100 Từ Vựng Tiếng Trung Cơ Bản Dành Cho Học Sinh Tiểu Học – Dễ Học, Dễ Nhớ!
Việc học tiếng Trung từ bậc tiểu học không chỉ giúp trẻ phát triển khả năng ngôn ngữ, mà còn mở ra cánh cửa đến với nền văn hóa phong phú của Trung Hoa. Đặc biệt, trong độ tuổi từ 6–11, trẻ có khả năng tiếp thu ngoại ngữ rất tốt nếu được tiếp cận đúng cách. Bài viết này sẽ giúp phụ huynh, giáo viên và các em học sinh dễ dàng học 100 từ vựng tiếng Trung cơ bản nhất, chia theo chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày.
📌 Lợi ích khi học từ vựng theo chủ đề
-
Giúp ghi nhớ lâu hơn và có hệ thống.
-
Dễ áp dụng vào các tình huống giao tiếp thực tế.
-
Tăng khả năng phản xạ và mở rộng vốn từ nhanh chóng.
📖 100 Từ Vựng Tiếng Trung Cơ Bản Cho Học Sinh Tiểu Học
🏠 Chủ đề: Gia đình
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 爸爸 | bàba | Bố |
| 妈妈 | māma | Mẹ |
| 哥哥 | gēge | Anh trai |
| 姐姐 | jiějie | Chị gái |
| 弟弟 | dìdi | Em trai |
| 妹妹 | mèimei | Em gái |
| 爷爷 | yéye | Ông nội |
| 奶奶 | nǎinai | Bà nội |
| 家 | jiā | Gia đình |
| 爱 | ài | Yêu thương |
🏫 Chủ đề: Trường học
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 学校 | xuéxiào | Trường học |
| 老师 | lǎoshī | Giáo viên |
| 学生 | xuéshēng | Học sinh |
| 书 | shū | Sách |
| 本子 | běnzi | Vở |
| 铅笔 | qiānbǐ | Bút chì |
| 课 | kè | Môn học / tiết học |
| 上课 | shàngkè | Vào lớp học |
| 放学 | fàngxué | Tan học |
| 教室 | jiàoshì | Lớp học |
🌈 Chủ đề: Màu sắc
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 红色 | hóngsè | Màu đỏ |
| 蓝色 | lánsè | Màu xanh dương |
| 绿色 | lǜsè | Màu xanh lá |
| 黄色 | huángsè | Màu vàng |
| 黑色 | hēisè | Màu đen |
| 白色 | báisè | Màu trắng |
| 粉色 | fěnsè | Màu hồng |
| 紫色 | zǐsè | Màu tím |
| 灰色 | huīsè | Màu xám |
| 橙色 | chéngsè | Màu cam |
🍎 Chủ đề: Thức ăn & Đồ uống
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 苹果 | píngguǒ | Táo |
| 香蕉 | xiāngjiāo | Chuối |
| 面包 | miànbāo | Bánh mì |
| 米饭 | mǐfàn | Cơm trắng |
| 鸡蛋 | jīdàn | Trứng gà |
| 牛奶 | niúnǎi | Sữa bò |
| 水 | shuǐ | Nước |
| 面条 | miàntiáo | Mì |
| 汤 | tāng | Canh |
| 饺子 | jiǎozi | Bánh bao |
🚶 Chủ đề: Động từ thường dùng
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 吃 | chī | Ăn |
| 喝 | hē | Uống |
| 走 | zǒu | Đi bộ |
| 跑 | pǎo | Chạy |
| 看 | kàn | Xem |
| 说 | shuō | Nói |
| 写 | xiě | Viết |
| 玩 | wán | Chơi |
| 睡觉 | shuìjiào | Ngủ |
| 读 | dú | Đọc |
💡 Mẹo học từ vựng tiếng Trung hiệu quả cho học sinh tiểu học
-
Học từ vựng theo thẻ flashcard.
-
Kết hợp học qua hình ảnh sinh động và bài hát thiếu nhi tiếng Trung.
-
Luyện tập bằng các trò chơi như “ghép từ”, “điền vào chỗ trống”.
-
Ôn luyện mỗi ngày bằng cách viết nhật ký ngắn hoặc nói chuyện đơn giản bằng từ vừa học.
📌 Kết luận
Học 100 từ vựng tiếng Trung cơ bản là bước đầu cực kỳ quan trọng giúp học sinh tiểu học làm quen với ngôn ngữ này một cách tự nhiên và hiệu quả. Phụ huynh và giáo viên có thể sử dụng danh sách từ này để đồng hành cùng con trẻ trên hành trình chinh phục tiếng Trung.
Thông tin liên hệ:
Tham khảo thêm:
Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán
Học tiếng Trung qua bài hát Vây Giữ- Vương Tĩnh Văn không mập
Lời bài hát Đông Miên
https://tiengtrungquoc.net/tieng-trung-danh-cho-hoc-sinh-tieu-hoc/


