Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Logistic

Tháng 4 3, 2025

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHUYÊN NGÀNH LOGISTICS

Ngành logistics đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Trung chuyên ngành logistics được phân chia theo từng chủ đề để giúp bạn dễ học và ứng dụng trong công việc.

Logistics (物流 – wùliú) là quá trình lên kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chảy của hàng hóa, dịch vụ và thông tin từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ một cách hiệu quả nhất.

Logistics không chỉ đơn thuần là vận chuyển hàng hóa mà còn bao gồm nhiều hoạt động khác như lưu kho, đóng gói, phân phối, quản lý tồn kho, xử lý đơn hàng và các thủ tục hải quan.

  • Inbound Logistics (入库物流 – rùkù wùliú): Logistics đầu vào, liên quan đến việc nhập nguyên vật liệu phục vụ sản xuất.
  • Outbound Logistics (出库物流 – chūkù wùliú): Logistics đầu ra, liên quan đến phân phối sản phẩm đến khách hàng.
  • Third-Party Logistics (3PL – 第三方物流 – dìsān fāng wùliú): Dịch vụ logistics thuê ngoài.
  • E-commerce Logistics (电子商务物流 – diànzǐ shāngwù wùliú): Logistics trong thương mại điện tử, bao gồm giao hàng nhanh và hoàn trả hàng.

1. Các thuật ngữ chung trong ngành Logistics

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Logistic

  • 物流 (wùliú) – Logistics
  • 供应链 (gōngyìng liàn) – Chuỗi cung ứng
  • 运输 (yùnshū) – Vận chuyển
  • 配送 (pèisòng) – Phân phối
  • 货运 (huòyùn) – Vận tải hàng hóa
  • 仓储 (cāngchǔ) – Lưu kho
  • 进出口 (jìn chūkǒu) – Xuất nhập khẩu
  • 清关 (qīngguān) – Thông quan hải quan
  • 货物 (huòwù) – Hàng hóa
  • 订单 (dìngdān) – Đơn hàng
  • 供应商 (gōngyìng shāng) – Nhà cung cấp
  • 客户 (kèhù) – Khách hàng
  • 运输方式 (yùnshū fāngshì) – Phương thức vận chuyển
  • 交货 (jiāohuò) – Giao hàng
  • 目的地 (mùdì dì) – Điểm đến
  • 发货 (fāhuò) – Xuất hàng
  • 收货 (shōuhuò) – Nhận hàng
  • 货物追踪 (huòwù zhuīzōng) – Theo dõi hàng hóa
  • 运输保险 (yùnshū bǎoxiǎn) – Bảo hiểm vận tải

2. Các phương thức vận chuyển

  • 海运 (hǎiyùn) – Vận tải biển
  • 空运 (kōngyùn) – Vận tải hàng không
  • 陆运 (lùyùn) – Vận tải đường bộ
  • 铁路运输 (tiělù yùnshū) – Vận tải đường sắt
  • 快递 (kuàidì) – Chuyển phát nhanh
  • 集装箱 (jízhuāngxiāng) – Container
  • 散货 (sǎnhuò) – Hàng lẻ (LCL – Less than Container Load)
  • 整箱 (zhěngxiāng) – Hàng nguyên container (FCL – Full Container Load)
  • 货车 (huòchē) – Xe tải chở hàng
  • 物流公司 (wùliú gōngsī) – Công ty logistics
  • 航空货运 (hángkōng huòyùn) – Vận tải hàng không
  • 船运公司 (chuányùn gōngsī) – Công ty vận tải biển
  • 公路运输 (gōnglù yùnshū) – Vận tải đường bộ

3. Các loại kho bãi và dịch vụ lưu kho

  • 仓库 (cāngkù) – Kho hàng
  • 保税仓库 (bǎoshuì cāngkù) – Kho ngoại quan
  • 自动化仓库 (zìdònghuà cāngkù) – Kho tự động
  • 货架 (huòjià) – Giá kệ hàng
  • 冷藏仓库 (lěngcáng cāngkù) – Kho lạnh
  • 盘点 (pándiǎn) – Kiểm kê
  • 库存管理 (kùcún guǎnlǐ) – Quản lý hàng tồn kho
  • 物流中心 (wùliú zhōngxīn) – Trung tâm logistics
  • 进库 (jìn kù) – Nhập kho
  • 出库 (chūkù) – Xuất kho
  • 货物存储 (huòwù cúnchǔ) – Lưu trữ hàng hóa
  • 分拣 (fēnjiǎn) – Phân loại hàng hóa
  • 配货 (pèihuò) – Điều phối hàng hóa

4. Các chứng từ và thủ tục hải quan

  • 提单 (tídān) – Vận đơn (Bill of Lading – B/L)
  • 报关 (bàoguān) – Khai báo hải quan
  • 关税 (guānshuì) – Thuế hải quan
  • 原产地证书 (yuánchǎndì zhèngshū) – Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O – Certificate of Origin)
  • 商业发票 (shāngyè fāpiào) – Hóa đơn thương mại
  • 装箱单 (zhuāngxiāng dān) – Phiếu đóng gói
  • 海关申报 (hǎiguān shēnbào) – Tờ khai hải quan
  • 进口许可证 (jìnkǒu xǔkězhèng) – Giấy phép nhập khẩu
  • 出口许可证 (chūkǒu xǔkězhèng) – Giấy phép xuất khẩu
  • 保险单 (bǎoxiǎn dān) – Chứng từ bảo hiểm hàng hóa
  • 运输合同 (yùnshū hétóng) – Hợp đồng vận chuyển
  • 目的港 (mùdì gǎng) – Cảng đến
  • 起运港 (qǐyùn gǎng) – Cảng xuất phát

5. Các thuật ngữ thanh toán trong logistics

  • 预付款 (yùfù kuǎn) – Thanh toán trước
  • 货到付款 (huò dào fùkuǎn) – Thanh toán khi nhận hàng (COD – Cash on Delivery)
  • 信用证 (xìnyòngzhèng) – Thư tín dụng (L/C – Letter of Credit)
  • 付款方式 (fùkuǎn fāngshì) – Phương thức thanh toán
  • 电子转账 (diànzǐ zhuǎnzhàng) – Chuyển khoản điện tử
  • 发票 (fāpiào) – Hóa đơn
  • 账单 (zhàngdān) – Bảng kê thanh toán
  • 付款期限 (fùkuǎn qīxiàn) – Thời hạn thanh toán

6. Một số thuật ngữ quan trọng khác

  • 运输成本 (yùnshū chéngběn) – Chi phí vận chuyển
  • 物流效率 (wùliú xiàolǜ) – Hiệu suất logistics
  • 运输时间 (yùnshū shíjiān) – Thời gian vận chuyển
  • 供应链管理 (gōngyìng liàn guǎnlǐ) – Quản lý chuỗi cung ứng
  • 交货期 (jiāohuò qī) – Thời gian giao hàng
  • 货损 (huò sǔn) – Hàng hóa bị hư hỏng
  • 退货 (tuìhuò) – Trả hàng
  • 订单处理 (dìngdān chǔlǐ) – Xử lý đơn hàng
  • Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Logistic

Trên đây là bộ từ vựng chuyên ngành logistics bằng tiếng Trung, giúp bạn hiểu và sử dụng trong các công việc liên quan đến vận tải, kho bãi, hải quan và thanh toán. Để ghi nhớ nhanh và áp dụng hiệu quả, bạn nên:
Luyện nghe – nói thường xuyên thông qua hội thoại thực tế.
Học theo tình huống thực tế như đàm phán, đặt hàng, xử lý đơn hàng.
Sử dụng flashcard để nhớ từ vựng nhanh hơn.
Thực hành với người bản xứ hoặc đồng nghiệp trong ngành logistics.

Hy vọng danh sách từ vựng này sẽ giúp ích cho bạn trong công việc và học tập! 🚛📦

Logistics không chỉ là một phần hỗ trợ mà còn đóng vai trò then chốt trong sự thành công của doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại và sản xuất. Một hệ thống logistics hiệu quả giúp doanh nghiệp duy trì dòng chảy hàng hóa ổn định, tối ưu hóa chi phí vận chuyển, lưu kho, đồng thời rút ngắn thời gian giao hàng và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Khi chuỗi cung ứng được vận hành trơn tru, doanh nghiệp có thể giảm thiểu rủi ro về hàng tồn kho, tránh tình trạng chậm trễ trong sản xuất hoặc giao hàng, từ đó gia tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Đặc biệt, trong bối cảnh thương mại toàn cầu phát triển mạnh mẽ, việc hiểu rõ các quy trình logistics, từ quản lý kho bãi, vận chuyển đến thủ tục hải quan, giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong hoạt động kinh doanh và dễ dàng mở rộng thị trường. Vì vậy, việc đầu tư vào hệ thống logistics hiện đại không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần nâng cao uy tín và vị thế của doanh nghiệp trong dài hạn.

Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 13 Đường số 1 Khu Dân Cư Cityland Phường 7 quận Gò Vấp
  • Fanpage Hán Ngữ Trần Kiến
  • Hotline: 036 4655 191
  • caulacbotiengtrung365@gmail.com

Tham khảo thêm:

7 quy tắc đặt câu trong tiếng Trung

Phân biệt le 了 và guo 过

 

4o
Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo