Các từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thu mua – Đấu thầu thường gặp

Tháng 5 16, 2026

Các từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thu mua – Đấu thầu thường gặp

Hinh website 2 1

 

Từ vựng là nền tảng quan trọng nhất khi học bất kỳ chuyên ngành nào, đặc biệt với những bạn đang làm việc hoặc muốn ứng tuyển vào lĩnh vực thu mua, mua hàng quốc tế, xuất nhập khẩu hay đấu thầu với doanh nghiệp Trung Quốc. Trong bối cảnh hợp tác thương mại Việt – Trung ngày càng phát triển, việc nắm chắc từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thu mua – Đấu thầu không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn tăng cơ hội nghề nghiệp đáng kể.

Nếu bạn từng cảm thấy “choáng” khi đọc hợp đồng, báo giá hay hồ sơ mời thầu bằng tiếng Trung, thì bài viết này chính là dành cho bạn. Hán ngữ Trần Kiến sẽ giúp bạn tổng hợp từ vựng thông dụng, dễ nhớ, có phiên âm, nghĩa tiếng Việt và cách ứng dụng thực tế để bạn học nhanh – nhớ lâu – dùng đúng.


Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thu mua là gì?

Trong doanh nghiệp, thu mua (采购) là bộ phận chịu trách nhiệm tìm kiếm nhà cung cấp, so sánh giá, đàm phán và đặt hàng. Vì vậy, từ vựng trong lĩnh vực này thường xoay quanh các hoạt động như:

  • Tìm nhà cung cấp
  • Báo giá
  • Đơn đặt hàng
  • Kiểm tra chất lượng
  • Thanh toán
  • Hợp đồng

Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thu mua thường gặp nhất:

Từ vựng tiếng Trung về Thu mua phổ biến

1. 采购

Cǎigòu
Thu mua / Mua hàng

Ví dụ:
我们公司负责原材料采购。
Wǒmen gōngsī fùzé yuán cáiliào cǎigòu.
Công ty chúng tôi phụ trách thu mua nguyên vật liệu.


2. 供应商

Gōngyìngshāng
Nhà cung cấp

Ví dụ:
我们正在寻找新的供应商。
Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo xīn de gōngyìngshāng.
Chúng tôi đang tìm kiếm nhà cung cấp mới.


3. 报价

Bàojià
Báo giá

Ví dụ:
请尽快发送报价单。
Qǐng jǐnkuài fāsòng bàojià dān.
Vui lòng gửi bảng báo giá sớm.


4. 订单

Dìngdān
Đơn đặt hàng

Ví dụ:
订单数量已经确认。
Dìngdān shùliàng yǐjīng quèrèn.
Số lượng đơn hàng đã được xác nhận.


5. 合同

Hétóng
Hợp đồng

Ví dụ:
双方已经签署合同。
Shuāngfāng yǐjīng qiānshǔ hétóng.
Hai bên đã ký hợp đồng.


6. 样品

Yàngpǐn
Mẫu hàng

Ví dụ:
请先寄送样品。
Qǐng xiān jìsòng yàngpǐn.
Vui lòng gửi mẫu trước.


7. 质量检验

Zhìliàng jiǎnyàn
Kiểm tra chất lượng

Ví dụ:
产品需要通过质量检验。
Chǎnpǐn xūyào tōngguò zhìliàng jiǎnyàn.
Sản phẩm cần thông qua kiểm tra chất lượng.


Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Đấu thầu thường gặp

Đấu thầu là quá trình doanh nghiệp hoặc tổ chức lựa chọn nhà cung cấp phù hợp thông qua hồ sơ và quy trình xét duyệt. Vì vậy, từ vựng liên quan thường mang tính pháp lý, tài chính và quy trình cao hơn.

1. 招标

Zhāobiāo
Mời thầu

Ví dụ:
公司公开进行项目招标。
Gōngsī gōngkāi jìnxíng xiàngmù zhāobiāo.
Công ty công khai mời thầu dự án.


2. 投标

Tóubiāo
Dự thầu

Ví dụ:
很多企业参加投标。
Hěn duō qǐyè cānjiā tóubiāo.
Nhiều doanh nghiệp tham gia dự thầu.


3. 招标文件

Zhāobiāo wénjiàn
Hồ sơ mời thầu

4. 投标书

Tóubiāoshū
Hồ sơ dự thầu

5. 中标

Zhòngbiāo
Trúng thầu

Ví dụ:
我们公司成功中标。
Wǒmen gōngsī chénggōng zhòngbiāo.
Công ty chúng tôi đã trúng thầu thành công.


6. 开标

Kāibiāo
Mở thầu

7. 评标

Píngbiāo
Đánh giá hồ sơ thầu


Từ vựng tiếng Trung về thanh toán và đàm phán trong Thu mua – Đấu thầu

Đây là nhóm từ vựng cực kỳ quan trọng vì thường xuyên xuất hiện trong giao dịch thực tế.

付款

Fùkuǎn
Thanh toán

定金

Dìngjīn
Tiền đặt cọc

尾款

Wěikuǎn
Khoản thanh toán còn lại

交货期

Jiāohuòqī
Thời gian giao hàng

议价

Yìjià
Thương lượng giá

成本

Chéngběn
Chi phí

发票

Fāpiào
Hóa đơn


Mẹo học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thu mua – Đấu thầu hiệu quả

Học từ vựng chuyên ngành thường khó hơn giao tiếp thông thường vì nhiều thuật ngữ mang tính chuyên môn. Tuy nhiên, nếu áp dụng đúng phương pháp, bạn sẽ tiến bộ rất nhanh.

1. Học theo nhóm chủ đề

Thay vì học rời rạc, hãy chia từ vựng thành các nhóm:

  • Nhà cung cấp
  • Báo giá
  • Hợp đồng
  • Đấu thầu
  • Thanh toán

2. Gắn với tình huống thực tế

Ví dụ: Khi học từ “报价” (báo giá), hãy đặt câu như:
请给我最新报价。
(Vui lòng gửi cho tôi báo giá mới nhất.)

3. Sử dụng flashcard

Viết tiếng Trung một mặt, nghĩa tiếng Việt mặt còn lại để ghi nhớ nhanh hơn.

4. Luyện qua email và hợp đồng thực tế

Tiếp xúc nhiều với biểu mẫu thu mua, báo giá, hồ sơ thầu sẽ giúp bạn nhớ sâu hơn.


Những lỗi thường gặp khi học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành

Nhầm lẫn giữa 招标 và 投标

  • 招标 = Mời thầu
  • 投标 = Dự thầu

Chỉ học nghĩa mà không học ngữ cảnh

Một số bạn nhớ từ nhưng không biết dùng trong công việc thực tế.

Không chú ý từ Hán tự chuyên ngành

Ví dụ:
采购 (thu mua) khác với 购买 (mua thông thường)


Kết luận: Nắm chắc từ vựng để tự tin làm việc với đối tác Trung Quốc

Việc học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thu mua – Đấu thầu không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu mà còn tăng khả năng giao tiếp, đàm phán và phát triển nghề nghiệp trong môi trường quốc tế.

Hãy nhớ rằng, muốn giỏi tiếng Trung chuyên ngành, bạn không cần học quá nhiều một lúc — chỉ cần học đúng từ vựng, đúng ngữ cảnh và luyện tập đều đặn mỗi ngày.

Hán ngữ Trần Kiến tin rằng: Chỉ cần mỗi ngày 10 từ vựng, sau vài tháng bạn đã có thể tự tin xử lý các tình huống thu mua – đấu thầu cơ bản bằng tiếng Trung.

📞 Thông tin liên hệ:
Hán Ngữ Trần Kiến – Trung tâm tiếng Trung uy tín tại Gò Vấp
Địa chỉ: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Gò Vấp, TP.HCM
Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
Hotline: 036 4655 191
Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo