GIÁO TRÌNH HSK5 TẬP 1 BÀI 14: 北京的四合院-TỨ HỢP VIỆN BẮC KINH

📖 Phân tích bài khóa “北京的四合院” – Tứ hợp viện ở Bắc Kinh
🔹 Đoạn 1
📖 Nguyên văn Đoạn 1 HSK5, Bài 14
四合院,是中国华北地区民居中的一种组合建筑形式。所谓四合, “四”指东、西、南、北四面, “合”就是四面房屋围在一起,中间形成一个方形的院子。四合院在中国汉族民居中历史最悠久,分布最广泛。不过,只要人们一提到四合院,便自然会想

到北京四合院,这是因为传统的北京四合院都有一套固定的样式,十分具有代表性,在各种各样的四合院中,北京四合院可以代表其主要特点。
=> Tứ hợp viện là một hình thức kiến trúc kết hợp trong các ngôi nhà dân gian ở khu vực Hoa Bắc của Trung Quốc. “Tứ hợp” có nghĩa là “bốn phía” – cụ thể là Đông, Tây, Nam và Bắc – và “hợp” ở đây có nghĩa là bốn dãy nhà bao quanh nhau, tạo thành một sân vuông ở giữa. Tứ hợp viện là kiểu nhà dân gian của người Hán lâu đời nhất và phân bố rộng rãi nhất tại Trung Quốc. Tuy nhiên, mỗi khi nhắc đến tứ hợp viện, người ta thường nghĩ ngay đến tứ hợp viện ở Bắc Kinh, bởi vì tứ hợp viện truyền thống ở đó đều có một kiểu mẫu cố định, rất mang tính đại diện; trong vô số tứ hợp viện khác nhau thì tứ hợp viện ở Bắc Kinh có thể đại diện cho những đặc điểm chính của kiểu nhà này.
Từ vựng nổi bật:
| 1 |
四合院 |
sìhéyuàn |
Tứ hợp viện (kiến trúc truyền thống Bắc Kinh) |
| 2 |
民居 |
mínjū |
Nhà dân cư, nhà dân gian |
| 3 |
组合 |
zǔhé |
Tổ hợp, kết hợp |
| 4 |
建筑 |
jiànzhù |
Kiến trúc, công trình |
| 5 |
形式 |
xíngshì |
Hình thức, kiểu dáng |
| 7 |
广泛 |
guǎngfàn |
Rộng rãi, phổ biến |
| 8 |
样式 |
yàngshì |
Phong cách, mẫu |
| 9 |
代表 |
dàibiǎo |
Đại diện, tiêu biểu |

🔹 Đoạn 2
📖 Nguyên văn Đoạn 2 HSK5, Bài 14
北京有各种规模的四合院。最简单的四合院只有一个院子,比较复杂的有两三个,而有钱人家的,通常是由好几座四合院并列组成的。大门一般开在东南角或西北角,院中的北房是正房,比其他房屋的规模大,一般包括长辈的卧室和具备日常起居、接待客人等功能的客厅。院子的两边是东西厢房,是晚辈们生活的地方。在正房和厢房之间建有走廊,可以供人行走和休息。院子是十分理想的室外生活空间。有的人家喜欢种草、养花、种竹子,有的人家则喜欢用大盆养金鱼。院子不仅拉近了人与自然的关系,也让家里人在此得到了感情的交流,对创造生活情趣起了很大作用,因而最为人们所喜爱。
=> Ở Bắc Kinh có những tứ hợp viện với quy mô đa dạng. Loại đơn giản nhất chỉ có một sân, trong khi những căn phức tạp hơn có hai hoặc ba sân, còn nhà giàu thường có hàng loạt tứ hợp viện nối tiếp nhau tạo thành tổ hợp lớn.Cổng chính thường đặt ở góc đông‑nam hoặc tây‑bắc. Phòng phía bắc trong sân chính là phòng chính, có diện tích rộng hơn so với các phòng khác, thường bao gồm phòng ngủ cho người lớn tuổi và phòng khách dùng cho sinh hoạt hàng ngày cũng như tiếp khách.Hai bên sân là các phòng bên (厢房) ở phía đông và tây, nơi con cháu bố trí sinh sống.Giữa phòng chính và phòng bên có một hành lang được xây dựng để người ta đi lại hoặc nghỉ ngơi.Sân trong là không gian sinh hoạt ngoài trời lý tưởng. Có gia đình thích trồng cỏ, chăm sóc hoa hoặc trồng tre; có gia đình lại thích đặt các chậu lớn nuôi cá vàng.Sân không chỉ thu hẹp khoảng cách giữa con người và thiên nhiên, mà còn giúp các thành viên gia đình có cơ hội giao lưu tình cảm, góp phần tạo nên sự an vui trong cuộc sống – vì thế nó rất được mọi người yêu thích.
Từ vựng nổi bật
| 12 |
并列 |
bìngliè |
Xếp song song, đặt cạnh nhau |
| 13 |
组成 |
zǔchéng |
Hình thành, cấu thành |
| 14 |
长辈 |
zhǎngbèi |
Bề trên, người lớn tuổi trong gia đình |
| 15 |
具备 |
jùbèi |
Có (đủ) điều kiện, khả năng |
| 16 |
日常 |
rìcháng |
Hàng ngày, thường ngày |
| 17 |
起居 |
qǐjū |
Sinh hoạt hàng ngày |
| 18 |
接待 |
jiēdài |
Tiếp đãi khách |
| 19 |
厢房 |
xiāngfáng |
Phòng bên (bên Đông hoặc Tây sân) |
| 20 |
正房 |
zhèngfáng |
Phòng chính (thường ở phía Bắc sân) |
| 23 |
空间 |
kōngjiān |
Không gian |
| 25 |
情趣 |
qíngqù |
Thú vị, sự hấp dẫn tinh thần |
🔹 Đoạn 3
📖 Nguyên văn Đoạn 3 HSK5, Bài 14
只要关闭起大门,四合院内便形成一个封闭式的小环境。住在四合院里的人不常与周围的邻居打交道。在小院里,一家人过着与世无争的日子,充分享受家庭的乐趣,自然有一种令人感到自在亲切的气氛。但也有多户合住一座四合院的情况,被称为“大杂院”,住户多为普通劳动人民。邻里之间有时虽然也有矛盾,但更多时候是互帮互助,不是亲人胜过亲人,这种浓浓的情感是许多老北京人无法忘记的。
=> Chỉ cần đóng cổng lớn, bên trong tứ hợp viện liền tạo thành một môi trường nhỏ kín đáo. Những người sống ở đó ít khi tiếp xúc với hàng xóm xung quanh. Trong sân nhỏ, cả gia đình sống một cuộc sống thanh thản, không bon chen với thế gian, tận hưởng trọn vẹn niềm vui gia đình; không khí vì thế trở nên tự nhiên và thân mật.Tuy nhiên, cũng có trường hợp nhiều hộ cùng chung sống trong một tứ hợp viện, gọi là “đại tạp viện” (大杂院), nơi ở chủ yếu là người lao động bình dân. Trong cư dân chung đó, mặc dù đôi khi xảy ra xích mích nhỏ, nhưng phần lớn thời gian đều giúp đỡ lẫn nhau; tình cảm ở đó thâm sâu đến mức “không phải người thân mà hơn cả người thân”, và đó là sự gắn bó mà nhiều người Bắc Kinh xưa vẫn không thể quên.
Từ vựng nổi bật
| 26 |
关闭 |
guānbì |
Đóng lại, đóng |
| 27 |
封闭 |
fēngbì |
Khép kín, đóng kín |
| 28 |
环境 |
huánjìng |
Môi trường, bầu không khí |
| 29 |
与世无争 |
yǔshì wú zhēng |
Sống không tranh đua, bình yên |
| 30 |
自在 |
zìzài |
Thoải mái, tự tại |
| 31 |
亲切 |
qīnqiè |
Thân mật, thân thiết |
| 32 |
合住 |
hézhù |
Sống chung cộng đồng |
| 33 |
大杂院 |
dà záyuàn |
Tứ hợp viện chung nhiều hộ |
| 34 |
普通 |
pǔtōng |
Phổ biến, bình thường |
| 35 |
劳动人民 |
láodòng rénmín |
Người lao động bình dân |
| 37 |
互帮互助 |
hùbāng hùzhù |
Giúp đỡ lẫn nhau |
| 38 |
胜过 |
shèngguò |
Hơn, vượt qua |
🌟 Kết luận

Bài khóa “北京的四合院” giúp người học hiểu thêm về một nét đặc sắc trong kiến trúc truyền thống Trung Hoa – không chỉ là nơi ở, mà còn thể hiện tư tưởng “hòa” và “gia đình là trung tâm” trong văn hóa người Trung Quốc.
Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ: 13 Đường số 1 Khu Dân Cư Cityland Phường 7 quận Gò Vấp
- Fanpage Hán Ngữ Trần Kiến
- Hotline: 036 4655 191
- caulacbotiengtrung365@gmail.com
Tham khảo thêm:
Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán