1 canh giờ là bao nhiêu tiếng? Cách tính giờ theo văn hóa Trung Hoa

Bạn đã từng nghe câu “một canh giờ”, “giờ Tý”, “giờ Ngọ” trong phim cổ trang Trung Quốc nhưng chưa hiểu chính xác Giờ đó là bao nhiêu tiếng chưa? Trong tiếng Việt hiện nay, chúng ta thường quen với cách tính Giờ theo 24 tiếng trong ngày, nhưng trong văn hóa Trung Hoa xưa, cách tính thời gian lại có nhiều điểm đặc biệt.
Việc hiểu cách tính Giờ theo văn hóa Trung Hoa không chỉ giúp bạn hiểu hơn về lịch sử, phim ảnh, sách cổ mà còn hỗ trợ quá trình học tiếng Trung, đặc biệt là khi gặp các từ vựng liên quan đến thời gian như 时 (shí), 小时 (xiǎoshí), 点 (diǎn), 时辰 (shíchén).
Trong bài viết này, Hán ngữ Trần Kiến sẽ giúp bạn tìm hiểu 1 canh giờ là bao nhiêu tiếng, cách tính Giờ của người Trung Quốc ngày xưa và những từ vựng tiếng Trung về thời gian dễ nhớ nhất.
Giờ trong văn hóa Trung Hoa được tính như thế nào?
Ngày nay, Trung Quốc sử dụng cách tính Giờ hiện đại giống nhiều quốc gia khác: một ngày có 24 tiếng, mỗi tiếng có 60 phút.
Ví dụ:
- 1 giờ = 60 phút
- 1 ngày = 24 giờ
- Buổi sáng: 上午 (shàngwǔ)
- Buổi chiều: 下午 (xiàwǔ)
- Buổi tối: 晚上 (wǎnshàng)
Tuy nhiên, trong văn hóa Trung Hoa cổ đại, người xưa không chia thời gian theo 24 giờ như hiện nay mà sử dụng hệ thống canh giờ và giờ Thìn, giờ Tý, giờ Ngọ…
Đây là cách tính Giờ dựa trên sự quan sát mặt trời, mặt trăng và quy luật sinh hoạt của con người.
1 Canh Giờ Là Bao Nhiêu Tiếng?
Một trong những câu hỏi phổ biến nhất của người học tiếng Trung là:
1 canh giờ là bao nhiêu tiếng?
Theo cách tính thời gian cổ của Trung Hoa:
1 canh giờ = 2 tiếng hiện đại
Một ngày 24 tiếng được chia thành:
- 12 canh giờ
- Mỗi canh kéo dài khoảng 2 tiếng
Ví dụ:
- Canh 1: từ 19:00 – 21:00
- Canh 2: từ 21:00 – 23:00
- Canh 3: từ 23:00 – 01:00
- Canh 4: từ 01:00 – 03:00
- Canh 5: từ 03:00 – 05:00
Trong phim cổ trang Trung Quốc, bạn thường nghe câu:
“Đã đến canh ba rồi!”
Điều này có nghĩa là khoảng thời gian từ 23 giờ đến 1 giờ sáng.
Vì vậy, khi gặp từ “canh giờ”, bạn có thể hiểu đơn giản:
Một canh giờ của Trung Quốc xưa tương đương khoảng hai tiếng ngày nay.
Cách tính Giờ theo 12 thời thần của Trung Quốc
Ngoài cách chia thành các canh ban đêm, người Trung Quốc cổ còn chia một ngày thành 12 thời thần (十二时辰 – shí’èr shíchén).
Mỗi thời thần kéo dài khoảng 2 tiếng.
12 thời thần gồm:
| Giờ Trung Hoa | Khoảng thời gian hiện đại |
|---|---|
| 子时 (Giờ Tý) | 23:00 – 01:00 |
| 丑时 (Giờ Sửu) | 01:00 – 03:00 |
| 寅时 (Giờ Dần) | 03:00 – 05:00 |
| 卯时 (Giờ Mão) | 05:00 – 07:00 |
| 辰时 (Giờ Thìn) | 07:00 – 09:00 |
| 巳时 (Giờ Tỵ) | 09:00 – 11:00 |
| 午时 (Giờ Ngọ) | 11:00 – 13:00 |
| 未时 (Giờ Mùi) | 13:00 – 15:00 |
| 申时 (Giờ Thân) | 15:00 – 17:00 |
| 酉时 (Giờ Dậu) | 17:00 – 19:00 |
| 戌时 (Giờ Tuất) | 19:00 – 21:00 |
| 亥时 (Giờ Hợi) | 21:00 – 23:00 |
Cách chia Giờ này vẫn xuất hiện trong văn hóa Trung Quốc hiện nay, đặc biệt trong phim cổ trang, truyện kiếm hiệp, lịch sử và phong thủy.
Giờ Tý, Giờ Ngọ trong tiếng Trung có nghĩa gì?
Khi học tiếng Trung, bạn có thể bắt gặp rất nhiều cách nói về Giờ.
Ví dụ:
1. Giờ Tý – 子时 (zǐ shí)
子 (zǐ) nghĩa là Tý.
时 (shí) nghĩa là thời gian, giờ.
子时 = khoảng 23:00 – 01:00.
Đây là khoảng thời gian được xem là nửa đêm.
2. Giờ Ngọ – 午时 (wǔ shí)
午 (wǔ) nghĩa là Ngọ.
午时 = khoảng 11:00 – 13:00.
Trong văn hóa cổ, đây là thời điểm mặt trời lên cao nhất.
3. Giờ Thìn – 辰时 (chén shí)
辰时 = khoảng 7:00 – 9:00.
Đây thường được xem là thời gian bắt đầu một ngày làm việc.
Cách nói Giờ trong tiếng Trung hiện đại
Ngày nay, người Trung Quốc chủ yếu dùng cách tính Giờ hiện đại.
Một số mẫu câu cơ bản:
现在几点?(Xiànzài jǐ diǎn?)
Nghĩa là:
“Bây giờ là mấy giờ?”
Ví dụ:
现在三点。
Xiànzài sān diǎn.
Bây giờ là 3 giờ.
我每天七点起床。
Wǒ měitiān qī diǎn qǐchuáng.
Tôi thức dậy lúc 7 giờ mỗi ngày.
一个小时 (yí gè xiǎoshí)
Nghĩa là: một tiếng, một giờ.
Ví dụ:
我学习中文一个小时。
Wǒ xuéxí Zhōngwén yí gè xiǎoshí.
Tôi học tiếng Trung một tiếng.
Phân biệt Giờ, tiếng và thời gian trong tiếng Trung
Người mới học thường nhầm giữa:
- 点 (diǎn)
- 小时 (xiǎoshí)
- 时间 (shíjiān)
Hãy ghi nhớ:
点 (diǎn): giờ trên đồng hồ
Dùng để nói mấy giờ.
Ví dụ:
八点。
Bā diǎn.
8 giờ.
小时 (xiǎoshí): khoảng thời gian kéo dài
Dùng khi nói bao lâu.
Ví dụ:
两个小时。
Liǎng gè xiǎoshí.
Hai tiếng.
时间 (shíjiān): thời gian nói chung
Ví dụ:
我没有时间。
Wǒ méiyǒu shíjiān.
Tôi không có thời gian.
Vì sao nên học cách tính Giờ của Trung Quốc?
Hiểu về cách tính Giờ không chỉ là học thêm kiến thức văn hóa mà còn giúp bạn:
1. Hiểu phim Trung Quốc dễ hơn
Rất nhiều bộ phim cổ trang sử dụng các cách nói như:
- Giờ Tý
- Canh ba
- Giờ Ngọ
Nếu không hiểu, bạn có thể bỏ lỡ nội dung quan trọng.
2. Học tiếng Trung nhanh hơn
Từ vựng về Giờ xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
几点?
Mấy giờ?
什么时候?
Khi nào?
几小时?
Mấy tiếng?
3. Hiểu văn hóa Trung Hoa
Người Trung Quốc xưa có cách quan sát thời gian rất khoa học.
12 thời thần không chỉ liên quan đến sinh hoạt mà còn gắn với:
- 12 con giáp
- Âm lịch
- Văn hóa truyền thống
Một số từ vựng tiếng Trung về Giờ và thời gian
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 时间 | shíjiān | thời gian |
| 小时 | xiǎoshí | tiếng, giờ |
| 点 | diǎn | giờ đúng |
| 分钟 | fēnzhōng | phút |
| 秒 | miǎo | giây |
| 今天 | jīntiān | hôm nay |
| 明天 | míngtiān | ngày mai |
| 昨天 | zuótiān | hôm qua |
| 早上 | zǎoshàng | buổi sáng |
| 下午 | xiàwǔ | buổi chiều |
| 晚上 | wǎnshàng | buổi tối |
| 现在 | xiànzài | hiện tại |
Mẹo ghi nhớ cách tính Giờ trong tiếng Trung
Để nhớ lâu hơn, bạn có thể áp dụng 3 cách sau:
Một là: học theo hình ảnh đồng hồ.
Khi nhìn đồng hồ, hãy tự nói:
现在几点?
(Bây giờ là mấy giờ?)
Hai là: liên kết với hoạt động hằng ngày.
Ví dụ:
七点起床
7 giờ thức dậy
十二点吃饭
12 giờ ăn cơm
十点睡觉
10 giờ ngủ
Ba là: xem phim Trung Quốc và chú ý các cách nói về thời gian.
Bạn sẽ gặp lại rất nhiều từ liên quan đến Giờ.
Kết luận: 1 canh giờ là bao nhiêu tiếng?
Vậy 1 canh giờ là bao nhiêu tiếng?
Câu trả lời là:
1 canh giờ theo văn hóa Trung Hoa xưa = khoảng 2 tiếng hiện đại.
Bên cạnh đó, người Trung Quốc cổ còn chia một ngày thành 12 thời thần như giờ Tý, giờ Ngọ, giờ Thìn…
Hiểu cách tính Giờ không chỉ giúp bạn biết thêm về văn hóa Trung Hoa mà còn giúp việc học tiếng Trung trở nên thú vị, dễ nhớ hơn.
Nếu bạn đang bắt đầu học tiếng Trung, hãy luyện tập các mẫu câu về thời gian mỗi ngày để tạo phản xạ giao tiếp tự nhiên hơn.
Thông tin liên hệ:
Hán Ngữ Trần Kiến – Trung tâm tiếng Trung uy tín tại Gò Vấp
Địa chỉ 1: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Gò Vấp, TP.HCM
Địa chỉ 2: 133 Ni Sư Huỳnh Liền, Phường Bảy Hiền, Tân Bình, TP.HCM
Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
Hotline: 036 4655 191
Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com
Tham Khảo Thêm:
Mì Dương Xuân Trung Quốc: Nguồn gốc, ý nghĩa và cách thưởng thức
Làm Sao Để Luyện Nói Tiếng Trung Khi Không Có Ai Nói Cùng?
Nên Chọn Giáo Trình YCT Hay HSK Cho Trẻ Mới Bắt Đầu Học Tiếng Trung?
