Cách dùng 差不多

Tháng 4 3, 2025

1. Giới thiệu về 差不多

差不多 (chàbuduō) là một cụm từ phổ biến trong tiếng Trung, mang ý nghĩa “gần như”, “xấp xỉ”, “tương đương”, hoặc “không khác biệt nhiều”. Từ này thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả mức độ tương đồng hoặc ước lượng về số lượng, thời gian, tình huống.

差不多 (chàbùduō) là một từ phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa “gần như, xấp xỉ, hầu như, không khác biệt lắm”. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

1.1 Dùng để diễn tả mức độ xấp xỉ, gần bằng nhau

Khi muốn nói hai sự vật, sự việc có sự tương đồng hoặc khác biệt không đáng kể, ta dùng 差不多.

Ví dụ:

  • 这两个手机的价格差不多。
    (Hai chiếc điện thoại này có giá gần như nhau.)
  • 我们的汉语水平差不多。
    (Trình độ tiếng Trung của chúng tôi tương đương nhau.)

1.2 Dùng để diễn tả thời gian, số lượng gần đúng

Trong trường hợp này, 差不多 có thể thay thế cho “khoảng, tầm”, giống như “almost” trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • 我等了他差不多一个小时。
    (Tôi đã đợi anh ấy gần một tiếng đồng hồ.)
  • 这座城市差不多有一千万人口。
    (Thành phố này có khoảng 10 triệu dân.)

1.3 Dùng để chỉ trạng thái “hầu như đã đạt đến một điều gì đó”

Khi muốn nói một việc gì đó đã gần như hoàn thành hoặc đạt đến trạng thái nào đó, ta cũng có thể dùng 差不多.

Ví dụ:

  • 作业差不多写完了。
    (Bài tập gần như đã làm xong.)
  • 天气差不多暖和了,可以不用穿厚衣服了。
    (Thời tiết gần như ấm lên rồi, không cần mặc áo dày nữa.)

4. Dùng để diễn đạt một cách chung chung, không cần quá chính xác

Khi nói chuyện, người Trung Quốc thường dùng 差不多 để biểu đạt một cách ước lượng mà không cần chính xác tuyệt đối.

Ví dụ:

  • A: 你会做饭吗?(Bạn biết nấu ăn không?)
    B: 差不多吧。(Cũng tàm tạm.)

  • A: 你准备好了吗?(Bạn chuẩn bị xong chưa?)
    B: 差不多了。(Gần xong rồi.)

2. Các cách dùng 差不多

2.1. 差不多 dùng như một tính từ (adjective)

Trong trường hợp này, 差不多 có nghĩa là “tương đương nhau”, “gần như giống nhau” và có thể đứng một mình làm vị ngữ trong câu.

Ví dụ:

  • 这两件衣服差不多。
    (Zhè liǎng jiàn yīfu chàbuduō.)
    → Hai bộ quần áo này gần như giống nhau.
  • 他们俩的个子差不多。
    (Tāmen liǎ de gèzi chàbuduō.)
    → Hai người họ cao gần như nhau.

2.2. 差不多 dùng như một trạng từ (adverb)

Khi dùng như một trạng từ, 差不多 có nghĩa là “gần như”, “hầu như”, “xấp xỉ” và thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ.

Ví dụ:

  • 这件事我差不多忘了。
    (Zhè jiàn shì wǒ chàbuduō wàng le.)
    → Tôi gần như đã quên chuyện này.
  • 我们公司的人差不多都来了。
    (Wǒmen gōngsī de rén chàbuduō dōu lái le.)
    → Hầu hết mọi người trong công ty chúng tôi đã đến rồi.

2.3. 差不多 dùng để chỉ số lượng hoặc thời gian ước chừng

Trong trường hợp này, 差不多 mang ý nghĩa “xấp xỉ”, “gần”, “khoảng”, “gần đạt đến một mức độ nào đó”.

Ví dụ:

  • 我们差不多十点到。
    (Wǒmen chàbuduō shí diǎn dào.)
    → Chúng tôi đến vào khoảng 10 giờ.
  • 这座桥有差不多一百米长。
    (Zhè zuò qiáo yǒu chàbuduō yìbǎi mǐ cháng.)
    → Cây cầu này dài khoảng 100 mét.

2.4. 差不多 + Cụm danh từ / Đại từ chỉ sự vật

Khi đi với danh từ hoặc đại từ chỉ sự vật, 差不多 thể hiện sự tương đương về số lượng, mức độ hoặc tính chất.

Ví dụ:

  • 这两本书的内容差不多。
    (Zhè liǎng běn shū de nèiróng chàbuduō.)
    → Nội dung của hai cuốn sách này gần như giống nhau.
  • 你跟我差不多大。
    (Nǐ gēn wǒ chàbuduō dà.)
    → Bạn và tôi gần như bằng tuổi nhau.

3. Phân biệt 差不多 với 差点 (chàdiǎn)

Cách dùng 差不多

Hai từ 差不多 và 差点 đều mang ý nghĩa “gần như”, nhưng chúng có sự khác biệt trong cách dùng:

  1. Một số thành ngữ và cụm từ đi kèm với 差不多

4.1. 差不多先生 (Chàbuduō xiānsheng) – “Ông Gần Đúng”

Đây là một nhân vật trong một câu chuyện nổi tiếng của Trung Quốc, ám chỉ những người làm việc không chính xác, cẩu thả, luôn nói “gần đúng là được rồi”.

Ví dụ:

  • 他做事情总是马马虎虎,简直就是差不多先生。
    (Tā zuò shìqíng zǒng shì mǎmǎhūhū, jiǎnzhí jiù shì chàbuduō xiānsheng.)
    → Anh ta làm việc luôn cẩu thả, đúng kiểu “Ông Gần Đúng”.

4.2. 差不多得了 (Chàbuduō dé le) – “Thế là đủ rồi”

Cụm từ này dùng để thể hiện sự nhắc nhở, cảnh báo khi ai đó đã làm quá mức hoặc cần dừng lại.

Ví dụ:

  • 你别再吵了,差不多得了!
    (Nǐ bié zài chǎo le, chàbuduō dé le!)
    → Đừng cãi nhau nữa, đủ rồi đấy!

差不多 là một từ quan trọng và linh hoạt trong tiếng Trung, có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để diễn tả sự tương đồng, ước lượng số lượng, thời gian hoặc mức độ. Hiểu rõ các cách dùng của 差不多 sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn khi sử dụng tiếng Trung. Hãy luyện tập bằng cách đặt câu với 差不多 để nắm vững cách sử dụng của nó nhé!

Thông tin liên hệ:
  • Địa chỉ: 13 Đường số 1 Khu Dân Cư Cityland Phường 7 quận Gò Vấp
  • Fanpage
  • Hotline: 036 4655 191
  • caulacbotiengtrung365@gmail.com

Tham khảo thêm:

Tại sao 8/3 lại gọi là ngày Quốc tế phụ nữ

Thanh Minh là tục lệ gì của Trung Quốc?

 

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo