Bộ Nghiễm và các từ vựng phổ biến

Tháng 4 3, 2025

Bộ Nghiễm (广) là một trong 214 bộ thủ tiếng Trung và thuộc nhóm bộ thủ có ý nghĩa quan trọng trong hệ thống chữ Hán. Bộ Nghiễm có 3 nét, mang nghĩa nguyên gốc là nhà, mái hiên hoặc công trình kiến trúc. Trong các từ vựng tiếng Trung hiện đại, bộ này thường xuất hiện trong các từ liên quan đến tòa nhà, nơi chốn, không gian rộng lớn hoặc các hoạt động bên trong công trình.

Bộ-Nghiễm-và-các-từ-vựng-phổ-biến


1. Cách Viết Và Vị Trí Của Bộ Nghiễm (广) Trong Chữ Hán

  • Cách viết: Bộ Nghiễm (广) gồm 3 nét, viết theo thứ tự:
    1️⃣ Nét ngang từ trái sang phải
    2️⃣ Nét sổ dọc từ trên xuống
    3️⃣ Nét chéo từ trái xuống phải
  • Vị trí trong chữ Hán: Bộ Nghiễm thường nằm bên trái trong các chữ có liên quan đến kiến trúc, nhà cửa hoặc không gian rộng lớn.

Ví dụ:

  • 庙 (miào) – Miếu, đền thờ
  • 店 (diàn) – Cửa hàng, tiệm
  • 广场 (guǎngchǎng) – Quảng trường

2. Từ Vựng Tiếng Trung Có Bộ Nghiễm (广) Phổ Biến

2.1. Từ Vựng Về Công Trình Kiến Trúc

Chữ Hán Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
广场 guǎngchǎng Quảng trường
广告 guǎnggào Quảng cáo
庙宇 miàoyǔ Miếu, chùa
店铺 diànpù Cửa hàng, tiệm
宿舍 sùshè Ký túc xá
旅馆 lǚguǎn Nhà trọ, khách sạn nhỏ
宾馆 bīnguǎn Khách sạn
展馆 zhǎnguǎn Phòng triển lãm

2.2. Từ Vựng Về Không Gian Và Nơi Chốn

Chữ Hán Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
广阔 guǎngkuò Rộng lớn, bao la
广大 guǎngdà Rộng rãi, bao quát
广泛 guǎngfàn Phổ biến, rộng rãi
广州 Guǎngzhōu Quảng Châu (thành phố ở Trung Quốc)
广陵 Guǎnglíng Quảng Lăng (tên địa danh)

2.3. Từ Vựng Về Hoạt Động Trong Công Trình

Chữ Hán Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
购物广场 gòuwù guǎngchǎng Trung tâm mua sắm
展览馆 zhǎnlǎn guǎn Trung tâm triển lãm
医院 yīyuàn Bệnh viện
会议厅 huìyì tīng Phòng hội nghị
图书馆 túshū guǎn Thư viện

3. Các Cụm Từ Quan Trọng Với Bộ Nghiễm (广)

  • 广交朋友 (Guǎng jiāo péngyǒu) – Giao lưu bạn bè rộng rãi
  • 广而告之 (Guǎng ér gào zhī) – Quảng bá rộng rãi
  • 学无止境,广纳百川 (Xué wú zhǐ jìng, guǎng nà bǎi chuān) – Học không có giới hạn, tiếp thu mọi tinh hoa

Bộ-Nghiễm-và-các-từ-vựng-phổ-biến

4. Cách Ghi Nhớ Bộ Nghiễm (广) Hiệu Quả

Ghi nhớ bằng hình ảnh: Hình dạng của bộ Nghiễm (广) giống như mái hiên hoặc mái nhà, liên quan đến các từ về kiến trúc, không gian, quảng trường.
Liên kết với các địa danh: Một số thành phố có bộ Nghiễm như Quảng Châu (广州), Quảng Tây (广西) giúp bạn nhớ nhanh hơn.
Tạo câu với từ mới: Khi học một từ mới, hãy đặt câu ví dụ để dễ nhớ, ví dụ:
– 我住在宿舍里 (Wǒ zhù zài sùshè lǐ) – Tôi sống trong ký túc xá.
– 这个广场很大 (Zhège guǎngchǎng hěn dà) – Quảng trường này rất rộng.


Bộ Nghiễm (广) là một trong những bộ thủ quan trọng trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong các từ vựng liên quan đến công trình kiến trúc, không gian rộng lớn và nơi chốn. Khi nắm vững các từ có bộ này, bạn sẽ mở rộng vốn từ đáng kể trong quá trình học tiếng Trung.

Bạn đang học tiếng Trung? Hãy lưu lại danh sách từ vựng này để dễ dàng tra cứu khi cần nhé!

Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 13 Đường số 1 Khu Dân Cư Cityland Phường 7 quận Gò Vấp
  • Fanpage Hán Ngữ Trần Kiến
  • Hotline: 036 4655 191
  • caulacbotiengtrung365@gmail.com

Tham khảo thêm:

Từ ghép với 然 (rán) và các cách dùng

1 Số Cấu trúc ngữ pháp với (yī) “一”

Phân biệt 美丽,漂亮,好看

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo