GIÁO TRÌNH HSK5 – BÀI KHÓA 33: Dùng tắc trị tắc- tuyệt chiêu giảm tải giao thông
Chủ đề: Quan sát xã hội.
Đoạn 1 hsk5
城市汽车的数量迅速增长,最初还被视为是社会发展、经济繁荣的体现。但很快人们就发现了问题。随着车流量的增加,道路变得格外拥挤,堵车在大城市中已经成了家常便饭。
Dịch:
Số lượng ô tô ở thành phố tăng nhanh chóng, ban đầu còn được coi là biểu hiện của sự phát triển xã hội và thịnh vượng kinh tế. Nhưng rất nhanh mọi người đã phát hiện ra vấn đề. Khi lưu lượng xe tăng lên, đường phố trở nên đặc biệt chật chội, kẹt xe ở các thành phố lớn đã trở thành chuyện thường ngày.
Từ vựng:
-
数量 (shùliàng) — số lượng
-
迅速 (xùnsù) — nhanh chóng
-
增长 (zēngzhǎng) — tăng trưởng
-
体现 (tǐxiàn) — thể hiện
-
车流量 (chēliúliàng) — lưu lượng xe
-
堵车 (dǔchē) — kẹt xe
-
家常便饭 (jiācháng biànfàn) — chuyện thường ngày
Đoạn 2 hsk5
解决交通拥堵的问题就要减少单位面积道路内的汽车数量,新建或加宽道路被公认为最基本的方法。但事实证明这只是我们美好的主观愿望,道路扩建的速度远远跟不上车流量增加的速度,面积的增加并未使道路空出空间来,甚至还会无形之中鼓励更多的司机开车上路,使得市中心的道路更加拥挤。
Dịch:
Giải quyết vấn đề tắc nghẽn giao thông thì cần giảm số lượng xe ô tô trong mỗi đơn vị diện tích đường. Việc xây mới hoặc mở rộng đường được công nhận là phương pháp cơ bản nhất. Nhưng thực tế chứng minh rằng đây chỉ là mong muốn chủ quan tốt đẹp của chúng ta; tốc độ mở rộng đường hoàn toàn không theo kịp tốc độ tăng của lưu lượng xe, diện tích tăng thêm cũng không làm đường trống hơn, thậm chí còn vô hình khuyến khích nhiều tài xế lái xe ra đường hơn, khiến đường ở trung tâm thành phố càng đông đúc.
Từ vựng:
-
解决 (jiějué) — giải quyết
-
拥堵 (yōngdǔ) — tắc nghẽn
-
单位面积 (dānwèi miànjī) — đơn vị diện tích
-
公认为 (gōngrèn wèi) — được công nhận là
-
事实证明 (shìshí zhèngmíng) — thực tế chứng minh
-
主观愿望 (zhǔguān yuànwàng) — mong muốn chủ quan
-
无形之中 (wúxíng zhī zhōng) — trong vô hình
-
鼓励 (gǔlì) — khuyến khích
Đoạn 3 hsk5
那么,如何根治交通拥堵呢?这里我们不妨听听佩·詹森的故事。
Dịch:
Vậy, làm thế nào để trị tận gốc vấn đề tắc nghẽn giao thông? Ở đây, chúng ta hãy nghe câu chuyện của Pei Jensen.
Từ vựng:
-
根治 (gēnzhì) — trị tận gốc
-
不妨 (bùfáng) — không ngại, có thể
-
故事 (gùshì) — câu chuyện
Đoạn 4 hsk5
詹森一到欧洲环境保护署交通部工作,就接到了研究如何解决城市拥堵问题的任务。于是,他开始展开调查,研究收集上来的数据,归纳问题特点,并虚心咨询了有关专家。
Dịch:
Ngay khi Jensen đến làm việc tại Bộ Giao thông của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Châu Âu, ông đã nhận được nhiệm vụ nghiên cứu cách giải quyết vấn đề tắc nghẽn giao thông đô thị. Vì vậy, ông bắt đầu tiến hành điều tra, nghiên cứu dữ liệu thu thập được, tổng kết đặc điểm vấn đề, và khiêm tốn tham khảo ý kiến các chuyên gia liên quan.
Từ vựng:
-
环境保护署 (huánjìng bǎohù shǔ) — cơ quan bảo vệ môi trường
-
展开调查 (zhǎnkāi diàochá) — tiến hành điều tra
-
收集数据 (shōují shùjù) — thu thập dữ liệu
-
归纳 (guīnà) — tổng kết, quy nạp
-
虚心 (xūxīn) — khiêm tốn
-
咨询 (zīxún) — tham khảo, tư vấn
Đoạn 5 hsk5
九月中旬的一天早晨,詹森照常提前出门赶在早高峰之前去交通部。他看到一个健身的人慢跑通过一个有过街天桥的路口时,为图省事没上天桥,而是横穿马路。结果,他被一辆车撞倒在地,虽然最后他只是受了点轻伤,而且有保险可以赔偿,但司机还是被吓得不轻。
Dịch:
Một buổi sáng giữa tháng 9, Jensen như thường lệ ra khỏi nhà sớm để đến Bộ Giao thông trước giờ cao điểm. Ông thấy một người tập thể dục chạy chậm qua một ngã tư có cầu vượt cho người đi bộ, nhưng vì muốn tiện nên không đi lên cầu, mà băng ngang đường. Kết quả là anh ta bị một chiếc xe đâm ngã xuống đất. Tuy cuối cùng chỉ bị thương nhẹ và có bảo hiểm bồi thường, nhưng tài xế vẫn bị hoảng sợ không ít.
Từ vựng:
-
照常 (zhàocháng) — như thường lệ
-
提前 (tíqián) — làm trước thời gian
-
赶 (gǎn) — kịp (đón, đến trước)
-
早高峰 (zǎo gāofēng) — giờ cao điểm buổi sáng
-
省事 (shěngshì) — tiện, đỡ phiền
-
横穿 (héngchuān) — băng ngang
-
撞倒 (zhuàngdǎo) — đâm ngã
-
轻伤 (qīngshāng) — thương nhẹ
-
赔偿 (péicháng) — bồi thường
Đoạn 6 hsk5
不过这件事倒是给了詹森启发:开车出行是为了省时省力,但如果情况相反呢?他决定要改变市民出行的观念,反其道而行之———————让城市先堵起来,给司机制造麻烦,以堵治堵。
Dịch:
Nhưng chuyện này lại cho Jensen một gợi ý: lái xe ra ngoài là để tiết kiệm thời gian và công sức, nhưng nếu tình hình ngược lại thì sao? Ông quyết định thay đổi quan niệm đi lại của người dân, làm ngược lại — để thành phố tắc trước, gây rắc rối cho tài xế, lấy tắc trị tắc.
Từ vựng:
-
启发 (qǐfā) — gợi ý, khơi mở
-
出行 (chūxíng) — đi lại
-
观念 (guānniàn) — quan niệm
-
反其道而行之 (fǎn qí dào ér xíng zhī) — làm ngược lại
-
制造麻烦 (zhìzào máfan) — gây rắc rối
Đoạn 7 hsk5
经过多次努力,政府批准了他提出的改革措施,比如,增设红绿灯,让车辆不得不走走停停;在主要十字路口取消地下通道,让行人从地下重返地面;在购物广场、商务大厦的附近不建停车场等。同时,大力发展公共交通。
Dịch:
Sau nhiều lần nỗ lực, chính phủ đã phê duyệt các biện pháp cải cách mà ông đề xuất, ví dụ như: lắp thêm đèn giao thông để xe buộc phải đi rồi dừng; hủy bỏ hầm chui ở các ngã tư chính để người đi bộ trở lại mặt đất; không xây bãi đỗ xe gần quảng trường mua sắm, tòa nhà thương mại; đồng thời phát triển mạnh giao thông công cộng.
Từ vựng:
-
批准 (pīzhǔn) — phê duyệt
-
改革措施 (gǎigé cuòshī) — biện pháp cải cách
-
增设 (zēngshè) — lắp thêm
-
红绿灯 (hónglǜdēng) — đèn giao thông
-
十字路口 (shízì lùkǒu) — ngã tư
-
取消 (qǔxiāo) — hủy bỏ
-
重返 (chóngfǎn) — trở lại
-
大力发展 (dàlì fāzhǎn) — phát triển mạnh
Đoạn 8 hsk5
半年过去了,虽然市民们有些抱怨,但效果非常明显,自愿放弃开私家车出门的人越来越多。这也难怪,与其堵在路上浪费时间和汽油,污染环境,倒不如改乘公交出行。这样一来,道路拥堵大为缓解。
Dịch:
Nửa năm trôi qua, tuy người dân có chút phàn nàn, nhưng hiệu quả rất rõ rệt, số người tự nguyện bỏ việc lái xe riêng ra ngoài ngày càng nhiều. Điều này cũng không lạ, so với việc kẹt xe trên đường lãng phí thời gian và xăng, gây ô nhiễm môi trường, thì chi bằng đổi sang đi phương tiện công cộng. Nhờ đó, tắc nghẽn giao thông được giảm đáng kể.
Từ vựng:
-
抱怨 (bàoyuàn) — phàn nàn
-
自愿 (zìyuàn) — tự nguyện
-
私家车 (sījiāchē) — xe riêng
-
与其…倒不如… (yǔqí… dào bùrú…) — so với… thì chi bằng…
-
缓解 (huǎnjiě) — giảm bớt, xoa dịu
Đoạn 9 hsk5
城市本是为人而建,如今却被汽车占有,詹森的目标很明确,就是期待能够解放城市,使之更适合人类生活。
Dịch:
Thành phố vốn được xây dựng cho con người, nhưng nay lại bị ô tô chiếm giữ. Mục tiêu của Jensen rất rõ ràng, đó là mong muốn giải phóng thành phố, khiến nó phù hợp hơn cho cuộc sống của con người.
Từ vựng:
-
为…而… (wèi… ér…) — vì… mà…
-
占有 (zhànyǒu) — chiếm giữ
-
期待 (qīdài) — mong chờ
-
解放 (jiěfàng) — giải phóng
🌟 Ngữ pháp HSK5 cần lưu ý trong bài
-
最初…还被视为… — “ban đầu… còn được xem là…” (bị động + 被视为: được xem như)
-
随着… — “theo sự…” (biểu thị sự thay đổi đồng thời)
-
事实证明… — “thực tế chứng minh…” (câu dẫn chứng)
-
无形之中… — “trong vô hình…” (thể hiện ảnh hưởng ngầm)
-
不妨… — “có thể, không ngại…” (đề xuất)
-
一…就… — “vừa… liền…” (trình tự ngay lập tức)
-
为图省事… — “vì muốn tiện…”
-
反其道而行之 — thành ngữ “làm ngược lại”
-
比如…等 — “ví dụ… v.v…”
-
与其…倒不如… — cấu trúc so sánh lựa chọn
-
为…而建 — “xây dựng vì…”
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ
📍 Địa chỉ: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Quận Gò Vấp, TP.HCM
📘 Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
📞 Hotline: 036 4655 191
📧 Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com
Tham khảo thêm:
Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán
