
1. Giới thiệu
Ngành Nhà hàng – Khách sạn (餐饮与酒店行业 / cānyǐn yǔ jiǔdiàn hángyè) là một lĩnh vực phát triển mạnh mẽ không chỉ ở Việt Nam mà còn tại Trung Quốc và các quốc gia sử dụng tiếng Hoa. Nếu bạn đang theo học hoặc làm việc trong ngành này, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành tiếng Trung sẽ là một lợi thế lớn trong giao tiếp, phỏng vấn, hoặc làm việc với khách hàng Trung Quốc.
Không giống như tiếng Trung thông thường, từ vựng trong ngành Nhà hàng – Khách sạn thường liên quan đến dịch vụ, thực đơn, giao tiếp khách hàng, quy trình phục vụ, và các bộ phận trong nhà hàng, khách sạn. Chính vì vậy, việc học theo chủ đề cụ thể và có ví dụ minh họa thực tế sẽ giúp bạn dễ nhớ, dễ ứng dụng và tiết kiệm thời gian học tập.
Bài viết hôm nay sẽ giới thiệu đến bạn từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Nhà hàng – Khách sạn, phân nhóm theo từng mảng công việc kèm ví dụ dễ hiểu và mẹo học hiệu quả cho người mới bắt đầu.
2. Từ vựng tiếng Trung ngành Nhà hàng – Khách sạn theo chủ đề
2.1. Các bộ phận và chức vụ trong khách sạn
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 前台 | qiántái | Lễ tân |
| 客房服务 | kèfáng fúwù | Dịch vụ phòng |
| 总经理 | zǒng jīnglǐ | Tổng giám đốc |
| 行政主管 | xíngzhèng zhǔguǎn | Quản lý hành chính |
| 客户经理 | kèhù jīnglǐ | Quản lý khách hàng |
| 清洁员 | qīngjiéyuán | Nhân viên vệ sinh |
| 保安 | bǎo’ān | Bảo vệ |
Ví dụ:
- 我想找前台帮我叫出租车。
/ Wǒ xiǎng zhǎo qiántái bāng wǒ jiào chūzūchē. /
Tôi muốn nhờ lễ tân gọi taxi giúp.
2.2. Giao tiếp thường dùng trong khách sạn
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 欢迎光临! | huānyíng guānglín! | Chào mừng quý khách! |
| 请问您预订了吗? | qǐngwèn nín yùdìng le ma? | Xin hỏi quý khách đã đặt phòng chưa? |
| 请出示护照 | qǐng chūshì hùzhào | Xin vui lòng xuất trình hộ chiếu |
| 房间在五楼 | fángjiān zài wǔ lóu | Phòng ở tầng 5 |
| 祝您入住愉快! | zhù nín rùzhù yúkuài! | Chúc quý khách kỳ nghỉ vui vẻ! |
2.3. Từ vựng nhà hàng – phục vụ món ăn
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 点菜 | diǎn cài | Gọi món |
| 菜单 | càidān | Thực đơn |
| 服务员 | fúwùyuán | Nhân viên phục vụ |
| 饮料 | yǐnliào | Đồ uống |
| 上菜 | shàng cài | Bưng món ăn lên |
| 结账 | jiézhàng | Thanh toán |
| 打包 | dǎbāo | Gói mang về |
Ví dụ:
- 请给我菜单。
/ Qǐng gěi wǒ càidān. /
Làm ơn đưa tôi thực đơn. - 服务员,我要打包这些菜。
/ Fúwùyuán, wǒ yào dǎbāo zhèxiē cài. /
Nhân viên, tôi muốn gói những món này mang về.
2.4. Một số món ăn – đồ uống phổ biến
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 米饭 | mǐfàn | Cơm trắng |
| 炒饭 | chǎofàn | Cơm chiên |
| 牛肉 | niúròu | Thịt bò |
| 鸡肉 | jīròu | Thịt gà |
| 啤酒 | píjiǔ | Bia |
| 矿泉水 | kuàngquánshuǐ | Nước suối |
| 果汁 | guǒzhī | Nước ép trái cây |
3. Mẹo học từ vựng tiếng Trung ngành Nhà hàng – Khách sạn hiệu quả
✅ Học theo tình huống thực tế: Hãy tưởng tượng mình đang ở một khách sạn hoặc nhà hàng, đặt câu hỏi – trả lời theo ngữ cảnh như đặt phòng, gọi món, thanh toán…
✅ Lập danh sách từ vựng cá nhân: Sau mỗi buổi học, hãy ghi chú từ mới bạn gặp trong công việc hoặc phim ảnh, áp dụng vào sổ tay học tập.
✅ Xem video thực tế: YouTube, TikTok Trung Quốc (Douyin), hoặc các vlog về du lịch, ăn uống là nguồn học “sống động” để bạn vừa nghe – vừa học – vừa nhớ.
✅ Thực hành nói: Nếu bạn đang làm việc trong môi trường có khách Trung Quốc, hãy chủ động luyện nói mỗi ngày với đồng nghiệp hoặc tự luyện một mình trước gương.
4. Kết luận
Tiếng Trung chuyên ngành Nhà hàng – Khách sạn tuy có nhiều từ vựng mới, nhưng lại vô cùng gần gũi và dễ áp dụng nếu bạn học đúng cách. Từ lễ tân, phục vụ, đến các món ăn, mẫu câu giao tiếp đều là những nội dung thiết thực gắn liền với công việc và cuộc sống hằng ngày.
Dù bạn là sinh viên ngành Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn, nhân viên đang làm việc trong môi trường có người Trung Quốc, hay đơn giản là một người yêu thích khám phá ẩm thực và văn hóa Hoa ngữ, thì việc học những từ vựng này chắc chắn sẽ mở ra nhiều cơ hội và trải nghiệm thú vị cho bạn.
Hãy bắt đầu với 15 từ mỗi ngày, kết hợp xem phim, nghe hội thoại và luyện nói thường xuyên. Kiến thức tiếng Trung chuyên ngành không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn, mà còn là chìa khóa để tạo ấn tượng chuyên nghiệp trong công việc và sự nghiệp tương lai.
Thông tin liên hệ:
Tham khảo thêm:
Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán
Học tiếng Trung qua bài hát Vây Giữ- Vương Tĩnh Văn không mập
Lời bài hát Đông Miên


