Giáo trình hsk5: Bài 10: Kỳ tích của cuộc tranh luận

Tháng mười một 8, 2025

Kỳ tích của cuộc tranh luận

📘 Bài 10 – 争论的奇迹 (Kỳ tích của cuộc tranh luận)


🔹 Đoạn 1

1872年的一天,在美国加利福尼亚州的一个酒店里,斯坦福与科恩围绕“马奔跑时蹄子是否着地” 进行了辩论。

👉 Một ngày năm 1872, tại một khách sạn ở bang California, Mỹ, Stanford và Cohen đã tranh luận về việc “Khi ngựa chạy, móng có chạm đất hay không”.

Từ vựng:

  • 围绕 (wéiráo) – xoay quanh

  • 蹄子 (tízi) – móng (ngựa)

  • 着地 (zhuódì) – chạm đất

  • 辩论 (biànlùn) – tranh luận


🔹 Đoạn 2

斯坦福认为,马奔跑得那么快,在跳起时四蹄应该都是不落地的;而科恩认为,马要是四蹄都不着地,那不是成了青蛙啦?应该是始终有一蹄着地。

👉 Stanford cho rằng khi ngựa chạy nhanh như vậy, chắc chắn lúc nhảy lên cả bốn móng đều không chạm đất. Còn Cohen phản bác: nếu cả bốn móng đều không chạm đất thì khác gì ếch nhảy? Chắc chắn luôn có ít nhất một móng chạm đất.

Từ vựng:

  • 不落地 (bù luòdì) – không chạm đất

  • 青蛙 (qīngwā) – con ếch

  • 始终 (shǐzhōng) – luôn luôn, từ đầu đến cuối


Kỳ tích của cuộc tranh luận🔹 Đoạn 3

两人各执一词,争论得脸红脖子粗,谁也说服不了谁。

👉 Cả hai người giữ vững quan điểm riêng, tranh luận đến đỏ mặt tía tai, không ai thuyết phục được ai.

Từ vựng:

  • 各执一词 (gè zhí yī cí) – ai cũng giữ ý kiến của mình

  • 脸红脖子粗 (liǎnhóng bózicū) – đỏ mặt tía tai (vì tức giận)

  • 说服 (shuōfú) – thuyết phục


🔹 Đoạn 4

于是他们就请英国摄影师麦布里奇来判断,可麦布里奇也弄不清楚。不过摄影师毕竟是摄影师,主意还是有的。

👉 Vì vậy, họ mời nhiếp ảnh gia người Anh – Muybridge – đến phán đoán. Nhưng ông cũng không chắc chắn. Tuy nhiên, đã là nhiếp ảnh gia thì tất nhiên có cách nghĩ riêng.

Từ vựng:

  • 摄影师 (shèyǐngshī) – nhiếp ảnh gia

  • 判断 (pànduàn) – phán đoán

  • 毕竟 (bìjìng) – dù sao thì

  • 主意 (zhǔyi) – ý tưởng


🔹 Đoạn 5

他们一起来到一个操场,在一条跑道的一边等距离放上24个照相机;照相机对准跑道;在跑道另一边打24个洞,分别插进24根木棍,木棍上系着细线,细线穿过跑道,接上相机快门。

👉 Họ cùng đến một sân vận động. Một bên đường chạy, họ đặt 24 chiếc máy ảnh cách đều nhau, hướng về đường chạy. Bên kia, khoan 24 cái lỗ, cắm 24 cây gậy, buộc chỉ mảnh qua đường chạy và nối với nút chụp máy ảnh.

Từ vựng:

  • 操场 (cāochǎng) – sân tập

  • 跑道 (pǎodào) – đường chạy

  • 等距离 (děng jùlí) – cách đều

  • 快门 (kuàimén) – nút chụp máy ảnh

  • 系着 (jìzhe) – buộc


🔹 Đoạn 6

一切都准备好了,麦布里奇让一匹马从跑道的一头飞奔到另一头,马一边跑,一边按顺序撞断拦路的24 根细线,相机连续拍下了24张相片。

👉 Mọi thứ đã sẵn sàng, Muybridge cho ngựa chạy từ đầu này sang đầu kia đường chạy. Khi chạy, nó lần lượt làm đứt từng sợi chỉ, máy ảnh chụp liên tiếp 24 bức ảnh.

Từ vựng:

  • 飞奔 (fēibēn) – chạy vút đi

  • 按顺序 (àn shùnxù) – theo thứ tự

  • 撞断 (zhuàngduàn) – làm đứt

  • 拍下 (pāixià) – chụp lại


🔹 Đoạn 7

相邻两张相片的差距都很小。相片显示:马奔跑时始终有一蹄着地,科恩赢了。

👉 Khoảng cách giữa hai bức ảnh liền kề rất nhỏ. Ảnh cho thấy khi ngựa chạy, luôn có một móng chạm đất. Vậy là Cohen đã thắng.

Từ vựng:

  • 相邻 (xiānglín) – liền kề

  • 差距 (chājù) – khoảng cách


bài 10:kỳ tích của cuộc tranh luận🔹 Đoạn 8

事后,有人无意识地快速拉动那一长串相片,“奇迹”出现了:各张相片中静止的马连成了一匹运动的马,相片“活”了。这就是电影最早的样子。

👉 Sau đó, có người vô tình lướt nhanh chuỗi ảnh dài đó. “Kỳ tích” xảy ra: những bức ảnh tĩnh kết nối lại thành một con ngựa đang chuyển động – ảnh như “sống lại”. Đây chính là hình thức sơ khai của phim ảnh.

Từ vựng:

  • 无意识 (wú yìshí) – vô thức, không cố ý

  • 静止 (jìngzhǐ) – tĩnh, đứng yên

  • 连成 (liánchéng) – kết nối thành

  • 活了 (huó le) – “sống lại”


🔹 Đoạn 9

经过艰苦的试验,电影拍摄技术逐渐改进、成熟。1895年12月28日,法国人卢米埃尔兄弟在巴黎第一次向公众播放了短片《火车到站》,这一天后来成为电影产生的纪念日,兄弟俩也成为历史上最早的电影导演。

👉 Trải qua nhiều thử nghiệm vất vả, kỹ thuật quay phim dần được cải tiến và hoàn thiện. Ngày 28 tháng 12 năm 1895, hai anh em Lumière người Pháp đã lần đầu công chiếu phim ngắn “Tàu vào ga” tại Paris – ngày đó sau này được xem là ngày ra đời của điện ảnh. Hai anh em cũng trở thành những đạo diễn đầu tiên trong lịch sử.

Từ vựng:

  • 艰苦 (jiānkǔ) – gian khổ

  • 拍摄 (pāishè) – quay phim

  • 改进 (gǎijìn) – cải tiến

  • 成熟 (chéngshú) – trưởng thành, hoàn thiện

  • 纪念日 (jìniànrì) – ngày kỷ niệm

  • 导演 (dǎoyǎn) – đạo diễn


🔹 Đoạn 10

留心生活的每一瞬间,并为之争论,适时请求帮助、认真研究,或许重大发现就在你的眼前。

👉 Hãy chú ý đến từng khoảnh khắc trong cuộc sống, sẵn sàng tranh luận, biết tìm sự giúp đỡ và nghiêm túc nghiên cứu – có thể những phát hiện vĩ đại đang ngay trước mắt bạn.

Từ vựng:

  • 留心 (liúxīn) – chú ý

  • 瞬间 (shùnjiān) – khoảnh khắc

  • 请求 (qǐngqiú) – yêu cầu

  • 研究 (yánjiū) – nghiên cứu

  • 重大发现 (zhòngdà fāxiàn) – phát hiện lớn


Kết luận

Bài khóa “争论的奇迹” – Kỳ tích của cuộc tranh luận – là sự kết hợp tuyệt vời giữa lịch sử, khoa học và tư duy phản biện. Nó không chỉ giúp học sinh trau dồi từ vựng và kiến thức ngôn ngữ HSK5, mà còn nhấn mạnh:

🌟 “Sự tò mò và tranh luận đúng lúc có thể dẫn đến những phát minh thay đổi thế giới.”


🎯 Gợi ý luyện tập:

  • 📌 Tóm tắt bài bằng 5–6 câu tiếng Trung

  • 📌 Câu hỏi cảm nhận:
    你认为争论有什么好处?(Theo bạn, tranh luận có lợi ích gì?)

  • 📌 Luyện nói: kể lại câu chuyện với vai trò là người trong cuộc


Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 13 Đường số 1 Khu Dân Cư Cityland Phường 7 quận Gò Vấp
  • Fanpage Hán Ngữ Trần Kiến
  • Hotline: 036 4655 191
  • caulacbotiengtrung365@gmail.com

Tham khảo thêm:

Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán

Học tiếng Trung qua bài hát Vây Giữ- Vương Tĩnh Văn không mập

Lời bài hát Đông Miên

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo