500 từ vựng HSK1, phiên bản mới 3.0 – kèm file Excel

Nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Trung, việc nắm vững từ vựng HSK 1 là bước quan trọng đầu tiên. Theo hệ thống mới HSK 3.0, cấp độ HSK 1 bao gồm khoảng 500 từ vựng cơ bản, giúp người học có thể giao tiếp đơn giản trong cuộc sống hằng ngày.
Đối với người mới, học từ vựng theo danh sách rõ ràng và có hệ thống sẽ giúp ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng hiệu quả hơn. Trong bài viết này, Hán ngữ Trần Kiến sẽ tổng hợp 500 từ vựng HSK 1 phiên bản mới 3.0, kèm theo file Excel tiện lợi để bạn dễ dàng tải về và luyện tập mỗi ngày.
HSK 1 là gì? Vì sao nên học từ vựng HSK 1 trước?
HSK 1 là cấp độ đầu tiên trong kỳ thi năng lực tiếng Trung dành cho người nước ngoài. Đây là nền tảng giúp người học xây dựng khả năng nghe – nói – đọc – viết cơ bản.
Theo chuẩn mới HSK 3.0, người học cần nắm khoảng 500 từ vựng HSK 1 để có thể:
-
Hiểu các câu giao tiếp đơn giản
-
Giới thiệu bản thân
-
Hỏi và trả lời các câu hỏi cơ bản
-
Giao tiếp trong các tình huống quen thuộc
Ví dụ một số câu đơn giản sử dụng từ vựng HSK 1:
你好!
Nǐ hǎo!
Xin chào!
我叫小明。
Wǒ jiào Xiǎo Míng.
Tôi tên là Tiểu Minh.
你好吗?
Nǐ hǎo ma?
Bạn có khỏe không?
Những mẫu câu này đều sử dụng các từ cơ bản thuộc từ vựng HSK 1.
Danh sách từ vựng HSK 1 phiên bản mới 3.0
Danh sách từ vựng HSK 1 bao gồm các nhóm từ quen thuộc trong cuộc sống như: đại từ, động từ, số đếm, thời gian, gia đình, đồ vật…
Dưới đây là một số từ tiêu biểu trong 500 từ vựng HSK 1.
Đại từ nhân xưng
我 – wǒ – tôi
你 – nǐ – bạn
他 – tā – anh ấy
她 – tā – cô ấy
我们 – wǒmen – chúng tôi
你们 – nǐmen – các bạn
Động từ cơ bản
是 – shì – là
有 – yǒu – có
去 – qù – đi
来 – lái – đến
看 – kàn – nhìn / xem
说 – shuō – nói
听 – tīng – nghe
吃 – chī – ăn
喝 – hē – uống
买 – mǎi – mua
Từ vựng về thời gian
今天 – jīntiān – hôm nay
明天 – míngtiān – ngày mai
昨天 – zuótiān – hôm qua
现在 – xiànzài – bây giờ
上午 – shàngwǔ – buổi sáng
下午 – xiàwǔ – buổi chiều
晚上 – wǎnshang – buổi tối
Từ vựng về số đếm
零 – líng – 0
一 – yī – 1
二 – èr – 2
三 – sān – 3
四 – sì – 4
五 – wǔ – 5
六 – liù – 6
七 – qī – 7
八 – bā – 8
九 – jiǔ – 9
十 – shí – 10
Những con số này xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp như:
三个人
sān gè rén
ba người
Từ vựng về gia đình
爸爸 – bàba – bố
妈妈 – māma – mẹ
哥哥 – gēge – anh trai
姐姐 – jiějie – chị gái
弟弟 – dìdi – em trai
妹妹 – mèimei – em gái
Từ vựng về địa điểm
学校 – xuéxiào – trường học
公司 – gōngsī – công ty
家 – jiā – nhà
饭店 – fàndiàn – nhà hàng
医院 – yīyuàn – bệnh viện
Những từ này thường xuất hiện trong các câu như:
我去学校。
Wǒ qù xuéxiào.
Tôi đi đến trường.
File Excel 500 từ vựng HSK 1 để học nhanh hơn
TỔNG HỢP TỪ VỰNG HSK 1 PHIÊN BẢN 3.0
Để giúp người học dễ ghi nhớ, Hán ngữ Trần Kiến đã tổng hợp 500 từ vựng HSK 1 phiên bản mới 3.0 thành file Excel.
File Excel được thiết kế gồm các cột:
-
Từ vựng tiếng Trung
-
Phiên âm Pinyin
-
Nghĩa tiếng Việt
-
Ví dụ câu đơn giản
Việc học từ vựng HSK 1 bằng Excel mang lại nhiều lợi ích:
-
Dễ tra cứu
-
Dễ đánh dấu từ đã học
-
Có thể học trên điện thoại hoặc máy tính
-
Phù hợp để ôn tập mỗi ngày
Bạn có thể chia nhỏ danh sách 500 từ vựng HSK 1 như sau:
-
Mỗi ngày học 15 – 20 từ
-
Sau khoảng 25 – 30 ngày có thể học hết toàn bộ
Đây là phương pháp rất hiệu quả cho người mới bắt đầu học tiếng Trung.
Cách học 500 từ vựng HSK 1 hiệu quả cho người mới
Việc học từ vựng HSK 1 sẽ dễ dàng hơn nếu bạn áp dụng đúng phương pháp.
1. Học theo nhóm chủ đề
Thay vì học ngẫu nhiên, hãy học từ vựng HSK 1 theo các chủ đề quen thuộc như:
-
Gia đình
-
Trường học
-
Công việc
-
Ăn uống
-
Thời gian
-
Con số
Cách này giúp não bộ liên kết từ vựng tốt hơn và ghi nhớ lâu hơn.
2. Học từ vựng kèm ví dụ câu
Đừng chỉ học nghĩa của từ.
Ví dụ:
吃 – ăn
Hãy học cả câu:
我吃饭。
Wǒ chī fàn.
Tôi ăn cơm.
Cách học này giúp bạn vừa nhớ từ vừa nhớ cách sử dụng.
3. Ôn tập bằng phương pháp lặp lại
Một trong những cách học HSK 1 hiệu quả nhất là ôn tập nhiều lần.
Ví dụ:
Ngày 1: học 20 từ
Ngày 2: học thêm 20 từ + ôn lại 20 từ cũ
Ngày 3: học thêm 20 từ + ôn lại 40 từ
Phương pháp này giúp từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn.
4. Kết hợp nghe và đọc
Khi học từ vựng HSK 1, bạn nên:
-
Nghe phát âm
-
Đọc to theo
-
Lặp lại nhiều lần
Điều này giúp:
-
Phát âm chuẩn
-
Nhớ từ nhanh hơn
-
Tăng phản xạ nghe
Mất bao lâu để học hết 500 từ vựng HSK 1?
Nếu bạn học đều đặn mỗi ngày, việc học 500 từ vựng HSK 1 không mất quá nhiều thời gian.
Ví dụ lộ trình:
20 từ / ngày → 25 ngày
15 từ / ngày → khoảng 35 ngày
Sau khi học xong HSK 1, bạn đã có thể:
-
Hiểu các câu giao tiếp cơ bản
-
Giới thiệu bản thân
-
Hỏi thông tin đơn giản
-
Đọc được những đoạn văn ngắn
Đây là nền tảng rất quan trọng để tiếp tục học HSK 2 và HSK 3.
Kết luận
Việc nắm vững 500 từ vựng HSK 1 phiên bản mới 3.0 là bước khởi đầu quan trọng trong quá trình học tiếng Trung. Khi bạn xây dựng được vốn từ vựng cơ bản, việc nghe – nói – đọc – viết sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Để học hiệu quả, bạn nên:
-
Học từ vựng theo chủ đề
-
Học kèm ví dụ câu
-
Ôn tập thường xuyên
-
Sử dụng file Excel từ vựng HSK 1 để quản lý việc học
Chỉ cần kiên trì mỗi ngày khoảng 20 – 30 phút, bạn hoàn toàn có thể học hết 500 từ vựng HSK 1 trong vòng 1 tháng.
Thông tin liên hệ:
Hán Ngữ Trần Kiến – Trung tâm tiếng Trung uy tín tại Gò Vấp
Địa chỉ: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Gò Vấp, TP.HCM
Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
Hotline: 036 4655 191
Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com
Những từ tiếng Trung phát âm giống tiếng Việt
Hướng Dẫn Xin Visa Du Lịch Trung Quốc
TỔNG HỢP CÁC TỨ ĐẠI TRUNG QUỐC CÓ THỂ BẠN CHƯA BIẾT
