GIÁO TRÌNH HSK5 – BÀI 29: Đào tạo đối thủ
Chủ đề: Quan tâm kinh tế
🟩 Đoạn 1: HSK5
建伟在大学的一座公寓楼里开了一家书店,顺便卖点儿文具、电池、小日用品等。一年多来,虽然每件商品的利润都并不高,但他诚信经营,薄利多销,使书店生意越来越红火,甚至成为了媒体的采访对象。
Dịch tiếng Việt:
Kiến Vĩ mở một tiệm sách trong khu ký túc xá của một trường đại học, đồng thời tiện thể bán thêm một ít văn phòng phẩm, pin và các vật dụng sinh hoạt nhỏ. Hơn một năm qua, tuy lợi nhuận mỗi mặt hàng không cao, nhưng anh kinh doanh trung thực, lấy lãi ít bán được nhiều, khiến công việc kinh doanh của tiệm sách ngày càng phát đạt, thậm chí còn trở thành đối tượng được truyền thông phỏng vấn.
Từ vựng mới:
-
公寓楼 (gōngyùlóu): khu chung cư/ký túc xá
-
顺便 (shùnbiàn): tiện thể
-
文具 (wénjù): văn phòng phẩm
-
小日用品 (xiǎo rìyòngpǐn): đồ dùng sinh hoạt nhỏ
-
利润 (lìrùn): lợi nhuận
-
诚信经营 (chéngxìn jīngyíng): kinh doanh trung thực
-
薄利多销 (bó lì duō xiāo): lãi ít bán nhiều
-
红火 (hónghuo): phát đạt, sôi động
-
媒体 (méitǐ): truyền thông
-
采访对象 (cǎifǎng duìxiàng): đối tượng phỏng vấn
🟩 Đoạn 2: HSK5
这个大学里另外还有三家书店,由于受到了建伟书店的影响,这三家书店的经营空间越来越小,三家的营业额加起来还不如他一家高。建伟成了这里的“书店老大”。
Dịch tiếng Việt:
Trong trường đại học này còn có ba tiệm sách khác. Do chịu ảnh hưởng từ tiệm sách của Kiến Vĩ, không gian kinh doanh của ba tiệm kia ngày càng thu hẹp, tổng doanh thu của cả ba cộng lại còn không bằng một mình anh. Kiến Vĩ đã trở thành “ông lớn tiệm sách” ở đây.
Từ vựng mới:
-
经营空间 (jīngyíng kōngjiān): không gian kinh doanh
-
营业额 (yíngyè’é): doanh thu
-
老大 (lǎodà): ông lớn, người đứng đầu
🟩 Đoạn 3: HSK5
这时,许多亲朋好友便建议他干脆把另三家书店挤垮,垄断这个市场。可建伟不但没有去挤垮对手,反而还经常帮助三家书店搞一些营销活动,对于一家快要倒闭的书店,他还主动热心地借给其资金,想办法让他继续经营下去。
Dịch tiếng Việt:
Lúc này, nhiều người thân và bạn bè đề nghị anh cứ việc ép ba tiệm sách kia đóng cửa để độc quyền thị trường. Nhưng Kiến Vĩ không những không làm vậy, ngược lại còn thường xuyên giúp ba tiệm sách đó tổ chức các hoạt động tiếp thị, với một tiệm sắp phá sản, anh còn chủ động và nhiệt tình cho họ vay tiền, tìm cách để họ có thể tiếp tục kinh doanh.
Từ vựng mới:
-
干脆 (gāncuì): dứt khoát
-
挤垮 (jǐkuǎ): ép sập (kinh doanh), làm phá sản
-
垄断 (lǒngduàn): độc quyền
-
对手 (duìshǒu): đối thủ
-
营销活动 (yíngxiāo huódòng): hoạt động tiếp thị
-
倒闭 (dǎobì): phá sản
-
主动 (zhǔdòng): chủ động
-
热心 (rèxīn): nhiệt tình
-
资金 (zījīn): vốn
🟩 Đoạn 4: HSK5
有人问他:“你怎么这么傻?就让他们倒霉,不好吗?!”
Dịch tiếng Việt:
Có người hỏi anh: “Sao anh ngốc thế? Để mặc họ phá sản không phải tốt hơn sao?!”
Từ vựng mới:
-
倒霉 (dǎoméi): gặp xui xẻo, lụn bại (ở đây là ý phá sản, thất bại)
🟩 Đoạn 5: HSK5
建伟说,我是在保持这一地区图书市场的“生态平衡”。商业领域其实和自然界一样,自然界中的生物, 适当有一些“敌人”,会促使它们生长得更好;同样的,对手并不会妨碍我的发展,反而会促进经营,让我获得更多利益。
Dịch tiếng Việt:
Kiến Vĩ nói: Tôi đang duy trì “cân bằng sinh thái” của thị trường sách khu vực này. Lĩnh vực kinh doanh thật ra cũng giống như tự nhiên, trong tự nhiên, sinh vật có một số “kẻ địch” phù hợp thì sẽ phát triển tốt hơn. Tương tự, đối thủ không cản trở sự phát triển của tôi, mà ngược lại còn thúc đẩy việc kinh doanh, giúp tôi thu được nhiều lợi ích hơn.
