GIÁO TRÌNH HSK5 – BÀI KHÓA 27: 下棋 – Chơi Cờ

Tháng 8 7, 2025

GIÁO TRÌNH HSK5 – BÀI KHÓA 27: 下棋 – Chơi Cờ

Chủ đề: Tư duy chiến lược & Ứng xử trong cuộc sống
Tiêu đề phụ: Nhìn xa – Tính kỹ – Hành động đúng lúc

WEBSITE Hoang Phuc 66


🧩 ĐOẠN 1 HSK5

原文:
我父亲是一位象棋教练。那一年,我大学放假回家,父亲要跟我下棋,我高兴地答应了。

Dịch nghĩa:

Cha tôi là một huấn luyện viên cờ tướng. Năm đó, khi tôi được nghỉ học đại học và về nhà, cha rủ tôi chơi cờ, tôi vui vẻ đồng ý.

Từ vựng đáng chú ý hsk5 :

  • 象棋教练: huấn luyện viên cờ tướng
  • 放假回家: nghỉ học và về nhà
  • 要跟我下棋: muốn chơi cờ với tôi
  • 高兴地答应了: vui vẻ đồng ý

🧩 ĐOẠN 2 HSK5

原文:
父亲让我先走三步。不到三分钟,我的棋子损失大半,棋盘上空空的,只剩下几个子了。没办法,眼睁睁看着父亲〝将军”,我输了。

Dịch nghĩa:
Cha nhường tôi đi trước ba nước. Chưa đến ba phút, quân cờ của tôi đã mất hơn một nửa, bàn cờ gần như trống trơn, chỉ còn lại vài quân. Không còn cách nào, tôi chỉ biết trơ mắt nhìn cha “chiếu tướng”, và tôi thua.

📌 Từ vựng & Cấu trúc đáng chú ý :

  • 让我先走三步: nhường tôi đi trước ba nước (thể hiện sự ưu tiên, tạo cơ hội)

  • 不到三分钟: chưa đến ba phút

  • 棋子损失大半: quân cờ mất hơn phân nửa

  • 棋盘上空空的: bàn cờ trống trơn (diễn tả tình cảnh thất bại)

  • 只剩下几个子了: chỉ còn vài quân cờ

  • 眼睁睁看着……: trơ mắt nhìn…, chỉ biết bất lực nhìn…

  • “将军”: chiếu tướng (thuật ngữ trong cờ tướng/cờ vua)

  • 我输了: tôi thua rồi


WEBSITE Hoang Phuc 67

🧩 ĐOẠN 3 HSK5

原文:
我不服气,说:“这次远气不好,再来!”第二局又输了,“这次没发挥好,我们再来”!几局下来,基本上都是不到10分钟我就败下阵来。我有些灰心。父亲看看我说:“你初学棋,输是正常的。但是你要知道输在什么地方,要吸取教训。否则,你就再下上10年,也未必能赢。〝我知道,我技术没你好,经验也不足。”这只是次要因素,不是最重要的。”
“那最重要的是什么?”我奇怪地问。
“最重要的问题在于你心态不对。你不够珍惜你的棋子。
“怎么不珍惜呀?我每走一步,都想半天。〞我否认说。

Dịch nghĩa:
Tôi không cam tâm, nói: “Ván vừa rồi do xui thôi, chơi lại!”
Ván thứ hai lại thua, tôi nói: “Lần này chưa phát huy tốt, chơi lại nào!”
Sau vài ván, hầu như chưa đến 10 phút là tôi đã bị đánh bại. Tôi bắt đầu nản lòng.
Cha nhìn tôi rồi nói: “Con mới học cờ, thua là chuyện bình thường. Nhưng con cần biết mình thua ở đâu, phải rút ra bài học. Nếu không, dù chơi thêm 10 năm nữa, chưa chắc con đã thắng.”
Tôi đáp: “Con biết, con không giỏi bằng cha, kinh nghiệm cũng ít.”
“Đó chỉ là yếu tố phụ, không phải điều quan trọng nhất.”
“Vậy điều quan trọng nhất là gì?” Tôi ngạc nhiên hỏi.
“Vấn đề lớn nhất là tâm thái của con không đúng. Con không trân trọng quân cờ của mình.”
“Làm sao mà không trân trọng ạ? Mỗi bước con đều nghĩ rất lâu mà!” – Tôi phản bác.

📌 Từ vựng đáng chú ý hsk5:

  • 不服气: không cam tâm, không phục

  • 运气不好: vận may không tốt

  • 发挥好: thể hiện tốt, phát huy tốt

  • 败下阵来: thua trận, thất bại

  • 灰心: nản lòng, mất tinh thần

  • 初学棋: mới học chơi cờ

  • 吸取教训: rút ra bài học

  • 技术没你好: kỹ thuật không bằng cha

  • 次要因素: yếu tố thứ yếu

  • 心态不对: tâm lý, tinh thần không đúng

  • 珍惜棋子: trân trọng quân cờ

  • 否认说: phủ nhận, phản bác


🧩 ĐOẠN 4 HSK5

原文:
“那是后来。开始你是这样吗?我
仔细观察过,你三分之二的棋子是在前三分之一的时问失去的。这期间你好像很有把握,下棋时不假思索,拿起来就走,失去了也不觉得可惜。因为你觉得棋子很多,失一两个不算什么。后三分之二的时间,你又犯了相
反的错误:对棋子过于珍惜,每走一步都过于谨慎,一个棋子也不想失,反而一个一个都失去了。

Dịch nghĩa:
“Đó là về sau thôi. Lúc đầu con có như vậy không?
Cha đã quan sát rất kỹ, hai phần ba số quân cờ của con là bị mất trong một phần ba thời gian đầu ván cờ.
Giai đoạn đó con tỏ ra rất tự tin, đi cờ không suy nghĩ, cứ nhấc lên là đặt xuống, mất quân cũng chẳng thấy tiếc. Vì con nghĩ mình còn nhiều quân, mất một hai quân chẳng đáng gì.
Trong hai phần ba thời gian còn lại, con lại mắc phải lỗi ngược lại: quá trân trọng quân cờ, mỗi bước đi đều quá cẩn trọng, không muốn mất bất kỳ quân nào, nhưng kết quả là từng quân một vẫn bị mất hết.”

Từ vựng đáng chú ý hsk5:

Từ/Ngữ Nghĩa Ghi chú
仔细观察 quan sát kỹ thể hiện sự tinh tế, để ý
三分之二 hai phần ba thường dùng trong lập luận
前三分之一的时间 1/3 thời gian đầu phân chia thời gian/từng giai đoạn
不假思索 không suy nghĩ, làm bừa thành ngữ chỉ hành động thiếu suy xét
拿起来就走 nhấc lên là đi ám chỉ hành động hấp tấp
不觉得可惜 không thấy tiếc thể hiện tâm lý chủ quan
过于谨慎 quá cẩn trọng khi do dự quá mức sẽ phản tác dụng
一个一个都失去了 từng cái một cũng mất hết hậu quả của việc quá sợ mất

WEBSITE Hoang Phuc 68

🧩 ĐOẠN 5 HSK5

原文:
说到这,父亲停下来,把棋子重新在棋盘上摆好,抬起头,看着我,问:
“这是一盘待下的棋。我问你,下棋的基本原则是什么?”
我想也没想,脱口而出:“赢啊!”

Dịch nghĩa:

Nói đến đây, cha tôi dừng lại, sắp xếp lại quân cờ trên bàn, ngẩng đầu lên nhìn tôi và hỏi:
“Đây là một ván cờ sắp chơi. Cha hỏi con, nguyên tắc cơ bản của việc chơi cờ là gì?”
Tôi không cần nghĩ ngợi, buột miệng nói: “Là thắng chứ ạ!”

Từ vựng đáng chú ý:

Từ/Ngữ Nghĩa Ghi chú
把棋子重新在棋盘上摆好 sắp lại quân cờ trên bàn hành động tượng trưng cho việc “bắt đầu lại từ đầu”
抬起头,看着我 ngẩng đầu lên nhìn tôi tạo điểm nhấn trong đối thoại
待下的棋 ván cờ sắp đánh “待” = chờ đợi, “待下” = chờ chơi
脱口而出 buột miệng thốt ra phản ứng bản năng, chưa suy nghĩ
thắng động từ then chốt của toàn bài

🧩 ĐOẠN 6 HSK5

原文:
〝那是目的。”父亲用责备的眼光看了我一眼,“至于原则,是要考虑得失。有得必然有失,有失才会有得。每走一步,你事先都应该想清楚:为了赢得什么,你愿意失去什么,这样才可能赢。可惜,大部分人都像你这样,开始不考虑得失,等到后来失去得多了,又开始舍不得,后果就是屡下屡败。其实不仅是下棋,人生也是如此啊!”

Dịch nghĩa:

“Đó là mục tiêu thôi.” Cha tôi nhìn tôi bằng ánh mắt trách móc, rồi nói tiếp:
“Còn về nguyên tắc, là phải cân nhắc được – mất. Có được thì nhất định sẽ có mất, mà có mất thì mới có được. Mỗi một bước đi, con đều phải suy nghĩ kỹ từ trước: để đạt được điều gì, con sẵn sàng đánh mất điều gì — như vậy mới có thể chiến thắng.

Tiếc là, phần lớn mọi người đều giống như con — ban đầu không suy nghĩ đến được – mất, đợi đến khi mất quá nhiều rồi thì lại bắt đầu tiếc nuối, kết quả là càng chơi càng thua.

Thật ra không chỉ là chơi cờ đâu, mà cuộc đời cũng như thế đó!”

📌 Từ vựng & Cấu trúc đáng chú ý hsk5:

Từ / Cụm từ Dịch nghĩa Ghi chú
目的 mục tiêu Nhấn mạnh “kết quả cuối cùng”
原则 nguyên tắc Quy tắc cơ bản dẫn đường cho hành động
得失 được và mất Một cặp từ thường thấy trong tư duy chiến lược
有得必然有失 Có được ắt có mất Cấu trúc mang tính nhân quả logic
为了……你愿意失去什么 Để đạt được…, con sẵn lòng đánh đổi điều gì? Câu hỏi giàu tính triết lý
舍不得 không nỡ bỏ, tiếc không muốn từ bỏ Tâm lý thường thấy của người thất bại
屡下屡败 chơi mãi mà vẫn thua Cụm từ nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại của thất bại

📍TÓM TẮT NỘI DUNG

Bài văn kể lại câu chuyện giữa một người trẻ và một ông lão thông thái thông qua trò chơi cờ. Người trẻ đến xin lời khuyên về sự thất bại và cảm giác bị coi thường. Ông lão không trả lời trực tiếp mà mượn ván cờ để dạy bài học về cuộc sống.

Ở ván đầu, chàng trai nóng vội nên thua nhanh chóng. Ván thứ hai, khi học được cách suy nghĩ kỹ càng và kiên nhẫn, anh đã giành chiến thắng. Qua đó, ông lão chỉ ra: đời người như chơi cờ – cần tính toán, nhẫn nại và bước đi cẩn trọng để đi được đường dài.


📍CẢM NHẬN MẪU

Mình rất tâm đắc với bài học “đời người như ván cờ”. Trong học hành hay công việc, nếu cứ nóng nảy và chỉ muốn thấy kết quả ngay thì dễ đi sai đường. Bài viết giúp mình hiểu rằng: muốn thắng lâu dài, phải biết kiên trì, quan sát và hành động đúng lúc. Suy cho cùng, không ai thành công nhờ vội vã.


📍VÍ DỤ SỬ DỤNG TỪ VỰNG HSK5

  1. 他性格太急躁,常常做错决定。
    (Tính cách anh ấy quá nóng nảy, thường đưa ra quyết định sai.)

  2. 人生就像下棋,每一步都很重要。
    (Đời người như chơi cờ, mỗi bước đi đều rất quan trọng.)

  3. 成功不能急于求成,而要脚踏实地。
    (Thành công không thể vội vàng, mà cần từng bước vững chắc.)

WEBSITE Hoang Phuc 69


💡TỔNG KẾT HỌC THUẬT & NHÂN VĂN

Về ngôn ngữ học, bài khóa cung cấp nhiều cụm từ diễn tả trạng thái cảm xúc và tư duy như: “心浮气躁”, “三思而后行”, “急功近利”… rất thích hợp trong các bài viết nghị luận, thuyết trình hay khi nói về quản lý bản thân.

Về giá trị nhân văn, bài viết truyền tải triết lý sâu sắc: Trong cuộc sống, giống như chơi cờ, sự bình tĩnh, tính toán và kiên trì luôn quan trọng hơn là nôn nóng thành công. Biết suy nghĩ trước khi hành động sẽ giúp ta đi xa hơn và vững chắc hơn.


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

📍 Địa chỉ: 13 Đường số 1, Khu Dân Cư Cityland, Phường 7, Quận Gò Vấp, TP.HCM
📘 Fanpage: Hán Ngữ Trần Kiến
📞 Hotline: 036 4655 191
📧 Email: caulacbotiengtrung365@gmail.com

Tham khảo thêm:

Từ vựng tiếng Trung về thuế và kế toán

Học tiếng Trung qua bài hát Vây Giữ- Vương Tĩnh Văn không mập

Lời bài hát Đông Miên

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo