Cách nói số tiền trong tiếng Trung

Tháng Mười Hai 20, 2023
cach noi so tien trong tieng Trung 1
Trong tiếng Trung, việc biết diễn đạt về cách nói số tiền trong tiếng Trung là một kỹ năng quan trọng khi giao tiếp và giao dịch trong môi trường kinh doanh và hàng ngày. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu các từ vựng và cú pháp cụ thể về cách nói số tiền trong tiếng Trung. Bằng cách nắm vững cách nói số tiền trong tiếng Trung , bạn sẽ có thể giao tiếp một cách chính xác và tự tin về số tiền trong các tình huống thực tế.

1. Các đơn vị tiền tệ

cac don vi tien te 1

Trong tiếng Trung, đơn vị tiền tệ chính là “nhân dân tệ” (人民币 rénmínbì). Để diễn đạt số tiền, chúng ta thường sử dụng từ “yuán” (元) hoặc “kuài” (块).

Cách nói số tiền trong tiếng Trung (số tiền nhỏ)

Dưới đây là một số ví dụ:
10 nhân dân tệ: 十元 (shí yuán)
50 nhân dân tệ: 五十元 (wǔshí yuán)
100 nhân dân tệ: 一百元 (yībǎi yuán)
500 nhân dân tệ: 五百元 (wǔbǎi yuán)
1000 nhân dân tệ: 一千元 (yīqiān yuán)
Ngoài ra, trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, người Trung Quốc thường sử dụng từ “kuài” để thay thế cho “nhân dân tệ”. Ví dụ: 五十块 (wǔshí kuài) có nghĩa là “50 nhân dân tệ” hoặc “50 kuài”.

Cách nói số tiền trong tiếng Trung (số tiền lớn)

Khi nói về số tiền lớn hơn, chúng ta sẽ sử dụng các đơn vị tiền tệ lớn hơn như “vạn” (万 wàn) và “yì” (亿 yì). Dưới đây là một số ví dụ:
10.000 nhân dân tệ: 一万元 (yīwàn yuán)
100.000 nhân dân tệ: 十万元 (shí wàn yuán)
1.000.000 nhân dân tệ: 一百万元 (yībǎi wàn yuán)
1.000.000.000 nhân dân tệ: 十亿元 (shí yì yuán)
Lưu ý rằng trong tiếng Trung, thứ tự các số được đọc từ trái qua phải, tương tự như tiếng Anh. Ví dụ: 123 sẽ được đọc là “yībǎi èrshísān” (一百二十三).

2. Từ vựng liên quan đến cách nói số tiền trong tiếng Trung

tu vung chu de tien te 1

Ngoài việc sử dụng các đơn vị tiền tệ, chúng ta còn có thể sử dụng các từ liên quan đến số tiền trong tiếng Trung. Dưới đây là một số ví dụ:
1. 钱 (qián): tiền
2. 付款 (fùkuǎn): thanh toán
3. 免费 (miǎnfèi): miễn phí
4. 售价 (shòu jià): giá bán
5. 折扣 (zhékòu): giảm giá
6. 储蓄 (chǔxù): tiết kiệm
7. 价格 (jiàgé): giá cả

3. Mẫu câu về cách nói số tiền trong tiếng Trung

cach noi so tien trong tieng Trung 2 1

Dưới đây là một số ví dụ để bạn có thể sử dụng số tiền trong tiếng Trung một cách chính xác

1. Tôi muốn rút 200 nhân dân tệ từ ngân hàng.
我想从银行取200元。
2. Tôi vừa mua một chiếc áo giá 300 nhân dân tệ.
我刚买一件衣服,价格是300元。
3. Bạn có thể giảm giá không? Tôi chỉ có 50 nhân dân tệ.
你能打折吗?我只有50元。
4. Sản phẩm này được bán với giá 1500 nhân dân tệ.
这个产品售价为1500元。
5. Tôi đã tiết kiệm được 1000 nhân dân tệ cho kỳ nghỉ của mình.
我为我的假期存了1000元。
6. Bạn có thể cho tôi biết giá thuê căn hộ này là bao nhiêu không?
你能告诉我这套公寓的租金是多少吗?
7. Tôi đã trả 5000 nhân dân tệ cho chiếc xe hơi mới.
我已经为新车付了5000元。
8. Bạn có thể đưa tôi đi đến sân bay không? Tôi sẽ trả 200 nhân dân tệ cho chuyến đi.
你能送我去机场吗?我将支付200元作为车费。
9. Một bữa tối ở nhà hàng này có giá khoảng 400 nhân dân tệ.
在这家餐厅吃一顿晚餐大约要400元。
10. Tôi đã mất 2000 nhân dân tệ để sửa chữa chiếc điện thoại của mình.
我花了2000元修理我的手机。

4. Lợi ích khi biết nói cách nói số tiền trong tiếng Trung một cách chính xác

loi ich khi biet cach noi so tien trong tieng Trung chinh xac 1

Biết cách diễn đạt số tiền trong tiếng Trung một cách chính xác mang lại nhiều lợi ích cho bạn:
1. Giao tiếp hàng ngày: Khi bạn biết cách nói số tiền trong tiếng Trung, bạn có thể dễ dàng mua sắm, thanh toán và thực hiện các giao dịch tài chính hàng ngày trong môi trường nói tiếng Trung.
2. Du lịch và mua sắm: Khi du lịch hoặc mua sắm tại các nước nói tiếng Trung, việc biết cách nói số tiền sẽ giúp bạn tránh những hiểu lầm và đàm phán một cách hiệu quả với người bán hàng.
3. Kinh doanh: Nếu bạn đang làm kinh doanh với các đối tác Trung Quốc hoặc tham gia vào thị trường Trung Quốc, khả năng diễn đạt số tiền một cách chính xác là rất quan trọng để thương lượng giá cả, ký kết hợp đồng và thực hiện các giao dịch tài chính.
4. Sự tự tin: Việc biết cách nói số tiền trong tiếng Trung một cách chính xác giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và tương tác với người nói tiếng Trung. Điều này cũng thể hiện sự tôn trọng và sự quan tâm của bạn đối với ngôn ngữ và văn hóa của đối tác của mình.
5. Hiểu văn hóa: Số tiền có vai trò quan trọng trong văn hóa của mỗi quốc gia. Biết cách diễn đạt số tiền trong tiếng Trung cũng giúp bạn hiểu thêm về văn hóa Trung Quốc và cách họ đánh giá giá trị tiền bạc.
Tóm lại, biết cách nói số tiền trong tiếng Trung một cách chính xác là một kỹ năng hữu ích và mang lại nhiều lợi ích trong cuộc sống hàng ngày, giao dịch kinh doanh và tương tác với người nói tiếng Trung.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ và tự tin hơn và biết cách diễn đạt về cách nói số tiền trong tiếng Trung. Bằng cách nắm vững các từ vựng và cú pháp cơ bản, bạn có thể giao tiếp một cách chính xác và tự tin trong các tình huống liên quan đến số tiền. Hãy thực hành sử dụng những kiến thức này trong cuộc sống hàng ngày để trở thành người sử dụng tiếng Trung thành thạo. Chúc bạn thành công!
======================================================================================================================
Thông tin liên hệ:
  • Địa chỉ: 13 Đường số 1 Khu Dân Cư Cityland Phường 7 quận Gò Vấp
  • Fanpage
  • Hotline: 036 4655 191
  • caulacbotiengtrung365@gmail.com

Tham khảo thêm

khóa học tiếng trung giao tiếp cơ bản

 

Tìm cửa hàng
Gọi trực tiếp
Chat trên Zalo