🎬 Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ Đề Phim Ảnh – Học Là Mê, Dùng Là Ghi Nhớ!
Phim ảnh không chỉ là phương tiện giải trí mà còn là công cụ học ngoại ngữ tuyệt vời. Nếu bạn yêu thích xem phim Trung Quốc, từ cổ trang, ngôn tình, hành động đến hài hước đời thường… thì tại sao không kết hợp vừa học vừa thư giãn bằng cách trau dồi từ vựng về phim ảnh?
Việc nắm vững các từ vựng chủ đề phim ảnh sẽ giúp bạn:
-
Hiểu nội dung phim nhanh hơn
-
Dễ dàng nói chuyện với bạn bè cùng sở thích
-
Viết review, thuyết trình, hoặc làm bài thi HSK liên quan đến chủ đề giải trí
Vậy còn chờ gì nữa? Hãy cùng khám phá ngay nhé!
📽 1. Từ Vựng Về Các Thể Loại Phim (电影类型)
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 电影 | diànyǐng | phim |
| 喜剧片 | xǐjù piàn | phim hài |
| 爱情片 | àiqíng piàn | phim tình cảm |
| 动作片 | dòngzuò piàn | phim hành động |
| 科幻片 | kēhuàn piàn | phim khoa học viễn tưởng |
| 恐怖片 | kǒngbù piàn | phim kinh dị |
| 战争片 | zhànzhēng piàn | phim chiến tranh |
| 剧情片 | jùqíng piàn | phim tâm lý, chính kịch |
| 动画片 | dònghuà piàn | phim hoạt hình |
| 历史片 | lìshǐ piàn | phim lịch sử |
| 古装剧 | gǔzhuāng jù | phim cổ trang |
| 犯罪片 | fànzuì piàn | phim tội phạm |
| 纪录片 | jìlù piàn | phim tài liệu |
📌 Ví dụ:
我喜欢看爱情片和喜剧片。
→ Tôi thích xem phim tình cảm và phim hài.
🎥 2. Từ Vựng Về Các Nhân Vật & Nghề Nghiệp Trong Phim Ảnh
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 主角 | zhǔjué | nhân vật chính |
| 配角 | pèijué | vai phụ |
| 演员 | yǎnyuán | diễn viên |
| 导演 | dǎoyǎn | đạo diễn |
| 编剧 | biānjù | biên kịch |
| 制片人 | zhìpiànrén | nhà sản xuất |
| 观众 | guānzhòng | khán giả |
| 粉丝 | fěnsī | người hâm mộ |
📌 Ví dụ:
这个演员演得很好。
→ Diễn viên này diễn rất hay.
🎞 3. Các Hoạt Động Liên Quan Đến Phim Ảnh
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 看电影 | kàn diànyǐng | xem phim |
| 拍电影 | pāi diànyǐng | quay phim |
| 演戏 | yǎnxì | diễn xuất |
| 上映 | shàngyìng | công chiếu |
| 预告片 | yùgào piàn | trailer |
| 点播 | diǎnbō | xem theo yêu cầu |
| 下载 | xiàzài | tải xuống |
| 推荐 | tuījiàn | giới thiệu, đề cử |
📌 Ví dụ:
这部电影下周上映。
→ Bộ phim này sẽ công chiếu vào tuần sau.

🍿 4. Từ Vựng Liên Quan Đến Nội Dung Phim Ảnh
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 剧情 | jùqíng | cốt truyện |
| 角色 | juésè | nhân vật |
| 情节 | qíngjié | tình tiết |
| 结局 | jiéjú | kết thúc |
| 开头 | kāitóu | phần mở đầu |
| 高潮 | gāocháo | cao trào |
| 对白 | duìbái | lời thoại |
| 场景 | chǎngjǐng | bối cảnh |
| 特效 | tèxiào | hiệu ứng đặc biệt |
| 配音 | pèiyīn | lồng tiếng |
| 原声 | yuánshēng | âm thanh gốc |
📌 Ví dụ:
这部电影的剧情很感人。
→ Nội dung bộ phim này rất cảm động.
🌟 5. Một Số Cụm Từ Phổ Biến Khi Nói Về Phim
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| 演技很好 | Diễn xuất rất tốt |
| 值得一看 | Đáng xem |
| 我看哭了 | Tôi đã khóc khi xem |
| 超级推荐! | Siêu đề cử! |
| 没什么意思 | Không có gì hay |
| 有点无聊 | Hơi nhàm chán |
| 太精彩了! | Quá tuyệt vời! |
📌 Ví dụ hội thoại đơn giản:
A: 你看过这部电影吗?
→ Bạn đã xem bộ phim này chưa?
B: 看过了,剧情很精彩,值得一看!
→ Rồi, cốt truyện rất hay, đáng xem lắm!
✍️ Bài Tập Luyện Tập
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
-
我最喜欢看 _______(phim cổ trang)。
-
这部电影的 _______(diễn viên)很有名。
-
电影下个月才 _______(công chiếu)。
-
我看了这个电影的 _______(trailer),很期待。
-
结局太 _______(cảm động)了,我都哭了。
👉 Gợi ý đáp án:
-
古装剧
-
演员
-
上映
-
预告片
-
感人
🎯 Mẹo Ghi Nhớ Từ Vựng Chủ Đề Phim Ảnh
-
Xem phim có phụ đề tiếng Trung: Ban đầu chọn song ngữ Trung – Việt hoặc Trung – Anh.
-
Nghe lặp lại lời thoại yêu thích, học cách nhân vật dùng từ.
-
Tạm dừng & ghi chú từ mới khi xem trên app như Netflix, iQIYI, YouTube…
-
Viết review phim ngắn bằng tiếng Trung (3–5 câu) để luyện viết và dùng từ.
-
Tạo flashcard theo chủ đề phim và ôn luyện mỗi ngày 5–10 phút.

📌 Tổng Kết
Từ vựng tiếng Trung về phim ảnh không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn khi xem phim mà còn mở rộng khả năng nghe – nói – đọc – viết của bạn trong các tình huống giao tiếp thực tế. Đây là chủ đề thú vị, gần gũi, dễ học và có thể áp dụng ngay trong cuộc sống hàng ngày.
Hãy biến việc xem phim không chỉ là giải trí mà còn là cách học tiếng Trung thông minh, sáng tạo!
Thông tin liên hệ:
Địa chỉ: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Gò Vấp, TP.HCM
Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
Hotline: 036 4655 191
Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com
Tham khảo thêm:
Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán
Học tiếng Trung qua bài hát Vây Giữ- Vương Tĩnh Văn không mập
Lời bài hát Đông Miên
https://tiengtrungzhongruan.com/6-kenh-podcast-giup-ban-hoc-tieng-trung-hieu-qua/