Từ vựng mới:
-
保持 (bǎochí): duy trì
-
生态平衡 (shēngtài pínghéng): cân bằng sinh thái
-
商业领域 (shāngyè lǐngyù): lĩnh vực kinh doanh
-
自然界 (zìránjiè): giới tự nhiên
-
促使 (cùshǐ): thúc đẩy
-
妨碍 (fáng’ài): cản trở
-
促进 (cùjìn): thúc đẩy
-
获得 (huòdé): đạt được
🟩 Đoạn 6: HSK5
一个原因是这样能创造让客户有所比较和优中选优的购物环境,通过比较,学生们才知道我的书店服务好、品种优、价格合理。如果只有我一家书店了,学生们没有了比较,价格定得再低也会认为我的书价高,万一他们自己跑到其他图书市场去“货比三家”,那我的生意就完了。
Dịch tiếng Việt:
Một lý do là việc này tạo ra môi trường mua sắm cho khách hàng có thể so sánh và chọn lựa cái tốt nhất trong những cái tốt. Nhờ có sự so sánh, sinh viên mới biết rằng tiệm sách của tôi có dịch vụ tốt, chủng loại phong phú, giá cả hợp lý. Nếu chỉ còn mình tôi bán sách, sinh viên sẽ không có gì để so sánh, dù tôi có để giá rẻ đến đâu, họ vẫn nghĩ tôi bán đắt. Lỡ như họ chạy qua khu sách khác để “so sánh ba nơi”, thì việc kinh doanh của tôi sẽ tiêu đời.
Từ vựng mới:
-
客户 (kèhù): khách hàng
-
有所比较 (yǒusuǒ bǐjiào): có thể so sánh
-
优中选优 (yōuzhōng xuǎn yōu): chọn cái tốt nhất trong cái tốt
-
品种 (pǐnzhǒng): chủng loại
-
合理 (hélǐ): hợp lý
-
万一 (wànyī): lỡ như, nhỡ đâu
-
货比三家 (huò bǐ sān jiā): so giá trước khi mua (thành ngữ)
🟩 Đoạn 7: HSK5
还有一个很重要的原因,就是维持这种书店饱和的“生态”,避免更多、更强的对手来“插足”。我把其他三家都挤垮了,不见得是件好事, 因为别人一看这么大的地方只有我一家书店,新的书店可能就会出现,弄不好来一个比我更强的对手。所以, 为了保持目前这种经营的“生态平衡”,我要继续把对手培养好。
Dịch tiếng Việt:
Còn một lý do rất quan trọng nữa, đó là duy trì “hệ sinh thái” bão hòa của các tiệm sách, để tránh cho những đối thủ mạnh hơn và nhiều hơn chen chân vào. Nếu tôi ép ba tiệm kia đóng cửa hết, chưa chắc đã là chuyện tốt. Vì người khác nhìn thấy một khu lớn thế này chỉ có mình tôi bán sách, có thể sẽ mở thêm tiệm mới, lỡ đâu lại là đối thủ còn mạnh hơn tôi. Cho nên, để giữ gìn sự “cân bằng sinh thái” trong việc kinh doanh hiện tại, tôi phải tiếp tục hỗ trợ nuôi dưỡng các đối thủ.
Từ vựng mới:
-
维持 (wéichí): duy trì
-
饱和 (bǎohé): bão hòa
-
避免 (bìmiǎn): tránh
-
插足 (chāzú): chen chân, tham gia vào
-
不见得 (bú jiàndé): chưa chắc
-
弄不好 (nòng bù hǎo): không khéo, lỡ như
-
培养 (péiyǎng): bồi dưỡng, nuôi dưỡng
📘 Tổng kết ngữ pháp HSK5 xuất hiện trong bài:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ từ bài |
|---|---|---|
| 虽然…但… | Tuy… nhưng… | 虽然利润不高, 但他诚信经营。 |
| 不但…反而… | Không những không… mà ngược lại… | 不但没有去挤垮对手,反而帮助他们。 |
| 甚至… | Thậm chí… | 生意越来越红火,甚至成为了采访对象。 |
| 万一…就… | Lỡ như… thì… | 万一他们跑去别处比价,我的生意就完了。 |
| 不见得… | Chưa chắc… | 挤垮对手,不见得是件好事。 |
| 为了…,要… | Vì để…, cần phải… | 为了保持生态平衡, 我要继续培养对手。 |
| 通过…才… | Thông qua… mới… | 通过比较, 学生们才知道我的服务好。 |
.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ
📍 Địa chỉ: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Quận Gò Vấp, TP.HCM
📘 Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
📞 Hotline: 036 4655 191
📧 Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com
Tham khảo thêm:
Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán

