300+ từ vựng tiếng Trung chủ đề âm nhạc

Âm nhạc là một phần quen thuộc trong cuộc sống và cũng là chủ đề rất thú vị khi học tiếng Trung. Thông qua âm nhạc, người học có thể mở rộng vốn từ, luyện phát âm, cải thiện kỹ năng nghe và làm quen với nhiều cách diễn đạt tự nhiên. Nếu bạn yêu thích nhạc Hoa, C-pop, nhạc cổ phong hay thường xuyên xem chương trình ca nhạc Trung Quốc thì việc học từ vựng tiếng Trung chủ đề âm nhạc sẽ giúp bạn hiểu nội dung nhanh hơn.
Trong bài viết này, Hán ngữ Trần Kiến tổng hợp hơn 300 từ vựng tiếng Trung chủ đề âm nhạc từ cơ bản đến nâng cao. Các từ được chia thành từng nhóm như thể loại âm nhạc, bài hát, ca sĩ, nhạc cụ, phòng thu, hoạt động âm nhạc, cảm xúc và mẫu câu giao tiếp. Hãy cùng bắt đầu học âm nhạc bằng tiếng Trung nhé!
1. Từ vựng tiếng Trung chủ đề âm nhạc cơ bản
Trước tiên, khi học âm nhạc bằng tiếng Trung, bạn nên ghi nhớ những từ vựng cơ bản thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp.
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 音乐 | yīnyuè | âm nhạc |
| 2 | 歌曲 | gēqǔ | bài hát |
| 3 | 歌 | gē | bài hát |
| 4 | 音乐会 | yīnyuèhuì | buổi hòa nhạc |
| 5 | 演唱会 | yǎnchànghuì | buổi biểu diễn ca nhạc |
| 6 | 歌手 | gēshǒu | ca sĩ |
| 7 | 歌迷 | gēmí | người hâm mộ ca sĩ |
| 8 | 粉丝 | fěnsī | fan |
| 9 | 歌词 | gēcí | lời bài hát |
| 10 | 旋律 | xuánlǜ | giai điệu |
| 11 | 节奏 | jiézòu | nhịp điệu |
| 12 | 声音 | shēngyīn | âm thanh, giọng |
| 13 | 歌声 | gēshēng | tiếng hát |
| 14 | 嗓音 | sǎngyīn | giọng nói, giọng hát |
| 15 | 音调 | yīndiào | âm điệu |
| 16 | 音符 | yīnfú | nốt nhạc |
| 17 | 乐谱 | yuèpǔ | bản nhạc |
| 18 | 曲子 | qǔzi | khúc nhạc |
| 19 | 名曲 | míngqǔ | danh khúc |
| 20 | 新歌 | xīngē | bài hát mới |
| 21 | 老歌 | lǎogē | bài hát cũ |
| 22 | 热歌 | règē | bài hát hot |
| 23 | 金曲 | jīnqǔ | ca khúc nổi tiếng |
| 24 | 单曲 | dānqǔ | đĩa đơn |
| 25 | 专辑 | zhuānjí | album |
Ví dụ
我很喜欢听中文音乐。
Wǒ hěn xǐhuan tīng Zhōngwén yīnyuè.
Tôi rất thích nghe âm nhạc tiếng Trung.
这首歌的旋律很好听。
Zhè shǒu gē de xuánlǜ hěn hǎotīng.
Giai điệu của bài hát này rất hay.
2. Các thể loại âm nhạc bằng tiếng Trung
Thế giới âm nhạc rất đa dạng. Mỗi thể loại âm nhạc lại có đặc điểm riêng về giai điệu, tiết tấu và cách biểu diễn.
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 26 | 流行音乐 | liúxíng yīnyuè | nhạc Pop |
| 27 | 古典音乐 | gǔdiǎn yīnyuè | nhạc cổ điển |
| 28 | 摇滚音乐 | yáogǔn yīnyuè | nhạc Rock |
| 29 | 爵士乐 | juéshìyuè | nhạc Jazz |
| 30 | 民族音乐 | mínzú yīnyuè | nhạc dân tộc |
| 31 | 民间音乐 | mínjiān yīnyuè | nhạc dân gian |
| 32 | 古风音乐 | gǔfēng yīnyuè | nhạc cổ phong |
| 33 | 电子音乐 | diànzǐ yīnyuè | nhạc điện tử |
| 34 | 嘻哈音乐 | xīhā yīnyuè | nhạc Hip-hop |
| 35 | 说唱音乐 | shuōchàng yīnyuè | nhạc Rap |
| 36 | 轻音乐 | qīngyīnyuè | nhạc nhẹ |
| 37 | 蓝调 | lándiào | nhạc Blues |
| 38 | 乡村音乐 | xiāngcūn yīnyuè | nhạc đồng quê |
| 39 | 重金属音乐 | zhòngjīnshǔ yīnyuè | nhạc Heavy Metal |
| 40 | 朋克音乐 | péngkè yīnyuè | nhạc Punk |
| 41 | 灵魂乐 | línghún yuè | nhạc Soul |
| 42 | 拉丁音乐 | lādīng yīnyuè | nhạc Latin |
| 43 | 舞曲 | wǔqǔ | nhạc dance |
| 44 | 情歌 | qínggē | nhạc tình |
| 45 | 摇篮曲 | yáolánqǔ | nhạc ru |
| 46 | 纯音乐 | chún yīnyuè | nhạc không lời |
| 47 | 宗教音乐 | zōngjiào yīnyuè | nhạc tôn giáo |
| 48 | 电影音乐 | diànyǐng yīnyuè | nhạc phim |
| 49 | 游戏音乐 | yóuxì yīnyuè | nhạc game |
| 50 | 背景音乐 | bèijǐng yīnyuè | nhạc nền |
你喜欢什么类型的音乐?
Nǐ xǐhuan shénme lèixíng de yīnyuè?
Bạn thích thể loại âm nhạc nào?
3. Từ vựng về bài hát và cấu trúc một ca khúc
Để hiểu một bài âm nhạc tiếng Trung, bạn cũng nên biết cách gọi từng phần của một ca khúc.
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 51 | 前奏 | qiánzòu | nhạc dạo đầu |
| 52 | 前段 | qiánduàn | phần đầu |
| 53 | 主歌 | zhǔgē | đoạn Verse |
| 54 | 副歌 | fùgē | điệp khúc |
| 55 | 间奏 | jiànzòu | nhạc dạo giữa |
| 56 | 尾奏 | wěizòu | nhạc kết |
| 57 | 高潮 | gāocháo | cao trào |
| 58 | 结尾 | jiéwěi | phần kết |
| 59 | 开头 | kāitóu | phần mở đầu |
| 60 | 伴奏 | bànzòu | nhạc đệm |
| 61 | 和声 | héshēng | hòa âm |
| 62 | 合唱 | héchàng | hợp xướng |
| 63 | 独唱 | dúchàng | hát đơn |
| 64 | 对唱 | duìchàng | song ca |
| 65 | 混音 | hùnyīn | phối trộn âm thanh |
| 66 | 编曲 | biānqǔ | phối khí |
| 67 | 作曲 | zuòqǔ | sáng tác nhạc |
| 68 | 作词 | zuòcí | viết lời |
| 69 | 曲调 | qǔdiào | giai điệu |
| 70 | 节拍 | jiépāi | nhịp |
| 71 | 拍子 | pāizi | phách |
| 72 | 音域 | yīnyù | âm vực |
| 73 | 高音 | gāoyīn | âm cao |
| 74 | 低音 | dīyīn | âm thấp |
| 75 | 音量 | yīnliàng | âm lượng |
4. Từ vựng tiếng Trung về ca sĩ và người làm âm nhạc
Đằng sau một sản phẩm âm nhạc luôn có rất nhiều người tham gia. Đây là nhóm từ vựng thường gặp khi đọc tin tức về ca sĩ và ngành âm nhạc Trung Quốc.
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 76 | 歌手 | gēshǒu | ca sĩ |
| 77 | 男歌手 | nán gēshǒu | ca sĩ nam |
| 78 | 女歌手 | nǚ gēshǒu | ca sĩ nữ |
| 79 | 主唱 | zhǔchàng | ca sĩ hát chính |
| 80 | 乐队 | yuèduì | ban nhạc |
| 81 | 乐手 | yuèshǒu | nhạc công |
| 82 | 音乐家 | yīnyuèjiā | nhạc sĩ |
| 83 | 作曲家 | zuòqǔjiā | nhà soạn nhạc |
| 84 | 作词人 | zuòcírén | người viết lời |
| 85 | 制作人 | zhìzuòrén | nhà sản xuất |
| 86 | 音乐制作人 | yīnyuè zhìzuòrén | nhà sản xuất âm nhạc |
| 87 | 编曲人 | biānqǔrén | người phối khí |
| 88 | 指挥 | zhǐhuī | nhạc trưởng |
| 89 | 偶像 | ǒuxiàng | thần tượng |
| 90 | 明星 | míngxīng | ngôi sao |
| 91 | 艺人 | yìrén | nghệ sĩ |
| 92 | 表演者 | biǎoyǎnzhě | người biểu diễn |
| 93 | 吉他手 | jítāshǒu | người chơi guitar |
| 94 | 鼓手 | gǔshǒu | tay trống |
| 95 | 贝斯手 | bèisīshǒu | người chơi bass |
5. Từ vựng về nhạc cụ phương Tây

Nhạc cụ là một phần không thể thiếu của âm nhạc. Dưới đây là những nhạc cụ phổ biến bạn có thể gặp trong các bài học âm nhạc tiếng Trung.
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 96 | 钢琴 | gāngqín | đàn piano |
| 97 | 吉他 | jítā | đàn guitar |
| 98 | 小提琴 | xiǎotíqín | violin |
| 99 | 中提琴 | zhōngtíqín | viola |
| 100 | 大提琴 | dàtíqín | cello |
| 101 | 低音提琴 | dīyīn tíqín | contrabass |
| 102 | 竖琴 | shùqín | đàn harp |
| 103 | 长笛 | chángdí | sáo flute |
| 104 | 短笛 | duǎndí | sáo piccolo |
| 105 | 单簧管 | dānhuángguǎn | clarinet |
| 106 | 双簧管 | shuānghuángguǎn | oboe |
| 107 | 巴松管 | bāsōngguǎn | bassoon |
| 108 | 萨克斯管 | sàkèsīguǎn | saxophone |
| 109 | 小号 | xiǎohào | trumpet |
| 110 | 长号 | chánghào | trombone |
| 111 | 圆号 | yuánhào | kèn French horn |
| 112 | 大号 | dàhào | tuba |
| 113 | 架子鼓 | jiàzigǔ | bộ trống |
| 114 | 爵士鼓 | juéshìgǔ | trống jazz |
| 115 | 口琴 | kǒuqín | harmonica |
| 116 | 手风琴 | shǒufēngqín | accordion |
| 117 | 电子琴 | diànzǐqín | organ điện tử |
| 118 | 贝斯 | bèisī | đàn bass |
| 119 | 电吉他 | diànjítā | guitar điện |
| 120 | 木吉他 | mùjítā | guitar acoustic |
6. Nhạc cụ truyền thống Trung Quốc
Khi học âm nhạc Trung Hoa, bạn không thể bỏ qua những nhạc cụ truyền thống. Đây cũng là nhóm từ vựng thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa Trung Quốc.
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 121 | 古筝 | gǔzhēng | đàn tranh |
| 122 | 琵琶 | pípá | đàn tỳ bà |
| 123 | 二胡 | èrhú | đàn nhị |
| 124 | 古琴 | gǔqín | đàn cổ cầm |
| 125 | 笛子 | dízi | sáo trúc |
| 126 | 箫 | xiāo | tiêu |
| 127 | 葫芦丝 | húlúsī | sáo bầu |
| 128 | 唢呐 | suǒnà | kèn suona |
| 129 | 扬琴 | yángqín | đàn dương cầm Trung Quốc |
| 130 | 中阮 | zhōngruǎn | đàn trung ruan |
| 131 | 柳琴 | liǔqín | đàn liễu cầm |
| 132 | 三弦 | sānxián | đàn tam huyền |
| 133 | 阮 | ruǎn | đàn ruan |
| 134 | 月琴 | yuèqín | đàn nguyệt |
| 135 | 京胡 | jīnghú | đàn kinh hồ |
| 136 | 板胡 | bǎnhú | đàn bản hồ |
| 137 | 编钟 | biānzhōng | chuông biên |
| 138 | 鼓 | gǔ | trống |
| 139 | 锣 | luó | cồng/chiêng |
| 140 | 木鱼 | mùyú | mõ |
7. Động từ thường dùng trong chủ đề âm nhạc
Muốn sử dụng từ vựng âm nhạc trong giao tiếp, bạn cần học cả động từ. Đây là những động từ rất dễ áp dụng khi nói về sở thích âm nhạc.
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 141 | 听 | tīng | nghe |
| 142 | 唱 | chàng | hát |
| 143 | 唱歌 | chànggē | hát |
| 144 | 弹 | tán | chơi/gảy đàn |
| 145 | 拉 | lā | kéo đàn |
| 146 | 吹 | chuī | thổi |
| 147 | 打鼓 | dǎgǔ | đánh trống |
| 148 | 演奏 | yǎnzòu | biểu diễn nhạc cụ |
| 149 | 表演 | biǎoyǎn | biểu diễn |
| 150 | 演出 | yǎnchū | biểu diễn |
| 151 | 录音 | lùyīn | thu âm |
| 152 | 录制 | lùzhì | ghi âm/ghi hình |
| 153 | 创作 | chuàngzuò | sáng tác |
| 154 | 作曲 | zuòqǔ | sáng tác nhạc |
| 155 | 作词 | zuòcí | viết lời |
| 156 | 编曲 | biānqǔ | phối khí |
| 157 | 排练 | páiliàn | tập luyện |
| 158 | 合唱 | héchàng | hát hợp xướng |
| 159 | 独唱 | dúchàng | hát đơn |
| 160 | 对唱 | duìchàng | song ca |
| 161 | 播放 | bōfàng | phát |
| 162 | 下载 | xiàzài | tải xuống |
| 163 | 上传 | shàngchuán | tải lên |
| 164 | 分享 | fēnxiǎng | chia sẻ |
| 165 | 推荐 | tuījiàn | đề xuất |
| 166 | 收藏 | shōucáng | lưu/yêu thích |
| 167 | 关注 | guānzhù | theo dõi |
| 168 | 重播 | chóngbō | phát lại |
| 169 | 循环播放 | xúnhuán bōfàng | phát lặp lại |
| 170 | 学唱 | xuéchàng | học hát |
8. Từ vựng về phòng thu và thiết bị âm thanh
Trong lĩnh vực âm nhạc, phòng thu là nơi tạo ra và hoàn thiện các sản phẩm âm nhạc.
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 171 | 录音棚 | lùyīnpéng | phòng thu |
| 172 | 录音室 | lùyīnshì | phòng ghi âm |
| 173 | 麦克风 | màikèfēng | micro |
| 174 | 话筒 | huàtǒng | micro |
| 175 | 耳机 | ěrjī | tai nghe |
| 176 | 音箱 | yīnxiāng | loa |
| 177 | 扬声器 | yángshēngqì | loa |
| 178 | 音响 | yīnxiǎng | thiết bị âm thanh |
| 179 | 调音台 | tiáoyīntái | bàn mixer |
| 180 | 功放 | gōngfàng | bộ khuếch đại |
| 181 | 录音机 | lùyīnjī | máy ghi âm |
| 182 | 唱片机 | chàngpiànjī | máy phát đĩa |
| 183 | 唱片 | chàngpiàn | đĩa nhạc |
| 184 | 黑胶唱片 | hēijiāo chàngpiàn | đĩa than |
| 185 | 音频 | yīnpín | âm thanh/audio |
| 186 | 音效 | yīnxiào | hiệu ứng âm thanh |
| 187 | 混音器 | hùnyīnqì | thiết bị trộn âm |
| 188 | 麦克风架 | màikèfēng jià | chân micro |
| 189 | 录音设备 | lùyīn shèbèi | thiết bị thu âm |
| 190 | 音响设备 | yīnxiǎng shèbèi | thiết bị âm thanh |
9. Từ vựng miêu tả âm nhạc
Muốn nhận xét một bài âm nhạc bằng tiếng Trung, bạn có thể sử dụng những tính từ dưới đây.
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 191 | 好听 | hǎotīng | hay, dễ nghe |
| 192 | 动听 | dòngtīng | êm tai |
| 193 | 悦耳 | yuè’ěr | du dương |
| 194 | 优美 | yōuměi | tuyệt đẹp |
| 195 | 动人 | dòngrén | cảm động |
| 196 | 感人 | gǎnrén | cảm động |
| 197 | 抒情 | shūqíng | trữ tình |
| 198 | 轻快 | qīngkuài | nhẹ nhàng, vui tươi |
| 199 | 欢快 | huānkuài | vui vẻ |
| 200 | 舒缓 | shūhuǎn | êm dịu |
| 201 | 悲伤 | bēishāng | buồn |
| 202 | 凄凉 | qīliáng | thê lương |
| 203 | 浪漫 | làngmàn | lãng mạn |
| 204 | 温柔 | wēnróu | dịu dàng |
| 205 | 深情 | shēnqíng | sâu sắc, tình cảm |
| 206 | 激昂 | jī’áng | hào hùng |
| 207 | 激烈 | jīliè | mạnh mẽ |
| 208 | 震撼 | zhènhàn | chấn động |
| 209 | 热烈 | rèliè | sôi nổi |
| 210 | 动感 | dònggǎn | giàu nhịp điệu |
| 211 | 欢快 | huānkuài | vui tươi |
| 212 | 安静 | ānjìng | yên tĩnh |
| 213 | 柔和 | róuhé | mềm mại |
| 214 | 优雅 | yōuyǎ | tao nhã |
| 215 | 经典 | jīngdiǎn | kinh điển |
10. Từ vựng về cảm xúc khi nghe âm nhạc
Âm nhạc có thể mang đến rất nhiều cảm xúc. Nhóm từ dưới đây giúp bạn diễn đạt cảm nhận của mình tự nhiên hơn.
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 216 | 开心 | kāixīn | vui |
| 217 | 快乐 | kuàilè | vui vẻ |
| 218 | 难过 | nánguò | buồn |
| 219 | 悲伤 | bēishāng | đau buồn |
| 220 | 感动 | gǎndòng | cảm động |
| 221 | 激动 | jīdòng | xúc động |
| 222 | 放松 | fàngsōng | thư giãn |
| 223 | 平静 | píngjìng | bình yên |
| 224 | 怀念 | huáiniàn | hoài niệm |
| 225 | 回忆 | huíyì | hồi ức |
| 226 | 想念 | xiǎngniàn | nhớ nhung |
| 227 | 陶醉 | táozuì | say mê |
| 228 | 享受 | xiǎngshòu | tận hưởng |
| 229 | 感受 | gǎnshòu | cảm nhận |
| 230 | 喜欢 | xǐhuan | thích |
| 231 | 热爱 | rè’ài | yêu thích |
| 232 | 着迷 | zháomí | mê mẩn |
| 233 | 期待 | qīdài | mong đợi |
| 234 | 惊喜 | jīngxǐ | bất ngờ, vui mừng |
| 235 | 伤感 | shānggǎn | buồn man mác |
11. Từ vựng về biểu diễn âm nhạc
Khi tham gia một chương trình âm nhạc, bạn có thể bắt gặp những từ sau:
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 236 | 舞台 | wǔtái | sân khấu |
| 237 | 现场 | xiànchǎng | hiện trường |
| 238 | 观众 | guānzhòng | khán giả |
| 239 | 演员 | yǎnyuán | diễn viên |
| 240 | 演出 | yǎnchū | biểu diễn |
| 241 | 表演 | biǎoyǎn | trình diễn |
| 242 | 节目 | jiémù | tiết mục |
| 243 | 比赛 | bǐsài | cuộc thi |
| 244 | 决赛 | juésài | chung kết |
| 245 | 评委 | píngwěi | giám khảo |
| 246 | 选手 | xuǎnshǒu | thí sinh |
| 247 | 灯光 | dēngguāng | ánh sáng |
| 248 | 舞美 | wǔměi | thiết kế sân khấu |
| 249 | 彩排 | cǎipái | tổng duyệt |
| 250 | 现场演出 | xiànchǎng yǎnchū | biểu diễn trực tiếp |
| 251 | 现场直播 | xiànchǎng zhíbō | phát sóng trực tiếp |
| 252 | 掌声 | zhǎngshēng | tiếng vỗ tay |
| 253 | 欢呼 | huānhū | reo hò |
| 254 | 门票 | ménpiào | vé |
| 255 | 入场 | rùchǎng | vào cửa |
12. Từ vựng về ngành công nghiệp âm nhạc
Nếu muốn đọc tin tức hoặc tìm hiểu sâu hơn về âm nhạc Trung Quốc, bạn nên biết thêm nhóm từ này.
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 256 | 音乐产业 | yīnyuè chǎnyè | ngành công nghiệp âm nhạc |
| 257 | 音乐市场 | yīnyuè shìchǎng | thị trường âm nhạc |
| 258 | 音乐平台 | yīnyuè píngtái | nền tảng âm nhạc |
| 259 | 音乐网站 | yīnyuè wǎngzhàn | website âm nhạc |
| 260 | 音乐软件 | yīnyuè ruǎnjiàn | ứng dụng âm nhạc |
| 261 | 排行榜 | páihángbǎng | bảng xếp hạng |
| 262 | 热门歌曲 | rèmén gēqǔ | bài hát phổ biến |
| 263 | 热门音乐 | rèmén yīnyuè | nhạc thịnh hành |
| 264 | 新专辑 | xīn zhuānjí | album mới |
| 265 | 新单曲 | xīn dānqǔ | đĩa đơn mới |
| 266 | 发行 | fāxíng | phát hành |
| 267 | 上线 | shàngxiàn | lên nền tảng |
| 268 | 下架 | xiàjià | gỡ khỏi nền tảng |
| 269 | 播放量 | bōfàngliàng | lượt phát |
| 270 | 点击量 | diǎnjīliàng | lượt nhấp |
| 271 | 收听量 | shōutīngliàng | lượt nghe |
| 272 | 下载量 | xiàzǎiliàng | lượt tải |
| 273 | 人气 | rénqì | độ nổi tiếng |
| 274 | 热度 | rèdù | độ hot |
| 275 | 流行 | liúxíng | thịnh hành |
13. Từ vựng về người hâm mộ và thần tượng
Đối với những bạn thích C-pop, đây là nhóm từ vựng âm nhạc rất dễ gặp trên mạng xã hội Trung Quốc.
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 276 | 粉丝 | fěnsī | fan |
| 277 | 粉丝团 | fěnsītuán | hội fan |
| 278 | 应援 | yìngyuán | ủng hộ thần tượng |
| 279 | 偶像 | ǒuxiàng | thần tượng |
| 280 | 爱豆 | àidòu | idol |
| 281 | 追星 | zhuīxīng | theo đuổi thần tượng |
| 282 | 站姐 | zhànjiě | fan chuyên chụp ảnh idol |
| 283 | 后援会 | hòuyuánhuì | hội hậu viện |
| 284 | 签名 | qiānmíng | chữ ký |
| 285 | 合影 | héyǐng | chụp ảnh chung |
| 286 | 见面会 | jiànmiànhuì | buổi gặp mặt |
| 287 | 粉丝见面会 | fěnsī jiànmiànhuì | fan meeting |
| 288 | 演唱会门票 | yǎnchànghuì ménpiào | vé concert |
| 289 | 现场支持 | xiànchǎng zhīchí | ủng hộ tại sự kiện |
| 290 | 打榜 | dǎbǎng | cày bảng xếp hạng |
14. Các từ vựng nâng cao về âm nhạc
Nếu bạn đã có nền tảng tiếng Trung khá tốt, hãy tiếp tục mở rộng vốn từ âm nhạc với những thuật ngữ nâng cao hơn.
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 291 | 音乐理论 | yīnyuè lǐlùn | lý thuyết âm nhạc |
| 292 | 音乐风格 | yīnyuè fēnggé | phong cách âm nhạc |
| 293 | 音乐元素 | yīnyuè yuánsù | yếu tố âm nhạc |
| 294 | 音乐作品 | yīnyuè zuòpǐn | tác phẩm âm nhạc |
| 295 | 音乐创作 | yīnyuè chuàngzuò | sáng tác âm nhạc |
| 296 | 音乐鉴赏 | yīnyuè jiànshǎng | thưởng thức âm nhạc |
| 297 | 音乐素养 | yīnyuè sùyǎng | năng lực/cảm thụ âm nhạc |
| 298 | 音乐教育 | yīnyuè jiàoyù | giáo dục âm nhạc |
| 299 | 音乐学院 | yīnyuè xuéyuàn | học viện âm nhạc |
| 300 | 音乐系 | yīnyuè xì | khoa âm nhạc |
| 301 | 音乐专业 | yīnyuè zhuānyè | chuyên ngành âm nhạc |
| 302 | 音乐评论 | yīnyuè pínglùn | bình luận âm nhạc |
| 303 | 音乐评论家 | yīnyuè pínglùnjiā | nhà phê bình âm nhạc |
| 304 | 音乐节 | yīnyuè jié | lễ hội âm nhạc |
| 305 | 音乐剧 | yīnyuèjù | nhạc kịch |
| 306 | 歌剧 | gējù | opera |
| 307 | 交响乐 | jiāoxiǎngyuè | nhạc giao hưởng |
| 308 | 管弦乐 | guǎnxiányuè | nhạc giao hưởng/nhạc cụ hơi và dây |
| 309 | 室内乐 | shìnèiyuè | nhạc thính phòng |
| 310 | 独奏 | dúzòu | độc tấu |
| 311 | 重奏 | chóngzòu | hòa tấu |
| 312 | 协奏曲 | xiézòuqǔ | concerto |
| 313 | 交响曲 | jiāoxiǎngqǔ | bản giao hưởng |
| 314 | 进行曲 | jìnxíngqǔ | hành khúc |
| 315 | 变奏曲 | biànzòuqǔ | biến tấu |
| 316 | 奏鸣曲 | zòumíngqǔ | sonata |
| 317 | 音阶 | yīnjiē | gam âm |
| 318 | 和弦 | héxián | hợp âm |
| 319 | 调性 | diàoxìng | điệu tính |
| 320 | 音准 | yīnzhǔn | cao độ chuẩn |
| 321 | 节拍器 | jiépāiqì | máy đếm nhịp |
| 322 | 五线谱 | wǔxiànpǔ | khuông nhạc |
| 323 | 高音谱号 | gāoyīn pǔhào | khóa Sol |
| 324 | 低音谱号 | dīyīn pǔhào | khóa Fa |
| 325 | 音符 | yīnfú | nốt nhạc |
15. Mẫu câu giao tiếp về âm nhạc bằng tiếng Trung
Sau khi học từ vựng âm nhạc, bạn nên luyện đặt câu để ghi nhớ lâu hơn.
你喜欢听什么音乐?
Nǐ xǐhuan tīng shénme yīnyuè?
Bạn thích nghe loại âm nhạc nào?
我喜欢听流行音乐。
Wǒ xǐhuan tīng liúxíng yīnyuè.
Tôi thích nghe nhạc Pop.
你最喜欢哪个歌手?
Nǐ zuì xǐhuan nǎge gēshǒu?
Bạn thích ca sĩ nào nhất?
这首歌真的很好听。
Zhè shǒu gē zhēn de hěn hǎotīng.
Bài hát này thật sự rất hay.
我最近一直在听这首歌。
Wǒ zuìjìn yìzhí zài tīng zhè shǒu gē.
Dạo gần đây tôi cứ nghe bài này mãi.
这首歌的歌词很感人。
Zhè shǒu gē de gēcí hěn gǎnrén.
Lời bài hát này rất cảm động.
我喜欢这首歌的旋律。
Wǒ xǐhuan zhè shǒu gē de xuánlǜ.
Tôi thích giai điệu của bài hát này.
你会弹什么乐器?
Nǐ huì tán shénme yuèqì?
Bạn biết chơi nhạc cụ nào?
我会弹钢琴。
Wǒ huì tán gāngqín.
Tôi biết chơi piano.
我每天都会听音乐。
Wǒ měitiān dōu huì tīng yīnyuè.
Tôi nghe âm nhạc mỗi ngày.
16. Cách học từ vựng tiếng Trung chủ đề âm nhạc hiệu quả
Có hơn 300 từ vựng âm nhạc trong danh sách không có nghĩa là bạn phải học hết trong một ngày. Cách hiệu quả hơn là chia từ thành từng nhóm nhỏ.
Bước 1: Học theo chủ đề
Mỗi ngày chọn khoảng 10–15 từ. Ví dụ hôm nay học nhóm nhạc cụ, ngày mai học nhóm thể loại âm nhạc.
Bước 2: Học từ cùng câu
Đừng chỉ học:
旋律 – xuánlǜ – giai điệu
Hãy học luôn:
这首歌的旋律很好听。
Zhè shǒu gē de xuánlǜ hěn hǎotīng.
Giai điệu bài hát này rất hay.
Bước 3: Kết hợp nghe âm nhạc
Hãy chọn một bài hát tiếng Trung mà bạn yêu thích. Khi nghe, thử tìm những từ mình đã học. Việc nhìn thấy từ vựng xuất hiện trong bài âm nhạc thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ tự nhiên hơn.
Bước 4: Tự nói về sở thích âm nhạc
Sau khi học từ vựng, hãy thử nói:
我喜欢听流行音乐。
Tôi thích nghe nhạc Pop.
我最喜欢的歌手是……
Ca sĩ tôi yêu thích nhất là…
Cách này giúp biến vốn từ âm nhạc thụ động thành vốn từ có thể sử dụng trong giao tiếp.
17. Tổng hợp 300+ từ vựng tiếng Trung chủ đề âm nhạc
Với hơn 300 từ vựng tiếng Trung chủ đề âm nhạc từ cơ bản đến nâng cao, người học có thể từng bước xây dựng vốn từ liên quan đến bài hát, ca sĩ, nhạc cụ, thể loại âm nhạc, biểu diễn, phòng thu và ngành công nghiệp âm nhạc.
Một số từ quan trọng nên ưu tiên ghi nhớ trước gồm:
音乐 – yīnyuè – âm nhạc
歌曲 – gēqǔ – bài hát
歌手 – gēshǒu – ca sĩ
歌词 – gēcí – lời bài hát
旋律 – xuánlǜ – giai điệu
节奏 – jiézòu – nhịp điệu
流行音乐 – liúxíng yīnyuè – nhạc Pop
古典音乐 – gǔdiǎn yīnyuè – nhạc cổ điển
古风音乐 – gǔfēng yīnyuè – nhạc cổ phong
钢琴 – gāngqín – piano
吉他 – jítā – guitar
小提琴 – xiǎotíqín – violin
古筝 – gǔzhēng – đàn tranh
演唱会 – yǎnchànghuì – concert
音乐会 – yīnyuèhuì – hòa nhạc
Kết luận
Học từ vựng âm nhạc bằng tiếng Trung không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn giúp việc học ngoại ngữ trở nên gần gũi và thú vị hơn. Khi đã nắm được những từ cơ bản như 音乐, 歌曲, 歌手, 歌词, 旋律, 节奏 và các nhóm từ về thể loại, nhạc cụ, biểu diễn, bạn sẽ dễ dàng hơn khi nghe nhạc, xem chương trình âm nhạc hoặc trò chuyện với bạn bè bằng tiếng Trung.
Đặc biệt, hãy kết hợp học từ vựng âm nhạc với nghe bài hát, xem MV và luyện đặt câu. Khi một từ được nghe, nhìn và sử dụng nhiều lần, khả năng ghi nhớ sẽ tốt hơn rất nhiều.
Nếu bạn đang học tiếng Trung và yêu thích âm nhạc, hãy lưu lại danh sách 300+ từ vựng tiếng Trung chủ đề âm nhạc này và học từng nhóm mỗi ngày. Chỉ cần duy trì đều đặn, vốn từ của bạn sẽ được cải thiện rõ rệt và việc sử dụng tiếng Trung trong chủ đề âm nhạc cũng trở nên tự nhiên hơn.
Thông tin liên hệ:
Hán Ngữ Trần Kiến – Trung tâm tiếng Trung uy tín tại Gò Vấp
Địa chỉ: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Gò Vấp, TP.HCM
Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
Hotline: 036 4655 191
Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com
Tham Khảo Thêm:
Phân Biệt 常常、经常、往往 Trong Tiếng Trung
Tiếng Trung Chủ Đề Phim Cổ Trang: Từ Vựng Cung Đình, Võ Hiệp Và Tiên Hiệp
Thán Từ Trong Tiếng Trung: Cách Dùng Và Ví Dụ Dễ Hiểu
Cách Phân Biệt Các Chữ Hán Gần Giống Nhau Dễ Hiểu – Dễ Nhớ
中文考试服务网 Chinese Tests Service Website
