Bài 4- Tử Lộ vác gạo
🔹 Đoạn 1
从前,大概在距今两千五百多年前的春秋时期,有一个人叫子路,他是孔子最年长的学生。流传至今的“百里背米”讲的就是他孝敬父母的故事。
👉 Ngày xưa, vào khoảng thời Xuân Thu cách nay hơn 2.500 năm, có một người tên là Tử Lộ. Ông là học trò lớn tuổi nhất của Khổng Tử. Câu chuyện “Vác gạo trăm dặm” được lưu truyền đến nay chính là kể về lòng hiếu thảo của ông với cha mẹ.
Từ vựng nổi bật:
-
距今 (jù jīn) – cách nay (so với hiện tại)
-
春秋时期 (Chūnqiū shíqī) – thời Xuân Thu
-
流传至今 (liúchuán zhìjīn) – truyền lại đến nay
-
孝敬 (xiàojìng) – hiếu kính, hiếu thảo
🔹 Đoạn 2
子路的父母都是农民。由于连年的战争,家里生活非常困难。一天,子路从外面回来,听到父母在屋里说话:“活了大半辈子了,别说鱼肉,只要能饱饱地吃上一顿米饭,也就满足啦!”子路听了,心里觉得十分惭愧。他暗下决心:“一定要让父母吃上米饭,不能再委屈他们了!”
👉 Cha mẹ của Tử Lộ đều là nông dân. Do chiến tranh kéo dài nhiều năm, cuộc sống gia đình vô cùng khó khăn. Một hôm, Tử Lộ từ ngoài về nghe cha mẹ nói chuyện: “Sống hơn nửa đời người rồi, đừng nói đến thịt cá, chỉ cần được ăn no một bữa cơm trắng thôi cũng mãn nguyện rồi!” Tử Lộ nghe xong cảm thấy rất xấu hổ. Anh âm thầm quyết tâm: “Phải để cha mẹ được ăn cơm no, không thể để họ chịu khổ thêm nữa!”
Từ vựng nổi bật:
-
农民 (nóngmín) – nông dân
-
连年 (liánnián) – nhiều năm liên tục
-
惭愧 (cánkuì) – xấu hổ, áy náy
-
暗下决心 (àn xià juéxīn) – âm thầm hạ quyết tâm
-
委屈 (wěiqu) – tủi thân, chịu khổ
🔹 Đoạn 3
子路打听到百里之外有个有钱人,家里缺干活儿的人,决定去试一试。那家主人见他身体结实,就留下了他。子路干起活来十分勤奋,主人很喜欢这个小伙子。半年后,当子路要回家时,发现主人给的银子比他应该得到的多了许多,子路老老实实地告诉了主人。主人笑着说:“孩子,工钱没算错,你做事勤快,这是我给你加的奖金。”
👉 Tử Lộ nghe ngóng được rằng cách đó 100 dặm có một người giàu đang thiếu người làm việc, nên anh quyết định đi thử. Chủ nhà thấy anh khỏe mạnh, nên giữ lại làm việc. Tử Lộ làm việc vô cùng chăm chỉ, chủ rất thích chàng trai này. Nửa năm sau, khi Tử Lộ chuẩn bị về nhà, phát hiện chủ đưa nhiều bạc hơn anh đáng lẽ được nhận. Tử Lộ thành thật nói lại, chủ mỉm cười: “Con à, ta không tính sai. Con làm việc siêng năng, số tiền này là phần thưởng thêm cho con.”
Từ vựng nổi bật:
-
打听 (dǎting) – hỏi thăm, dò hỏi
-
百里之外 (bǎilǐ zhīwài) – cách trăm dặm
-
身体结实 (shēntǐ jiēshi) – cơ thể rắn chắc
-
勤奋 (qínfèn) – siêng năng, cần cù
-
工钱 (gōngqián) – tiền công
-
奖金 (jiǎngjīn) – tiền thưởng
-
老老实实 (lǎolǎoshíshí) – thật thà, trung thực
🔹 Đoạn 4
谢过主人,子路高兴地上路了。路过镇上,他买了一袋米、一块肉、两条鱼,背在后背上。天气非常寒冷,雪地很滑,子路不小心滑了一下,背上的米袋差点儿被甩出去。他顶着大雪往前走,扶着米袋的双手冻得不行,就停下来暖暖,再继续赶路。终于到家了,见到父母,子路把给他们买的东西及剩下的工钱都交给了他们。一家人高高兴兴地生火做饭,饱饱地吃了顿团圆饭。
👉 Sau khi cảm ơn chủ nhà, Tử Lộ vui vẻ lên đường. Trên đường về qua thị trấn, anh mua một bao gạo, một miếng thịt và hai con cá rồi vác lên lưng. Thời tiết vô cùng lạnh, mặt đất phủ tuyết rất trơn, anh bị trượt ngã suýt làm rơi bao gạo. Anh đội tuyết đi tiếp, hai tay ôm bao gạo lạnh cóng nên phải dừng lại sưởi ấm rồi lại tiếp tục đi. Cuối cùng cũng về đến nhà, anh đưa toàn bộ thực phẩm và phần tiền công còn lại cho cha mẹ. Cả nhà vui vẻ nhóm lửa nấu cơm, cùng ăn một bữa cơm đoàn viên no nê.
Từ vựng nổi bật:
-
镇上 (zhènshàng) – thị trấn
-
背 (bèi) – vác
-
滑 (huá) – trơn
-
甩出去 (shuǎi chūqù) – văng ra
-
顶着大雪 (dǐngzhe dàxuě) – đội tuyết lớn
-
团圆饭 (tuányuán fàn) – bữa cơm đoàn tụ
🔹 Đoạn 5
后来子路的父母去世了,他也南下到了楚国。楚国国君觉得他很有本领,是个人才,就留他做了官,并给他很优厚的待遇。但他并没有因为物质条件好而感到欢喜,反而常常诚恳地说:“多么希望父母能和我一起过好日子!我现在有了一点儿成就,可他们已经不在了,即使再想背米百里去孝敬双亲,也不可能了。”
👉 Sau này, cha mẹ của Tử Lộ qua đời, anh cũng đến nước Sở ở phương nam. Vua nước Sở thấy anh tài giỏi nên giữ lại làm quan và đãi ngộ rất tốt. Nhưng Tử Lộ không vì điều kiện vật chất tốt mà vui mừng, ngược lại anh thường thành thật nói: “Ước gì cha mẹ còn sống để cùng hưởng những ngày tháng tốt đẹp với con! Bây giờ con có chút thành tựu rồi, nhưng họ không còn nữa, dù có muốn vác gạo trăm dặm báo hiếu, cũng không thể làm được.”
Từ vựng nổi bật:
-
本领 (běnlǐng) – tài năng
-
人才 (réncái) – nhân tài
-
优厚 (yōuhòu) – hậu hĩnh (chế độ đãi ngộ)
-
成就 (chéngjiù) – thành tựu
-
孝敬双亲 (xiàojìng shuāngqīn) – hiếu kính cha mẹ
🔹 Đoạn 6 –
中国古代有句话叫“百善孝为先”,意思是说,孝顺父母是各种美德中占第一位的。子路为了让父母吃到较好的食物,不怕辛苦,这种做法确实值得我们学习。
👉 Có câu nói xưa của người Trung Quốc: “Trong trăm điều thiện, hiếu đứng đầu”, nghĩa là hiếu thảo với cha mẹ là phẩm chất đạo đức quan trọng nhất. Tử Lộ vì muốn cha mẹ ăn ngon mà không ngại cực.
Từ vựng nổi bật:
-
中国古代 (Zhōngguó gǔdài) – Trung Quốc cổ đại
-
句 (jù) – câu (câu nói)
-
百善孝为先 (bǎi shàn xiào wéi xiān) – “trăm điều thiện, hiếu đứng đầu” (thành ngữ)
-
意思 (yìsi) – ý nghĩa
-
孝顺 (xiàoshùn) – hiếu thảo, hiếu thuận
-
父母 (fùmǔ) – cha mẹ
-
各种 (gèzhǒng) – các loại, đủ loại
-
美德 (měidé) – đức hạnh, phẩm chất tốt đẹp
🌟 Mẹo học hiệu quả qua bài khóa HSK5
- Gạch chân từ mới trong từng câu
- Dịch từng câu ra tiếng Việt, rồi thử nói lại bằng tiếng Trung
- Luyện đọc theo audio để bắt nhịp ngữ điệu
- Tóm tắt nội dung bằng 5–6 câu tiếng Trung
📌 Kết luận
Bài khóa “子路背米” không chỉ giúp người học trau dồi từ vựng và mẫu câu HSK5, mà còn truyền tải một thông điệp nhân văn sâu sắc:
Nhấn mạnh lòng hiếu thảo và sự chăm chỉ của Tử Lộ đối với cha mẹ trong hoàn cảnh khó khăn. Dù có thành công sau này, Tử Lộ vẫn luôn trân trọng và nhớ đến cha mẹ. Bài học quan trọng là hiếu thảo là đức tính quý giá nhất mà mỗi người nên giữ gìn.
Thông tin liên hệ:
Tham khảo thêm:
Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán
