Phân biệt tongguo và jingguo 通过/经过

Tháng 4 12, 2025

Phân biệt tongguo và jingguo 通过/经过

🀄 PHÂN BIỆT “通过” VÀ “经过” TRONG TIẾNG TRUNG

Trong tiếng Trung, cả 通过 (tōngguò)经过 (jīngguò) đều có thể dịch sang tiếng Việt là “thông qua”, “trải qua”, hay “qua”, nhưng cách dùng và ngữ cảnh sử dụng lại khác nhau. Việc phân biệt đúng hai từ này sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc viết văn bản.

1. 通过 (tōngguò) – THÔNG QUA

📌 Ý nghĩa:

  • Chỉ hành động “thông qua”, “dựa vào”, “bằng cách nào đó để đạt được mục đích”.

  • Cũng có thể mang nghĩa “được thông qua” trong ngữ cảnh phê duyệt, biểu quyết, kiểm tra…

💡 Đặc điểm ngữ pháp:

  • Có thể làm động từ hoặc giới từ.

  • Đối tượng phía sau thường là phương thức, phương tiện, người trung gian, hoặc một sự việc cụ thể giúp đạt được mục tiêu.

🧩 Cấu trúc thường gặp:

  • 通过 + phương tiện / con người / cách thức + (để) + kết quả

  • 通过 + kỳ thi / kiểm tra / phê duyệt

📝 Ví dụ:

  1. 我是通过朋友介绍来的。
    → Tôi đến đây thông qua lời giới thiệu của bạn bè.

  2. 他通过了汉语水平考试。
    → Anh ấy đã vượt qua kỳ thi HSK.

  3. 通过努力,他终于成功了。
    Nhờ vào sự nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thành công.

2. 经过 (jīngguò) – TRẢI QUA, ĐI QUA

📌 Ý nghĩa:

  • Mang nghĩa trải qua một quá trình, thời gian, hay một địa điểm nào đó.

  • Dùng để nói về quá trình hoặc sự kiện đã xảy ra.

  • Có thể mang nghĩa là “đi qua” một nơi, hoặc “sau khi đã trải qua” một sự việc.

💡 Đặc điểm ngữ pháp:

  • Có thể làm động từ hoặc giới từ.

  • Phía sau thường là địa điểm, quá trình, thời gian, sự kiện.

🧩 Cấu trúc thường gặp:

  • 经过 + địa điểm (đi qua nơi nào)

  • 经过 + thời gian / quá trình / sự việc (trải qua…)

  • 经过 + N, 主语 + động từ…

📝 Ví dụ:

  1. 他每天上学都要经过一座桥。
    → Mỗi ngày đi học, anh ấy đều đi qua một cây cầu.

  2. 经过几年的努力,他成为了经理。
    Trải qua vài năm nỗ lực, anh ấy đã trở thành giám đốc.

  3. 这件事情我们已经经过讨论了。
    Chuyện này chúng tôi đã thảo luận qua rồi.

3. 💥 So sánh trực tiếp

Phân biệt tongguo và jingguo 通过/经过

4. 🧠 Ghi nhớ mẹo

  • Nếu bạn muốn nói “nhờ vào cái gì” → dùng 通过.
    (Thông qua ai đó / cái gì đó để đạt được điều gì.)

  • Nếu bạn muốn nói “trải qua cái gì” → dùng 经过.
    (Trải qua thời gian, sự kiện, cảm xúc, hoặc địa điểm cụ thể.)

5. 📝 Bài tập nhỏ

Hãy chọn “通过” hoặc “经过” để điền vào chỗ trống:

  1. 他是______朋友介绍来这里工作的。

  2. 我们______讨论后,决定接受他的建议。

  3. 他______了考试,很高兴。

  4. 每天我上班都要______公园。

  5. ______不断的努力,她成功了。

👉 Đáp án:

  1. 通过

  2. 经过

  3. 通过

  4. 经过

  5. 通过

🎯 PHƯƠNG PHÁP HỌC “通过” VÀ “经过” HIỆU QUẢ

1. 📂 Phân loại và ghi chú vào sổ tay từ vựng

  • Tạo hai cột trong sổ tay hoặc app flashcard (như Anki, Quizlet):

Phân biệt tongguo và jingguo 通过/经过

→ Ghi càng nhiều ví dụ thực tế, càng dễ nhớ.

2. 🧠 So sánh đối lập – Học theo cặp

  • Tự đặt 2 câu gần giống nhau, chỉ thay đổi từ:

text
通过努力,我考上大学了。
(→ Nhờ nỗ lực, tôi đậu đại học.)
经过几年的努力,我考上大学了。
(→ Trải qua vài năm nỗ lực, tôi đậu đại học.)

→ Cách này giúp bạn cảm nhận sắc thái khác nhau của từng từ trong ngữ cảnh.

3. 🎧 Luyện nghe và nhại lại (Shadowing)

  • Tìm video, hội thoại tiếng Trung có chứa hai từ này.

  • Khi nghe thấy “通过” hoặc “经过”, dừng lại – nhại lại nguyên câu.

  • Cách này giúp bạn thấm ngữ điệu + ngữ pháp + ngữ cảnh sử dụng thật.

▶ Gợi ý nguồn:

  • YouTube: HSK videos, ChinesePod, Mandarin Corner

  • Bilibili: 教学视频, 口语练习

4. ✍️ Tự viết đoạn văn ngắn

  • Mỗi ngày viết một đoạn ngắn (3–5 câu) dùng cả “通过” và “经过”.
    Ví dụ:

text
通过每天的练习,我的中文进步了很多。
经过一段时间的学习,我越来越喜欢中文了。

→ Bạn có thể gửi mình kiểm tra giúp nữa nhé!

5. 🧩 Làm bài tập và trắc nghiệm thường xuyên

  • Tự tạo hoặc dùng các ứng dụng quiz.

  • Mỗi tuần làm lại một lần để ôn.

Mình cũng có thể tạo sẵn bộ bài tập / mini game flashcard riêng cho bạn, nếu bạn muốn luyện tập thêm nhé!

6. 🗣️ Giao tiếp thực tế

  • Khi chat, nói chuyện, hoặc viết bằng tiếng Trung, chủ động sử dụng 通过/经过.

  • Có thể tập với AI chatbot tiếng Trung, hoặc bạn bè người Trung nếu có.

7. 📌 Mẹo nhớ nhanh bằng hình ảnh/cảm xúc

  • 通过 = hình ảnh cánh cửa mở ra → bạn đi thông qua để vào nơi mới

  • 经过 = đồng hồ, bản đồ → bạn đang trải qua thời gian, đi qua nơi nào

Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 13 Đường số 1 Khu Dân Cư Cityland Phường 7 quận Gò Vấp
  • Fanpage Hán Ngữ Trần Kiến
  • Hotline: 036 4655 191
  • caulacbotiengtrung365@gmail.com

Tham khảo thêm:

So sánh you 又 và zai 再

Cách sử dụng youyu 由于

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo