Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Nhà hàng khách sạn năm 2025
Ngành Nhà hàng – Khách sạn (Hotel & Restaurant Management) là lĩnh vực đòi hỏi khả năng giao tiếp chuyên nghiệp và tinh tế. Khi Trung Quốc trở thành một trong những thị trường du lịch lớn nhất thế giới, nhu cầu sử dụng tiếng Trung chuyên ngành Nhà hàng – Khách sạn ngày càng tăng cao. Không chỉ dành cho sinh viên theo học ngành quản trị du lịch – khách sạn, mà cả những người đang làm việc tại khách sạn quốc tế, nhà hàng cao cấp hoặc khu nghỉ dưỡng (resort) cũng cần nắm vững bộ từ vựng này để giao tiếp hiệu quả với khách hàng Trung Quốc. Bài viết dưới đây tổng hợp hơn 100 từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Nhà hàng – Khách sạn, chia theo từng nhóm, giúp bạn dễ học – dễ nhớ – dễ áp dụng.

1. TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHUYÊN NGÀNH KHÁCH SẠN (酒店行业词汇)
Trong môi trường khách sạn, giao tiếp chính xác và lịch sự là yếu tố quan trọng. Dưới đây là những từ vựng thông dụng nhất:
| Tiếng Trung | Nghĩa tiếng Việt | |
|---|---|---|
| 酒店 (jiǔdiàn) | Khách sạn | |
| 前台 (qiántái) | Quầy lễ tân | |
| 客人 (kèrén) | Khách hàng | |
| 房间 (fángjiān) | Phòng nghỉ | |
| 预订 (yùdìng) | Đặt phòng | |
| 退房 (tuì fáng) | Trả phòng | |
| 钥匙 (yàoshi) | Chìa khóa | |
| 行李 (xíngli) | Hành lý | |
| 保安 (bǎo’ān) | Bảo vệ | |
| 客房服务 (kèfáng fúwù) | Dịch vụ phòng |
Mẹo nhỏ: Khi học từ vựng khách sạn, hãy kết hợp với các mẫu câu giao tiếp thực tế như “欢迎光临!(Huānyíng guānglín!) – Chào mừng quý khách!” hoặc “祝您入住愉快!(Zhù nín rùzhù yúkuài!) – Chúc quý khách có kỳ nghỉ vui vẻ!”.

2. TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHUYÊN NGÀNH NHÀ HÀNG (餐厅行业词汇)
Ngành nhà hàng yêu cầu nhân viên phải giao tiếp liên tục với khách hàng, do đó, từ vựng tiếng Trung chuyên ngành này rất hữu ích nếu bạn làm việc trong môi trường quốc tế hoặc nhà hàng phục vụ khách Trung.
| Tiếng Trung | Nghĩa tiếng Việt | |
|---|---|---|
| 餐厅 (cāntīng) | Nhà hàng | |
| 服务员 (fúwùyuán) | Nhân viên phục vụ | |
| 厨师 (chúshī) | Đầu bếp | |
| 菜单 (càidān) | Thực đơn | |
| 点菜 (diǎn cài) | Gọi món | |
| 上菜 (shàng cài) | Mang món lên | |
| 饮料 (yǐnliào) | Đồ uống | |
| 结账 (jié zhàng) | Tính tiền | |
| 收银台 (shōuyíntái) | Quầy thu ngân | |
| 餐具 (cānjù) | Dụng cụ ăn uống |

| Tiếng Trung | Nghĩa tiếng Việt | |
|---|---|---|
| 欢迎光临!(Huānyíng guānglín!) | Chào mừng quý khách! | |
| 请问您有预订吗?(Qǐngwèn nín yǒu yùdìng ma?) | Quý khách có đặt trước không? | |
| 请慢用。(Qǐng màn yòng.) | Mời quý khách dùng ngon miệng. | |
| 需要帮忙吗?(Xūyào bāngmáng ma?) | Quý khách có cần giúp gì không? | |
| 祝您入住愉快!(Zhù nín rùzhù yúkuài!) | Chúc quý khách có kỳ nghỉ vui vẻ! |
Tip: Khi giao tiếp với khách Trung Quốc, hãy nói chậm, rõ ràng và thể hiện sự tôn trọng. Điều này giúp tạo ấn tượng tốt và nâng cao chất lượng dịch vụ.

4. LỢI ÍCH CỦA VIỆC HỌC TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG NHÀ HÀNG – KHÁCH SẠN
Học tiếng Trung chuyên ngành này không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn với khách hàng, mà còn mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp: Làm việc tại khách sạn quốc tế có lượng khách Trung lớn, cơ hội thăng tiến lên vị trí quản lý nhờ khả năng ngoại ngữ, dễ dàng du học hoặc thực tập tại Trung Quốc trong ngành du lịch – khách sạn, cải thiện kỹ năng phục vụ, giao tiếp và xử lý tình huống thực tế.
5. KẾT LUẬN
Để ghi nhớ lâu và ứng dụng tốt, bạn nên: Học từ vựng theo chủ đề nhỏ mỗi ngày (ví dụ: lễ tân, nhà hàng, buồng phòng), kết hợp nghe – nói – viết cùng lúc để phát âm chuẩn, thực hành qua video hội thoại thực tế hoặc ứng dụng học tiếng Trung chuyên ngành
📞 Thông tin liên hệ:
Hán Ngữ Trần Kiến – Trung tâm tiếng Trung uy tín tại Gò Vấp
Địa chỉ: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Gò Vấp, TP.HCM
Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
Hotline: 036 4655 191
Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com
📚 Tham Khảo Thêm:
-
Chi phí du học Trung Quốc mới nhất 2025
-
Top ngành học dễ xin học bổng CSC Trung Quốc
-
Hướng dẫn xin học bổng đại học Trung Quốc từng bước
Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán
