GIÁO TRÌNH HSK5 – BÀI 28: Người tốt nghiệp được hoan nghênh nhất
Chủ đề: Quan tâm kinh tế
Đoạn 1: HSK5
原文:
他叫刘辰,是一个年仅23岁的应届本科毕业生,再过一个月就要毕业了。面对并不乐观的就业形势,他压力很大:“说实话,我觉得自己实在没什么优势。”
Dịch tiếng Việt:
Cậu ấy tên là Lưu Thần, là một sinh viên tốt nghiệp đại học chính quy mới chỉ 23 tuổi, chỉ còn một tháng nữa là tốt nghiệp. Đối mặt với tình hình việc làm không mấy khả quan, cậu ấy cảm thấy rất áp lực: “Thật lòng mà nói, tôi cảm thấy bản thân thực sự không có ưu thế gì.”
Từ vựng mới:
-
应届本科毕业生 (yīngjiè běnkē bìyèshēng): sinh viên tốt nghiệp đại học năm nay
-
就业形势 (jiùyè xíngshì): tình hình việc làm
-
压力 (yālì): áp lực
-
优势 (yōushì): ưu thế, điểm mạnh
-
不乐观 (bù lèguān): không lạc quan
Đoạn 2: HSK5
原文:
就在他为工作发愁时,机会来了。天津卫视的《非你莫属》节目组看了他的简历,接受了他的申请,他可以到节目现场去求职。
Dịch tiếng Việt:
Đúng vào lúc cậu ấy đang lo lắng về công việc thì cơ hội đến. Nhóm sản xuất chương trình “Không thể thiếu bạn” của Đài truyền hình Thiên Tân đã xem qua lý lịch của cậu, chấp nhận đơn xin tham gia, và cậu có thể đến trường quay để tìm việc.
Từ vựng mới:
-
发愁 (fāchóu): lo lắng, phiền não
-
机会 (jīhuì): cơ hội
-
节目组 (jiémùzǔ): nhóm sản xuất chương trình
-
简历 (jiǎnlì): lý lịch (CV)
-
求职 (qiúzhí): tìm việc
Đoạn 3: HSK5
原文:
来到现场, 他发现,果然有一家公司有适合他的职位———旅游体验师。因为小学六年级的时候,他迷上了公交车,从此, 就一直关注公交线路,北京市范围内所有的公交线路他都了如指掌。
Dịch tiếng Việt:
Khi đến trường quay, cậu ấy phát hiện quả nhiên có một công ty có vị trí phù hợp với mình – nhân viên trải nghiệm du lịch. Bởi từ năm lớp 6 tiểu học, cậu đã mê xe buýt, từ đó luôn quan tâm đến các tuyến xe buýt, và toàn bộ tuyến xe buýt trong khu vực Bắc Kinh cậu đều nắm rõ như lòng bàn tay.
Từ vựng mới:
-
现场 (xiànchǎng): hiện trường, trường quay
-
职位 (zhíwèi): vị trí (công việc)
-
旅游体验师 (lǚyóu tǐyàn shī): nhân viên trải nghiệm du lịch
-
迷上 (mí shàng): mê mẩn
-
公交线路 (gōngjiāo xiànlù): tuyến xe buýt
-
了如指掌 (liǎorúzhǐzhǎng): rõ như lòng bàn tay
Đoạn 4: HSK5
原文:
从上初中起,他就是同学们的出行顾问, 无论谁想去哪里,他都能很快地回答出最方便的路线,提供给同学们参考。在他的成长过程中,公交就是他最好的伙伴。
Dịch tiếng Việt:
Từ khi học cấp hai, cậu ấy đã là cố vấn đi lại của các bạn. Bất kể ai muốn đi đâu, cậu đều có thể nhanh chóng đưa ra tuyến đường tiện lợi nhất để các bạn tham khảo. Trong quá trình trưởng thành của mình, xe buýt chính là người bạn tốt nhất của cậu.
Từ vựng mới:
-
初中 (chūzhōng): cấp hai
-
出行顾问 (chūxíng gùwèn): cố vấn đi lại
-
参考 (cānkǎo): tham khảo
-
伙伴 (huǒbàn): bạn đồng hành
Đoạn 5: HSK5
原文:
节目制作时,电视台问他有什么才艺,他便说:“我是个公交迷, 对北京市的公交、地铁线路都有一些研究。”主持人现场考他:“假设我要从国贸到鼓楼大街,该怎么乘车?”
Dịch tiếng Việt:
Khi sản xuất chương trình, đài truyền hình hỏi cậu có tài nghệ gì, cậu đáp: “Tôi là người mê xe buýt, tôi có nghiên cứu về các tuyến xe buýt và tàu điện ngầm ở Bắc Kinh.” Người dẫn chương trình liền kiểm tra tại chỗ: “Giả sử tôi muốn đi từ Guomao đến Gulou Dajie, thì đi xe thế nào?”
Từ vựng mới:
-
才艺 (cáiyì): tài nghệ
-
公交迷 (gōngjiāo mí): người mê xe buýt
-
地铁 (dìtiě): tàu điện ngầm
-
假设 (jiǎshè): giả sử
-
乘车 (chéngchē): đi xe
Đoạn 6: HSK5
原文:
他反应得非常快,马上回答说:“在国贸坐1路车,到天安门东,换乘82路,就可以到达。”他的回答让台上的12位老板都兴奋了起来,他们开始陆续向他提问。
Dịch tiếng Việt:
Cậu ấy phản ứng rất nhanh, lập tức trả lời: “Từ Quốc Mậu đi tuyến số 1 đến Thiên An Môn Đông, đổi sang tuyến 82 là có thể đến nơi.” Câu trả lời của cậu khiến 12 vị sếp trên sân khấu đều phấn khích, họ lần lượt bắt đầu đặt câu hỏi cho cậu.
Từ vựng mới:
-
反应 (fǎnyìng): phản ứng
-
换乘 (huànchéng): chuyển tuyến (xe/tàu)
-
兴奋 (xīngfèn): phấn khích
-
陆续 (lùxù): lần lượt
-
提问 (tíwèn): đặt câu hỏi
Đoạn 7: HSK5
原文:
他有问必答,不但准确无误地按顺序报了一大堆公交车、地铁站的名字,而且还给一对情侣制订了北京休闲一日游的具体方案。
Dịch tiếng Việt:
Cậu ấy hỏi gì đáp nấy, không chỉ báo chính xác tên hàng loạt các tuyến xe buýt và ga tàu theo thứ tự, mà còn lập cả kế hoạch cụ thể cho một cặp đôi đi chơi thư giãn một ngày ở Bắc Kinh.
Từ vựng mới:
-
有问必答 (yǒu wèn bì dá): hỏi gì đáp nấy
-
准确无误 (zhǔnquè wúwù): chính xác tuyệt đối
-
制订 (zhìdìng): lập ra, xây dựng
-
休闲 (xiūxián): thư giãn
-
方案 (fāng’àn): kế hoạch, phương án
Đoạn 8: HSK5
原文:
他对公交的这种专注显然为他的求职打开了大门。老总们向他发出了热情的邀请,给他非常好的职位和待遇,甚至要专门为他成立有关的部门,只为留住这个人才。
Dịch tiếng Việt:
Chính sự chuyên tâm đối với xe buýt của cậu ấy rõ ràng đã mở ra cánh cửa tìm việc. Các sếp đều nhiệt tình mời gọi cậu, đưa ra những vị trí và đãi ngộ rất tốt, thậm chí còn muốn thành lập riêng một bộ phận liên quan để giữ chân nhân tài này.
Từ vựng mới:
-
专注 (zhuānzhù): chuyên tâm, tập trung
-
显然 (xiǎnrán): rõ ràng
-
打开大门 (dǎkāi dàmén): mở ra cánh cửa
-
待遇 (dàiyù): đãi ngộ
-
人才 (réncái): nhân tài
Đoạn 9: HSK5
原文:
最终,他选择了一家他感兴趣的单位。主持人问这家公司的老总:“你给的工资是不是太高了?”这个老总回答:“专业的、执着的、优秀的人才是无价的,这样的人一定会有光明的前途。”
Dịch tiếng Việt:
Cuối cùng, cậu ấy chọn một đơn vị mà mình hứng thú. Người dẫn chương trình hỏi vị sếp của công ty đó: “Ông trả lương như vậy có phải quá cao không?” Vị sếp đáp: “Những nhân tài chuyên nghiệp, kiên trì và ưu tú là vô giá. Những người như vậy nhất định sẽ có tương lai tươi sáng.”
Từ vựng mới:
-
单位 (dānwèi): đơn vị, công ty
-
工资 (gōngzī): tiền lương
-
执着 (zhízhuó): kiên trì, bền bỉ
-
优秀 (yōuxiù): xuất sắc
-
光明的前途 (guāngmíng de qiántú): tương lai tươi sáng
Đoạn 10 : HSK5
原文:
是的,无论在哪个行业, 最缺乏的永远都是专注的人。专注的人永远不缺机会!
Dịch tiếng Việt:
Đúng vậy, bất kể ở ngành nghề nào, điều thiếu nhất mãi mãi là những người chuyên tâm. Người chuyên tâm sẽ không bao giờ thiếu cơ hội!
Từ vựng mới:
-
行业 (hángyè): ngành nghề
-
缺乏 (quēfá): thiếu
-
永远 (yǒngyuǎn): mãi mãi
-
机会 (jīhuì): cơ hội
Kết luận:
Câu chuyện của Lưu Thần không chỉ là một hành trình tìm việc thành công mà còn là minh chứng rõ ràng cho sức mạnh của đam mê và sự chuyên tâm. Trong thời đại cạnh tranh khốc liệt, bằng cấp và kinh nghiệm không phải là tất cả. Điều quan trọng hơn chính là khả năng kiên trì theo đuổi điều mình yêu thích, biến sở thích thành năng lực thực tiễn, và không ngừng rèn luyện để trở nên xuất sắc trong lĩnh vực của mình.
Chính sự am hiểu sâu sắc về xe buýt – một điều tưởng chừng như bình thường – đã trở thành “chìa khóa vàng” mở ra cánh cửa sự nghiệp cho Lưu Thần. Câu chuyện ấy nhắc nhở chúng ta:
🌟 Người có đam mê và chuyên tâm thì dù xuất phát điểm ra sao, cũng sẽ không bao giờ thiếu cơ hội.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ
📍 Địa chỉ: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Quận Gò Vấp, TP.HCM
📘 Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
📞 Hotline: 036 4655 191
📧 Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com
Tham khảo thêm:
Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán
