50 lượng từ phổ biến nhất trong tiếng Trung

Tháng mười một 8, 2025

Lượng từ (量词) trong tiếng Trung là một phần quan trọng giúp câu nói trở nên chính xác và tự nhiên. Dưới đây là danh sách 50 lượng từ phổ biến nhất trong tiếng Trung cùng với cách sử dụng và ví dụ cụ thể.

50 lượng từ phổ biến nhất trong tiếng Trung

1. 个 (gè) – dùng cho người, vật, ý tưởng

  • 一个人 (một người)
  • 三个苹果 (ba quả táo)

2. 位 (wèi) – dùng cho người, thể hiện sự tôn trọng

  • 一位老师 (một vị giáo viên)
  • 两位客人 (hai vị khách)

3. 张 (zhāng) – dùng cho vật phẳng, rộng

  • 一张纸 (một tờ giấy)
  • 两张票 (hai vé)

4. 本 (běn) – dùng cho sách, vở

  • 一本书 (một quyển sách)
  • 三本杂志 (ba cuốn tạp chí)

5. 条 (tiáo) – dùng cho vật dài, uốn khúc

  • 一条鱼 (một con cá)
  • 两条裤子 (hai cái quần)

6. 只 (zhī) – dùng cho động vật, vật nhỏ

  • 一只猫 (một con mèo)
  • 三只鸡 (ba con gà)

7. 块 (kuài) – dùng cho vật khối, tiền bạc

  • 一块蛋糕 (một miếng bánh)
  • 五块钱 (năm đồng tiền)

8. 支 (zhī) – dùng cho vật dài, mảnh như bút

  • 一支笔 (một cây bút)
  • 两支烟 (hai điếu thuốc)

9. 朵 (duǒ) – dùng cho hoa, đám mây

  • 一朵花 (một bông hoa)
  • 几朵云 (vài đám mây)

10. 双 (shuāng) – dùng cho đồ vật có đôi

  • 一双鞋 (một đôi giày)
  • 两双筷子 (hai đôi đũa)

11. 家 (jiā) – dùng cho cửa hàng, công ty, gia đình

  • 一家餐厅 (một nhà hàng)

  • 三家公司 (ba công ty)

12. 颗 (kē) – dùng cho vật nhỏ, hình tròn như hạt, sao

  • 一颗星星 (một ngôi sao)

  • 五颗糖 (năm viên kẹo)

13. 杯 (bēi) – dùng cho đồ uống, ly, cốc

  • 一杯咖啡 (một ly cà phê)

  • 两杯水 (hai ly nước)

14. 瓶 (píng) – dùng cho chai lọ

  • 一瓶啤酒 (một chai bia)

  • 三瓶可乐 (ba chai coca)

15. 碗 (wǎn) – dùng cho bát, chén

  • 一碗米饭 (một bát cơm)

  • 两碗汤 (hai bát canh)

16. 盘 (pán) – dùng cho đĩa, món ăn

  • 一盘炒饭 (một đĩa cơm chiên)

  • 两盘水果 (hai đĩa trái cây)

17. 座 (zuò) – dùng cho núi, tòa nhà, cầu

  • 一座山 (một ngọn núi)

  • 三座桥 (ba cây cầu)

18. 份 (fèn) – dùng cho phần, tài liệu, báo

  • 一份工作 (một công việc)

  • 两份报纸 (hai tờ báo)

19. 条 (tiáo) – dùng cho con đường, tin tức

  • 一条消息 (một tin tức)

  • 两条路 (hai con đường)

20. 片 (piàn) – dùng cho lát mỏng, khu vực

  • 一片面包 (một lát bánh mì)

  • 几片树叶 (vài chiếc lá)

21. 顶 (dǐng) – dùng cho mũ, nón

  • 一顶帽子 (một cái mũ)

  • 两顶帐篷 (hai chiếc lều)

22. 架 (jià) – dùng cho máy bay, thiết bị lớn

  • 一架飞机 (một chiếc máy bay)

  • 两架相机 (hai chiếc máy ảnh)

23. 间 (jiān) – dùng cho phòng, gian nhà

  • 一间教室 (một phòng học)

  • 两间卧室 (hai phòng ngủ)

24. 匹 (pǐ) – dùng cho ngựa, lừa

  • 一匹马 (một con ngựa)

  • 三匹骡子 (ba con lừa)

25. 头 (tóu) – dùng cho gia súc lớn như bò, lợn

  • 一头牛 (một con bò)

  • 两头猪 (hai con lợn)

26. 段 (duàn) – dùng cho đoạn văn, thời gian

  • 一段时间 (một khoảng thời gian)

  • 两段话 (hai đoạn hội thoại)

27. 串 (chuàn) – dùng cho chuỗi, xâu, chùm

  • 一串葡萄 (một chùm nho)

  • 三串钥匙 (ba chùm chìa khóa)

28. 层 (céng) – dùng cho tầng, lớp

  • 一层楼 (một tầng lầu)

  • 两层蛋糕 (hai lớp bánh)

29. 轮 (lún) – dùng cho lượt, vòng đấu

  • 一轮比赛 (một vòng thi đấu)

  • 三轮面试 (ba vòng phỏng vấn)

30. 口 (kǒu) – dùng cho miệng, người trong gia đình

  • 一口人 (một người trong gia đình)

  • 两口井 (hai cái giếng)

Hướng Dẫn Sử Dụng Lượng Từ Hiệu Quả

  • Khi sử dụng lượng từ, luôn phải đứng trước danh từ.
  • Đối với các lượng từ đặc biệt (như “本” cho sách, “条” cho quần), cần ghi nhớ rõ để sử dụng chính xác.

Để học thuộc lượng từ tiếng Trung một cách hiệu quả, bạn có thể áp dụng phương pháp dưới đây:


50 lượng từ phổ biến nhất trong tiếng Trung

1. Phân loại lượng từ theo nhóm

  • Lượng từ cho người: 位 (wèi), 个 (gè), 名 (míng)

  • Lượng từ cho đồ vật có hình dạng dài: 条 (tiáo), 支 (zhī), 根 (gēn)

  • Lượng từ cho sách, tập tài liệu: 本 (běn)

  • Lượng từ cho phương tiện giao thông: 辆 (liàng)

  • Lượng từ cho động vật: 只 (zhī), 头 (tóu), 条 (tiáo)

  • Lượng từ cho quần áo: 件 (jiàn), 条 (tiáo), 双 (shuāng)

2. Sử dụng hình ảnh và sơ đồ tư duy

  • Vẽ sơ đồ tư duy với trung tâm là “Lượng từ” và phân nhánh theo từng nhóm.

  • Đính kèm hình ảnh minh họa cho từng nhóm lượng từ để giúp dễ hình dung.

3. Ghi chú và sử dụng trong câu ví dụ

  • Tạo một danh sách các lượng từ và đặt câu ví dụ ngay bên cạnh.

  • Ví dụ:

    • 一位老师 (yī wèi lǎoshī) – Một vị giáo viên

    • 一只猫 (yī zhī māo) – Một con mèo

4. Sử dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition)

  • Sử dụng ứng dụng như Anki để tạo thẻ từ vựng, với một mặt là lượng từ và mặt kia là câu ví dụ.

  • Đặt lịch ôn lại theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 1 tháng để đảm bảo ghi nhớ lâu dài.

5. Luyện tập qua hội thoại và bài tập

  • Tập sử dụng lượng từ khi đặt câu hoặc khi nói chuyện với bạn bè.

  • Thường xuyên làm các bài tập điền lượng từ để nâng cao phản xạ.

6. Học theo ngữ cảnh

  • Học lượng từ thông qua các đoạn hội thoại, câu chuyện hoặc video ngắn.

  • Khi thấy một lượng từ mới, lập tức ghi lại và tìm thêm ví dụ để sử dụng.

7. Ôn tập thường xuyên và kiểm tra bản thân

  • Định kỳ mỗi tuần tự kiểm tra lại kiến thức về lượng từ.

  • Tự đặt câu hỏi: “Lượng từ nào phù hợp cho…?” và trả lời ngay lập tức.

Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 13 Đường số 1 Khu Dân Cư Cityland Phường 7 quận Gò Vấp
  • Fanpage Hán Ngữ Trần Kiến
  • Hotline: 036 4655 191
  • caulacbotiengtrung365@gmail.com

Tham khảo thêm:

Công thức đặt câu hỏi trong tiếng Trung

Phân biệt 另 và 另外

Tổng hợp bổ ngữ xu hướng

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo