Bài 3- Đời người có lựa chọn, mọi thứ có thay đổi
📖 Phân tích bài khóa “人生有选择, 一切可改变。” : Đời người có lựa chọn, mọi thứ có thay đổi- Kèm từ vựng nổi bật
🔹 Đoạn 1
翟峰和妻子都是铁路工人,工作稳定、待遇不错。他们有房有车,从不用为生活发愁。
👉 Trương Phong và vợ đều là công nhân đường sắt, công việc ổn định, đãi ngộ tốt. Họ có nhà có xe, không bao giờ phải lo lắng về cuộc sống.
Từ vựng:
- 铁路工人(tiělù gōngrén) -công nhân đường sắt
- 稳定(wěndìng) -ổn định
- 待遇(dàiyù) -đãi ngộ
- 发愁(fāchóu) –lo lắng, phiền muộn
可翟峰却不想一辈子过这样平静的生活。
👉 Nhưng Trương Phong lại không muốn sống cuộc đời bình lặng như vậy suốt đời.
Từ vựng:
- 一辈子(yíbèizi) -cả đời
- 平静(píngjìng) -bình yên, yên ổn
通过电视,翟峰迷上了帆船,他觉得帆船能带他撞开“世界之门”:只要有一艘船,就能航行在无边无际的海上,到任何自己想去的地方。
👉 Qua truyền hình, Trương Phong mê mẩn thuyền buồm. Anh cho rằng thuyền buồm có thể đưa anh phá tung “cánh cửa thế giới”: chỉ cần có một chiếc thuyền, là có thể đi khắp đại dương mênh mông, đến bất cứ nơi nào mình muốn.
Từ vựng:
- 迷上(míshàng) -mê mẩn, say mê
- 帆船(fānchuán) -thuyền buồm
- 撞开(zhuàngkāi) -đập mở, phá tung
- 无边无际(wúbiān wújì) -vô biên vô tận
- 航行(hángxíng) -đi trên biển (bằng tàu thuyền)
🔹 Đoạn 2
由于翟峰和妻子没有积蓄,于是卖房卖车,买下了一艘二手船,翟峰叫它“彩虹号”。
👉 Do Trương Phong và vợ không có tiền tiết kiệm, nên họ bán nhà bán xe, mua một chiếc thuyền cũ, Trương Phong đặt tên cho nó là “Chiếc cầu vồng”.
Từ vựng:
- 积蓄(jīxù) -tiền tiết kiệm
- 卖房卖车(mài fáng mài chē) -bán nhà, bán xe
- 二手(èrshǒu) -đồ cũ, đã qua sử dụng
出发前,翟峰自学了航海知识。
👉 Trước khi xuất phát, Trương Phong tự học kiến thức về hàng hải.
Từ vựng:
- 航海(hánghǎi) -hàng hải, đi biển
- 知识(zhīshi) -kiến thức
然而,包括翟峰的父母,所有人都觉得,翟峰“疯了”。
👉 Tuy nhiên, kể cả cha mẹ Trương Phong, tất cả mọi người đều cho rằng anh đã “phát điên”.
Từ vựng:
- 包括(bāokuò) -bao gồm
- 疯了(fēng le) -điên rồi
🔹 Đoạn 3
2012年11月24日,辞了职的翟峰和妻子带着休学的女儿,第一次驾驶帆船出海了。
👉 Ngày 24 tháng 11 năm 2012, Trương Phong đã nghỉ việc, cùng vợ và con gái tạm nghỉ học, lần đầu tiên lái thuyền buồm ra biển.
Từ vựng:
- 辞职(cízhí) -từ chức, nghỉ việc
- 休学(xiūxué) -nghỉ học
- 驾驶(jiàshǐ) -lái (xe/thuyền), điều khiển
白天,翟峰和妻子轮流驾船。女儿在船上看书、学习、画画儿。
👉 Ban ngày, Trương Phong và vợ thay phiên nhau lái thuyền. Con gái thì đọc sách, học bài, vẽ tranh trên thuyền.
Từ vựng:
- 轮流(lúnyí) -thay phiên, luân phiên
- 画画儿(huàhuàr) -vẽ tranh
下午海面平静时,翟峰会和妻子下海游泳或者钓鱼。
👉 Buổi chiều khi biển lặng, Trương Phong cùng vợ xuống biển bơi lội hoặc câu cá.
Từ vựng:
- 海面(hǎimiàn) -mặt biển
- 游泳(yóuyǒng) -bơi lội
- 钓鱼(diàoyú) -câu cá
该吃饭时,妻子会给全家人做一顿美味的海鲜。
👉 Đến giờ ăn, vợ anh sẽ nấu cho cả nhà một bữa hải sản ngon lành.
Từ vựng:
- 美味(měiwèi) -ngon miệng, thơm ngon
- 一顿饭(yí dùn fàn) -một bữa ăn
🔹 Đoạn 4
傍晚是一家人最舒适的时候。干完活儿,一家人坐在一起,用电脑看看电影,或者聊聊天儿。
👉 Buổi chiều tối là thời gian thoải mái nhất của cả nhà. Làm xong việc, họ ngồi lại bên nhau, xem phim hoặc trò chuyện.
Từ vựng:
- 傍晚(bàngwǎn) -chạng vạng, hoàng hôn, chiều tối
- 干完活儿(gàn wán huór) -ngồi cùng nhau
这样的生活,是翟峰盼望已久的。以前陆地上的夜晚,他们在各自的房间,一家人没有更多的交流。
👉 Cuộc sống như thế này là điều Trương Phong mong chờ từ lâu. Trước đây trên đất liền, mỗi người ở một phòng, ít khi trò chuyện cùng nhau.
Từ vựng:
- 盼望已久(pànwàng yǐjiǔ) -mong mỏi đã lâu
- 陆地(lùdì) -đất liền
🔹 Đoạn 5
中国有句老话,可上山,勿下海。美好的时刻过去后是一个个紧张的夜晚。
👉 Người Trung Quốc có câu: “Có thể lên núi, chớ xuống biển.” Những khoảnh khắc đẹp rồi cũng qua, nhường chỗ cho những đêm căng thẳng.
Từ vựng:
- 老话(lǎohuà) -câu nói xưa, tục ngữ
- 可上山,勿下海(kě shàng shān, wù xià hǎi) -có thể lên núi, chớ xuống biển (hàm ý: ra biển nguy hiểm hơn)
一路上,翟峰一家经历了船身着火、漏水等大大小小十多次险情。
👉 Trên hành trình, gia đình Trương Phong trải qua hơn chục lần nguy hiểm như cháy thuyền, rò rỉ nước…
Từ vựng:
- 船身(chuánshēn) -thân tàu, thân thuyền
- 漏水(lòushuǐ) -rò rỉ nước
他们最怕雷电交加的时刻,因为小船随时有可能被下一道闪电击到,一家三口只能紧紧拥抱在一起,希望闪电快快过去。
👉 Họ sợ nhất là lúc sấm sét, vì con thuyền nhỏ có thể bị sét đánh bất cứ lúc nào. Cả ba chỉ biết ôm chặt lấy nhau, mong cơn giông sớm qua.
Từ vựng:
- 雷电交加(léidiàn jiāojiā) -sấm sét đan xen, mưa giông
- 击到(jī dào) -đánh trúng, bị sét đánh
🔹 Đoạn 6
在经历了八个月、航行了4000多海里之后,翟峰一家终于回到了家。
👉 Sau 8 tháng, vượt hơn 4000 hải lý, cuối cùng gia đình Trương Phong đã trở về nhà.
Từ vựng:
- 航行(hángxíng) -đi biển, hành trình hàng hải
- 海里(hǎilǐ) -hải lý (đơn vị đo đường biển)
🔹 Đoạn 7
翟峰相信,一切只是开始,航海就是他人生道路上一段长长的台阶,通向他想要的未来。
👉 Trương Phong tin rằng, tất cả mới chỉ là khởi đầu, hàng hải chỉ là một bậc thang dài dẫn tới tương lai mà anh mong muốn.
Từ vựng:
- 道路(dàolù) -con đường
- 台阶(táijiē) -bậc thang
“我和太太想要看看这个时代、这个世界到底是什么样子。人生有选择,一切可改变。”
👉 “Tôi và vợ muốn nhìn xem thời đại này, thế giới này rốt cuộc trông như thế nào. Cuộc đời có sự lựa chọn, mọi thứ đều có thể thay đổi.”
Từ vựng:
- 想要看看(xiǎng yào kànkan) -muốn xem thử, muốn trải nghiệm
下一站,他们想去澳洲和新西兰。等待今年11月的北风,北风南下之时,他们将再次出发。
👉 Điểm đến tiếp theo của họ là Úc và New Zealand. Họ chờ gió bấc vào tháng 11 – khi gió thổi về nam, họ sẽ lại lên đường.
Từ vựng:
- 澳洲(Àozhōu) -Úc (Australia)
- 北风(běifēng) -gió bấc (gió từ phía bắc)
📌 Kết luận
Bài khóa “人生有选择, 一切可改变” không chỉ giúp người học trau dồi từ vựng và mẫu câu HSK5, mà còn truyền tải một thông điệp nhân văn sâu sắc:
Cuộc sống không cố định như chúng ta nghĩ. Mỗi người đều có thể lựa chọn lại con đường mình đi, chỉ cần có can đảm và sự đồng hành từ người mình yêu thương.
Thông tin liên hệ:
Tham khảo thêm:
Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán
