Từ vựng tiếng Trung chủ đề Livestream

Tháng 4 14, 2026

Từ vựng tiếng Trung chủ đề Livestream

Hinh website 3

Trong thời đại thương mại điện tử và mạng xã hội phát triển mạnh, livestream đã trở thành một xu hướng không thể thiếu. Nếu bạn đang học tiếng Trung và muốn bắt kịp xu hướng này, thì việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chủ đề livestream là cực kỳ cần thiết.

Bài viết này sẽ giúp bạn tổng hợp đầy đủ từ vựng theo từng nhóm, có ví dụ cụ thể, mẹo ghi nhớ và cách áp dụng thực tế, giúp bạn học nhanh – nhớ lâu – dùng được ngay khi xem hoặc tự livestream.


1. Từ vựng tiếng Trung chủ đề Livestream cơ bản

Đây là nhóm từ vựng nền tảng, xuất hiện thường xuyên trong mọi buổi livestream:

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
直播 zhíbō livestream
主播 zhǔbō người livestream (host)
观众 guānzhòng người xem
粉丝 fěnsī fan
点赞 diǎn zàn thả like
评论 pínglùn bình luận
分享 fēnxiǎng chia sẻ
关注 guānzhù theo dõi
直播间 zhíbō jiān phòng livestream
下播 xià bō kết thúc livestream

👉 Ví dụ:

  • 请大家点个赞!
    (Qǐng dàjiā diǎn ge zàn!)
    → Mọi người hãy thả like nhé!
  • 记得关注我的直播间!
    → Nhớ follow livestream của mình nha!

📌 Mẹo học: Hãy tưởng tượng bạn đang xem livestream thật và lặp lại các từ vựng này theo ngữ cảnh.


2. Từ vựng tiếng Trung về bán hàng Livestream

Livestream bán hàng (直播带货) là lĩnh vực cực hot hiện nay. Dưới đây là các từ vựng bạn cần biết:

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
带货 dàihuò bán hàng qua livestream
商品 shāngpǐn sản phẩm
价格 jiàgé giá
优惠 yōuhuì ưu đãi
折扣 zhékòu giảm giá
限时 xiànshí giới hạn thời gian
秒杀 miǎoshā flash sale
下单 xiàdān đặt hàng
库存 kùcún tồn kho
发货 fāhuò giao hàng

👉 Ví dụ:

  • 现在下单有优惠!
    → Đặt hàng ngay bây giờ sẽ có ưu đãi!
  • 这个商品正在秒杀!
    → Sản phẩm này đang flash sale!

📌 Mẹo học: Nhóm các từ vựng theo chủ đề (giá – khuyến mãi – hành động mua hàng) để dễ nhớ hơn.


3. Từ vựng tiếng Trung dùng khi tương tác trong Livestream

Đây là nhóm từ vựng cực kỳ quan trọng nếu bạn muốn giao tiếp tự nhiên:

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
欢迎 huānyíng chào mừng
谢谢 xièxie cảm ơn
支持 zhīchí ủng hộ
刷屏 shuāpíng spam bình luận
礼物 lǐwù quà tặng
打赏 dǎshǎng donate
互动 hùdòng tương tác
问题 wèntí câu hỏi

👉 Ví dụ:

  • 欢迎新来的朋友!
    → Chào mừng các bạn mới vào!
  • 谢谢大家的支持!
    → Cảm ơn mọi người đã ủng hộ!

📌 Mẹo học: Học theo câu hoàn chỉnh thay vì chỉ học từng từ vựng riêng lẻ.


4. Từ vựng tiếng Trung về thiết bị Livestream

Muốn livestream chuyên nghiệp, bạn cần biết các từ vựng về thiết bị:

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
摄像头 shèxiàngtóu camera
麦克风 màikèfēng micro
灯光 dēngguāng ánh sáng
网络 wǎngluò mạng
设备 shèbèi thiết bị
清晰 qīngxī rõ nét
声音 shēngyīn âm thanh

👉 Ví dụ:

  • 今天网络不太好。
    → Hôm nay mạng không được tốt.
  • 声音清晰吗?
    → Âm thanh có rõ không?

5. Từ vựng tiếng Trung hot trend trong Livestream

Một số từ vựng “trend” bạn nên biết:

Tiếng Trung Nghĩa
爆款 sản phẩm bán chạy
种草 khiến người khác muốn mua
拔草 bỏ ý định mua
网红 người nổi tiếng trên mạng
流量 lượt xem/traffic

👉 Ví dụ:

  • 这是最近的爆款!
    → Đây là sản phẩm hot nhất gần đây!

6. Mẹo học từ vựng tiếng Trung chủ đề Livestream hiệu quả

Để ghi nhớ từ vựng lâu hơn, bạn có thể áp dụng:

✔️ Học theo ngữ cảnh thực tế

Xem livestream trên Douyin (抖音) hoặc TikTok Trung Quốc để nghe người bản xứ sử dụng từ vựng.

✔️ Ghi nhớ theo cụm từ

Không học riêng lẻ:
👉 下单 (đặt hàng) → 现在下单 (đặt hàng ngay)

✔️ Luyện nói mỗi ngày

Tự giả lập livestream và sử dụng lại các từ vựng đã học.

✔️ Ôn tập bằng flashcard

Viết từ vựng ra giấy hoặc dùng app để ôn mỗi ngày.


7. Tổng kết

Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chủ đề livestream sẽ giúp bạn:

  • Hiểu nội dung livestream dễ dàng
  • Giao tiếp tự nhiên hơn
  • Tận dụng cơ hội kinh doanh online

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn hệ thống từ vựng đầy đủ, dễ học và dễ áp dụng. Hãy lưu lại và luyện tập mỗi ngày để nâng cao trình độ tiếng Trung của mình nhé!

📞 Thông tin liên hệ:
Hán Ngữ Trần Kiến – Trung tâm tiếng Trung uy tín tại Gò Vấp
Địa chỉ: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Gò Vấp, TP.HCM
Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
Hotline: 036 4655 191
Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com

📚 Tham Khảo Thêm:

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo