Cấu Trúc Từ Đến Trong Tiếng Trung (从……到……): Cách Dùng, Ví Dụ

Tháng 6 19, 2026

Cấu Trúc Từ Đến Trong Tiếng Trung (从……到……): Cách Dùng, Ví Dụ

Hinh website 68

Cấu Trúc từ đến trong tiếng Trung (从……到……) là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng mà người mới học tiếng Trung cần nắm vững. Trong quá trình học, nhiều học viên thường gặp những mẫu câu tưởng đơn giản nhưng lại dễ nhầm khi sử dụng. Cấu trúc này xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, bài đọc và các đề thi HSK, giúp người học diễn đạt ý nghĩa “từ… đến…” về thời gian, địa điểm hoặc phạm vi một cách chính xác và tự nhiên.

Cấu Trúc từ đến (从……到……) dùng để biểu thị phạm vi bắt đầu và kết thúc của một sự vật, thời gian, địa điểm hoặc quá trình. Nếu nắm vững cách sử dụng cấu trúc này, bạn có thể dễ dàng diễn đạt các câu như “từ thứ hai đến thứ sáu”, “từ Việt Nam đến Trung Quốc”, “từ sáng đến tối” bằng tiếng Trung một cách tự nhiên.

Trong bài viết này, Hán ngữ Trần Kiến sẽ giúp bạn hiểu rõ Cấu Trúc từ đến trong tiếng Trung, cách đặt câu, các lỗi thường gặp và cách ghi nhớ nhanh để áp dụng hiệu quả khi học tiếng Trung.


1. Cấu Trúc từ đến trong tiếng Trung là gì? (从……到……)

Cấu Trúc từ đến (从……到……) trong tiếng Trung được viết là:

从 + A + 到 + B

(Pinyin: cóng + A + dào + B)

Trong đó:

  • 从 (cóng): từ, bắt đầu từ
  • 到 (dào): đến, tới
  • A: điểm bắt đầu
  • B: điểm kết thúc

Cấu trúc này có ý nghĩa:

➡️ “Từ A đến B”

Ví dụ:

我从越南到中国学习汉语。
Wǒ cóng Yuènán dào Zhōngguó xuéxí Hànyǔ.
Tôi từ Việt Nam đến Trung Quốc học tiếng Trung.

Ở câu trên:

  • 从越南: từ Việt Nam
  • 到中国: đến Trung Quốc

2. Cách dùng Cấu Trúc từ đến trong tiếng Trung với thời gian

Một trong những cách sử dụng phổ biến nhất của Cấu Trúc từ đến (从……到……) là nói về thời gian.

Công thức:

从 + thời gian bắt đầu + 到 + thời gian kết thúc + động từ

Ví dụ:

Ví dụ 1:

我每天从早上八点到下午五点工作。

Wǒ měitiān cóng zǎoshang bā diǎn dào xiàwǔ wǔ diǎn gōngzuò.

Tôi làm việc từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều mỗi ngày.

Phân tích:

  • 从早上八点: từ 8 giờ sáng
  • 到下午五点: đến 5 giờ chiều
  • 工作: làm việc

Ví dụ 2:

我从星期一到星期五上课。

Wǒ cóng xīngqī yī dào xīngqī wǔ shàngkè.

Tôi học từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Đây là mẫu câu rất thường gặp trong giao tiếp.


Ví dụ 3:

他从小到大都喜欢学习中文。

Tā cóng xiǎo dào dà dōu xǐhuān xuéxí Zhōngwén.

Anh ấy từ nhỏ đến lớn đều thích học tiếng Trung.

Trong trường hợp này:

  • 从小: từ nhỏ
  • 到大: đến khi lớn

Cấu trúc không chỉ dùng cho thời gian cụ thể mà còn dùng để nói về quá trình phát triển.


3. Cấu Trúc từ đến dùng với địa điểm như thế nào?

Ngoài thời gian, Cấu Trúc từ đến trong tiếng Trung còn được sử dụng để chỉ phạm vi địa điểm, phương hướng di chuyển.

Công thức:

从 + địa điểm + 到 + địa điểm + động từ

Ví dụ:

Ví dụ 1:

我从家到学校坐公交车。

Wǒ cóng jiā dào xuéxiào zuò gōngjiāochē.

Tôi đi xe buýt từ nhà đến trường.

Phân tích:

  • 从家: từ nhà
  • 到学校: đến trường
  • 坐公交车: đi xe buýt

Ví dụ 2:

从北京到上海很远。

Cóng Běijīng dào Shànghǎi hěn yuǎn.

Từ Bắc Kinh đến Thượng Hải rất xa.

Câu này thường dùng khi nói về khoảng cách giữa hai địa điểm.


Ví dụ 3:

火车从广州到深圳需要两个小时。

Huǒchē cóng Guǎngzhōu dào Shēnzhèn xūyào liǎng gè xiǎoshí.

Tàu hỏa từ Quảng Châu đến Thâm Quyến cần hai tiếng.


4. Cách dùng Cấu Trúc từ đến để nói về phạm vi, số lượng

Một điểm thú vị của Cấu Trúc từ đến (从……到……) là có thể dùng để mô tả phạm vi rộng hơn.

Ví dụ:

从一到十

Cóng yī dào shí

Từ một đến mười.


从A到Z

Cóng A dào Z

Từ A đến Z.


从头到尾

Cóng tóu dào wěi

Từ đầu đến cuối.

Ví dụ:

我从头到尾看完这本书。

Wǒ cóng tóu dào wěi kàn wán zhè běn shū.

Tôi đọc xong cuốn sách này từ đầu đến cuối.


5. Phân biệt Cấu Trúc từ đến (从……到……) và các mẫu câu dễ nhầm

从……到…… và 离……远/近

Nhiều người mới học tiếng Trung thường nhầm hai cấu trúc này.

从……到……

Nhấn mạnh khoảng cách hoặc phạm vi:

学校从家到公司很近。

(Từ nhà đến công ty rất gần.)


离……

Nhấn mạnh vị trí của một địa điểm so với nơi khác:

公司离家很近。

(Công ty cách nhà rất gần.)


从……到…… và 从……开始

Hai cấu trúc này có ý nghĩa khác nhau.

从……到……

= từ… đến…

Ví dụ:

我从九点到十二点学习。

Tôi học từ 9 giờ đến 12 giờ.


从……开始

= bắt đầu từ…

Ví dụ:

我从九点开始学习。

Tôi bắt đầu học từ 9 giờ.


6. Những lỗi thường gặp khi sử dụng Cấu Trúc từ đến

Lỗi 1: Dùng sai vị trí 从 và 到

Sai:

我到学校从家。

Đúng:

我从家到学校。


Lỗi 2: Quên động từ phía sau

Sai:

我从早上八点到下午五点。

Câu này mới chỉ nói phạm vi thời gian, chưa có hành động.

Đúng:

我从早上八点到下午五点工作。

Tôi làm việc từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.


Lỗi 3: Dùng 从……到…… cho câu không có phạm vi

Ví dụ:

❌ 我从喜欢中文。

Câu này sai vì không có điểm bắt đầu và kết thúc.


7. Mẹo ghi nhớ nhanh Cấu Trúc từ đến

Để nhớ Cấu Trúc từ đến (从……到……) lâu hơn, bạn có thể áp dụng mẹo sau:

Hãy tưởng tượng một đường đi:

📍 Điểm xuất phát → Con đường → Điểm kết thúc

Trong tiếng Trung:

从 (bắt đầu) ➡️ 到 (kết thúc)

Ví dụ:

从家 → 到学校

Từ nhà → đến trường

从早上 → 到晚上

Từ sáng → đến tối

Chỉ cần nhớ hình ảnh “bắt đầu – kết thúc”, bạn sẽ dễ dàng sử dụng cấu trúc này.


8. Bài tập luyện tập Cấu Trúc từ đến

Điền 从……到……

Câu 1:

我 ______ 星期一 ______ 星期五学习中文。

Đáp án:

我从星期一到星期五学习中文。


Câu 2:

他 ______ 北京 ______ 上海旅行。

Đáp án:

他从北京到上海旅行。


Câu 3:

我每天 ______ 早上 ______ 晚上工作。

Đáp án:

我每天从早上到晚上工作。


9. Tổng kết 

Cấu Trúc từ đến (从……到……) là một trong những điểm ngữ pháp tiếng Trung cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Người học cần nắm rõ:

  • 从 + A + 到 + B = từ A đến B
  • Dùng cho thời gian
  • Dùng cho địa điểm
  • Dùng cho phạm vi, quá trình
  • Có thể kết hợp với động từ để tạo câu hoàn chỉnh

Khi mới học tiếng Trung, việc ghi nhớ các cấu trúc đơn giản như Cấu Trúc từ đến sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc, giao tiếp tự nhiên hơn và hỗ trợ tốt trong quá trình luyện thi HSK.

Hãy luyện tập bằng cách tự đặt câu mỗi ngày với 从……到……, bạn sẽ thấy việc sử dụng ngữ pháp tiếng Trung trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

📞Thông tin liên hệ:
Hán Ngữ Trần Kiến – Trung tâm tiếng Trung uy tín tại Gò Vấp
Địa chỉ 1: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Gò Vấp, TP.HCM
Địa chỉ 2: 133 Ni Sư Huỳnh Liền, Phường Bảy Hiền, Tân Bình, TP.HCM
Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
Hotline: 036 4655 191
Emailcaulacbotiengtrung365@gmail.com

📚 Tham Khảo Thêm:

Tổng Hợp Các Đoạn Văn Luyện Đọc Tiếng Trung Hay Nhất Theo Từng Cấp Độ

Cách nhận biết và phân biệt 但是 – 可是 – 不过 trong tiếng Trung

Nắm Trọn Các Cách Sử Dụng Từ 多 (duō) – Ngữ Pháp Tiếng Trung Căn Bản

“Bỏ Túi” 60+ Mẫu Câu Tiếng Trung Cơ Bản Khi Đi Mua Sắm

中文考试服务网 Chinese Tests Service Website

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo