Từ vựng tiếng Trung ngành dệt may kèm mẫu hội thoại

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, ngành dệt may đang là một trong những lĩnh vực phát triển mạnh tại Việt Nam. Nếu bạn đang làm việc hoặc có ý định làm việc trong lĩnh vực này, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung ngành dệt may sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với đối tác, nâng cao cơ hội nghề nghiệp.
Trong bài viết này, mình sẽ giúp bạn hệ thống từ vựng quan trọng, cách ghi nhớ nhanh và cung cấp các mẫu hội thoại thực tế để bạn có thể áp dụng ngay.
Vì sao cần học từ vựng tiếng Trung ngành dệt may?
Học từ vựng chuyên ngành không chỉ giúp bạn hiểu tài liệu mà còn:
- Giao tiếp hiệu quả với khách hàng Trung Quốc
- Đọc hiểu đơn hàng, hợp đồng, thông số kỹ thuật
- Làm việc trong môi trường nhà máy, xưởng may dễ dàng hơn
- Tăng cơ hội thăng tiến trong công việc
👉 Đặc biệt, nếu bạn làm ở vị trí merchandiser, QC hay quản lý sản xuất, thì việc nắm chắc từ vựng là điều bắt buộc.
Tổng hợp từ vựng tiếng Trung ngành dệt may cơ bản
Dưới đây là những từ vựng phổ biến nhất trong ngành dệt may mà người mới bắt đầu cần nắm:
1. Từ vựng về nguyên liệu
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 面料 | miàn liào | Vải |
| 布 | bù | Vải |
| 棉 | mián | Bông |
| 涤纶 | dí lún | Polyester |
| 丝绸 | sī chóu | Lụa |
| 羊毛 | yáng máo | Len |
| 麻 | má | Vải lanh |
| 尼龙 | ní lóng | Nylon |
| 纱线 | shā xiàn | Sợi |
| 混纺 | hùn fǎng | Pha trộn |
| 弹性纤维 | tán xìng xiān wéi | Sợi co giãn |
| 针织布 | zhēn zhī bù | Vải dệt kim |
| 梭织布 | suō zhī bù | Vải dệt thoi |
| 牛仔布 | niú zǎi bù | Vải denim |
| 帆布 | fān bù | Vải canvas |
| 里料 | lǐ liào | Vải lót |
| 辅料 | fǔ liào | Phụ liệu |
| 拉链 | lā liàn | Khóa kéo |
| 纽扣 | niǔ kòu | Nút |
| 松紧带 | sōng jǐn dài | Dây thun |
2. Từ vựng về sản phẩm
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 衬衫 | chèn shān | Áo sơ mi |
| T恤 | T xù | Áo thun |
| 裤子 | kù zi | Quần |
| 牛仔裤 | niú zǎi kù | Quần jean |
| 外套 | wài tào | Áo khoác |
| 羽绒服 | yǔ róng fú | Áo phao |
| 裙子 | qún zi | Váy |
| 西装 | xī zhuāng | Vest |
| 运动服 | yùn dòng fú | Đồ thể thao |
| 睡衣 | shuì yī | Đồ ngủ |
| 内衣 | nèi yī | Đồ lót |
| 童装 | tóng zhuāng | Đồ trẻ em |
| 女装 | nǚ zhuāng | Đồ nữ |
| 男装 | nán zhuāng | Đồ nam |
| 大衣 | dà yī | Áo măng tô |
| 背心 | bèi xīn | Áo ba lỗ |
| 短裤 | duǎn kù | Quần short |
| 长裤 | cháng kù | Quần dài |
| 工装 | gōng zhuāng | Đồng phục |
| 制服 | zhì fú | Đồng phục |
3. Từ vựng về quy trình sản xuất
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 设计 | shè jì | Thiết kế |
| 打版 | dǎ bǎn | Làm rập |
| 裁剪 | cái jiǎn | Cắt |
| 缝纫 | féng rèn | May |
| 锁边 | suǒ biān | Vắt sổ |
| 整烫 | zhěng tàng | Là ủi |
| 印花 | yìn huā | In |
| 刺绣 | cì xiù | Thêu |
| 染色 | rǎn sè | Nhuộm |
| 包装 | bāo zhuāng | Đóng gói |
| 出货 | chū huò | Xuất hàng |
| 加工 | jiā gōng | Gia công |
| 生产 | shēng chǎn | Sản xuất |
| 工艺 | gōng yì | Kỹ thuật |
| 车间 | chē jiān | Xưởng |
| 流程 | liú chéng | Quy trình |
| 自动化 | zì dòng huà | Tự động hóa |
| 手工 | shǒu gōng | Thủ công |
| 批量生产 | pī liàng | Sản xuất hàng loạt |
| 样品制作 | yàng pǐn | Làm mẫu |
4. Từ vựng về đơn hàng & kinh doanh
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 订单 | dìng dān | Đơn hàng |
| 客户 | kè hù | Khách hàng |
| 报价 | bào jià | Báo giá |
| 成本 | chéng běn | Chi phí |
| 利润 | lì rùn | Lợi nhuận |
| 合同 | hé tóng | Hợp đồng |
| 数量 | shù liàng | Số lượng |
| 交期 | jiāo qī | Thời hạn |
| 付款 | fù kuǎn | Thanh toán |
| 预付款 | yù fù kuǎn | Trả trước |
| 尾款 | wěi kuǎn | Thanh toán còn lại |
| 发票 | fā piào | Hóa đơn |
| 运输 | yùn shū | Vận chuyển |
| 出口 | chū kǒu | Xuất khẩu |
| 进口 | jìn kǒu | Nhập khẩu |
| 贸易 | mào yì | Thương mại |
| 工厂 | gōng chǎng | Nhà máy |
| 样品 | yàng pǐn | Mẫu |
| 大货 | dà huò | Hàng lớn |
| 跟单 | gēn dān | Theo đơn |
5. Từ vựng về kiểm tra chất lượng
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 质量 | zhì liàng | Chất lượng |
| 检查 | jiǎn chá | Kiểm tra |
| 次品 | cì pǐn | Hàng lỗi |
| 合格 | hé gé | Đạt chuẩn |
| 不合格 | bù hé gé | Không đạt |
| 尺寸 | chǐ cùn | Kích thước |
| 色差 | sè chā | Lệch màu |
| 破损 | pò sǔn | Hư hỏng |
| 线头 | xiàn tóu | Chỉ thừa |
| 瑕疵 | xiá cī | Lỗi |
| 标准 | biāo zhǔn | Tiêu chuẩn |
| 抽检 | chōu jiǎn | Kiểm tra ngẫu nhiên |
| 全检 | quán jiǎn | Kiểm tra toàn bộ |
| 返工 | fǎn gōng | Làm lại |
| 修补 | xiū bǔ | Sửa |
| 退货 | tuì huò | Trả hàng |
| 验货 | yàn huò | Kiểm hàng |
| 报告 | bào gào | Báo cáo |
| 质量控制 | zhì liàng kòng zhì | QC |
| 合格率 | hé gé lǜ | Tỷ lệ đạt |
Mẫu hội thoại tiếng Trung trong ngành dệt may
Đây là phần quan trọng giúp bạn áp dụng từ vựng vào thực tế.
Hội thoại 1: Hỏi về đơn hàng
A: 你们有新的订单吗?
(Nǐmen yǒu xīn de dìngdān ma?)
Bạn có đơn hàng mới không?
B: 有,我们刚接到一个大订单。
(Yǒu, wǒmen gāng jiēdào yí gè dà dìngdān.)
Có, chúng tôi vừa nhận một đơn hàng lớn.
Hội thoại 2: Trao đổi về chất lượng
A: 这批货的质量怎么样?
(Zhè pī huò de zhìliàng zěnme yàng?)
Chất lượng lô hàng này thế nào?
B: 有一些次品,需要重新检查。
(Yǒu yìxiē cìpǐn, xūyào chóngxīn jiǎnchá.)
Có một số hàng lỗi, cần kiểm tra lại.
Hội thoại 3: Hỏi về tiến độ sản xuất
A: 生产进度怎么样?
(Shēngchǎn jìndù zěnme yàng?)
Tiến độ sản xuất thế nào?
B: 已经完成70%,可以按时交货。
(Yǐjīng wánchéng 70%, kěyǐ ànshí jiāohuò.)
Đã hoàn thành 70%, có thể giao đúng hạn.
Hội thoại 4: Báo giá sản phẩm
A: 这款衣服多少钱?
(Zhè kuǎn yīfu duōshǎo qián?)
Mẫu áo này giá bao nhiêu?
B: 我们可以给你一个优惠报价。
(Wǒmen kěyǐ gěi nǐ yí gè yōuhuì bàojià.)
Chúng tôi có thể đưa bạn mức giá ưu đãi.
Cách học từ vựng tiếng Trung ngành dệt may hiệu quả
Để ghi nhớ từ vựng lâu dài, bạn nên áp dụng các phương pháp sau:
1. Học theo chủ đề
Chia từ vựng thành các nhóm như: nguyên liệu, sản phẩm, quy trình… giúp não bộ dễ ghi nhớ.
2. Học qua hội thoại
Thay vì học riêng lẻ, hãy đặt từ vựng vào câu và tình huống thực tế.
3. Sử dụng flashcard
Viết từ vựng + pinyin + nghĩa để ôn tập mỗi ngày.
4. Luyện nghe – nói thường xuyên
Nghe các đoạn hội thoại ngành dệt may giúp bạn phản xạ nhanh hơn.
5. Áp dụng vào công việc thực tế
Cách học từ vựng nhanh nhất chính là… dùng nó mỗi ngày.
Tổng kết
Việc học từ vựng tiếng Trung ngành dệt may không hề khó nếu bạn biết cách học đúng. Chỉ cần:
- Học theo nhóm chủ đề
- Kết hợp với hội thoại thực tế
- Ôn tập đều đặn mỗi ngày
👉 Sau một thời gian, bạn sẽ thấy khả năng giao tiếp và làm việc của mình cải thiện rõ rệt.
Thông tin liên hệ:
Hán Ngữ Trần Kiến – Trung tâm tiếng Trung uy tín tại Gò Vấp
Địa chỉ: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Gò Vấp, TP.HCM
Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
Hotline: 036 4655 191
Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com
