Các từ viết tắt giới trẻ Trung Quốc thường dùng

Tháng 5 26, 2026

Các từ viết tắt giới trẻ Trung Quốc thường dùng

Hinh website 21

Khi học tiếng Trung, ngoài từ vựng và ngữ pháp cơ bản, việc tìm hiểu các viết tắt đang được giới trẻ Trung Quốc sử dụng cũng rất quan trọng. Nếu bạn thường xuyên lướt WeChat, Weibo, Douyin, Xiaohongshu hay xem phim, đọc bình luận tiếng Trung, chắc chắn sẽ bắt gặp vô số viết tắt khiến người mới học cảm thấy khó hiểu.

Những viết tắt này được tạo ra để tiết kiệm thời gian gõ phím, tăng tính hài hước hoặc thể hiện cảm xúc nhanh chóng trong giao tiếp trực tuyến. Hiểu được các viết tắt phổ biến sẽ giúp bạn đọc hiểu nội dung trên mạng xã hội dễ dàng hơn, giao tiếp tự nhiên hơn với người bản xứ và nhanh chóng bắt kịp xu hướng ngôn ngữ hiện đại.

Trong bài viết này, Hán ngữ Trần Kiến sẽ tổng hợp những viết tắt giới trẻ Trung Quốc thường dùng nhất hiện nay kèm giải thích chi tiết và ví dụ thực tế giúp bạn ghi nhớ hiệu quả.


Viết tắt trong tiếng Trung là gì?

Viết tắt (缩写 – suōxiě) là cách rút gọn từ, cụm từ hoặc câu nói thành một dạng ngắn hơn bằng chữ cái, số hoặc ký tự đặc biệt.

Hiện nay, giới trẻ Trung Quốc thường sử dụng 3 dạng viết tắt chính:

  • Viết tắt bằng chữ cái Pinyin
  • Viết tắt bằng số
  • Viết tắt từ cụm từ phổ biến trên mạng

Ví dụ:

  • YYDS = 永远的神 (Thần tượng mãi mãi)
  • XSWL = 笑死我了 (Cười chết mất)
  • 666 = Quá đỉnh, quá giỏi

Các viết tắt này xuất hiện rất nhiều trong tin nhắn, bình luận, livestream và các nền tảng mạng xã hội.


Các viết tắt bằng chữ cái phổ biến nhất hiện nay

YYDS (永远的神)

Ý nghĩa

永远的神 (Yǒngyuǎn de shén)

Dịch nghĩa:

“Thần tượng mãi mãi” hoặc “Quá đỉnh”.

Cách dùng

Được dùng để khen ngợi một người, một món ăn, một bộ phim hoặc bất kỳ điều gì cực kỳ xuất sắc.

Ví dụ

这部电影真是YYDS!

Zhè bù diànyǐng zhēn shì YYDS!

Bộ phim này đỉnh thật sự!


XSWL (笑死我了)

Ý nghĩa

笑死我了

Xiào sǐ wǒ le

“Cười chết mất.”

Ví dụ

你的表情太搞笑了,XSWL!

Biểu cảm của bạn hài quá, cười chết mất!

Đây là một trong những viết tắt được sử dụng cực kỳ phổ biến trên mạng xã hội Trung Quốc.


NSDD (你说得对)

Ý nghĩa

你说得对

Nǐ shuō de duì

“Bạn nói đúng.”

Ví dụ

NSDD,我同意你的观点。

Bạn nói đúng, tôi đồng ý với quan điểm của bạn.

Nhiều bạn trẻ dùng viết tắt này để đồng tình với người khác trong các cuộc tranh luận trực tuyến.


AWSL (啊我死了)

Ý nghĩa

啊我死了

Ā wǒ sǐ le

“Ôi đáng yêu quá, tôi chết mất!”

Cách dùng

Thường dùng khi nhìn thấy:

  • Thú cưng đáng yêu
  • Em bé dễ thương
  • Idol quá đẹp

Ví dụ

这只猫太可爱了,AWSL!

Con mèo này đáng yêu quá trời!


ZQSG (真情实感)

Ý nghĩa

真情实感

Zhēnqíng shígǎn

“Tình cảm chân thật.”

Ví dụ

我对这部剧是ZQSG。

Tôi thực sự yêu thích bộ phim này bằng cảm xúc chân thành.


BLX (玻璃心)

Ý nghĩa

玻璃心

Bōlíxīn

“Trái tim thủy tinh”, dễ tổn thương.

Ví dụ

别这么BLX。

Đừng nhạy cảm quá như vậy.

Đây là một viết tắt rất quen thuộc trong văn hóa mạng Trung Quốc.


DBQ (对不起)

Ý nghĩa

对不起

Duìbuqǐ

“Xin lỗi.”

Ví dụ

DBQ,我来晚了。

Xin lỗi, tôi đến muộn.


TQL (太强了)

Ý nghĩa

太强了

Tài qiáng le

“Quá mạnh luôn.”

Ví dụ

他的中文水平TQL!

Trình độ tiếng Trung của anh ấy thật quá đỉnh!


Những viết tắt bằng số được giới trẻ Trung Quốc sử dụng

666

Ý nghĩa

Cực đỉnh, cực giỏi.

Ví dụ

你太厉害了,666!

Bạn giỏi quá, đỉnh thật!

Ngày nay, 666 là một trong những viết tắt phổ biến nhất trên Internet Trung Quốc.


88

Ý nghĩa

拜拜

Bàibài

“Tạm biệt.”

Ví dụ

我要下线了,88!

Tôi off đây, tạm biệt nhé!


520

Ý nghĩa

我爱你

Wǒ ài nǐ

“Anh yêu em.”

Do cách phát âm gần giống nhau.

Ví dụ

520快乐!

Chúc ngày 20/5 vui vẻ!

Ngày 20/5 tại Trung Quốc còn được xem là “Ngày tỏ tình”.


521

Ý nghĩa

我愿意

Wǒ yuànyì

“Em đồng ý.”

Thường xuất hiện sau lời tỏ tình 520.


1314

Ý nghĩa

一生一世

Yīshēng yīshì

“Trọn đời trọn kiếp.”

Ví dụ

5201314

Anh yêu em trọn đời trọn kiếp.


233

Ý nghĩa

Biểu thị tiếng cười lớn.

Tương tự:

  • Haha
  • LOL

Ví dụ

2333333

Hahaha!


555

Ý nghĩa

Tiếng khóc.

Tương tự:

Hu hu hu…

Ví dụ

考试没过,555。

Thi không đậu rồi, hu hu hu.


Các viết tắt hot trend trên mạng xã hội Trung Quốc

CP

Ý nghĩa

情侣配对

Cặp đôi được ghép đôi.

Ví dụ

他们俩真的很有CP感。

Hai người họ rất có cảm giác cặp đôi.


KPI

Giới trẻ Trung Quốc cũng thường dùng từ KPI giống Việt Nam.

Ví dụ:

今天的KPI完成了吗?

Hôm nay hoàn thành KPI chưa?


PUA

Từ dùng để chỉ hành vi thao túng tâm lý trong tình cảm hoặc công việc.

Ví dụ:

老板又在PUA员工了。

Sếp lại đang thao túng nhân viên rồi.


EMO

Ý nghĩa

Buồn bã, tâm trạng tiêu cực.

Ví dụ

今天有点EMO。

Hôm nay hơi buồn.

Từ này từng trở thành một trong những viết tắt nổi tiếng nhất trên Douyin.


DNA动了

Ý nghĩa

“DNA của tôi rung động rồi.”

Dùng khi gặp điều gì đó khiến bản thân cực kỳ thích thú hoặc xúc động.

Ví dụ

听到这首歌我DNA动了!

Nghe bài hát này là ký ức ùa về luôn!


OJBK

Ý nghĩa

OK.

Nguồn gốc từ:

欧几把K

Một cách nói hài hước của giới trẻ.

Ví dụ

OJBK,没问题。

OK, không vấn đề gì.


Vì sao giới trẻ Trung Quốc thích dùng viết tắt?

Tiết kiệm thời gian gõ phím

Một cụm từ dài có thể được rút gọn thành vài ký tự.

Ví dụ:

笑死我了 → XSWL

永远的神 → YYDS

Điều này giúp việc nhắn tin nhanh hơn rất nhiều.


Tạo cảm giác gần gũi

Những viết tắt thường chỉ những người cùng thế hệ hoặc cùng cộng đồng mạng mới hiểu.

Vì vậy chúng tạo cảm giác thân thuộc và kết nối.


Bắt kịp xu hướng Internet

Nhiều viết tắt xuất hiện từ:

  • Weibo
  • Douyin
  • Xiaohongshu
  • Bilibili
  • WeChat

Người trẻ sử dụng để thể hiện mình đang theo kịp xu hướng.


Cách ghi nhớ các viết tắt tiếng Trung hiệu quả

Học theo chủ đề

Phân nhóm:

Cảm xúc

  • XSWL
  • AWSL
  • EMO
  • 555

Khen ngợi

  • YYDS
  • TQL
  • 666

Tình yêu

  • 520
  • 521
  • 1314

Việc học theo nhóm giúp ghi nhớ nhanh hơn.


Xem video Douyin và Bilibili

Đây là môi trường xuất hiện nhiều viết tắt nhất hiện nay.

Bạn sẽ bắt gặp:

  • YYDS
  • XSWL
  • CP
  • EMO
  • OJBK

hầu như mỗi ngày.


Tự đặt câu ví dụ

Ví dụ:

今天考试通过了,666!

Hôm nay thi đậu rồi, đỉnh quá!

Hoặc:

看到熊猫宝宝,AWSL!

Thấy gấu trúc con đáng yêu quá!


Ghi chú bằng flashcard

Mỗi mặt ghi:

  • Viết tắt
  • Nghĩa tiếng Trung
  • Nghĩa tiếng Việt
  • Ví dụ

Đây là phương pháp được nhiều học viên HSK áp dụng để ghi nhớ lâu dài.


Những lưu ý khi sử dụng viết tắt tiếng Trung

Không phải mọi viết tắt đều phù hợp trong môi trường học thuật hoặc công việc.

Bạn nên:

✔ Dùng trong trò chuyện bạn bè

✔ Bình luận mạng xã hội

✔ Nhắn tin hằng ngày

Hạn chế sử dụng trong:

✘ Email công việc

✘ Văn bản hành chính

✘ Bài thi HSK

✘ Hồ sơ xin việc

Trong các tình huống trang trọng, hãy dùng cách diễn đạt đầy đủ thay vì viết tắt.


Kết luận

Việc hiểu và sử dụng các viết tắt của giới trẻ Trung Quốc sẽ giúp người học tiếp cận ngôn ngữ thực tế, đọc hiểu mạng xã hội dễ dàng hơn và giao tiếp tự nhiên như người bản xứ. Những viết tắt phổ biến như YYDS, XSWL, AWSL, 666, 520 hay EMO không chỉ phản ánh văn hóa Internet Trung Quốc mà còn giúp bạn bắt kịp xu hướng ngôn ngữ hiện đại.

Nếu đang học tiếng Trung, hãy dành thời gian ghi nhớ các viết tắt thông dụng và luyện tập thường xuyên qua Douyin, Weibo hoặc các câu lạc bộ giao tiếp. Chỉ sau một thời gian ngắn, bạn sẽ nhận ra khả năng đọc hiểu và phản xạ tiếng Trung của mình được cải thiện đáng kể.

📞 Thông tin liên hệ:
Hán Ngữ Trần Kiến – Trung tâm tiếng Trung uy tín tại Gò Vấp
Địa chỉ: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Gò Vấp, TP.HCM
Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
Hotline: 036 4655 191
Emailcaulacbotiengtrung365@gmail.com

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo