Từ vựng tiếng Trung về thuế – kế toán

Tháng 2 26, 2026

Từ vựng tiếng Trung về thuế – kế toán

Hinh website 1 2

Trong bối cảnh hợp tác kinh tế Việt – Trung ngày càng phát triển, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thuế – kế toán không chỉ giúp bạn mở rộng cơ hội việc làm mà còn hỗ trợ rất nhiều trong công việc thực tế như làm báo cáo, đọc hợp đồng, xuất hóa đơn hay giao dịch với đối tác Trung Quốc.

Nếu bạn đang làm trong lĩnh vực tài chính, kế toán, xuất nhập khẩu hoặc chuẩn bị phỏng vấn vào công ty Trung Quốc, bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống lại toàn bộ từ vựng thuế – kế toán một cách khoa học, dễ hiểu và dễ ghi nhớ nhất.

1. Vì sao nên học từ vựng tiếng Trung về thuế – kế toán?

Hiện nay, rất nhiều doanh nghiệp Trung Quốc đầu tư vào Việt Nam và ngược lại. Khi làm việc với đối tác Trung Quốc, bạn sẽ thường xuyên gặp các thuật ngữ liên quan đến:

  • Khai báo thuế

  • Hóa đơn giá trị gia tăng

  • Báo cáo tài chính

  • Chi phí – doanh thu – lợi nhuận

Nếu không hiểu đúng thuật ngữ chuyên ngành thuế – kế toán, bạn có thể:

  • Dịch sai hợp đồng

  • Nhầm lẫn số liệu

  • Ảnh hưởng trực tiếp đến công việc

Vì vậy, học từ vựng theo nhóm chủ đề sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và áp dụng hiệu quả hơn.

2. Từ vựng tiếng Trung cơ bản về thuế – kế toán

Dưới đây là nhóm từ quan trọng nhất mà người mới bắt đầu cần nắm vững.

Từ vựng chung

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
shuì Thuế
会计 kuài jì Kế toán
税务 shuì wù Thuế vụ
财务 cái wù Tài vụ
报表 bào biǎo Báo biểu
账目 zhàng mù Sổ sách
发票 fā piào Hóa đơn
金额 jīn é Số tiền
成本 chéng běn Chi phí
利润 lì rùn Lợi nhuận

Mẹo ghi nhớ:

  • Từ có chữ “税” thường liên quan đến thuế

  • Từ có chữ “账” thường liên quan đến sổ sách kế toán

3. Từ vựng tiếng Trung về các loại thuế trong lĩnh vực thuế – kế toán

Khi làm việc thực tế, bạn sẽ thường xuyên gặp các loại thuế sau:

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
增值税 zēng zhí shuì Thuế giá trị gia tăng (VAT)
企业所得税 qǐ yè suǒ dé shuì Thuế thu nhập doanh nghiệp
个人所得税 gè rén suǒ dé shuì Thuế thu nhập cá nhân
进口税 jìn kǒu shuì Thuế nhập khẩu
出口税 chū kǒu shuì Thuế xuất khẩu
纳税人 nà shuì rén Người nộp thuế
报税 bào shuì Khai thuế

Ví dụ câu thực tế:

  • 我们公司需要按时报税。
    (Công ty chúng tôi cần khai thuế đúng hạn.)

  • 他是公司的纳税人代表。
    (Anh ấy là đại diện người nộp thuế của công ty.)

4. Từ vựng kế toán quan trọng trong chuyên ngành thuế – kế toán

Ngoài thuế, bạn cũng cần nắm rõ các thuật ngữ kế toán sau:

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
会计师 kuài jì shī Kế toán viên
出纳 chū nà Thủ quỹ
审计 shěn jì Kiểm toán
资产 zī chǎn Tài sản
负债 fù zhài Nợ phải trả
收入 shōu rù Doanh thu
支出 zhī chū Chi tiêu
结算 jié suàn Quyết toán
对账 duì zhàng Đối chiếu sổ sách
财务报表 cái wù bào biǎo Báo cáo tài chính

Cặp từ rất dễ nhầm:

  • 收入 (thu vào)

  • 支出 (chi ra)

Bạn có thể ghi nhớ theo logic:
Thu vào → 收
Chi ra → 支

5. Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung trong công việc thuế – kế toán

Học từ vựng thôi chưa đủ, bạn cần biết cách dùng trong câu thực tế.

Khi hỏi về hóa đơn

请问可以开发票吗?
(Qǐng wèn kě yǐ kāi fā piào ma?)
→ Xin hỏi có thể xuất hóa đơn không?

Khi nói về chi phí

这个月的成本太高了。
→ Chi phí tháng này quá cao.

Khi làm báo cáo tài chính

我们正在准备财务报表。
→ Chúng tôi đang chuẩn bị báo cáo tài chính.

6. Cách học từ vựng thuế – kế toán hiệu quả cho người mới

Là giáo viên nhiều năm giảng dạy tiếng Trung cho người Việt, mình gợi ý bạn cách học như sau:

1. Học theo nhóm chủ đề

Không học rời rạc từng từ. Hãy chia thành:

  • Nhóm thuế

  • Nhóm kế toán

  • Nhóm báo cáo tài chính

2. Kết hợp viết tay

Từ chuyên ngành có nhiều chữ Hán phức tạp. Viết tay 5–7 lần giúp nhớ lâu hơn.

3. Tạo tình huống thực tế

Ví dụ:

  • Tự đóng vai kế toán khai thuế

  • Tự viết báo cáo tài chính đơn giản bằng tiếng Trung

4. Ứng dụng vào công việc ngay

Nếu bạn đang làm kế toán, hãy thử:

  • Dịch bảng lương sang tiếng Trung

  • Viết email tài chính bằng tiếng Trung

7. Cơ hội nghề nghiệp khi giỏi tiếng Trung chuyên ngành thuế – kế toán

Biết tiếng Trung trong lĩnh vực này giúp bạn:

  • Làm kế toán cho công ty Trung Quốc

  • Làm việc trong doanh nghiệp xuất nhập khẩu

  • Làm phiên dịch tài chính

  • Tăng mức lương 30–50% so với mặt bằng chung

Hiện nay nhiều doanh nghiệp Trung Quốc như Huawei, Alibaba Group, BYD đang mở rộng hoạt động quốc tế, kéo theo nhu cầu lớn về nhân sự am hiểu tài chính và tiếng Trung.

Kết luận

Từ vựng tiếng Trung về thuế – kế toán là nhóm từ cực kỳ quan trọng nếu bạn muốn phát triển sự nghiệp trong môi trường doanh nghiệp Trung Quốc hoặc công ty có yếu tố nước ngoài.

Thay vì học lan man, hãy học theo hệ thống:

  • Nắm chắc từ vựng cơ bản

  • Hiểu rõ loại thuế và thuật ngữ kế toán

  • Luyện mẫu câu thực tế

  • Ứng dụng ngay vào công việc

Chỉ cần mỗi ngày 10–15 từ, sau 1 tháng bạn đã có nền tảng chuyên ngành thuế – kế toán vững chắc.

Nếu bạn muốn nhận thêm tài liệu học chuyên sâu hoặc bài tập thực hành theo chủ đề, hãy theo dõi website Hán ngữ Trần Kiến để cập nhật những bài học mới nhất nhé!

📞 Thông tin liên hệ:
Hán Ngữ Trần Kiến – Trung tâm tiếng Trung uy tín tại Gò Vấp
Địa chỉ: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Gò Vấp, TP.HCM
Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
Hotline: 036 4655 191
Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com

📚 Tham Khảo Thêm:

Học Tiếng Trung Qua Bài Hát Giáng Sinh: Cách Học Thú Vị – Hiệu Quả – Dễ Ghi Nhớ

100 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ MÓN ĂN TRUNG HOA PHỔ BIẾN (CÓ PINYIN + NGHĨA)

Học Nhanh 100 Từ Vựng Tiếng Trung Về AI – Công Nghệ Trí Tuệ Nhân Tạo Dành Cho Người Học Tiếng Trung

50+ Lượng Từ Trong Tiếng Trung Cơ Bản Và Cách Sử Dụng

中文考试服务网 Chinese Tests Service Website

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo