Mẫu hội thoại tiếng Trung chủ đề Đi tàu hoả

Tháng Tư 29, 2025

🚆 MẪU HỘI THOẠI TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ: “ĐI TÀU HỎA” (坐火车)


I. TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ (主题词汇)

Mẫu hội thoại tiếng Trung chủ đề Đi tàu hoả

Mẫu hội thoại tiếng Trung chủ đề Đi tàu hoả

II. MẪU HỘI THOẠI CHI TIẾT

🎫 Tình huống 1: Mua vé tàu tại quầy bán vé

👩‍💼 Nhân viên:
您好,您要去哪儿?
(Nín hǎo, nín yào qù nǎr?)
Xin chào, quý khách muốn đi đâu?

🧍‍♂️ Hành khách:
你好,我要去北京,请问几点有车?
(Nǐ hǎo, wǒ yào qù Běijīng, qǐngwèn jǐ diǎn yǒu chē?)
Chào bạn, tôi muốn đi Bắc Kinh, xin hỏi mấy giờ có tàu?

👩‍💼 Nhân viên:
今天有三趟车,分别是上午9点、下午1点和晚上6点。
(Jīntiān yǒu sān tàng chē, fēnbié shì shàngwǔ jiǔ diǎn, xiàwǔ yī diǎn hé wǎnshàng liù diǎn.)
Hôm nay có 3 chuyến, lần lượt là 9 giờ sáng, 1 giờ chiều và 6 giờ tối.

🧍‍♂️ Hành khách:
我要下午一点的,请问还有软卧吗?
(Wǒ yào xiàwǔ yī diǎn de, qǐngwèn hái yǒu ruǎnwò ma?)
Tôi muốn chuyến 1 giờ chiều, còn giường nằm mềm không?

👩‍💼 Nhân viên:
还有,请出示您的身份证。
(Hái yǒu, qǐng chūshì nín de shēnfènzhèng.)
Còn, xin vui lòng xuất trình CMND.

🧍‍♂️ Hành khách:
这是我的身份证。
(Zhè shì wǒ de shēnfènzhèng.)
Đây là CMND của tôi.

👩‍💼 Nhân viên:
好的,一共380元。请收好车票。
(Hǎo de, yígòng sān bǎi bāshí yuán. Qǐng shōuhǎo chēpiào.)
Được rồi, tổng cộng 380 tệ. Xin giữ vé cẩn thận.

🧍‍♂️ Hành khách:
谢谢!
(Xièxiè!)
Cảm ơn!


🧭 Tình huống 2: Hỏi đường đến sân ga

🧍‍♂️ Hành khách:
你好,请问候车室在哪儿?
(Nǐ hǎo, qǐngwèn hòuchēshì zài nǎr?)
Chào bạn, cho hỏi phòng chờ tàu ở đâu?

👨‍💼 Nhân viên ga:
在二楼,坐电梯上去,右手边就是。
(Zài èr lóu, zuò diàntī shàngqù, yòu shǒubiān jiù shì.)
Ở tầng 2, đi thang máy lên, bên tay phải là đến.

🧍‍♂️ Hành khách:
谢谢你!
(Xièxiè nǐ!)
Cảm ơn bạn!

👨‍💼 Nhân viên ga:
不客气,祝您旅途愉快!
(Bú kèqì, zhù nín lǚtú yúkuài!)
Không có gì, chúc bạn đi đường vui vẻ!


🚉 Tình huống 3: Lên tàu và tìm chỗ ngồi

🧍‍♂️ Hành khách:
你好,请问这是7号车厢吗?
(Nǐ hǎo, qǐngwèn zhè shì qī hào chēxiāng ma?)
Chào bạn, đây có phải toa số 7 không?

👩‍💼 Tiếp viên:
是的,请上车,这边是7号。
(Shì de, qǐng shàngchē, zhè biān shì qī hào.)
Đúng rồi, mời bạn lên tàu, bên này là toa số 7.

🧍‍♂️ Hành khách (gặp người ngồi cùng):
你好,我的座位是23号,靠窗的。
(Nǐ hǎo, wǒ de zuòwèi shì èrshísān hào, kàochuāng de.)
Chào bạn, chỗ ngồi của tôi là số 23, cạnh cửa sổ.

👨‍💼 Người kia:
哦,没问题,我坐里面的。
(Ó, méi wèntí, wǒ zuò lǐmiàn de.)
Ồ, không sao, tôi ngồi phía trong.

🧍‍♂️ Hành khách:
谢谢,让您久等了。
(Xièxiè, ràng nín jiǔ děng le.)
Cảm ơn, xin lỗi đã để bạn đợi lâu.


🛏️ Tình huống 4: Giao tiếp trên tàu (ăn uống, nghỉ ngơi)

👨‍🍳 Nhân viên phục vụ:
先生您好,请问需要订餐吗?我们有盒饭和饮料。
(Xiānsheng nín hǎo, qǐngwèn xūyào dìngcān ma? Wǒmen yǒu héfàn hé yǐnliào.)
Chào anh, anh có cần đặt cơm không? Chúng tôi có cơm hộp và đồ uống.

🧍‍♂️ Hành khách:
请给我一份盒饭和一瓶矿泉水。
(Qǐng gěi wǒ yífèn héfàn hé yì píng kuàngquánshuǐ.)
Làm ơn cho tôi một phần cơm hộp và một chai nước khoáng.

👨‍🍳 Nhân viên:
好的,一共35元。
(Hǎo de, yígòng sānshíwǔ yuán.)
Vâng, tổng cộng 35 tệ.

🧍‍♂️ Hành khách:
给你,请找零。
(Gěi nǐ, qǐng zhǎolíng.)
Gửi bạn, làm ơn thối lại.

👨‍🍳 Nhân viên:
好的,请慢用!
(Hǎo de, qǐng màn yòng!)
Vâng, chúc anh ngon miệng!

III. CÁC MẪU CÂU THƯỜNG DÙNG

Mẫu hội thoại tiếng Trung chủ đề Đi tàu hoả
Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 13 Đường số 1 Khu Dân Cư Cityland Phường 7 quận Gò Vấp
  • Fanpage Hán Ngữ Trần Kiến
  • Hotline: 036 4655 191
  • caulacbotiengtrung365@gmail.com

Tham khảo thêm:

Hướng dẫn nhập cảnh tại sân bay Trung Quốc

Cách làm 5 món ăn quen thuộc ngày Tết

Cách chơi mạt chược tại nhà dành cho đám bạn thân

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo