🚆 MẪU HỘI THOẠI TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ: “ĐI TÀU HỎA” (坐火车)
I. TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ (主题词汇)


II. MẪU HỘI THOẠI CHI TIẾT
🎫 Tình huống 1: Mua vé tàu tại quầy bán vé
👩💼 Nhân viên:
您好,您要去哪儿?
(Nín hǎo, nín yào qù nǎr?)
Xin chào, quý khách muốn đi đâu?
🧍♂️ Hành khách:
你好,我要去北京,请问几点有车?
(Nǐ hǎo, wǒ yào qù Běijīng, qǐngwèn jǐ diǎn yǒu chē?)
Chào bạn, tôi muốn đi Bắc Kinh, xin hỏi mấy giờ có tàu?
👩💼 Nhân viên:
今天有三趟车,分别是上午9点、下午1点和晚上6点。
(Jīntiān yǒu sān tàng chē, fēnbié shì shàngwǔ jiǔ diǎn, xiàwǔ yī diǎn hé wǎnshàng liù diǎn.)
Hôm nay có 3 chuyến, lần lượt là 9 giờ sáng, 1 giờ chiều và 6 giờ tối.
🧍♂️ Hành khách:
我要下午一点的,请问还有软卧吗?
(Wǒ yào xiàwǔ yī diǎn de, qǐngwèn hái yǒu ruǎnwò ma?)
Tôi muốn chuyến 1 giờ chiều, còn giường nằm mềm không?
👩💼 Nhân viên:
还有,请出示您的身份证。
(Hái yǒu, qǐng chūshì nín de shēnfènzhèng.)
Còn, xin vui lòng xuất trình CMND.
🧍♂️ Hành khách:
这是我的身份证。
(Zhè shì wǒ de shēnfènzhèng.)
Đây là CMND của tôi.
👩💼 Nhân viên:
好的,一共380元。请收好车票。
(Hǎo de, yígòng sān bǎi bāshí yuán. Qǐng shōuhǎo chēpiào.)
Được rồi, tổng cộng 380 tệ. Xin giữ vé cẩn thận.
🧍♂️ Hành khách:
谢谢!
(Xièxiè!)
Cảm ơn!
🧭 Tình huống 2: Hỏi đường đến sân ga
🧍♂️ Hành khách:
你好,请问候车室在哪儿?
(Nǐ hǎo, qǐngwèn hòuchēshì zài nǎr?)
Chào bạn, cho hỏi phòng chờ tàu ở đâu?
👨💼 Nhân viên ga:
在二楼,坐电梯上去,右手边就是。
(Zài èr lóu, zuò diàntī shàngqù, yòu shǒubiān jiù shì.)
Ở tầng 2, đi thang máy lên, bên tay phải là đến.
🧍♂️ Hành khách:
谢谢你!
(Xièxiè nǐ!)
Cảm ơn bạn!
👨💼 Nhân viên ga:
不客气,祝您旅途愉快!
(Bú kèqì, zhù nín lǚtú yúkuài!)
Không có gì, chúc bạn đi đường vui vẻ!
🚉 Tình huống 3: Lên tàu và tìm chỗ ngồi
🧍♂️ Hành khách:
你好,请问这是7号车厢吗?
(Nǐ hǎo, qǐngwèn zhè shì qī hào chēxiāng ma?)
Chào bạn, đây có phải toa số 7 không?
👩💼 Tiếp viên:
是的,请上车,这边是7号。
(Shì de, qǐng shàngchē, zhè biān shì qī hào.)
Đúng rồi, mời bạn lên tàu, bên này là toa số 7.
🧍♂️ Hành khách (gặp người ngồi cùng):
你好,我的座位是23号,靠窗的。
(Nǐ hǎo, wǒ de zuòwèi shì èrshísān hào, kàochuāng de.)
Chào bạn, chỗ ngồi của tôi là số 23, cạnh cửa sổ.
👨💼 Người kia:
哦,没问题,我坐里面的。
(Ó, méi wèntí, wǒ zuò lǐmiàn de.)
Ồ, không sao, tôi ngồi phía trong.
🧍♂️ Hành khách:
谢谢,让您久等了。
(Xièxiè, ràng nín jiǔ děng le.)
Cảm ơn, xin lỗi đã để bạn đợi lâu.
🛏️ Tình huống 4: Giao tiếp trên tàu (ăn uống, nghỉ ngơi)
👨🍳 Nhân viên phục vụ:
先生您好,请问需要订餐吗?我们有盒饭和饮料。
(Xiānsheng nín hǎo, qǐngwèn xūyào dìngcān ma? Wǒmen yǒu héfàn hé yǐnliào.)
Chào anh, anh có cần đặt cơm không? Chúng tôi có cơm hộp và đồ uống.
🧍♂️ Hành khách:
请给我一份盒饭和一瓶矿泉水。
(Qǐng gěi wǒ yífèn héfàn hé yì píng kuàngquánshuǐ.)
Làm ơn cho tôi một phần cơm hộp và một chai nước khoáng.
👨🍳 Nhân viên:
好的,一共35元。
(Hǎo de, yígòng sānshíwǔ yuán.)
Vâng, tổng cộng 35 tệ.
🧍♂️ Hành khách:
给你,请找零。
(Gěi nǐ, qǐng zhǎolíng.)
Gửi bạn, làm ơn thối lại.
👨🍳 Nhân viên:
好的,请慢用!
(Hǎo de, qǐng màn yòng!)
Vâng, chúc anh ngon miệng!

