Từ vựng tiếng Trung ngành dệt may kèm mẫu hội thoại

Tháng 4 6, 2026

Từ vựng tiếng Trung ngành dệt may kèm mẫu hội thoại

Hinh website

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, ngành dệt may đang là một trong những lĩnh vực phát triển mạnh tại Việt Nam. Nếu bạn đang làm việc hoặc có ý định làm việc trong lĩnh vực này, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung ngành dệt may sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với đối tác, nâng cao cơ hội nghề nghiệp.

Trong bài viết này, mình sẽ giúp bạn hệ thống từ vựng quan trọng, cách ghi nhớ nhanh và cung cấp các mẫu hội thoại thực tế để bạn có thể áp dụng ngay.


Vì sao cần học từ vựng tiếng Trung ngành dệt may?

Học từ vựng chuyên ngành không chỉ giúp bạn hiểu tài liệu mà còn:

  • Giao tiếp hiệu quả với khách hàng Trung Quốc
  • Đọc hiểu đơn hàng, hợp đồng, thông số kỹ thuật
  • Làm việc trong môi trường nhà máy, xưởng may dễ dàng hơn
  • Tăng cơ hội thăng tiến trong công việc

👉 Đặc biệt, nếu bạn làm ở vị trí merchandiser, QC hay quản lý sản xuất, thì việc nắm chắc từ vựng là điều bắt buộc.


Tổng hợp từ vựng tiếng Trung ngành dệt may cơ bản

Dưới đây là những từ vựng phổ biến nhất trong ngành dệt may mà người mới bắt đầu cần nắm:

1. Từ vựng về nguyên liệu

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
面料 miàn liào Vải
Vải
mián Bông
涤纶 dí lún Polyester
丝绸 sī chóu Lụa
羊毛 yáng máo Len
Vải lanh
尼龙 ní lóng Nylon
纱线 shā xiàn Sợi
混纺 hùn fǎng Pha trộn
弹性纤维 tán xìng xiān wéi Sợi co giãn
针织布 zhēn zhī bù Vải dệt kim
梭织布 suō zhī bù Vải dệt thoi
牛仔布 niú zǎi bù Vải denim
帆布 fān bù Vải canvas
里料 lǐ liào Vải lót
辅料 fǔ liào Phụ liệu
拉链 lā liàn Khóa kéo
纽扣 niǔ kòu Nút
松紧带 sōng jǐn dài Dây thun

2. Từ vựng về sản phẩm

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
衬衫 chèn shān Áo sơ mi
T恤 T xù Áo thun
裤子 kù zi Quần
牛仔裤 niú zǎi kù Quần jean
外套 wài tào Áo khoác
羽绒服 yǔ róng fú Áo phao
裙子 qún zi Váy
西装 xī zhuāng Vest
运动服 yùn dòng fú Đồ thể thao
睡衣 shuì yī Đồ ngủ
内衣 nèi yī Đồ lót
童装 tóng zhuāng Đồ trẻ em
女装 nǚ zhuāng Đồ nữ
男装 nán zhuāng Đồ nam
大衣 dà yī Áo măng tô
背心 bèi xīn Áo ba lỗ
短裤 duǎn kù Quần short
长裤 cháng kù Quần dài
工装 gōng zhuāng Đồng phục
制服 zhì fú Đồng phục

3. Từ vựng về quy trình sản xuất

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
设计 shè jì Thiết kế
打版 dǎ bǎn Làm rập
裁剪 cái jiǎn Cắt
缝纫 féng rèn May
锁边 suǒ biān Vắt sổ
整烫 zhěng tàng Là ủi
印花 yìn huā In
刺绣 cì xiù Thêu
染色 rǎn sè Nhuộm
包装 bāo zhuāng Đóng gói
出货 chū huò Xuất hàng
加工 jiā gōng Gia công
生产 shēng chǎn Sản xuất
工艺 gōng yì Kỹ thuật
车间 chē jiān Xưởng
流程 liú chéng Quy trình
自动化 zì dòng huà Tự động hóa
手工 shǒu gōng Thủ công
批量生产 pī liàng Sản xuất hàng loạt
样品制作 yàng pǐn Làm mẫu

4. Từ vựng về đơn hàng & kinh doanh

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
订单 dìng dān Đơn hàng
客户 kè hù Khách hàng
报价 bào jià Báo giá
成本 chéng běn Chi phí
利润 lì rùn Lợi nhuận
合同 hé tóng Hợp đồng
数量 shù liàng Số lượng
交期 jiāo qī Thời hạn
付款 fù kuǎn Thanh toán
预付款 yù fù kuǎn Trả trước
尾款 wěi kuǎn Thanh toán còn lại
发票 fā piào Hóa đơn
运输 yùn shū Vận chuyển
出口 chū kǒu Xuất khẩu
进口 jìn kǒu Nhập khẩu
贸易 mào yì Thương mại
工厂 gōng chǎng Nhà máy
样品 yàng pǐn Mẫu
大货 dà huò Hàng lớn
跟单 gēn dān Theo đơn

5. Từ vựng về kiểm tra chất lượng

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa
质量 zhì liàng Chất lượng
检查 jiǎn chá Kiểm tra
次品 cì pǐn Hàng lỗi
合格 hé gé Đạt chuẩn
不合格 bù hé gé Không đạt
尺寸 chǐ cùn Kích thước
色差 sè chā Lệch màu
破损 pò sǔn Hư hỏng
线头 xiàn tóu Chỉ thừa
瑕疵 xiá cī Lỗi
标准 biāo zhǔn Tiêu chuẩn
抽检 chōu jiǎn Kiểm tra ngẫu nhiên
全检 quán jiǎn Kiểm tra toàn bộ
返工 fǎn gōng Làm lại
修补 xiū bǔ Sửa
退货 tuì huò Trả hàng
验货 yàn huò Kiểm hàng
报告 bào gào Báo cáo
质量控制 zhì liàng kòng zhì QC
合格率 hé gé lǜ Tỷ lệ đạt

Mẫu hội thoại tiếng Trung trong ngành dệt may

Đây là phần quan trọng giúp bạn áp dụng từ vựng vào thực tế.

Hội thoại 1: Hỏi về đơn hàng

A: 你们有新的订单吗?
(Nǐmen yǒu xīn de dìngdān ma?)
Bạn có đơn hàng mới không?

B: 有,我们刚接到一个大订单。
(Yǒu, wǒmen gāng jiēdào yí gè dà dìngdān.)
Có, chúng tôi vừa nhận một đơn hàng lớn.


Hội thoại 2: Trao đổi về chất lượng

A: 这批货的质量怎么样?
(Zhè pī huò de zhìliàng zěnme yàng?)
Chất lượng lô hàng này thế nào?

B: 有一些次品,需要重新检查。
(Yǒu yìxiē cìpǐn, xūyào chóngxīn jiǎnchá.)
Có một số hàng lỗi, cần kiểm tra lại.


Hội thoại 3: Hỏi về tiến độ sản xuất

A: 生产进度怎么样?
(Shēngchǎn jìndù zěnme yàng?)
Tiến độ sản xuất thế nào?

B: 已经完成70%,可以按时交货。
(Yǐjīng wánchéng 70%, kěyǐ ànshí jiāohuò.)
Đã hoàn thành 70%, có thể giao đúng hạn.


Hội thoại 4: Báo giá sản phẩm

A: 这款衣服多少钱?
(Zhè kuǎn yīfu duōshǎo qián?)
Mẫu áo này giá bao nhiêu?

B: 我们可以给你一个优惠报价。
(Wǒmen kěyǐ gěi nǐ yí gè yōuhuì bàojià.)
Chúng tôi có thể đưa bạn mức giá ưu đãi.


Cách học từ vựng tiếng Trung ngành dệt may hiệu quả

Để ghi nhớ từ vựng lâu dài, bạn nên áp dụng các phương pháp sau:

1. Học theo chủ đề

Chia từ vựng thành các nhóm như: nguyên liệu, sản phẩm, quy trình… giúp não bộ dễ ghi nhớ.

2. Học qua hội thoại

Thay vì học riêng lẻ, hãy đặt từ vựng vào câu và tình huống thực tế.

3. Sử dụng flashcard

Viết từ vựng + pinyin + nghĩa để ôn tập mỗi ngày.

4. Luyện nghe – nói thường xuyên

Nghe các đoạn hội thoại ngành dệt may giúp bạn phản xạ nhanh hơn.

5. Áp dụng vào công việc thực tế

Cách học từ vựng nhanh nhất chính là… dùng nó mỗi ngày.

Tổng kết

Việc học từ vựng tiếng Trung ngành dệt may không hề khó nếu bạn biết cách học đúng. Chỉ cần:

  • Học theo nhóm chủ đề
  • Kết hợp với hội thoại thực tế
  • Ôn tập đều đặn mỗi ngày

👉 Sau một thời gian, bạn sẽ thấy khả năng giao tiếp và làm việc của mình cải thiện rõ rệt.

📞 Thông tin liên hệ:
Hán Ngữ Trần Kiến – Trung tâm tiếng Trung uy tín tại Gò Vấp
Địa chỉ: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Gò Vấp, TP.HCM
Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
Hotline: 036 4655 191
Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo