Cách dùng 3 từ 由于, 因为 và 为了 đúng ngữ nghĩa giao tiếp
Nếu bạn đang học tiếng Trung, chắc hẳn đã nhiều lần gặp ba từ 由于 (yóuyú), 因为 (yīnwèi) và 为了 (wèile). Đây đều là những từ xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp cũng như các đề thi HSK. Tuy nhiên, rất nhiều người học vẫn chưa hiểu rõ cách dùng của từng từ nên thường sử dụng sai trong khi nói hoặc viết.
Vậy cách dùng của 由于, 因为 và 为了 khác nhau như thế nào? Khi nào nên dùng 因为 thay vì 由于? Khi nào phải dùng 为了? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ý nghĩa, cấu trúc, ví dụ thực tế và mẹo ghi nhớ để sử dụng chính xác trong giao tiếp tiếng Trung.
Cách dùng 由于 – Nhấn mạnh nguyên nhân mang tính khách quan
Khi tìm hiểu cách dùng của 由于, điều đầu tiên cần nhớ là từ này mang nghĩa “do”, “bởi vì”, “do nguyên nhân”, thường được sử dụng trong văn viết hoặc những tình huống trang trọng.
So với 因为, 由于 mang sắc thái khách quan hơn và thường dùng để giải thích nguyên nhân của một sự việc.
Cấu trúc
由于 + Nguyên nhân + ,+ Kết quả
hoặc
由于 + Danh từ
Ví dụ
由于天气不好,我们取消了旅行。
Yóuyú tiānqì bù hǎo, wǒmen qǔxiāole lǚxíng.
Do thời tiết xấu nên chúng tôi đã hủy chuyến đi.
由于交通堵塞,他迟到了。
Yóuyú jiāotōng dǔsè, tā chídàole.
Do kẹt xe nên anh ấy đến muộn.
由于经验不足,他失败了。
Yóuyú jīngyàn bùzú, tā shībàile.
Do thiếu kinh nghiệm nên anh ấy thất bại.
Đặc điểm của 由于
- Thường xuất hiện trong văn viết.
- Mang tính khách quan.
- Hay dùng trong báo chí, thông báo, báo cáo.
- Không phổ biến bằng 因为 trong giao tiếp hàng ngày.
Cách dùng 因为 – Từ nối quen thuộc nhất trong giao tiếp
Nếu hỏi đâu là từ được sử dụng nhiều nhất khi nói tiếng Trung thì chắc chắn là 因为.
Trong cách dùng của 因为, người học cần nhớ rằng đây là từ dùng để giải thích nguyên nhân trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc
因为 + Nguyên nhân + 所以 + Kết quả
Trong thực tế, người Trung Quốc có thể bỏ 所以.
Ví dụ
因为今天很冷,所以我穿了外套。
Yīnwèi jīntiān hěn lěng, suǒyǐ wǒ chuānle wàitào.
Vì hôm nay lạnh nên tôi mặc áo khoác.
因为我很忙,所以不能去。
Yīnwèi wǒ hěn máng, suǒyǐ bù néng qù.
Vì tôi bận nên không thể đi.
因为喜欢中文,所以开始学习。
Yīnwèi xǐhuān Zhōngwén, suǒyǐ kāishǐ xuéxí.
Vì yêu thích tiếng Trung nên bắt đầu học.
Có thể đảo vị trí không?
Có.
我不能去,因为我很忙。
Tôi không thể đi vì tôi rất bận.
Đây là mẫu câu cực kỳ phổ biến trong giao tiếp.
Lưu ý
- Không bắt buộc phải có 所以.
- Không nên lạm dụng 所以 nếu câu đã rõ nghĩa.
- Là mẫu câu xuất hiện nhiều trong HSK 1 đến HSK 6.
Cách dùng 为了 – Chỉ mục đích chứ không phải nguyên nhân
Đây là phần người học nhầm lẫn nhiều nhất.
Trong cách dùng của 为了, từ này hoàn toàn không dùng để chỉ nguyên nhân, mà dùng để diễn tả mục đích hoặc đích đến của hành động.
Có thể hiểu đơn giản:
为了 = để…
Cấu trúc
为了 + Mục đích + ,+ Chủ ngữ + Động từ
hoặc
主语 + 为了 + Mục đích + 动词
Ví dụ
为了考试,我每天学习三个小时。
Wèile kǎoshì, wǒ měitiān xuéxí sān gè xiǎoshí.
Để thi tốt, tôi học ba giờ mỗi ngày.
为了家人,他努力工作。
Wèile jiārén, tā nǔlì gōngzuò.
Để lo cho gia đình, anh ấy làm việc rất chăm chỉ.
为了提高中文水平,我每天听中文。
Wèile tígāo Zhōngwén shuǐpíng, wǒ měitiān tīng Zhōngwén.
Để nâng cao trình độ tiếng Trung, tôi nghe tiếng Trung mỗi ngày.
Đặc điểm
- Luôn nói về mục tiêu.
- Không giải thích nguyên nhân.
- Có thể đứng đầu hoặc giữa câu.
Cách dùng 由于, 因为 và 为了 khác nhau như thế nào?
Đây là phần quan trọng nhất khi học cách dùng của ba từ này.
| Từ | Ý nghĩa | Dùng để diễn tả | Phong cách |
|---|---|---|---|
| 由于 | Do, bởi | Nguyên nhân khách quan | Trang trọng |
| 因为 | Vì | Nguyên nhân thông thường | Giao tiếp hàng ngày |
| 为了 | Để | Mục đích | Giao tiếp và văn viết |
Có thể ghi nhớ bằng một công thức rất đơn giản:
- Có nguyên nhân → dùng 因为
- Có nguyên nhân khách quan, văn viết → dùng 由于
- Có mục tiêu → dùng 为了
So sánh qua các ví dụ thực tế
Ví dụ 1
因为下雨,我没去学校。
Vì trời mưa nên tôi không đến trường.
由于下雨,比赛取消了。
Do trời mưa nên trận đấu bị hủy.
为了比赛,我每天跑步。
Để thi đấu, tôi chạy bộ mỗi ngày.
Có thể thấy:
- Hai câu đầu nói về nguyên nhân.
- Câu cuối nói về mục đích.
Những lỗi sai thường gặp khi học cách dùng
Lỗi 1: Dùng 为了 thay cho 因为
Sai
为了我很忙,我不能去。
Đúng
因为我很忙,我不能去。
Lỗi 2: Dùng 因为 để diễn tả mục đích
Sai
因为考试,我每天学习。
Nếu muốn nhấn mạnh mục tiêu học để thi thì nên nói:
为了考试,我每天学习。
Lỗi 3: Dùng 由于 trong giao tiếp thân mật
Ví dụ khi nói chuyện với bạn bè:
由于今天太累……
Nghe hơi cứng.
Người bản xứ thường nói:
因为今天太累……
Tự nhiên hơn rất nhiều.
Mẹo ghi nhớ cách dùng nhanh
Bạn chỉ cần nhớ ba câu hỏi sau:
Có phải đang giải thích nguyên nhân không?
Nếu có:
→ dùng 因为.
Có phải văn viết hoặc nguyên nhân khách quan không?
→ dùng 由于.
Có phải đang nói mục tiêu không?
→ dùng 为了.
Chỉ cần trả lời được ba câu hỏi này, bạn sẽ gần như không còn nhầm lẫn nữa.
Bài tập luyện cách dùng
Điền từ thích hợp: 由于、因为、为了
______身体不好,他没有参加比赛。
Đáp án:
因为 hoặc 由于 đều đúng.
______提高口语,我每天跟老师练习。
Đáp án:
为了
______飞机晚点,我们只能等待。
Đáp án:
由于 hoặc 因为.
我没来,______生病了。
Đáp án:
因为
Bí quyết ghi nhớ lâu
Muốn nhớ cách dùng của ba từ này, đừng chỉ học lý thuyết mà hãy luyện đặt câu mỗi ngày.
Bạn có thể áp dụng phương pháp sau:
- Mỗi ngày đặt 5 câu với 因为.
- Đặt 5 câu với 为了.
- Đọc báo hoặc bài viết để tìm các câu có 由于.
- So sánh ba mẫu câu trong cùng một chủ đề.
Ví dụ chủ đề “học tiếng Trung”:
因为我喜欢中文,所以每天学习。
由于学习方法正确,他进 bộ rất nhanh.
为了去中国工作,我正在准备HSK.
Sau khoảng một tuần luyện tập, bạn sẽ hình thành phản xạ sử dụng đúng trong giao tiếp.
Kết luận
Hiểu đúng cách dùng của 由于, 因为 và 为了 sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn khi học tiếng Trung cũng như đạt điểm cao hơn trong các kỳ thi HSK.
Hãy ghi nhớ nguyên tắc đơn giản:
- 因为 dùng để nói nguyên nhân trong giao tiếp hàng ngày.
- 由于 dùng để nói nguyên nhân mang tính khách quan hoặc trong văn viết.
- 为了 dùng để diễn tả mục đích của hành động.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm rõ cách dùng của ba từ này. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách tự đặt câu theo từng tình huống thực tế để biến kiến thức thành phản xạ. Khi sử dụng đúng cách dùng của 由于, 因为 và 为了, khả năng giao tiếp tiếng Trung của bạn sẽ tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều.
Thông tin liên hệ:
Hán Ngữ Trần Kiến – Trung tâm tiếng Trung uy tín tại Gò Vấp
Địa chỉ: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Gò Vấp, TP.HCM
Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
Hotline: 036 4655 191
Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com
