📘Giáo Trình Hsk5 Bài 17 – Rời Khỏi Vào Thời Khắc Tốt Đẹp Nhất -《在最美好的时刻离开》
🔹 Chủ đề: Tâm lý học và ký ức con người
🔹 Mục tiêu bài học: Hiểu khái niệm “định luật cao trào – kết thúc”, mở rộng vốn từ HSK5 liên quan đến cảm xúc, trí nhớ, trải nghiệm và tư duy phản biện.
🔹 Đoạn 1
我奶奶说过:“人们应该在最美好的时候离开。”因为这个认知而获得诺贝尔奖的,不是我奶奶,而是心理学家丹尼尔·卡内曼。他将这一现象命名为“峰终定律”:我们对事物的记忆仅在高峰和结尾,而事情的经过对记忆几乎没有影响。高峰之后,终点出现得越迅速,这件事留给我们的印象就越深刻
👉 Bà tôi từng nói: “Con người nên rời đi vào thời điểm đẹp nhất.” Nhưng người nhờ quan điểm này mà nhận giải Nobel không phải bà tôi, mà là nhà tâm lý học Daniel Kahneman. Ông gọi hiện tượng này là “Định luật cao trào – kết thúc”: ký ức của chúng ta về sự việc chỉ nằm ở điểm cao trào và đoạn kết, quá trình diễn ra hầu như không ảnh hưởng.Sau cao trào, kết thúc xuất hiện càng nhanh thì ấn tượng để lại càng sâu sắc.
📚 Từ vựng:
-
认知 (rènzhī) – nhận thức
-
命名 (mìngmíng) – đặt tên
-
高峰 (gāofēng) – cao trào
-
结尾 (jiéwěi) – kết thúc
-
经过 (jīngguò) – quá trình
🔹 Đoạn 2
大部分人不理解这一定律。比如一为戏剧演出,我们会投入很多时间 ,准备服装,化妆,道具,舞台美术,以创造良好的效果,争取给观众留下一个好的印象,却常常忽结束退场时的准备。演出开始时人们认为很有魅力,但是糟糕的结局会给人留下难以忘记的坏印象。
👉Phần lớn mọi người không hiểu định luật này.Ví dụ như trong một buổi biểu diễn kịch, chúng ta thường bỏ rất nhiều thời gian để chuẩn bị trang phục, hóa trang, đạo cụ, mỹ thuật sân khấu, nhằm tạo hiệu quả tốt và để lại ấn tượng đẹp cho khán giả.Thế nhưng, chúng ta lại thường bỏ qua việc chuẩn bị cho phần kết thúc và lui sân khấu.Buổi biểu diễn khi bắt đầu có thể khiến người xem thấy rất cuốn hút, nhưng nếu kết thúc tệ, thì vẫn để lại một ấn tượng xấu khó quên.
📚 Từ vựng:
-
终点 (zhōngdiǎn) – điểm kết thúc
-
印象 (yìnxiàng) – ấn tượng
-
深刻 (shēnkè) – sâu sắc
-
定律 (dìnglǜ) – định luật

🔹 Đoạn 3
比如一为戏剧演出,我们会投入很多时间 ,准备服装,化妆,道具,舞台美术,以创造良好的效果,争取给观众留下一个好的印象,却常常忽结束退场时的准备。演出开始时人们认为很有魅力,但是糟糕的结局会给人留下难以忘记的坏印象。
👉 Ví dụ như một buổi biểu diễn sân khấu, chúng ta bỏ nhiều công sức chuẩn bị để tạo ấn tượng tốt với khán giả, nhưng thường bỏ qua khâu kết thúc. Dù phần mở đầu hấp dẫn, nếu kết thúc dở thì vẫn để lại ấn tượng tiêu cực.
📚 Từ vựng:
-
忽略 (hūlüè) – bỏ qua
-
收尾 (shōuwěi) – phần kết
-
负面 (fùmiàn) – tiêu cực
🔹 Đoạn 4
有一次,我参加一个婚礼,前三个小时都很好。只在最后一个小时感到无聊。三个小时快乐减一个小时无聊等于两个小时快乐,也就是说,我愉快地度过了两个小时。但是,我的记忆并不是这样计算的。如果我参加另外一次活动,只在那里持一个小时,早早地告别,我却享受了满满60分钟的快乐。与第一次相比,第二次的聚会留给我的印象更为美好。
👉 Có một lần, tôi tham dự một đám cưới, ba tiếng đầu rất tuyệt, chỉ giờ cuối cùng là thấy nhàm chán.Ba tiếng vui trừ đi một tiếng chán thì bằng hai tiếng vui – nói cách khác, tôi đã trải qua hai tiếng vui vẻ.Nhưng ký ức của tôi lại không tính như vậy. Nếu tôi tham gia một hoạt động khác, chỉ ở đó trong một tiếng đồng hồ, sớm tạm biệt ra về, nhưng tôi tận hưởng trọn vẹn 60 phút hạnh phúc đó, thì so với lần đầu tiên, buổi tiệc thứ hai lại để lại ấn tượng đẹp hơn.
📚 Từ vựng:
-
愉快 (yúkuài) – vui vẻ
-
无聊 (wúliáo) – nhàm chán
-
等于 (děngyú) – tương đương
🔹 Đoạn 5
看电影也是如此。一部电影,开始虽然剧情平平常常,如果最后半个小时能使我们感动,我们依然会向别人推荐它。相反,如果在前半个小时就把剧情的创造力表现得淋漓尽致,结尾却非常普通,那么,观众对这部电影的评价就肯定不好,甚至会说这是一部“烂片”
👉 Phim ảnh cũng như vậy.Một bộ phim, nếu lúc đầu nội dung có vẻ bình thường, nhưng nửa tiếng cuối cùng khiến chúng ta xúc động, thì chúng ta vẫn sẽ giới thiệu nó cho người khác. Ngược lại, nếu ngay từ nửa đầu phim đã thể hiện được sự sáng tạo cao độ của cốt truyện, nhưng kết thúc lại quá tầm thường, thì khán giả chắc chắn sẽ đánh giá không cao bộ phim đó, thậm chí còn nói rằng đây là một “bộ phim dở tệ”.
📚 Từ vựng:
-
感人 (gǎnrén) – cảm động
-
平淡 (píngdàn) – nhạt nhẽo
-
烂片 (lànpiàn) – phim dở
🔹 Đoạn 6
作为电视节目主持人,我在工作中常常会运用“峰終定律”。例如,做节目时,与开幕式相比,我们宁可把更多的精力集中在闭慕式上,这样可以加强观众对节目的印象。虽然很多人并不了解“峰终定律”,但是,他们能从经验中体会这种做法的重要性。
👉Là một người dẫn chương trình truyền hình, tôi thường áp dụng “Định luật cao trào – kết thúc” trong công việc.Ví dụ, khi thực hiện một chương trình, so với lễ khai mạc, chúng tôi thà dồn nhiều tâm sức hơn cho phần bế mạc, như vậy có thể tăng cường ấn tượng của khán giả đối với chương trình.Tuy nhiều người không hiểu rõ “định luật cao trào – kết thúc”, nhưng họ vẫn có thể cảm nhận được tầm quan trọng của cách làm này từ chính trải nghiệm thực tế của mình.
📚 Từ vựng:
-
主持人 (zhǔchírén) – người dẫn chương trình
-
注重 (zhùzhòng) – coi trọng
-
增强 (zēngqiáng) – tăng cường

📌 Tổng hợp từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 峰终定律 | fēngzhōng dìnglǜ | định luật cao trào – kết thúc |
| 认知 | rènzhī | nhận thức |
| 命名 | mìngmíng | đặt tên |
| 高峰 | gāofēng | cao trào, đỉnh điểm |
| 结尾 / 终点 | jiéwěi / zhōngdiǎn | kết thúc, điểm kết thúc |
| 印象 | yìnxiàng | ấn tượng |
| 深刻 | shēnkè | sâu sắc |
| 忽略 | hūlüè | bỏ qua |
| 收尾 | shōuwěi | phần kết, kết thúc |
| 愉快 | yúkuài | vui vẻ |
| 无聊 | wúliáo | nhàm chán |
| 等于 | děngyú | tương đương |
| 感人 | gǎnrén | cảm động |
| 平淡 | píngdàn | nhạt nhẽo |
| 烂片 | lànpiàn | phim dở |
| 主持人 | zhǔchírén | người dẫn chương trình |
| 注重 | zhùzhòng | coi trọng |
| 增强 | zēngqiáng | tăng cường |

Thông tin liên hệ:
Tham khảo thêm:
Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán

