,很多人都看过。

  2. 微信的推广非常成功,几乎每个人都在用。

  3. 张小龙是微信之父,他的故事很励志。

  4. 这次广告请来了当地明星代言,效果很好。

  5. 在美国,很多新移民也喜欢用微信与家人联系。


💡 Tổng kết

Bài khóa giúp học viên:
✅ Nắm được quá trình phát triển quốc tế của WeChat – từ chiến lược ra mắt đến tiếp thị
✅ Hiểu rõ khái niệm “toàn cầu hóa sản phẩm công nghệ Trung Quốc”
✅ Mở rộng từ vựng liên quan đến kinh doanh, quảng cáo, truyền thông và công nghệ


Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 13 Đường số 1 Khu Dân Cư Cityland Phường 7 quận Gò Vấp
  • Fanpage Hán Ngữ Trần Kiến
  • Hotline: 036 4655 191
  • caulacbotiengtrung365@gmail.com

Tham khảo thêm:

Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán

Học tiếng Trung qua bài hát Vây Giữ- Vương Tĩnh Văn không mập

Lời bài hát Đông Miên

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo